Ngữ pháp に違いない trong tiếng Nhật: cách nói “chắc chắn là”
Nội dung bài viết
Thể thường + に違いない (ni chigainai) nghĩa là "chắc chắn là, nhất định là". Người nói dựa vào một dấu hiệu hay cảm nhận của mình rồi khẳng định gần như chắc chắn. Ví dụ: (denki ga tsuite iru. dareka iru ni chigainai, "Đèn đang bật. Chắc chắn có ai ở trong") và (ano mise wa itsumo gyōretsu ga dekite iru. oishii ni chigainai, "Quán đó lúc nào cũng xếp hàng. Chắc chắn ngon").
Mẫu này thường được xếp ở trình độ N3. Về nghĩa đen, là "sự sai khác", là "không có sai khác", tức là "không thể sai được".
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chắc chắn là (văn nói, văn viết thường) | thể thường + に違いない | Thủ phạm chắc chắn là gã đó. | |
| Dạng lịch sự | thể thường + に違いありません | Đây chắc chắn là ô của anh Tanaka. | |
| Phỏng đoán về quá khứ | V た + に違いない | Chắc chắn đã có chuyện gì. | |
| Kể lại suy nghĩ trong quá khứ | thể thường + に違いなかった | Hẳn là anh ấy đã rất mệt. | |
| Văn viết trang trọng | thể thường + に相違ない | Đúng là chữ ký của chính người đó. | |
| Bổ nghĩa cho danh từ | thể thường + に違いない + N | Kế hoạch chắc chắn thành công |
Cách ghép に違いない với từng loại từ
に違いない đứng sau thể thường. Chỗ cần nhớ duy nhất: tính từ な và danh từ bỏ だ, ghép thẳng vào に違いない, không thêm な hay の như khi ghép với はず.
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Động từ | V thể từ điển + に違いない | kuru ni chigainai | chắc chắn sẽ đến | |
| Động từ (quá khứ) | V た + に違いない | wasureta ni chigainai | chắc chắn đã quên | |
| Động từ (phủ định) | V ない + に違いない | shiranai ni chigainai | chắc chắn không biết | |
| Tính từ い | A い + に違いない | takai ni chigainai | chắc chắn đắt | |
| Tính từ な | A (bỏ だ) + に違いない | shizuka ni chigainai | chắc chắn yên tĩnh | |
| Danh từ | N (bỏ だ) + に違いない | gakusei ni chigainai | chắc chắn là sinh viên | |
| Danh từ (quá khứ) | N だった + に違いない | byōki datta ni chigainai | chắc chắn đã bị ốm |
Nếu bạn chưa quen thể thường của từng loại từ, xem lại bài thể thường và thể lịch sự.
Cách dùng に違いない
1. Suy ra từ một dấu hiệu nhìn thấy
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Vế trước nêu điều người nói thấy, nghe, biết. Vế sau là kết luận kèm に違いない.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| heya no kagi ga aite iru. haha ga saki ni kaette kita ni chigainai | Cửa phòng không khoá. Chắc chắn mẹ đã về trước. | |
| kanojo wa me ga akai. naite ita ni chigainai | Mắt cô ấy đỏ. Chắc chắn vừa khóc. | |
| michi ga nurete iru. yonaka ni ame ga futta ni chigainai | Đường ướt. Chắc chắn đêm qua có mưa. |
2. Niềm tin mạnh dựa trên cảm nhận
に違いない còn diễn tả niềm tin chủ quan của người nói, nhiều khi chỉ dựa vào trực giác. Hay đi kèm phó từ (kitto, chắc chắn).
- (aredake renshū shita n dakara, kitto gōkaku suru ni chigainai, "Luyện nhiều như thế, chắc chắn sẽ đỗ").
- (kono shashin o mitara, haha wa kitto yorokobu ni chigainai, "Xem tấm ảnh này, mẹ chắc chắn sẽ vui").
3. Trong truyện và văn kể
Trong tiểu thuyết, truyện trinh thám, に違いない rất hay xuất hiện ở lời suy nghĩ của nhân vật: (hannin wa kono ie no naka ni iru ni chigainai, "Hung thủ chắc chắn đang ở trong nhà này"). Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật hay nói hoặc hơn, vì に違いない nghe hơi nặng, hơi giống văn viết.
に相違ない: dạng trang trọng
(ni sōi nai) có nghĩa giống に違いない nhưng cứng và trang trọng hơn, gặp trong văn bản, báo chí, lời khai. Ghép giống hệt に違いない.
- (kore wa honnin no hisseki ni sōi nai, "Đây chắc chắn là nét chữ của chính người đó").
- (jōki no tōri sōi arimasen, "Nội dung trên là đúng sự thật"). Câu này hay in ở cuối đơn từ, giấy cam kết ở Nhật, ngay chỗ ký tên.
