
Ngữ pháp つもりです trong tiếng Nhật: nói dự định và so với 予定です
Nội dung bài viết
Nói "tôi định làm..." trong tiếng Nhật dùng động từ dạng từ điển + つもりです (tsumori desu). Định không làm thì dùng dạng ない + つもりです. Ví dụ: (rainen, Nihon e ryūgaku suru tsumori desu, "sang năm tôi định đi du học Nhật"), (mō osake wa nomanai tsumori desu, "tôi định không uống rượu nữa"). Hai mẫu gần nghĩa là ようと思っています (ý định còn đang cân nhắc) và 予定です (kế hoạch đã lên lịch).
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Định làm | V từ điển + つもりです | Nghỉ hè tôi định về nước. | |
| Định không làm | V ない + つもりです | Năm nay tôi định không đi du lịch. | |
| Hoàn toàn không định | V từ điển + つもりはありません | Tôi không hề có ý nghỉ việc. | |
| Kế hoạch đã định | V từ điển + 予定です | Tháng sau tôi có lịch đi công tác Osaka. | |
| Kế hoạch (danh từ) | N + の予定です | Cuộc họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ. | |
| Đang tính | Thể ý chí + と思っています | Tôi đang tính mua xe. |
Cách ghép つもり với động từ
つもり là danh từ nên đứng sau động từ ở dạng thường, không ghép với thể ます. Phủ định dùng thể ない.
| Động từ | Định làm | Định không làm |
|---|---|---|
| (nhóm 1) | iku tsumori desu | ikanai tsumori desu |
| (nhóm 1) | kau tsumori desu | kawanai tsumori desu |
| (nhóm 2) | yameru tsumori desu | yamenai tsumori desu |
| suru tsumori desu | shinai tsumori desu | |
| kuru tsumori desu | konai tsumori desu |
Văn thân mật bỏ です hoặc đổi thành だ: (ashita wa yasumu tsumori, "mai tớ định nghỉ").
つもりです: ý định đã quyết
つもり cho thấy người nói đã suy nghĩ và khá chắc. Dùng khi bạn đã có quyết định trong đầu dù chưa lên lịch cụ thể.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| daigaku o sotsugyō shitara, Nihon no kaisha de hataraku tsumori desu | Tốt nghiệp xong tôi định làm cho công ty Nhật. | |
| kondo no shūmatsu wa ie de yukkuri suru tsumori desu | Cuối tuần này tôi định ở nhà nghỉ ngơi. | |
| natsuyasumi wa doko e iku tsumori desu ka | Nghỉ hè bạn định đi đâu? |
Lưu ý câu hỏi cuối chỉ dùng với bạn bè, người ngang hàng. Hỏi thầy cô hay sếp mà dùng つもりですか nghe như tra hỏi ý đồ. Nên hỏi bằng (go-yotei wa?) hoặc (dochira e irasshaimasu ka).
ないつもり và つもりはない
Hai cách phủ định này mạnh yếu khác nhau:
- (kekkon shinai tsumori desu): tôi đã quyết là sẽ không cưới. Ý định hướng tới việc "không làm".
- (kekkon suru tsumori wa arimasen): tôi không hề có ý định cưới. Phủ nhận thẳng, mạnh hơn, hay dùng để từ chối.
予定です: kế hoạch đã có lịch
予定 (yotei) là "lịch trình". Mẫu này nói về việc đã sắp xếp, thường có ngày giờ, đôi khi do người khác quyết. Vì thế nó dùng được cho cả người, sự kiện và phương tiện.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hikōki wa jūji ni tsuku yotei desu | Máy bay dự kiến đến lúc 10 giờ. | |
| raishū no getsuyōbi wa yasumi no yotei desu | Thứ Hai tuần sau theo lịch được nghỉ. | |
| ane wa rokugatsu ni kekkon suru yotei desu | Chị tôi dự định cưới vào tháng 6. |
Không nói 飛行機は着くつもりです, vì máy bay không có ý chí. つもり chỉ dành cho người.
