Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Trung

Cách dùng phó từ 可 trong tiếng Trung: 可…了, 可别 và câu hỏi vặn

Admin
8 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

Khi làm phó từ, 可 (kě) không mang nghĩa "có thể". Nó là một từ nhấn giọng, giống "lắm luôn", "đấy nhé", "đâu có" của tiếng Việt. Công thức hay gặp nhất là 可 + tính từ + 了 để cảm thán: (Jīntiān kě lěng le!, hôm nay lạnh lắm luôn). Công thức thứ hai là 可 + 别 / 要 / 得 để dặn dò: (Nǐ kě bié wàng le!, nhớ đừng có quên đấy nhé).

可 phó từ đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ, và chủ yếu dùng trong khẩu ngữ. Người học trung cấp gặp nó liên tục trong phim, hội thoại, nhưng sách giáo khoa ít giải thích, nên dễ nhầm với 可是 (nhưng) và 可以 (có thể).

Bảng công thức

Cách dùngCông thứcVí dụNghĩa
Cảm thán mức độ可 + tính từ / động từ tâm lý + 了 (Zhè bù diànyǐng kě hǎokàn le.)phim này hay lắm luôn
Dặn dò, nhắc nhở可 + 别 / 不能 / 要 / 得 (Nǐ kě yào xiǎoxīn a.)cậu phải cẩn thận đấy nhé
Phản bác, khẳng định可 + 不 / 没 / 是 (Wǒ kě méi shuōguo zhè jù huà.)tôi đâu có nói câu đó
Câu hỏi vặn, than可 + từ để hỏi (Zhè kě zěnme bàn?)giờ biết làm sao đây
Rốt cuộc cũng可 + động từ + 了 (Nǐ kě huílai le!)cuối cùng cậu cũng về rồi
Đồng tình可不是 / 可不 (Kě bú shì ma!)chứ còn gì nữa

Vị trí của 可 trong câu

可 phó từ luôn đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ, giống phần lớn phó từ khác như 也, 都, 很.

ĐúngSaiNghĩa
(Tā kě cōngming le.)可他聪明了anh ấy thông minh lắm
(Nǐ kě bié chídào.)你别可迟到đừng có đến muộn đấy

Nếu 可 đứng đầu vế sau, ngay sau dấu phẩy, thì nó thường là liên từ "nhưng", tức dạng rút gọn của 可是. Đó là một từ loại khác, sẽ phân biệt ở phần dưới. Về vị trí phó từ nói chung, xem bài vị trí trạng ngữ tiếng Trung.

Cách dùng 1: 可 + tính từ + 了, cảm thán "lắm luôn"

Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cảm xúc, kiểu kể chuyện cho người nghe thấy rõ mức độ. Cuối câu gần như luôn có 了, đôi khi là 啦 hoặc 呢.

  • (Běijīng de dōngtiān kě lěng le., mùa đông Bắc Kinh lạnh lắm luôn).
  • (Zhè jiā diàn de jiǎozi kě hǎochī le., sủi cảo quán này ngon cực).
  • (Wǒ mā kě xǐhuan nǐ le., mẹ tớ quý cậu lắm đấy).
  • (Zuótiān de kǎoshì kě nán le., bài thi hôm qua khó kinh khủng).

So với 很 (trung tính) hay 非常 (trang trọng), 可…了 nghe tự nhiên, đậm chất nói chuyện. Các phó từ mức độ khác như 太, 挺, 真 được so sánh trong bài phó từ mức độ tiếng Trung.

Cách dùng 2: 可 + 别 / 要 / 得, dặn dò nhấn mạnh

Đặt 可 trước 别, 不能, 要, 得 (děi) làm lời dặn nặng hơn, mang ý "nhớ đấy", "nhất định".

  • (Nǐ kě bié gàosu tā., cậu đừng có nói cho anh ấy đấy).
  • (Zhè jiàn shì kě bù néng mǎhu., việc này tuyệt đối không được qua loa).
  • (Míngtiān de huì nǐ kě děi zǎo diǎnr lái., họp ngày mai cậu phải đến sớm đấy).
  • (Lùshang kě yào zhùyì ānquán., đi đường nhớ cẩn thận nhé).

Mẫu này rất hay gặp khi bố mẹ dặn con, bạn bè dặn nhau. Bỏ 可 đi thì câu vẫn đúng nhưng mất sắc thái lo lắng, nhắc nhở.

Cách dùng 3: 可 trong câu phản bác và khẳng định

Đặt 可 trước 不, 没, 是 để nói "đâu có", "thật sự là", thường để cãi lại hoặc khẳng định điều người nghe chưa tin.

  • (Wǒ kě méi ná nǐ de shǒujī., tớ đâu có lấy điện thoại của cậu).
  • (Zhè kě bú shì xiǎoshì., đây đâu phải chuyện nhỏ).
  • (Tā kě shì wǒmen bān zuì cōngming de xuésheng., cậu ấy là học sinh giỏi nhất lớp mình đấy).

Câu cuối có chữ 可是 nhưng không nghĩa là "nhưng". Ở đây 可 là phó từ nhấn mạnh, 是 là động từ "là". Cách nhận biết: không có vế trước để đối lập, và 可是 đứng ngay sau chủ ngữ.

Cách dùng 4: 可 trong câu hỏi vặn và câu than

可 đi với từ để hỏi như 怎么, 哪儿, 谁 làm câu hỏi mang sắc thái than phiền hoặc hỏi vặn, người nói không thật sự chờ câu trả lời.

