Ngữ pháp 上で (uede) trong tiếng Nhật: たうえで, るうえで và うえに
Nội dung bài viết
Ngữ pháp うえで (viết kanji là 上で, đọc ue de) đổi nghĩa theo thể động từ đứng trước. Vた + うえで nghĩa là "làm xong A, cân nhắc kỹ rồi mới B". Vる + うえで nghĩa là "trong việc làm A, khi làm A". Còn うえに (đuôi に) là "không những... mà còn, hơn nữa". Ví dụ thứ nhất: (ryōshin to sōdan shita ue de, kimemasu, "Tôi sẽ bàn với bố mẹ rồi mới quyết định"). Ví dụ thứ hai: (Nihon de hataraku ue de, keigo wa kakasemasen, "Khi làm việc ở Nhật, kính ngữ là thứ không thể thiếu").
Cả ba mẫu đều gặp nhiều khi học lên trung cấp (khoảng N3, N2) và xuất hiện dày đặc trong email, thông báo công ty. Bài này đi theo thứ tự: bảng công thức, cách ghép, từng cách dùng, phân biệt với mẫu gần nghĩa, lỗi hay gặp và bài tập.
Bảng công thức
| Mẫu | Cách ghép | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| たうえで | Vた + うえで; N + の + うえで | sau khi làm A (kỹ lưỡng) rồi mới B | / |
| るうえで | Vる + うえで; N + の + うえで | trong việc A, khi làm A | / |
| うえでは | N + の + うえでは | về mặt, xét theo (giấy tờ, con số) | |
| うえに | thể thường + うえに; Aな + な, N + の / である | không những... mà còn, thêm vào đó | / |
| うえは | Vた / Vる + うえは | một khi đã... thì |
Mẹo nhớ: chữ 上 nghĩa đen là "ở trên". Hãy hình dung A là cái nền, B đặt lên trên nền đó. Nền đã xong (thể た) thì B đến sau. Nền đang là việc mình làm (thể る) thì B là điều cần có trên nền ấy. Chồng thêm một lớp (に) là "hơn nữa".
Cách ghép với từng loại từ
Với nghĩa "sau khi", bạn chỉ cần chia động từ về thể た rồi thêm うえで. Danh từ chỉ hành động (thường là danh từ đi với する) thì thêm の.
| Từ gốc | Nhóm | Dạng たうえで | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| nhóm 1 | hanashita ue de | nói chuyện xong rồi | ||
| nhóm 1 | yonda ue de | đọc xong rồi | ||
| nhóm 1 | kaita ue de | viết xong rồi | ||
| nhóm 2 | shirabeta ue de | tìm hiểu xong rồi | ||
| nhóm 2 | mita ue de | xem xong rồi | ||
| nhóm 3 | sōdan shita ue de | bàn bạc xong rồi | ||
| (danh từ) | N + の | kentō no ue de | sau khi xem xét | |
| (danh từ) | N + の | kakunin no ue | sau khi xác nhận |
Với nghĩa "trong việc", động từ giữ nguyên thể từ điển: → (hataraku ue de), → (susumeru ue de), → (seikatsu suru ue de).
Với うえに, phần trước để ở thể thường như khi nối câu bằng ので. Tính từ đuôi い giữ nguyên: . Tính từ đuôi な thêm な: . Danh từ thêm である (hoặc の): . Động từ dùng cả thể る lẫn thể た: .
Cách dùng 1: たうえで, làm A kỹ rồi mới B
Mẫu này nhấn mạnh rằng B dựa trên kết quả của A. Vế B thường là quyết định, hành động có trách nhiệm, chẳng hạn ký, trả lời, chọn, nộp. Đây là cách nói lịch sự và chắc chắn hơn てから, nên gặp nhiều trong công việc.
