Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp ために (tame ni) trong tiếng Nhật: mục đích, nguyên nhân và khác ように
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp ために (tame ni) trong tiếng Nhật: mục đích, nguyên nhân và khác ように

Admin
6 phút đọc48 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp ために (tame ni) có hai nghĩa: "để" (mục đích) và "vì, do" (nguyên nhân). Nghĩa mục đích dùng V dạng từ điển + ために hoặc N + のために, với điều kiện động từ là hành động có chủ ý và hai vế cùng một chủ ngữ. Ví dụ: (nihon de hataraku tame ni, nihongo o benkyou shite imasu, "tôi học tiếng Nhật để làm việc ở Nhật"), (ooyuki no tame ni, densha ga tomarimashita, "vì tuyết lớn nên tàu dừng chạy").

Bảng công thức

NghĩaCông thứcVí dụNghĩa ví dụ
Để (động từ)V dạng từ điển + ためにđể đi du học
Để, vì (danh từ)N + のためにvì sức khỏe
Vì ai, cho aiNgười + のためにvì con cái
Vì (động từ)V thể thường + ためにvì ngủ quên
Vì (tính từ い)A い + ためにvì chật
Vì (tính từ な)A な + なためにvì bất tiện
Vì (danh từ)N + のためにvì tai nạn

Bổ nghĩa cho danh từ thì dùng ための: (shiken no tame no hon, "sách để ôn thi"). Trong văn nói, に sau ため có thể lược đi: 健康のため、毎日歩きます.

Cách dùng 1: ために chỉ mục đích

Mẫu này trả lời câu hỏi "làm việc đó để làm gì". Có hai điều kiện, và hầu hết lỗi đều do bỏ quên một trong hai.

Điều kiện 1: động từ có chủ ý

Động từ trước ために phải là việc người ta tự quyết định làm được: 買う, 行く, 勉強する, 貯める, 作る. Các động từ tự xảy ra hoặc chỉ khả năng như 分かる, できる, なる, 治る, thể khả năng 話せる, thể phủ định ない đều không hợp với ために. Những trường hợp đó dùng ように.

  • (ie o kau tame ni, okane o tamete imasu, "tôi đang để dành tiền để mua nhà")
  • (atarashii shigoto o sagasu tame ni, kaisha o yamemashita, "tôi nghỉ việc để tìm việc mới")
  • (shashin o toru tame ni, asa hayaku yama ni noborimashita, "tôi leo núi từ sáng sớm để chụp ảnh")

Điều kiện 2: hai vế cùng chủ ngữ

Người làm việc ở vế sau cũng phải là người thực hiện mục đích ở vế trước. Câu "mẹ nấu cơm để con ăn" có hai chủ ngữ (mẹ nấu, con ăn), nên không dùng ために với động từ 食べる. Câu đúng là (kodomo ga taberareru you ni, haha wa ryouri o chiisaku kirimashita, "mẹ cắt nhỏ đồ ăn để con ăn được").

N + のために: vì ai, cho cái gì

Với danh từ, のために vừa là mục đích vừa mang nghĩa "vì lợi ích của". Mẫu này không bị ràng buộc bởi hai điều kiện trên.

  • (kazoku no tame ni, mainichi osoku made hataraite imasu, "tôi làm việc tới khuya mỗi ngày vì gia đình")
  • (kenkou no tame ni, tabako o yamemashita, "tôi bỏ thuốc lá vì sức khỏe")
  • (nan no tame ni nihongo o benkyou shite imasu ka, "bạn học tiếng Nhật để làm gì?")

Cách dùng 2: ために chỉ nguyên nhân

Nghĩa "vì, do" của ために mang giọng văn viết, hay gặp trong thông báo, tin tức, báo cáo. Vế sau thường là kết quả không mong muốn và là sự việc đã xảy ra. Vế trước dùng được cả thể quá khứ, khác với nghĩa mục đích.

  • (taifuu no tame ni, hikouki ga kekkou shimashita, "vì bão nên chuyến bay bị hủy")
  • (michi ga konde ita tame ni, kaigi ni okuremashita, "vì đường đông nên tôi đến họp muộn")
  • (heya ga semai tame ni, beddo ga okemasen, "vì phòng chật nên không kê được giường")
  • (kouji chuu no tame, kono michi wa toremasen, "đang thi công nên không đi qua đường này được")

Câu cuối là mẫu biển báo rất hay gặp ở Nhật: N + のため, bỏ に. Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật nói "vì" bằng から hoặc ので nhiều hơn (xem ので và から). Vế sau của ために nguyên nhân không được là lời rủ, lời nhờ hay mệnh lệnh.

