
Ngữ pháp "có vẻ như" trong tiếng Nhật: phân biệt みたい, らしい, ようだ, そうだ
Nội dung bài viết
Tiếng Nhật có bốn mẫu hay dịch là "có vẻ như", chọn mẫu nào tùy vào bạn dựa vào đâu để đoán. そうだ: đoán từ vẻ bề ngoài đang thấy. ようだ và みたいだ: suy ra từ dấu hiệu bạn quan sát hoặc cảm nhận, みたい là bản văn nói. らしい: dựa vào thông tin nghe hoặc đọc được. Ví dụ: (ame ga furisō desu, "trời có vẻ sắp mưa", vì thấy mây đen), (ame ga futta yō desu, "hình như trời đã mưa", vì thấy đường ướt).
Bảng công thức
| Loại từ | ようだ | みたいだ | らしい | そうだ (trông có vẻ) |
|---|---|---|---|---|
| Động từ | (gốc ます) | |||
| Tính từ い | (bỏ い) | |||
| Tính từ な | ||||
| Danh từ | không dùng |
ようだ, みたいだ, らしい ghép với thể thường, nên dùng được cả quá khứ và phủ định: , . Dạng lịch sự là ようです, みたいです, らしいです, そうです. Thể thường là gì, xem bài thể thường và thể lịch sự.
Cách nhớ phần ghép: ようだ cần cầu nối như danh từ (な với tính từ な, の với danh từ). みたい và らしい ghép thẳng, không cần cầu nối.
Căn cứ phán đoán: thấy, cảm nhận hay nghe
| Mẫu | Căn cứ | Người nói chắc đến đâu |
|---|---|---|
| そうだ | Vẻ bề ngoài đang thấy, chưa kiểm chứng | Ấn tượng tức thì |
| ようだ, みたいだ | Dấu hiệu tự quan sát, cảm giác cơ thể, kinh nghiệm | Khá chắc, có cơ sở |
| らしい | Thông tin nghe người khác nói, đọc tin | Chuyển tin kèm chút dè dặt |
Đặt cùng một chuyện để thấy khác biệt. Đồng nghiệp tên Tanaka trông mệt:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Tình huống |
|---|---|---|
| Tanaka-san, nemusō desu ne | Nhìn mặt anh ấy, thấy buồn ngủ. | |
| Tanaka-san wa tsukarete iru yō desu | Thấy anh ấy ngáp liên tục, làm chậm hẳn. | |
| Tanaka-san, tsukarete iru mitai da ne | Như câu trên, nói với bạn thân. | |
| Tanaka-san wa saikin isogashii rashii desu | Nghe người khác kể dạo này anh ấy bận. |
ようだ và みたい: suy ra từ dấu hiệu
Dùng khi bạn tự quan sát, nghe tiếng động, hoặc cảm nhận trong cơ thể mình rồi rút ra kết luận. Đây là mẫu duy nhất trong nhóm dùng tự nhiên cho cảm giác của chính mình.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| dareka kita yō desu | Hình như có ai đến. (nghe tiếng chuông) | |
| netsu ga aru mitai desu | Hình như tôi bị sốt. | |
| kono mise wa kyō yasumi no yō desu | Hình như hôm nay quán nghỉ. (cửa đóng, đèn tắt) | |
| kagi o nakushita mitai | Hình như mình làm mất chìa khóa rồi. |
ようだ lịch sự, hợp văn viết và lời nói trang trọng. みたい thân mật hơn, gặp nhiều trong hội thoại. vẫn đủ lịch sự cho giao tiếp hằng ngày ở chỗ làm.
らしい: dựa vào thông tin nghe được
らしい cho biết thông tin đến từ bên ngoài: người khác kể, tin tức, mạng xã hội. Người nói giữ khoảng cách, không nhận phần chắc chắn về mình.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenki yohō ni yoru to, ashita wa yuki rashii desu | Theo dự báo, hình như mai có tuyết. | |
| ekimae ni atarashii kafe ga dekita rashii yo | Nghe bảo trước ga mới mở quán cà phê đấy. | |
| Yamada-san wa raigetsu kekkon suru rashii desu | Hình như tháng sau chị Yamada cưới. |
らしい gần với そうです "nghe nói". Khác ở chỗ そうです chỉ chuyển nguyên lời, còn らしい thêm chút không chắc. Phần そうです có bài riêng: そうです: nghe nói và trông có vẻ.
Nghĩa thứ hai của らしい: đúng chất, ra dáng
Danh từ + らしい còn nghĩa là "đúng kiểu, mang đặc trưng của": (haru rashii tenki, "thời tiết đúng chất mùa xuân"), (kare rashiku nai desu ne, "không giống anh ấy chút nào"). Vì vậy 学生らしい có hai nghĩa: "hình như là sinh viên" hoặc "ra dáng sinh viên". Ngữ cảnh sẽ quyết định.
