
Thể bị động sai khiến tiếng Nhật させられる: cách chia và cách dùng
Nội dung bài viết
Thể bị động sai khiến tiếng Nhật (使役受身形) diễn tả việc bị người khác bắt phải làm điều mình không muốn. Công thức: lấy động từ ở thể sai khiến せる/させる rồi chia tiếp sang bị động, thành させられる. Với động từ nhóm 1 còn có dạng rút gọn される: 飲ませられる thành 飲まされる. Ví dụ: (buchou ni osake o nomasaremashita): Tôi bị trưởng phòng ép uống rượu.
Một ví dụ nữa: (kodomo no koro, mainichi piano o renshuu saseraremashita): Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng bị bắt tập piano. Người nói là người chịu việc, người ra lệnh đứng sau trợ từ に.
Bảng công thức thể bị động sai khiến
| Nhóm động từ | Dạng dài させられる | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | đuôi う → あ + せられる | đuôi う → あ + される | → / |
| Nhóm 1 đuôi す | す → させられる | Không rút gọn | → |
| Nhóm 2 | bỏ る + させられる | Không có dạng chuẩn | → |
| する | させられる | Không rút gọn | → |
| 来る | 来させられる (こさせられる) | Không rút gọn | → |
Cách nhớ nhanh: させられる = させ (sai khiến) + られる (bị động). Dạng rút gọn chỉ là cách nói gọn せら thành さ, nên nó chỉ xuất hiện ở nhóm 1 và không áp dụng cho động từ tận cùng bằng す (nếu rút gọn sẽ thành 話さされる, hai âm さ liền nhau, nghe rất khó).
Cách chia theo từng nhóm động từ
Nhóm 1: hai dạng đều đúng
Đổi âm cuối hàng う sang hàng あ, rồi thêm せられる hoặc される. Riêng đuôi う đổi thành わ (買う → 買わ). Trong hội thoại, dạng rút gọn phổ biến hơn hẳn; dạng dài nghe hơi cứng nhưng vẫn đúng.
| Từ gốc | Dạng dài | Dạng rút gọn | Romaji (dài / gọn) | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| kawaserareru / kawasareru | bị bắt mua | |||
| utawaserareru / utawasareru | bị bắt hát | |||
| ikaserareru / ikasareru | bị bắt đi | |||
| mataserareru / matasareru | bị bắt đợi | |||
| nomaserareru / nomasareru | bị ép uống | |||
| yomaserareru / yomasareru | bị bắt đọc | |||
| tsukuraserareru / tsukurasareru | bị bắt làm (đồ ăn, đồ vật) | |||
| không có | hanasaserareru | bị bắt nói | ||
| không có | dasaserareru | bị bắt nộp, bị bắt đưa ra |
Nhóm 2, する và 来る: chỉ có dạng dài
| Từ gốc | Bị động sai khiến | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tabesaserareru | bị bắt ăn | ||
| oboesaserareru | bị bắt học thuộc | ||
| yamesaserareru | bị buộc thôi việc | ||
| kisaserareru | bị bắt mặc | ||
| saserareru | bị bắt làm | ||
| zangyou saserareru | bị bắt làm thêm giờ | ||
| kosaserareru | bị bắt đến |
Bạn có thể nghe thấy 食べさされる trong một số vùng, nhưng đây là cách nói địa phương, không dùng trong bài thi hay văn viết. Với 来る, chữ Hán đọc là こ: こさせられる.
Chia tiếp như động từ nhóm 2
Mọi dạng させられる, される đều kết thúc bằng る và chia giống động từ nhóm 2:
| Dạng | Ví dụ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lịch sự | matasaremasu | bị bắt đợi | |
| Quá khứ lịch sự | matasaremashita | đã bị bắt đợi | |
| Quá khứ thường | matasareta | đã bị bắt đợi | |
| Phủ định | matasarenakatta | đã không bị bắt đợi | |
| Thể て | matasarete | bị bắt đợi, rồi… |
Nếu cần ôn lại cách chia lịch sự, xem bài thể ます.
Đặt cạnh bị động và sai khiến
Ba dạng này hay bị nhầm vì đều có せ, ら, れ. Cách phân biệt chắc nhất là hỏi: ai làm hành động, ai ra lệnh, và người nói đứng ở vị trí nào.
| Dạng | Câu | Romaji | Nghĩa | Chủ ngữ là |
|---|---|---|---|---|
| Chủ động | watashi wa yasai o tabemashita | Tôi ăn rau. | người làm | |
| Sai khiến | haha wa watashi ni yasai o tabesasemashita | Mẹ bắt tôi ăn rau. | người ra lệnh | |
| Bị động | watashi wa haha ni shikararemashita | Tôi bị mẹ mắng. | người chịu hành động | |
| Bị động sai khiến | watashi wa haha ni yasai o tabesaseraremashita | Tôi bị mẹ bắt ăn rau. | người bị bắt làm |
Trong câu bị động sai khiến, người nói vừa là người làm hành động (ăn rau), vừa là người chịu sự ép buộc. Câu sai khiến kể từ phía mẹ; câu bị động sai khiến kể từ phía con, kèm theo cảm giác không vui. Bài thể sai khiến せる/させる và bài thể bị động れる/られる đi sâu từng dạng.