Trong câu thứ hai, dùng như lời xác nhận "không sai khác" chứ không còn là phỏng đoán. Gặp trên giấy tờ, bạn hiểu là mình đang cam đoan thông tin đã khai là đúng.
Phân biệt に違いない với はず, だろう, かもしれない
Bốn mẫu này đều là phỏng đoán, khác nhau ở mức chắc chắn và căn cứ.
| Mẫu | Mức chắc chắn | Căn cứ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| に違いない | rất cao | dấu hiệu hoặc trực giác của người nói | (Chắc chắn anh ấy sẽ đến.) |
| はず | rất cao | lý lẽ, thông tin khách quan | (Theo lẽ thì anh ấy sẽ đến.) |
| だろう, でしょう | trung bình | dự đoán chung | (Chắc là anh ấy sẽ đến.) |
| かもしれない | thấp, khoảng một nửa | chỉ là khả năng | (Có khi anh ấy sẽ đến.) |
に違いない khác はず thế nào?
dựa vào lý lẽ, lịch trình, kiến thức chung: tàu xuất phát lúc 8 giờ, đi mất một tiếng, vậy 9 giờ tới . に違いない dựa vào cảm nhận của chính người nói nhiều hơn. Vì thế câu như (damasareta ni chigainai, "Chắc chắn mình bị lừa rồi!") dùng に違いない tự nhiên hơn はず. Ngược lại, khi giải thích cho người khác theo dữ kiện rõ ràng, はず nghe hợp lý hơn. Chi tiết về はず có trong bài ngữ pháp はず.
に違いない khác だろう, かもしれない thế nào?
và để lại nhiều khoảng nghi ngờ hơn. Nói là "chắc là đỗ", nói là "có khi đỗ", còn là "nhất định đỗ". Hai mẫu này được giải thích kỹ ở bài ngữ pháp có lẽ でしょう, だろう, かもしれない. Các mẫu "có vẻ" dựa trên những gì nhìn thấy như みたい, らしい, ようだ nằm ở bài ngữ pháp có vẻ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Giữ だ trước に違いない. ✗ , ✗ . Đúng là , .
- Thêm な, の như với はず. ✗ . Cách ghép của はず và に違いない khác nhau.
- Dùng cho hành động của chính mình. ✗ Việc mình tự quyết thì nói ý định: (Tôi định mai đi).
- Dùng khi đã biết chắc. Nếu bạn tận mắt thấy anh Tanaka đang ở văn phòng thì nói , không cần phỏng đoán.
- Nói thẳng với cấp trên. に違いありません nghe khẳng định khá mạnh. Khi đưa ý kiến với người trên, người Nhật hay mềm hơn bằng .
Bài tập nhỏ
Chia từ trong ngoặc rồi ghép với に違いない.
- 窓が割れている。誰かが石を (投げる, quá khứ) ……。
- あのレストランはミシュランの星がある。料理が (おいしい) ……。
- 彼は毎日図書館にいる。(まじめだ) ……。
- あの人は制服を着ている。この学校の (学生だ) ……。
- 返事が来ない。メールを (見ていない) ……。
Đáp án:
- : Cửa kính vỡ. Chắc chắn ai đó đã ném đá.
- : Nhà hàng đó có sao Michelin. Đồ ăn chắc chắn ngon.
- : Ngày nào anh ấy cũng ở thư viện. Chắc chắn là người chăm chỉ.
- : Người kia mặc đồng phục. Chắc chắn là học sinh trường này.
- : Không thấy trả lời. Chắc chắn chưa đọc email.
Câu hỏi thường gặp
に違いない là ngữ pháp N mấy?
Đa số tài liệu luyện thi xếp に違いない ở trình độ N3. Dạng trang trọng hơn và thường gặp trong bài đọc ở trình độ cao hơn.
に違いない và に違いありません khác gì nhau?
Nghĩa như nhau. là dạng lịch sự, dùng khi nói chuyện với người không thân hoặc trong văn bản lịch sự. Dạng cũng gặp trong hội thoại nhưng ít trang trọng hơn.
Chắc chắn là tiếng Nhật nói thế nào?
Tuỳ căn cứ. Phỏng đoán có dấu hiệu: . Phỏng đoán theo lý lẽ: . Khẳng định mạnh trong văn nói: (zettai) hoặc (machigai nai, không thể sai): (Chắc chắn ngon luôn).
違いない đứng một mình có nghĩa gì?
Trong truyện hoặc lời của người lớn tuổi, đứng một mình như một câu đồng tình: "Đúng thế, chắc chắn rồi". Ví dụ khi bạn nói "Mai trời chắc nóng lắm", người kia đáp nghĩa là "Chắc chắn rồi".