そうだ: trông có vẻ
そうだ dựa vào ấn tượng nhìn thấy ngay, chưa có căn cứ nào khác. Với động từ, nó báo một việc sắp xảy ra.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono kēki, oishisō | Bánh này trông ngon quá! | |
| botan ga toresō desu yo | Cúc áo sắp tuột rồi kìa. | |
| kono kaban wa jōbu sō desu | Cái túi này trông bền. |
Hai ngoại lệ cần nhớ: いい thành , ない thành .
"Cứ như là": まるで + ようだ, みたいだ
Muốn ví von "cứ như là", "giống hệt như" thì chỉ dùng ようだ hoặc みたいだ, thường có まるで (marude) đứng trước. らしい và そうだ không dùng để ví von.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| marude yume mitai desu | Cứ như là mơ vậy. | |
| kare no nihongo wa marude nihonjin no yō desu | Tiếng Nhật của anh ấy cứ như người Nhật. | |
| yume no yō na hanashi desu ne | Chuyện cứ như trong mơ. | |
| kodomo mitai ni waraimashita | Cười như trẻ con. |
Trước danh từ dùng ような, みたいな. Trước động từ, tính từ dùng ように, みたいに.
Bảng so sánh tổng
| Tiêu chí | そうだ | ようだ | みたいだ | らしい |
|---|---|---|---|---|
| Căn cứ | Vẻ bề ngoài | Dấu hiệu, cảm nhận | Dấu hiệu, cảm nhận | Thông tin nghe được |
| Độ trang trọng | Trung tính | Trang trọng, văn viết | Thân mật, văn nói | Trung tính, báo chí |
| Đi với danh từ | Không | N の ようだ | N みたい | N らしい |
| Ví von "cứ như là" | Không | Có | Có | Không |
| Nói về cơ thể mình | Hạn chế | Có | Có | Không |
Lỗi người Việt hay mắc
- Sai: 学生ようです. Đúng: Danh từ cần の trước ようだ.
- Sai: 静かなみたいです. Đúng: みたい không cần な.
- Sai: 風邪をひいたらしいです (nói về chính mình). Đúng: Cảm giác của mình không lấy từ tin đồn.
- Sai: 雨が降るそうです (khi đang nhìn mây đen). Đúng: Giữ thể từ điển là thành "nghe nói".
- Sai: まるで夢らしいです. Đúng: Ví von không dùng らしい.
Nhớ nhanh
- Thấy bề ngoài: そうだ. Có dấu hiệu, tự cảm nhận: ようだ, みたい. Nghe kể: らしい.
- ようだ cần な, の. みたい, らしい ghép thẳng.
- Ví von "cứ như là": まるで ... ようだ, みたいだ.
- N らしい còn nghĩa "đúng chất": 春らしい, 男らしい.
Bài tập nhỏ
Chọn mẫu hợp nhất trong ngoặc.
- (Nhìn bánh trong tủ kính) このケーキは(おいしそう / おいしいらしい)ですね。
- (Bạn kể lại) 山田さんは会社を辞める(らしい / そう)です。Chọn mẫu có chút dè dặt.
- (Gõ cửa mãi không ai trả lời) 部屋には誰もいない(ようです / そうです)。
- まるで夏の(ような / らしい)暑さです。
- 今日は春(らしい / みたいな)暖かい日ですね。Nghĩa "đúng chất mùa xuân".
Đáp án:
- Đoán từ vẻ ngoài.
- Thông tin nghe kể, có dè dặt.
- Suy ra từ dấu hiệu.
- Ví von.
- Nghĩa "đúng chất".
Đọc tiếp: でしょう và かもしれない để nói "có lẽ" khi không dựa vào dấu hiệu nào, và mục ngữ pháp tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
みたい và ようだ khác nhau ở đâu?
Nghĩa gần như giống nhau. Khác ở độ trang trọng và cách ghép: ようだ trang trọng hơn, cần な, の (静かなようだ, 学生のようだ). みたい hay dùng khi nói chuyện và ghép thẳng (静かみたい, 学生みたい).
らしい có phải luôn là "nghe nói" không?
Không hẳn. らしい nghĩa là suy đoán dựa trên thông tin bên ngoài, nên thường dịch "nghe nói, hình như". Khi đi với danh từ theo nghĩa đặc trưng (男らしい, 春らしい), nó là "ra dáng, đúng chất".
Các mẫu này thuộc trình độ JLPT nào?
そうだ, ようだ, みたい, らしい thường được dạy ở sơ cấp cuối và tiền trung cấp, tương ứng N4 đến N3. Đề N3 hay hỏi phân biệt らしい với ようだ và nghĩa "đúng chất" của らしい.