
Thể bị động tiếng Nhật (受身形): cách chia れる, られる và cách dùng
Nội dung bài viết
Thể bị động tiếng Nhật (受身形, ukemikei) chia như sau: động từ nhóm 1 đổi đuôi う thành あ rồi thêm れる, nhóm 2 bỏ る thêm られる, する thành される, 来る thành 来られる. Người gây ra hành động đi với trợ từ に. Ví dụ: (watashi wa sensei ni homeraremashita, "tôi được thầy khen"), (densha de ashi o fumaremashita, "tôi bị giẫm chân trên tàu").
Tiếng Việt chia ra "được" cho việc tốt và "bị" cho việc xấu. Tiếng Nhật chỉ có một thể bị động cho cả hai (hai câu 褒められました và 踏まれました ở trên cùng là bị động), nhưng thể này hay mang sắc thái người nói chịu thiệt. Với việc tốt người khác làm cho mình, người Nhật thường chọn てもらう hơn.
Bảng công thức
| Nhóm động từ | Cách chia | Ví dụ | Bị động |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | う → あ + れる | (kaku, viết) | (kakareru) |
| Nhóm 1, đuôi う | う → わ + れる | (iu, nói) | (iwareru) |
| Nhóm 2 | bỏ る + られる | (taberu, ăn) | (taberareru) |
| Nhóm 3 | する → される | (shōtai suru, mời) | (shōtai sareru) |
| Nhóm 3 | 来る → 来られる | (kuru, đến) | (korareru) |
Câu: Người chịu tác động は + Người làm に + Động từ bị động.
Cách chia theo ba nhóm động từ
Nhóm 1: đổi う thành あ, thêm れる
| Thể từ điển | Bị động | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 読まれる | yomareru | bị/được đọc | |
| 呼ばれる | yobareru | bị/được gọi | |
| 盗まれる | nusumareru | bị lấy trộm | |
| 叱られる | shikarareru | bị mắng | |
| 話される | hanasareru | được nói | |
| 踏まれる | fumareru | bị giẫm |
Động từ tận cùng bằng う không đổi thành あ mà thành わ: 言う thành 言われる, 吸う thành (suwareru). Một số động từ đuôi いる, える như 入る, 帰る, 走る trông giống nhóm 2 nhưng thuộc nhóm 1, nên 入る thành 入られる: (dorobō ni hairaremashita, "nhà tôi bị trộm vào").
Nhóm 2: bỏ る, thêm られる
| Thể từ điển | Bị động | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 見られる | mirareru | bị/được nhìn thấy | |
| 褒められる | homerareru | được khen | |
| 忘れられる | wasurerareru | bị quên | |
| 建てられる | taterareru | được xây |
Nhóm 3
する thành される, nên mọi danh từ + する đều theo: 注意する thành (chūi sareru, "bị nhắc nhở"). 来る thành (korareru).
Sau khi chia, động từ bị động biến đổi giống hệt động từ nhóm 2: (lịch sự), (quá khứ), (phủ định), (thể て).
Bị động trực tiếp: đặt cạnh câu chủ động
Đây là kiểu giống tiếng Việt nhất. Tân ngữ (người bị tác động) của câu chủ động lên làm chủ ngữ, người làm chuyển sang に.
| Câu chủ động | Câu bị động | Nghĩa câu bị động |
|---|---|---|
| (watashi wa haha ni shikararemashita) | Tôi bị mẹ mắng. | |
| (watashi wa sensei ni homeraremashita) | Tôi được thầy khen. | |
| (otōto wa inu ni kamaremashita) | Em trai tôi bị chó cắn. | |
| (watashi wa Tanaka-san ni pātī ni shōtai saremashita) | Tôi được anh Tanaka mời dự tiệc. |
Bị động sở hữu: đồ của mình bị tác động
Khi thứ bị tác động là một bộ phận cơ thể hay đồ vật của bạn, tiếng Nhật lấy người sở hữu làm chủ ngữ, còn đồ vật giữ trợ từ を.
| Câu chủ động | Câu bị động | Nghĩa câu bị động |
|---|---|---|
| (watashi wa dareka ni ashi o fumaremashita) | Tôi bị ai đó giẫm vào chân. | |
| (watashi wa otōto ni kēki o taberaremashita) | Tôi bị em trai ăn mất bánh. | |
| (shiranai hito ni namae o yobaremashita) | Tôi bị một người lạ gọi tên. |
Người Việt hay dịch thẳng thành 私の足は踏まれました. Câu này nghe như đang tả cái chân một cách khách quan, không thể hiện được việc chính bạn chịu phiền.
