
Ngữ pháp と思います trong tiếng Nhật: cách nói "tôi nghĩ rằng"
Nội dung bài viết
Muốn nói "tôi nghĩ rằng..." trong tiếng Nhật, dùng thể thường + と思います (to omoimasu). Danh từ và tính từ な phải thêm だ trước と. Ví dụ: (ashita wa hareru to omoimasu, "tôi nghĩ mai trời nắng"), (kono machi wa benri da to omoimasu, "tôi nghĩ thị trấn này tiện"). Cùng nhóm với nó có と思っています (suy nghĩ kéo dài), ようと思います (định làm), と言いました (thuật lại lời nói) và でしょう (phỏng đoán).
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| と思います | Thể thường + と思います | Tôi nghĩ anh ấy không đến. | |
| と思っています | Thể thường + と思っています | Mẹ (vẫn) nghĩ tôi sẽ làm bác sĩ. | |
| ようと思います | Thể ý chí + と思います | Cuối tuần tôi định xem phim. | |
| と言いました | Thể thường + と言いました | Anh Yamada nói là bận. | |
| でしょう | Thể thường (bỏ だ) + でしょう | Mai chắc sẽ mưa. |
Cách ghép với từng loại từ
と思います đứng sau thể thường, không đứng sau thể ます. Lịch sự nằm ở 思います cuối câu.
| Loại từ | と思います | でしょう |
|---|---|---|
| Động từ | iku to omoimasu | iku deshō |
| Động từ quá khứ | itta to omoimasu | itta deshō |
| Động từ phủ định | ikanai to omoimasu | ikanai deshō |
| Tính từ い | oishii to omoimasu | oishii deshō |
| Tính từ な | shizuka da to omoimasu | shizuka deshō |
| Danh từ | nihonjin da to omoimasu | nihonjin deshō |
Điểm cần nhớ: と思います cần だ với tính từ な và danh từ, còn でしょう thì bỏ だ.
と思います: nêu ý kiến, phỏng đoán
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono eiga wa omoshiroi to omoimasu | Tôi thấy phim này hay. | |
| Tanaka-san wa mō kaetta to omoimasu | Tôi nghĩ anh Tanaka về rồi. | |
| nihongo wa muzukashiku nai to omoimasu | Tôi nghĩ tiếng Nhật không khó. | |
| Nihon no seikatsu ni tsuite dō omoimasu ka | Bạn nghĩ sao về cuộc sống ở Nhật? |
Người Nhật hay đặt phủ định ở vế trước: tự nhiên hơn . Thêm と思います vào cuối cũng làm câu bớt khẳng định, nghe mềm và khiêm tốn hơn.
と思っています: suy nghĩ đã có từ trước, hoặc của người khác
と思います chỉ dùng cho suy nghĩ của chính người nói, ngay lúc nói. と思っています diễn tả một suy nghĩ kéo dài, và là cách bắt buộc khi kể suy nghĩ của người thứ ba.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi wa zutto Nihon de hatarakitai to omotte imasu | Từ lâu tôi vẫn muốn làm việc ở Nhật. | |
| ani wa kuruma o kaitai to omotte imasu | Anh trai tôi đang muốn mua xe. |
ようと思います: định làm
Ghép thể ý chí (行こう, 食べよう, しよう, 来よう) với と思います để nói ý định. ようと思います là ý định vừa nảy ra, ようと思っています là ý định đã ấp ủ một thời gian.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kyō wa hayaku neyō to omoimasu | Hôm nay tôi định ngủ sớm. | |
| rainen, enu-san o ukeyō to omotte imasu | Tôi đang định sang năm thi N3. | |
| tabako o yameyō to omoimasu | Tôi định bỏ thuốc lá. |
So với つもりです, mẫu này mềm và ít chắc chắn hơn. Bài dự định つもり có bảng so mức chắc chắn.
と言いました: thuật lại lời người khác
Có hai cách thuật lời nói:
- Trích nguyên văn: đặt lời gốc trong 「」 rồi thêm と言いました. (sensei wa "ashita tesuto o shimasu" to iimashita, "thầy nói: Mai kiểm tra").