Làm sao biết ために là "để" hay "vì"?

Dấu hiệuNghĩa "để"Nghĩa "vì"
Thể của vế trướcchỉ dạng từ điểndạng từ điển, quá khứ, ている, tính từ
Loại động từcó chủ ýbất kỳ
Vế sauhành động để đạt mục đíchkết quả, thường là chuyện xấu
Ví dụ

Với danh từ, phải dựa vào ngữ cảnh: (shiken no tame ni benkyou suru, "học để thi") là mục đích, còn (yuki no tame ni okureta, "trễ vì tuyết") là nguyên nhân.

Phân biệt ために và ように

Đây là cặp mẫu người học hay chọn nhầm nhất. Cả hai đều dịch là "để", nhưng chọn mẫu nào phụ thuộc vào loại động từ đứng trước.

Tiêu chíためにように
Động từ trướccó chủ ý: 買う, 行く, 勉強するkhông chủ ý, khả năng, phủ định: 分かる, 話せる, 忘れない
Chủ ngữhai vế cùng chủ ngữcó thể khác chủ ngữ
Đi với danh từđược (N のために)không dùng trực tiếp
Sắc tháimục tiêu rõ ràngmong đạt tới trạng thái
  • (nihongo o benkyou suru tame ni, nihon e kimashita, "tôi sang Nhật để học tiếng Nhật")
  • (nihongo ga hanaseru you ni, mainichi renshuu shite imasu, "tôi luyện mỗi ngày để nói được tiếng Nhật")
  • (wasurenai you ni, memo shimasu, "tôi ghi lại để khỏi quên")
  • (minna ni kikoeru you ni, ookii koe de hanashite kudasai, "hãy nói to để mọi người nghe thấy")

Mẹo nhớ: thấy thể khả năng (~える, ~られる), thể ない, hoặc các động từ 分かる, 見える, 聞こえる, なる thì chọn ように. Các cách dùng khác của ように như ようにする, ようになる có ở bài ngữ pháp ように. Mẫu のに cũng có nghĩa "để" nhưng chỉ đi với cần, dùng, tiện, tốn thời gian; xem ngữ pháp のに.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 日本語が話せるために → ✓ : thể khả năng không đi với ために.
  • ✗ 遅れないために (trong hội thoại) → ✓ : thể ない với nghĩa "để khỏi" gần như luôn dùng ように.
  • ✗ 健康ために → ✓ : danh từ phải có の.
  • ✗ 大学に入ったために、勉強しました → ✓ (daigaku ni hairu tame ni, benkyou shimashita, "tôi đã học để vào đại học"): nghĩa mục đích dùng dạng từ điển, kể cả khi câu ở quá khứ.
  • Dùng ために nguyên nhân khi nói chuyện thân mật, nghe cứng như đọc bản tin. Nói chuyện với bạn bè thì dùng から.

Bài tập nhỏ

Chọn ために hoặc ように.

  1. 車を買う( )、アルバイトをしています。
  2. 風邪をひかない( )、手を洗います。
  3. 漢字が読める( )、毎日10個覚えます。
  4. 父は家族の( )一生懸命働いています。
  5. 雨の( )、試合は中止になりました。

Đáp án:

  1. ために: (kuruma o kau tame ni, arubaito o shite imasu, "tôi làm thêm để mua xe")
  2. ように: (kaze o hikanai you ni, te o araimasu, "rửa tay để không bị cảm") (thể ない)
  3. ように: (kanji ga yomeru you ni, mainichi jukko oboemasu, "mỗi ngày nhớ 10 chữ để đọc được kanji") (thể khả năng)
  4. ために: (chichi wa kazoku no tame ni isshoukenmei hataraite imasu, "bố làm việc chăm chỉ vì gia đình")
  5. ために: (ame no tame ni, shiai wa chuushi ni narimashita, "vì mưa nên trận đấu bị hủy") (nguyên nhân)

Câu hỏi thường gặp

ために và ため khác nhau không?

Nghĩa như nhau. ため (bỏ に) gặp nhiều trong văn viết, thông báo, biển báo và mang giọng trang trọng hơn.

ために có đi với tính từ không?

Chỉ ở nghĩa nguyên nhân: (nedan ga takai tame ni, uremasen, "vì giá cao nên không bán được"). Nghĩa mục đích không đi với tính từ.

ために thuộc trình độ JLPT nào?

Nghĩa mục đích thường được dạy ở N4, nghĩa nguyên nhân hay gặp ở N3 trong bài đọc và thông báo.

Có thể nói 私のために không?

Được, nghĩa là "vì tôi, cho tôi": (watashi no tame ni utatte kuremashita, "anh ấy đã hát cho tôi").