Bị động gây phiền với nội động từ
Tiếng Việt không có kiểu này. Tiếng Nhật đem cả nội động từ (động từ không có tân ngữ như 降る, 泣く, 来る) vào thể bị động để nói "tôi chịu phiền vì việc đó".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ame ni furaremashita | Tôi bị mắc mưa. | |
| yonaka ni akachan ni nakarete, nemuremasen deshita | Nửa đêm em bé khóc nên tôi không ngủ được. | |
| tonari no hito ni tabako o suwarete, komarimashita | Người bên cạnh hút thuốc, tôi khổ sở quá. | |
| dekakeru mae ni tomodachi ni korarete, chikoku shimashita | Sắp đi thì bạn ghé, thế là tôi đến muộn. |
So với câu chủ động (trời mưa), câu bị động 雨に降られました thêm ý "và tôi bị ướt, bị lỡ việc".
Bị động khách quan: chủ ngữ là sự vật
Trong tin tức, thông báo, sách giới thiệu, chủ ngữ thường là sự vật và câu không có sắc thái phiền hà. Khi người làm là tác giả, người sáng tạo, dùng によって thay cho に.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono hon wa sekaijū de yomarete imasu | Cuốn sách này được đọc khắp thế giới. | |
| shiken wa raigetsu okonawaremasu | Kỳ thi được tổ chức vào tháng sau. | |
| kono tera wa Edo jidai ni tateraremashita | Ngôi chùa này được xây vào thời Edo. | |
| "Botchan" wa Natsume Sōseki ni yotte kakaremashita | "Botchan" do Natsume Sōseki viết. |
Phân biệt với thể khả năng và てもらう
Bị động hay khả năng?
Với động từ nhóm 2 và 来る, dạng bị động trùng với thể khả năng: 食べられる vừa là "bị ăn" vừa là "ăn được". Nhìn trợ từ để phân biệt. Có người làm với に là bị động: (bánh bị em trai ăn mất). Không có người làm, nói về năng lực là khả năng: (kono sakana wa nama de taberaremasu, "cá này ăn sống được"). Xem thêm bài thể khả năng.
Việc tốt người khác làm cho mình: てもらう
Muốn nói "tôi được bạn giúp", câu tự nhiên là (tomodachi ni tetsudatte moraimashita). Câu bị động 友達に手伝われました nghe như bạn giúp mà bạn không muốn. Chi tiết có trong bài あげる, くれる, もらう.
Lỗi người Việt hay mắc
- Sai: 言られる, 言れる. Đúng: . Đuôi う đổi thành わ.
- Sai: しられる. Đúng: . する là bất quy tắc.
- Sai: 先生が私に褒められました (thành ra thầy được tôi khen). Đúng: Người chịu tác động đứng đầu, người làm đi với に.
- Sai: 私の足は誰かに踏まれました. Đúng: Đồ của mình thì người sở hữu làm chủ ngữ.
- Sai: 友達に手伝われました (khi muốn cảm ơn). Đúng:
Nhớ nhanh
- Nhóm 1: う → あ + れる (う → わ). Nhóm 2: る → られる. する → される, 来る → 来られる.
- Người làm đi với に, người sáng tạo trong văn trang trọng dùng によって.
- Đồ vật, bộ phận cơ thể của mình bị tác động: 私は + người に + đồ を + bị động.
- Nội động từ vào thể bị động để nói mình chịu phiền: 雨に降られる.
- Việc tốt người khác làm cho mình: ưu tiên てもらう.
Bài tập nhỏ
Chuyển sang câu bị động, lấy "tôi" hoặc người được nêu làm chủ ngữ.
- 先生が私を呼びました。
- 妹が私の日記を読みました。
- みんながこの歌を歌っています。(chủ ngữ là この歌)
- (Trời đổ mưa lúc bạn đang đi bộ) 雨に(降る)ました。
Đáp án:
- (watashi wa sensei ni yobaremashita, "tôi bị thầy gọi")
- (watashi wa imōto ni nikki o yomaremashita, "tôi bị em gái đọc trộm nhật ký")
- (kono uta wa minna ni utawarete imasu, "bài hát này được mọi người hát")
- (ame ni furaremashita, "tôi bị mắc mưa")
Đọc tiếp: thể bị động sai khiến (bị bắt làm gì), và mục ngữ pháp tiếng Nhật cho các mẫu khác.
Câu hỏi thường gặp
受身形 là gì?
受身形 (ukemikei) là tên tiếng Nhật của thể bị động, nghĩa đen là "dạng nhận lấy". Sách ngữ pháp còn gọi là 受動態 (judōtai).
Thể bị động tiếng Nhật có luôn mang nghĩa xấu không?
Không. Câu như 先生に褒められました là nghĩa tốt, và câu khách quan về sự vật thì trung tính. Nhưng khi chủ ngữ là người, nhất là bị động sở hữu và bị động với nội động từ, sắc thái chịu phiền rất rõ.
Thể bị động học ở trình độ nào?
Thể bị động thường được dạy ở trình độ sơ cấp cuối, tương ứng JLPT N4. Bị động gây phiền và によって gặp nhiều hơn ở bài đọc N3.