Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp ばかりか N2: nghĩa “không những… mà còn”

Admin
6 phút đọc26 lượt xem
Nội dung bài viết

ばかりか (bakari ka) nghĩa là "không những... mà còn", dùng để nói vế sau còn đáng chú ý, bất ngờ hoặc mức độ cao hơn vế trước. Công thức: N / thể thường + ばかりか, ... も / さえ / まで. Ví dụ: (Kare wa eigo bakari ka, chūgokugo mo hanaseru., anh ấy không những nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung) và (Otōto wa shukudai o shinai bakari ka, gakkō mo yoku yasumu., em trai tôi không những không làm bài tập mà còn hay nghỉ học).

Mẫu này thuộc trình độ N2 và xuất hiện nhiều trong bài đọc, báo, văn viết. Nếu bạn chỉ cần cách nói "không chỉ... mà còn" thông thường trong hội thoại, hãy xem bài だけでなく trước. Bài này đi vào chỗ riêng của ばかりか: sắc thái ngạc nhiên, cặp ばかりか...さえ, cách dùng với vế phủ định và những vế sau mà nó không đi được.

Bảng công thức

Loại từCách ghépVí dụ
Danh từN + ばかりか (kodomo bakari ka, không những trẻ con)
Động từThể thường (từ điển, ない, た) + ばかりか (okureta bakari ka, không những đến muộn)
Tính từ đuôi いA-い + ばかりか (yasui bakari ka, không những rẻ)
Tính từ đuôi なA-な / A-である + ばかりか (benri na bakari ka, không những tiện)
Vế sau... も / さえ / まで + vị ngữ (nedan made agatta, đến cả giá cũng tăng)

Chữ ばかり ở đây chính là ばかり "toàn là, chỉ", ghép với か. Bạn không cần viết chữ Hán. Với danh từ, đa số trường hợp ghép thẳng, không thêm な hay の.

Cách ghép theo từng loại từ

Với danh từ

Đặt ばかりか ngay sau danh từ, vế sau thường có も đi với một danh từ "lớn hơn" hoặc bất ngờ hơn.

  • (Kono uta wa wakamono bakari ka, otoshiyori ni mo ninki ga aru., bài hát này không những được giới trẻ mà cả người lớn tuổi cũng yêu thích)
  • (Taifū de densha bakari ka, hikōki mo tomatta., vì bão mà không chỉ tàu điện, cả máy bay cũng ngừng)

Với động từ

Dùng thể thường: thể từ điển, thể ない, thể た. Không dùng thể ます trước ばかりか.

  • (Kare wa yakusoku o wasureta bakari ka, ayamari mo shinakatta., anh ta không những quên lời hẹn mà còn không thèm xin lỗi)
  • (Tanaka-san wa ryōri o tsukuru bakari ka, utsuwa made jibun de yaku., anh Tanaka không những nấu ăn mà còn tự nung cả bát đĩa)

Với tính từ

Tính từ đuôi い giữ nguyên. Tính từ đuôi な giữ な, trong văn viết trang trọng có thể dùng である.

  • (Kono mise wa yasui bakari ka, aji mo ii., quán này không những rẻ mà còn ngon)
  • (Atarashii eki wa benri na bakari ka, totemo kirei da., nhà ga mới không những tiện mà còn rất đẹp)

Các cách dùng chính

1. Thêm một điều bất ngờ hơn: ばかりか...も / まで

Vế sau nặng hơn, xa hơn, khó tin hơn vế trước. まで nhấn mạnh "đến cả", mạnh hơn も một chút.

  • (Tonari no hito wa yonaka ni ongaku o nagasu bakari ka, uta made utau., người hàng xóm không những mở nhạc lúc nửa đêm mà còn hát nữa)

2. Ngay cả cái dễ nhất cũng không: ばかりか...さえ

Đây là cặp hay gặp trong đề đọc hiểu. Vế đầu nói về điều khó, vế sau dùng さえ cho điều dễ hơn nhiều mà vẫn không làm được. Thứ tự này ngược với cách nghĩ của người Việt, nên đọc kỹ.

  • (Kare wa kanji bakari ka, hiragana sae kakenai., anh ấy không những không viết được kanji mà ngay cả hiragana cũng không viết được)
  • (Isogashikute, ryokō bakari ka, sanpo suru jikan sae nai., bận đến mức không nói chuyện du lịch, ngay cả thời gian đi dạo cũng không có)

3. Không những không... mà ngược lại còn: ないばかりか

Dùng khi kết quả đi ngược mong đợi, thường kèm かえって (kaette, ngược lại).

