
Ngữ pháp さえ (sae) tiếng Nhật: “đến cả”, さえ…ば và phân biệt với まで, も
Nội dung bài viết
さえ (sae) gắn sau danh từ để nêu một ví dụ cực đoan, nghĩa là "đến cả, ngay cả": (Mizu sae nomenakatta., "Đến cả nước cũng không uống nổi"). Khi đi với thể điều kiện ば, nó thành mẫu さえ…ば, nghĩa "chỉ cần… là": (Jikan sae areba, ikimasu., "Chỉ cần có thời gian là tôi đi"). Mẫu này thường được xếp ở trình độ N3.
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đến cả | N + さえ | namae sae shiranai | đến tên cũng không biết |
| Đến cả (chủ thể là người) | N + でさえ | sensei de sae wakaranai | đến thầy giáo cũng không hiểu |
| Đến cả, có trợ từ | N + に/と/から + さえ | oya ni sae hanashite inai | đến bố mẹ cũng chưa kể |
| Chỉ cần (danh từ) | N + さえ + Vば / Aければ | okane sae areba | chỉ cần có tiền |
| Chỉ cần (động từ) | Vます bỏ ます + さえすれば | renshū shi sae sureba | chỉ cần luyện tập |
| Chỉ cần (thể て) | Vて + さえいれば | damatte sae ireba | chỉ cần im lặng |
| Chỉ cần (tính từ) | Aく / Aで + さえあれば | yasuku sae areba | chỉ cần rẻ |
Cách ghép さえ với danh từ và trợ từ
さえ thay thế hai trợ từ が và を. Bạn không nói 水をさえ hay 子供がさえ ở văn nói thường ngày, mà bỏ を, が rồi gắn さえ thẳng vào danh từ.
| Câu thường | Thêm さえ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hiragana sae kakenai | đến hiragana cũng không viết được | ||
| shōgakusei de sae shitte iru | đến học sinh tiểu học cũng biết | ||
| kazoku ni sae iwanakatta | đến gia đình cũng không nói | ||
| kare to sae hanasanai | đến anh ta cũng không nói chuyện cùng |
Với chủ thể là người, dạng でさえ nghe tự nhiên hơn さえ đứng một mình: (Senmonka de sae machigaeru., "Đến chuyên gia cũng sai"). Các trợ từ に, と, から, で giữ lại và đứng trước さえ.
Nghĩa 1: "đến cả", nêu ví dụ cực đoan
Người nói chọn một thứ dễ nhất, cơ bản nhất, hoặc thấp nhất, rồi nói rằng đến thứ đó cũng không có, không làm được. Ngầm hiểu: những thứ khác thì càng không. Vì vậy nghĩa này đi với câu phủ định là chủ yếu.
- (Isogashikute, hirugohan o taberu jikan sae nai., "Bận đến mức không có cả thời gian ăn trưa").
- (Nihon ni kita bakari no koro wa, aisatsu sae dekinakatta., "Hồi mới sang Nhật, đến câu chào tôi cũng không nói được").
- (Kono mondai wa sensei de sae tokenakatta., "Bài này đến thầy cũng không giải được").
Câu khẳng định cũng dùng được, khi ví dụ đưa ra là một điều bất ngờ: (Kare wa nete iru toki sae, shigoto no yume o miru., "Đến lúc ngủ anh ấy cũng mơ chuyện công việc").
Nghĩa 2: さえ…ば "chỉ cần… là"
Đây là cách dùng hay gặp trong hội thoại và đề thi. Phần đi với さえ là điều kiện duy nhất cần có, đạt được nó thì kết quả ở vế sau sẽ đến. Thể ば chia như ở bài câu điều kiện たら, ば, と, なら.
| Câu tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tenki sae yokereba, Fujisan ga miemasu. | Chỉ cần trời đẹp là nhìn thấy núi Phú Sĩ. | |
| Anata sae yokereba, ashita aimashō. | Nếu bạn thấy được thì mai gặp nhé. | |
| Kono kusuri o nomi sae sureba, sugu naorimasu. | Chỉ cần uống thuốc này là khỏi ngay. | |
| Mainichi renshū shite sae ireba, jōzu ni narimasu. | Chỉ cần ngày nào cũng luyện là sẽ giỏi lên. | |
| Heya wa shizuka de sae areba, semakute mo ii. | Phòng chỉ cần yên tĩnh, chật cũng được. |
Lưu ý chỗ đặt さえ với động từ. Mẫu tách động từ 飲む thành thân ます (飲み) + さえ + すれば. Còn khi có tân ngữ, bạn cũng có thể gắn さえ vào tân ngữ: (kono kusuri sae nomeba). Hai cách khác nhau ở chỗ nhấn: cách đầu nhấn hành động "uống", cách sau nhấn "thuốc này chứ không phải thuốc khác".