- Thuật gián tiếp: đổi lời gốc về thể thường. (sensei wa ashita tesuto o suru to iimashita, "thầy nói mai sẽ kiểm tra").
Khi chuyển lời nhắn cho người thứ ba, dùng と言っていました: (Tanaka-san ga okureru to itte imashita yo, "anh Tanaka bảo sẽ đến muộn đấy").
でしょう: phỏng đoán và hỏi xác nhận
でしょう nghe khách quan hơn と思います, nên dự báo thời tiết, tin tức dùng nhiều. Lên giọng ở cuối thì nó thành câu hỏi xác nhận "đúng không?".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gogo kara hareru deshō | Từ chiều trời sẽ nắng. | |
| shiken wa muzukashikatta deshō? | Bài thi khó đúng không? | |
| tabun daijōbu deshō | Chắc là không sao đâu. |
Phân biệt nhanh
| Mẫu | Của ai | Sắc thái |
|---|---|---|
| と思います | Người nói, lúc nói | Ý kiến cá nhân, mềm |
| と思っています | Người nói hoặc người thứ ba | Suy nghĩ kéo dài |
| ようと思います | Người nói | Ý định, chưa chắc lắm |
| と言いました | Người khác | Thuật lại lời nói |
| でしょう | Người nói | Phỏng đoán khách quan, hỏi xác nhận |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 便利と思います → ✓
Tính từ な và danh từ phải có だ. - ✗ 雨だでしょう → ✓
でしょう thì ngược lại, bỏ だ. - ✗ 行きますと思います → ✓
Trước と dùng thể thường. - ✗ 田中さんは高いと思います。(muốn nói anh Tanaka nghĩ là đắt) → ✓
Suy nghĩ của người thứ ba dùng と思っています. - ✗ 行くと思います (muốn nói "tôi định đi") → ✓
行くと思います là đoán "chắc sẽ đi", không phải ý định của mình.
Dùng と思います để nói mềm hơn
Người Nhật ít nói thẳng "cái này sai" hay "cái kia tốt". Thêm と思います giúp ý kiến nghe như góp ý. Ở chỗ làm, mẫu này xuất hiện liên tục.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono hōhō no hō ga ii to omoimasu | Tôi nghĩ cách này tốt hơn. | |
| chotto takai to omoimasu ga | Tôi thấy hơi đắt ạ. | |
| sore wa muri da to omoimasu | Tôi nghĩ việc đó khó làm được. | |
| tabun ma ni au to omoimasu | Chắc là kịp đấy. |
Nhớ nhanh
- Thể thường + と思います; danh từ và tính từ な thêm だ.
- Suy nghĩ của người khác: と思っています.
- Ý định của mình: thể ý chí + と思います.
- Thuật lời: thể thường + と言いました, chuyển lời nhắn: と言っていました.
- でしょう bỏ だ, lên giọng cuối câu thì thành câu hỏi xác nhận.
Bài tập nhỏ
- Tôi nghĩ ngày mai lạnh. (寒い)
- Tôi nghĩ người kia là giáo viên. (先生)
- Tôi định học tiếng Nhật mỗi ngày. (勉強する)
- Chị Kimura nói là không đi. (行かない)
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
と思う và と考える khác nhau thế nào?
と考える là suy xét có lý lẽ, hợp văn viết, bài luận. Giao tiếp hằng ngày dùng と思う.
Văn thân mật nói thế nào?
Bỏ ます, dùng と思う: (ii to omou yo, "tớ thấy được đấy").
でしょう có lịch sự hơn と思います không?
でしょう là dạng lịch sự của だろう. Nói về ý kiến riêng với người trên, と思います an toàn hơn vì でしょう có thể nghe như đang phán.
Hỏi ý kiến người khác thế nào cho lịch sự?
Dùng どう思いますか hoặc lịch sự hơn (dō omowaremasu ka). Với bạn bè: (dō omou?).