ようと思っています: ý định đang nghĩ tới
Mẫu này nói ý định đã có một thời gian nhưng vẫn để ngỏ, nghe mềm và khiêm tốn. Cách chia thể ý chí có ở bài thể ý chí.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shōrai, jibun no mise o hirakō to omotte imasu | Tôi đang nghĩ sau này mở quán riêng. | |
| kotoshi wa daietto shiyō to omotte imasu | Năm nay tôi tính giảm cân. |
So mức chắc chắn
| Mức | Mẫu | Ví dụ | Hiểu là |
|---|---|---|---|
| Thấp | ようと思います | Tôi định đi Nhật (vừa nghĩ ra). | |
| Vừa | ようと思っています | Tôi đang tính đi Nhật. | |
| Cao | つもりです | Tôi đã quyết là đi Nhật. | |
| Gần như chắc | 予定です | Đã có lịch đi Nhật. |
Khi phỏng vấn xin việc hay nói chuyện với người trên, ようと思っています thường an toàn vì nghe khiêm tốn. つもりです hợp khi muốn cho thấy quyết tâm.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 行きますつもりです → ✓
つもり không ghép với thể ます. - ✗ 行くのつもりです → ✓
Động từ đứng thẳng trước つもり, không thêm の. Chỉ danh từ mới cần の (旅行の予定). - ✗ 電車は5時に出るつもりです。 → ✓
Vật, phương tiện không có ý định. - ✗ 行くつもりじゃないです (muốn nói "định không đi") → ✓
Phủ định つもり nghe như "tôi đâu có ý đó", dễ gây hiểu lầm.
Nói dự định khi tự giới thiệu hoặc phỏng vấn
Câu hỏi về dự định gần như chắc chắn xuất hiện khi phỏng vấn du học hay xin việc. Vài câu mẫu để bạn tự thay nội dung:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nihongo gakkō o sotsugyō shitara, senmon gakkō ni susumu tsumori desu | Học xong trường tiếng tôi định học lên trường nghề. | |
| shōrai wa tsūyaku no shigoto o shiyō to omotte imasu | Sau này tôi tính làm phiên dịch. | |
| sannen gurai Nihon de hataraite, Betonamu ni kaeru yotei desu | Tôi dự định làm ở Nhật khoảng 3 năm rồi về Việt Nam. |
Nhớ nhanh
- V từ điển + つもりです: đã quyết định làm.
- V ない + つもりです: đã quyết định không làm; つもりはありません: phủ nhận mạnh.
- 予定です: có lịch, dùng được cho sự kiện, phương tiện.
- ようと思っています: đang tính, mềm và khiêm tốn.
- Hỏi người trên về kế hoạch: ご予定は, không hỏi つもりですか.
Bài tập nhỏ
- Tôi định mua máy tính mới. (買う, つもり)
- Tôi định không ăn đồ ngọt. (食べる, つもり)
- Xe buýt dự kiến đến lúc 8 giờ. (着く)
- Tôi đang tính học thạc sĩ. (大学院に行く, đang tính)
Đáp án:
Đọc tiếp bài と思います để nắm cả nhóm mẫu "nghĩ, định, nói", hoặc xem mục ngữ pháp tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
たつもり nghĩa là gì?
Thể た + つもり nghĩa là "cứ tưởng đã làm": (kagi o kaketa tsumori deshita, "tôi cứ tưởng đã khoá cửa"). Mẫu này ở trình độ N3.
つもり có dùng cho người thứ ba không?
Được khi bạn biết ý định đó, nhưng tự nhiên hơn là thêm そうです hoặc らしい: (kare wa rainen ryūgaku suru tsumori da sō desu).
予定です có dùng với danh từ được không?
Được, thêm の: (shuppatsu wa ashita no yotei desu, "dự kiến xuất phát ngày mai").