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| Keiyakusho o yoku yonda ue de, sain shite kudasai. | Hãy đọc kỹ hợp đồng rồi hẵng ký. | |
| Jōshi to sōdan shita ue de, o-henji itashimasu. | Tôi xin trao đổi với cấp trên rồi trả lời anh/chị. | |
| Shiryō o haiken shita ue de, aratamete go-renraku shimasu. | Tôi xem tài liệu xong sẽ liên lạc lại. | |
| Kazoku to hanashiatta ue de, tenshoku o kimemashita. | Tôi đã bàn với gia đình rồi mới quyết định chuyển việc. | |
| Naiyō o go-kakunin no ue, go-shomei kudasai. | Xin vui lòng xác nhận nội dung rồi ký tên. |
Câu cuối cho thấy một điểm hay gặp trong giấy tờ: のうえ thường bỏ で. Các cụm , (go-ryōshō no ue, "sau khi đã đồng ý"), (go-kinyū no ue, "điền xong rồi") xuất hiện trên rất nhiều đơn từ, website đăng ký và email khách hàng.
Cách dùng 2: Vるうえで, trong việc A
Vế A là một hoạt động kéo dài (sống, làm việc, học). Vế B nói điều gì quan trọng, cần thiết, có ích hoặc cần chú ý trong hoạt động đó. Vì vậy vế sau thường có các từ , , , , .
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shigoto o susumeru ue de, hōrensō wa kakasemasen. | Trong công việc, báo cáo, liên lạc, bàn bạc là không thể thiếu. | |
| Chīmu de hataraku ue de taisetsu na no wa, jōhō no kyōyū desu. | Điều quan trọng khi làm việc nhóm là chia sẻ thông tin. | |
| Nihongo o benkyō suru ue de, kanji wa sakete tōremasen. | Học tiếng Nhật thì không thể né kanji. | |
| Gaikoku de seikatsu suru ue de, chūi subeki ten o matomemashita. | Tôi đã tổng hợp những điểm cần chú ý khi sống ở nước ngoài. |
Biến thể N + のうえでは và N + 上 (じょう)
Đi với danh từ, うえでは mang nghĩa "về mặt, xét theo". Ví dụ: (Shorui no ue de wa, kare wa mada kono kaisha no shain desu, "Trên giấy tờ, anh ấy vẫn là nhân viên công ty này"). Trong văn công sở, nghĩa này hay rút gọn thành hậu tố 上 đọc là jō: (shigotojō, về mặt công việc), (hōritsujō, về mặt pháp luật), (kenkōjō no riyū, lý do sức khoẻ).
Cách dùng 3: うえに, không những... mà còn
うえに chồng thêm một thông tin cùng chiều lên thông tin trước. Hai vế cùng tốt hoặc cùng xấu, vế sau hay có も hoặc まで. Câu mang sắc thái kể, nhận xét.
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kono heya wa eki kara chikai ue ni, yachin mo yasui. | Phòng này đã gần ga, tiền thuê lại còn rẻ. | |
| Kare wa shigoto ga hayai ue ni, misu mo sukunai. | Anh ấy làm nhanh mà còn ít sai. | |
| Kyō wa ame ga futte iru ue ni, kaze mo tsuyoi. | Hôm nay đã mưa, gió lại còn mạnh. | |
| Kono machi wa shizuka na ue ni, bukka mo yasui. | Thị trấn này yên tĩnh, vật giá lại rẻ. | |
| Michi ni mayotta ue ni, saifu made nakushita. | Đã lạc đường, tôi còn mất luôn cả ví. |
Vế sau của うえに không đặt câu mệnh lệnh, nhờ vả hay rủ rê. Muốn liệt kê lý do để rủ ai đó, dùng し: (Yasui shi, oishii shi, ichido itte mimashō, "Vừa rẻ vừa ngon, mình đi thử một lần đi").