  • (Kusuri o nonda noni, netsu ga sagaranai bakari ka, kaette agatta., đã uống thuốc mà sốt không những không hạ mà còn tăng lên)
  • (Kare wa tetsudawanai bakari ka, monku bakari iu., anh ta không những không giúp mà còn toàn phàn nàn)

Phân biệt ばかりか, ばかりでなく và だけでなく

MẫuSắc tháiVế sau là mệnh lệnh, rủ rê, ý chíHay gặp ở
(dake de naku)Trung tính, chỉ thêm thông tinDùng đượcHội thoại, văn viết
(bakari de naku)Gần だけでなく, hơi trang trọngThường dùng đượcVăn viết, phát biểu
(bakari ka)Ngạc nhiên, vế sau "còn hơn thế"Không dùngVăn viết, bài đọc N2

Điểm quan trọng nhất: vế sau của ばかりか là một sự thật người nói nhận xét, nên không đi với lời khuyên, mệnh lệnh, lời mời hay ý định của chính mình.

  • Sai:
  • Đúng: (Eigo dake de naku, chūgokugo mo benkyō shinasai., không chỉ tiếng Anh, học cả tiếng Trung nữa đi)

Thêm một khác biệt về cảm xúc: (Yasai dake de naku, kudamono mo katta., mua cả rau lẫn trái cây) chỉ là liệt kê. Nếu đổi thành ばかりか, câu nghe như việc mua trái cây là chuyện đáng ngạc nhiên, nên câu bình thường như vậy không cần ばかりか.

Trong văn rất trang trọng bạn còn gặp (nomi narazu), nghĩa tương tự. Còn ばかり đứng một mình có nghĩa khác hẳn, xem bài ばかり "toàn là" và たばかり "vừa mới".

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng cho câu khen bình thường. Thấy "không những... mà còn" là dịch bằng ばかりか. Trong hội thoại hằng ngày, だけでなく hoặc し tự nhiên hơn nhiều.
  2. Đặt mệnh lệnh, lời mời ở vế sau. Câu kiểu "không chỉ A, hãy làm B nữa" phải dùng だけでなく.
  3. Đảo thứ tự với さえ. Điều khó đứng trước ばかりか, điều dễ đứng sau さえ. Viết ngược thành "hiragana ばかりか kanji さえ" là sai logic.
  4. Quên も ở vế sau. Thiếu も, まで hoặc さえ, câu mất ý "thêm vào".
  5. Nhầm với たばかり. (tabeta bakari) là "vừa mới ăn", còn (tabeta bakari ka) là "không những đã ăn". Hãy nhìn chữ か và vế sau.

Bài tập nhỏ

Chọn ばかりか hoặc だけでなく.

Đáp án: 1. Cả hai đều được (ばかりか thêm sắc thái khen ngạc nhiên). 2. だけでなく (vế sau là mệnh lệnh). 3. ばかりか (phàn nàn, vế sau nặng hơn). 4. ばかりか (cặp ばかりか...さえ). 5. だけでなく (vế sau là ý định của người nói).

Câu hỏi thường gặp

ばかりか là ngữ pháp N mấy?

Phần lớn danh sách ngữ pháp JLPT xếp ばかりか vào N2. Bạn gặp nó nhiều trong phần đọc hiểu và câu chọn ngữ pháp.

ばかりか có dùng trong văn nói không?

Có, nhưng ít. Người Nhật hay dùng nó khi kể chuyện, phàn nàn hoặc khen với giọng ngạc nhiên. Trong trò chuyện thường ngày, だけじゃなくて phổ biến hơn.

ばかりか và ばかりでなく khác nhau thế nào?

Hai mẫu gần nghĩa. ばかりでなく trung tính hơn và vế sau linh hoạt hơn. ばかりか nhấn mạnh vế sau vượt xa dự đoán và không đi với mệnh lệnh, ý chí.

Sau ばかりか có bắt buộc dùng も không?

Không bắt buộc đúng chữ も, nhưng vế sau cần một từ mang ý "thêm vào" như も, まで, さえ. Riêng mẫu ないばかりか có thể đi với かえって thay cho も.