Công thức câu đầy đủ: [người bị bắt] は [người bắt] に [việc] を V-させられる.
Các cách dùng させられる
1. Bị ép làm việc mình không muốn
Đây là nghĩa chính, chiếm phần lớn câu bạn gặp. Người nói thường bực, mệt hoặc than phiền.
- (eki de ichijikan mo matasaremashita): Tôi bị bắt đợi ở ga tận một tiếng.
- (maiban, zangyou saserarete imasu): Tối nào tôi cũng bị bắt làm thêm giờ.
- (karaoke de senpai ni utawasareta): Đi karaoke tôi bị đàn anh bắt hát.
- (shougakusei no toki, kanji o hyakkai kakasareta): Hồi tiểu học, tôi bị bắt viết chữ Hán một trăm lần.
2. Hoàn cảnh buộc phải làm, không nêu người bắt
Khi người ra lệnh là công ty, quy định hoặc không quan trọng, bỏ phần に đi.
- (kaisha no tsugou de yamesaseraremashita): Vì lý do phía công ty, tôi bị buộc thôi việc.
- (nyuukoku no toki, takusan no shorui o kakasareta): Lúc nhập cảnh, tôi phải viết rất nhiều giấy tờ.
3. Bị khiến cho cảm thấy, phải suy ngẫm
Với động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc như 考える, 感心する, 驚く, させられる mang nghĩa "khiến tôi không thể không…". Nghĩa này không tiêu cực, hay gặp trong bài cảm nhận, review phim, sách.
- (kono eiga ni wa kangaesaseraremashita): Bộ phim này khiến tôi phải suy ngẫm nhiều.
- (kare no doryoku ni wa kanshin saserareru): Sự nỗ lực của anh ấy khiến tôi phải nể phục.
- (kodomo no seichou no hayasa ni odorokasaremasu): Trẻ con lớn nhanh đến mức làm tôi phải ngạc nhiên.
させられる hay させてもらう?
Hai dạng đều có nghĩa "người khác để mình làm", nhưng cảm xúc ngược nhau. させられる là bị ép, させてもらう là được cho phép và mình biết ơn. Nếu bạn muốn đi du học và bố đồng ý, dùng させてもらう; nếu bố bắt đi trong khi bạn không muốn, dùng させられる.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| chichi ni ryuugaku sasete moraimashita | Tôi được bố cho đi du học (biết ơn). | |
| chichi ni ryuugaku saseraremashita | Tôi bị bố bắt đi du học (không muốn). |
Cách dùng もらう chi tiết có trong bài cho nhận あげる, くれる, もらう.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng を cho người ra lệnh. Sai: 母を野菜を食べさせられた. Đúng: 母に野菜を食べさせられた. Người bắt mình làm luôn đi với に.
- Rút gọn động từ đuôi す. Sai: 話さされる, 出さされる. Đúng: 話させられる, 出させられる.
- Rút gọn động từ nhóm 2. Sai trong tiếng Nhật chuẩn: 食べさされる, 見さされる. Đúng: 食べさせられる, 見させられる.
- Nhầm chủ ngữ với câu sai khiến. 先生は学生に作文を書かせた nghĩa là thầy bắt học sinh viết. Muốn nói từ phía học sinh thì đổi cả chủ ngữ lẫn động từ: 学生は先生に作文を書かされた.
- Dùng させられる cho việc mình vui vẻ làm. Câu mang sắc thái "bị ép", nên kể chuyện được sếp cho nghỉ phép mà dùng 休ませられた nghe như bị bắt nghỉ. Dùng 休ませてもらった.
- Đọc 来させられる thành きさせられる. Đúng là こさせられる.
Bài tập nhỏ
Chuyển các câu sai khiến sau sang bị động sai khiến, kể từ phía người bị bắt làm. Với động từ nhóm 1, viết cả dạng rút gọn nếu có.
Đáp án:
- /
- (する chỉ có dạng dài)
- (dạng dài 待たせられた cũng đúng)
- (hoặc 飲ませられた)
- (đuôi す, không rút gọn)
Câu hỏi thường gặp
Dạng dài và dạng rút gọn khác nghĩa không?
Không. 書かせられる và 書かされる cùng nghĩa. Dạng rút gọn tự nhiên hơn trong hội thoại; dạng dài hay gặp trong sách ngữ pháp và văn viết trang trọng.
Thể bị động sai khiến học ở trình độ nào?
Thường học ngay sau thể bị động và thể sai khiến, vào khoảng cuối sơ cấp hoặc đầu trung cấp. Bạn nên nắm chắc hai dạng kia trước, vì させられる chỉ là ghép của chúng. Trong bài đọc, dạng này hay xuất hiện ở các đoạn kể chuyện bị ép làm thêm, bị bắt đợi.
Vì sao 待たされる dùng nhiều đến vậy?
Vì người Nhật hay than chuyện phải chờ: ở bệnh viện, nhà hàng, quầy thủ tục. 待たされる chứa sẵn ý "bị bắt đợi, khó chịu", nên nói gọn hơn nhiều so với giải thích dài dòng.
Có thể dùng させられる với tính từ không?
Không. させられる chỉ đi với động từ. Muốn diễn tả cảm xúc bị gây ra, chọn động từ cảm xúc như 驚く, 感動する, 考える rồi chia sang させられる.