Thêm: うえは, một khi đã
Mẫu này ít gặp hơn, mang giọng quyết tâm: (Hikiuketa ue wa, saigo made sekinin o mochimasu, "Một khi đã nhận việc, tôi sẽ chịu trách nhiệm đến cùng"). Vế sau thường là ý chí, nghĩa vụ hoặc .
Phân biệt với mẫu gần nghĩa
| So sánh | Khác nhau ở đâu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| たうえで và てから | てから chỉ thứ tự trước sau. たうえで cần B dựa vào kết quả A, nên không dùng cho việc thường ngày. | (Asagohan o tabete kara, kaisha ni ikimasu) |
| Vるうえで và ために | ために chỉ mục đích, vế sau là việc mình làm để đạt nó. Vるうえで vế sau là nhận xét: quan trọng, cần thiết. | (Ie o kau tame ni, chokin shite imasu) |
| うえに và だけでなく | Gần như thay nhau được. だけでなく trung tính hơn; うえに nghe như "đã vậy còn thêm", hợp khi kể. | (Yasui dake de naku, oishii) |
| うえに và し | し liệt kê lý do, vế sau tự do. うえに không đi với mệnh lệnh, rủ rê. | (Chikai shi, yasui shi, koko ni shiyō) |
Nếu cần ôn ために riêng, xem bài ngữ pháp ために. Mẫu "không chỉ... mà còn" có bài riêng tại だけでなく.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng thể る khi muốn nói "sau khi". ✗ 相談するうえで決めます → ✓ Thể る đổi nghĩa thành "trong việc bàn bạc".
- Quên の sau danh từ. ✗ 確認うえで → ✓ .
- Quên な sau tính từ đuôi な. ✗ 静かうえに → ✓ .
- Ghép hai vế trái chiều bằng うえに. ✗ この店は安いうえに、まずい → ✓ Ý ngược nhau thì dùng けど, が.
- Dùng たうえで cho việc vặt hằng ngày. ✗ 顔を洗ったうえで、寝ます → ✓
- Dịch máy móc 上で là "ở trên". Khi 上で đứng sau mệnh đề, hầu như luôn là ngữ pháp, không phải vị trí.
Bài tập nhỏ
Điền たうえで, うえで (sau Vる), うえに, ために hoặc のうえ vào chỗ trống.
Đáp án:
- (Yoku kangaeta ue de, henji o shite kudasai, "Hãy suy nghĩ kỹ rồi trả lời").
- (Gaikoku de seikatsu suru ue de, kotoba wa totemo taisetsu desu, "Khi sống ở nước ngoài, ngôn ngữ rất quan trọng").
- (Kono shigoto wa kyūryō ga yasui ue ni, yasumi mo sukunai, "Việc này lương đã thấp, ngày nghỉ lại ít").
- (Nihon no daigaku ni hairu tame ni, mainichi benkyō shite imasu). Vế sau là việc làm để đạt mục đích nên dùng ために.
- (Mōshikomisho ni go-kinyū no ue, madoguchi ni o-dashi kudasai, "Xin điền đơn rồi nộp tại quầy").
Câu hỏi thường gặp
Viết 上で hay うえで mới đúng?
Cả hai đều đúng. Văn bản công ty và báo chí hay viết kanji . Sách ngữ pháp thường viết hiragana để người học không nhầm với nghĩa "ở trên".
たうえで và たあとで khác nhau thế nào?
あとで chỉ nói A xảy ra trước B, như . うえで nói B dựa trên kết quả A, nên hợp với quyết định, trả lời, ký kết. Cách dùng あとで có ở bài trước và sau: まえ, あと.
うえに có dùng trong văn nói không?
Có, nhưng nghe hơi trang trọng. Bạn bè nói chuyện thường dùng hoặc (sore ni, "hơn nữa") cho tự nhiên hơn.
うえで có đi với tính từ không?
Nghĩa "sau khi" và "trong việc" chỉ đi với động từ và danh từ. Tính từ chỉ ghép được với うえに.