  • (Yàoshi diū le, zhè kě zěnme bàn?, mất chìa khoá rồi, giờ biết làm sao đây?).
  • (Zhème wǎn le, kě shàng nǎr qù zhǎo tā?, muộn thế này rồi, biết đi đâu mà tìm anh ấy?).

Trong văn viết hoặc văn cổ còn có dạng 可 đặt trước động từ để hỏi "có… không", như (Nǐ kě céng xiǎngguo?, bạn đã bao giờ nghĩ tới chưa?). Dạng này nghe văn chương, bạn chỉ cần hiểu khi đọc. Hỏi vặn trong khẩu ngữ phổ biến hơn là 难道, xem bài cách dùng 难道.

Cách dùng 5: 可 + động từ + 了, "rốt cuộc cũng"

Dùng khi chuyện mong chờ đã lâu cuối cùng cũng xảy ra, thường kèm cảm giác nhẹ nhõm.

  • (Nǐ kě lái le, wǒmen děng le bàntiān., cuối cùng cậu cũng đến, bọn tớ đợi mãi).
  • (Kǎoshì kě jiéshù le!, thi cuối cùng cũng xong rồi).

Ý này gần với 终于, nhưng 终于 dùng được cả trong văn viết, còn 可…了 chỉ hợp khẩu ngữ.

Cách dùng 6: 可不是 / 可不, "chứ còn gì nữa"

Đây là câu đáp đồng tình rất hay nghe ở miền Bắc Trung Quốc.

  • A: (Jīntiān zhēn rè a., hôm nay nóng thật) / B: (Kě bú shì ma!, chứ còn gì nữa).
  • A: (Fángzū yòu zhǎng le., tiền nhà lại tăng rồi) / B: (Kě bù!, đúng thế đấy).

Dù có chữ 不, câu này mang nghĩa đồng ý. Đừng dịch thành "không phải".

Phân biệt 可 phó từ, 可是 và 可以

TừTừ loạiNghĩaVị tríVí dụ
可 (phó từ)phó từnhấn mạnhsau chủ ngữ (hôm nay nóng lắm)
可是 (liên từ)liên từnhưngđầu vế sau (tôi muốn đi nhưng không có thời gian)
可 (liên từ)liên từnhưng (khẩu ngữ)đầu vế sau (muốn đi mà không có thời gian)
可是 (phó từ + 是)nhấn mạnh + làđúng là, là … đấysau chủ ngữ (anh ấy là chuyên gia đấy)
可以động từ năng nguyệncó thể, được phéptrước động từ (cậu đi được rồi)

Mẹo nhanh: nếu bỏ 可 mà câu vẫn đủ nghĩa, chỉ nhạt đi, đó là phó từ. Nếu bỏ đi mà hai vế mất quan hệ đối lập, đó là liên từ "nhưng". Cách chọn giữa 但是, 可是, 不过 có trong bài tuy nhưng 虽然…但是, còn 可以 so với 会, 能 có ở bài phân biệt 会, 能, 可以.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Thiếu 了 ở câu cảm thán: 这个菜可好吃。 nghe cụt. Nên nói
  • Ghép 可 với 很: 可很好 là sai. Chọn một trong hai: hoặc .
  • Đặt 可 trước chủ ngữ: 可你别走 sẽ bị hiểu là "nhưng cậu đừng đi". Muốn dặn dò thì nói .
  • Dịch 可是 thành "nhưng" ở mọi nơi: trong , nghĩa là "anh ta là sếp đấy".
  • Dùng 可 phó từ trong văn viết trang trọng: email công việc, bài luận nên dùng , , thay cho 可.
  • Hiểu 可不是 thành phủ định: đây là câu đồng ý.

Bài tập nhỏ

Cho biết 可 trong mỗi câu thuộc cách dùng nào (cảm thán, dặn dò, phản bác, hỏi vặn, rốt cuộc, liên từ "nhưng").

Đáp án:

  1. Dặn dò: lần này cậu phải giữ lời đấy.
  2. Cảm thán: tiếng Trung của anh ấy trôi chảy lắm.
  3. Rốt cuộc: mưa cuối cùng cũng tạnh rồi.
  4. Phản bác: tôi đâu có biết chuyện này.
  5. Liên từ "nhưng": tôi mệt lắm, nhưng vẫn phải tăng ca.

Câu hỏi thường gặp

可 phó từ nghĩa là gì?

可 phó từ dùng để nhấn mạnh, tương đương "lắm luôn", "đấy nhé", "đâu có", "rốt cuộc cũng" tuỳ câu. Nó không mang nghĩa "có thể".

可…了 khác gì 太…了?

太…了 có thể mang nghĩa "quá mức" (太贵了, đắt quá) hoặc khen. 可…了 chỉ nhấn mạnh mức độ cao, kèm cảm xúc của người kể, hiếm khi mang ý chê "quá mức".

可是 lúc nào là "nhưng", lúc nào là nhấn mạnh?

可是 là "nhưng" khi đứng đầu vế sau, đối lập với vế trước. 可是 là nhấn mạnh khi đứng ngay sau chủ ngữ, không có vế đối lập, như 他可是医生.

Có dùng 可 phó từ khi nói với người lớn được không?

Được, miễn là hội thoại thân mật như trong gia đình. Ở chỗ trang trọng, thay bằng 非常, 一定, 千万.