Với động từ する ghép (勉強する, 練習する), có hai dạng đều đúng: (benkyō sae sureba) và (benkyō shi sae sureba). Dạng đầu gặp nhiều hơn.
Phân biệt さえ, まで và も
Cả ba đều dịch được là "cũng", "đến cả", nên đề N3 hay cho chọn giữa chúng.
| Từ | Sắc thái chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| さえ | nêu ví dụ cực đoan, thường ở câu phủ định; có thêm mẫu さえ…ば | jibun no namae sae kakenai (đến tên mình cũng không viết được) |
| まで | mở rộng thêm một thứ vượt mức mong đợi, thường ở câu khẳng định | ame dake de naku, kaminari made naridashita (không chỉ mưa mà sấm cũng nổi lên) |
| も | "cũng" trung tính; với 一 + lượng từ + も thì là "không một… nào" | ichi en mo nai (không có lấy một yên) |
Mẹo chọn nhanh: câu phủ định có ý "thứ đơn giản nhất cũng không" thì さえ. Câu khẳng định có ý "đã thế còn thêm cả" thì まで. Câu có 一つ, 一人, 一度 thì も. Riêng nghĩa "chỉ cần" chỉ có さえ…ば, まで và も không thay được. Trợ từ も nói riêng có bài trợ từ mo (も).
Một từ nữa gần nghĩa là (sura). すら mang nghĩa như さえ "đến cả" nhưng cứng hơn, gặp nhiều trong văn viết, và không có dạng すら…ば.
Lỗi người Việt hay mắc
- Giữ を trước さえ. Viết ご飯をさえ食べない. Câu tự nhiên là (gohan sae tabenai).
- Nhầm さえ…ば với だけ. だけ là "chỉ" giới hạn số lượng, không mang nghĩa điều kiện. "Chỉ cần có tiền" phải là , không nói お金だけあれば khi muốn diễn tả điều kiện đủ. So sánh thêm ở bài ngữ pháp だけ và しか.
- Đặt さえ sai chỗ trong động từ. 飲むさえすれば là sai. Phải dùng thân ます: .
- Dùng さえ cho điều quá bình thường. "Tôi uống cả cà phê" không cần さえ. さえ chỉ hợp khi ví dụ thật sự cực đoan hoặc bất ngờ.
- Chia sai thể ば của いい. Viết いいければ là sai. Thể ば của いい là (yokereba), nên câu đúng là .
Bài tập
Điền さえ, まで hoặc も vào chỗ trống:
- 疲れて、立つこと( )できない。
- 彼は財布だけでなく、パスポート( )なくした。
- 冷蔵庫に卵が一つ( )ない。
- 道( )分かれば、一人で行けます。
- ひらがな( )読めないのに、N3を受けるの?
Đáp án:
- (Tsukarete, tatsu koto sae dekinai., "Mệt đến mức đứng cũng không nổi").
- (Kare wa saifu dake de naku, pasupōto made nakushita., "Anh ấy mất không chỉ ví mà cả hộ chiếu").
- (Reizōko ni tamago ga hitotsu mo nai., "Tủ lạnh không còn quả trứng nào").
- (Michi sae wakareba, hitori de ikemasu., "Chỉ cần biết đường là tôi đi một mình được").
- (Hiragana sae yomenai noni, enu san o ukeru no?, "Đến hiragana còn chưa đọc được mà thi N3 à?").
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp sae ba (さえ…ば) nghĩa là gì?
さえ…ば nghĩa là "chỉ cần… là", nêu một điều kiện duy nhất cần có. Ví dụ (Kimi sae ireba, sore de ii., "Chỉ cần có em là đủ").
さえ và すら khác nhau thế nào?
Ở nghĩa "đến cả", hai từ gần như thay được cho nhau. すら trang trọng hơn, hay xuất hiện trong văn viết. すら không đi với ば để tạo nghĩa "chỉ cần".
Có nói でさえ với đồ vật được không?
Được, nhưng hiếm hơn. でさえ hợp nhất khi danh từ là chủ thể hành động, thường là người hoặc nhóm người: (otona de sae muzukashii, "đến người lớn cũng thấy khó").
さえ có đi với câu khẳng định không?
Có, khi ví dụ nêu ra gây bất ngờ, như (kodomo sae shitte iru, "đến trẻ con cũng biết"). Ý ngầm là chuyện ai cũng biết, sao bạn lại không.