
Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật: nghĩa "cũng", AもBも và 何も
Nội dung bài viết
Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật nghĩa cơ bản là "cũng". Nó đứng ngay sau danh từ và thay chỗ cho は, が hoặc を; với các trợ từ khác như に, で, と thì も đứng sau chúng thành にも, でも, とも. Ví dụ: (watashi mo gakusei desu, "tôi cũng là sinh viên"), (Ōsaka ni mo ikimashita, "tôi cũng đã đi cả Osaka"). Ngoài nghĩa "cũng", も còn dùng trong mẫu AもBも, trong cụm nghi vấn từ + も + phủ định (何も, 誰も) và sau số lượng để nhấn mạnh "tới tận".
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Cũng (thay は, が) | N + も | Anh tôi cũng là bác sĩ. | |
| Cũng (thay を) | N + も + V | Tôi cũng uống trà. | |
| Cũng (sau trợ từ khác) | N + に/で/と/から + も | Ở nhà tôi cũng học. | |
| Cả A lẫn B | A も B も | Tôi thích cả thịt lẫn cá. | |
| Không... gì cả | Nghi vấn từ + も + phủ định | Tôi không ăn gì cả. | |
| Tới tận (nhấn mạnh) | Số lượng + も | Tôi đã chờ tận 3 tiếng. | |
| Không một... nào | 一 + lượng từ + も + phủ định | Không có cái nào cả. |
も thay cho は, が, を: nghĩa "cũng"
Đây là cách dùng đầu tiên người học gặp ở N5. Khi も xuất hiện, bạn bỏ hẳn は, が, を đi. Tiếng Nhật không ghép はも, がも; còn をも chỉ thấy trong văn viết cổ, câu thường ngày không dùng.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi wa kaishain desu. Mai-san mo kaishain desu | Tôi là nhân viên công ty. Chị Mai cũng là nhân viên công ty. | |
| inu ga suki desu. neko mo suki desu | Tôi thích chó. Tôi cũng thích mèo. | |
| pan o kaimashita. gyūnyū mo kaimashita | Tôi đã mua bánh mì. Tôi cũng mua sữa. | |
| watashi mo ikimasen | Tôi cũng không đi. | |
| kono kaban mo takai desu ne | Cái túi này cũng đắt nhỉ. |
も dùng được cả trong câu phủ định, giống "cũng không" của tiếng Việt. Khi đáp lại người khác, câu ngắn (watashi mo, "tôi cũng vậy") rất tự nhiên trong hội thoại. Nếu người kia nói câu phủ định, bạn vẫn đáp để nói "tôi cũng không".
も đi sau に, で, と, から, へ
Với các trợ từ chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng, も không thay mà đứng sau chúng. Nếu bỏ trợ từ gốc, câu sẽ mất nghĩa "ở đâu", "với ai".
| Ghép | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| に + も | nichiyōbi ni mo hatarakimasu | Chủ nhật tôi cũng làm việc. | |
| で + も | toshokan de mo benkyō dekimasu | Ở thư viện cũng học được. | |
| と + も | sensei to mo hanashimashita | Tôi cũng đã nói chuyện với thầy. | |
| から + も | tomodachi kara mo tegami ga kimashita | Bạn tôi cũng gửi thư đến. | |
| へ + も | Kyōto e mo ikitai desu | Tôi cũng muốn đi Kyoto. |
Chú ý でも ở đây là で + も ("ở... cũng"). Tiếng Nhật còn một chữ でも khác đứng đầu câu nghĩa là "nhưng", và でも sau danh từ nghĩa là "ngay cả" hoặc "chẳng hạn như". Phần phân biệt bên dưới nói rõ hơn.
AもBも: cả A lẫn B
Lặp も sau hai (hoặc nhiều) danh từ để nói "cả A và B đều". Động từ cuối câu khẳng định thì nghĩa là "cả... lẫn...", phủ định thì nghĩa là "cả A lẫn B đều không".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ani mo ane mo Tōkyō ni sunde imasu | Cả anh trai lẫn chị gái tôi đều sống ở Tokyo. | |
| eigo mo nihongo mo hanasemasen | Tôi không nói được cả tiếng Anh lẫn tiếng Nhật. | |
| getsuyōbi mo kayōbi mo yasumi desu | Cả thứ Hai lẫn thứ Ba đều nghỉ. | |
| basu de mo densha de mo ikemasu | Đi xe buýt hay tàu điện đều được. | |
| kyō wa atsuku mo samuku mo nai desu | Hôm nay không nóng cũng không lạnh. |
Câu cuối cho thấy も còn ghép được với tính từ い ở dạng く: 暑く + も, 寒く + も, rồi kết bằng ない. Đây là mẫu "không A cũng không B" khá hay gặp khi nhận xét.
Nghi vấn từ + も + phủ định: không... gì cả
Ghép も vào sau từ để hỏi rồi chia động từ ở thể phủ định, bạn được nghĩa phủ định toàn bộ: không gì, không ai, không đâu. Nếu có trợ từ chỉ nơi chốn hay đối tượng thì trợ từ đứng giữa: どこにも, 誰にも.
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa (với phủ định) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| nani mo | không... gì cả | ||
| dare mo | không ai cả | ||
| doko ni mo | không đi đâu cả | ||
| dare ni mo | không (nói) với ai | ||
| dore mo | cái nào cũng (thường dùng khẳng định) | ||
| dochira mo | cả hai đều |
Cách đọc các câu ví dụ trong bảng: asa kara nani mo tabete imasen (từ sáng chưa ăn gì), kyōshitsu ni wa dare mo imasen (trong lớp không có ai). Tiếp theo là shūmatsu wa doko ni mo ikimasen deshita (cuối tuần tôi không đi đâu), dare ni mo iwanaide kudasai (đừng nói với ai nhé), dore mo oishii desu (món nào cũng ngon), dochira mo ii desu ne (cả hai đều được nhỉ).
Ba điểm cần nhớ. Một: 何も, 誰も, どこにも đi với phủ định; câu khẳng định ✗ 何も食べました là sai. Hai: どれも, どちらも lại thường đi với khẳng định. Ba: (itsumo, "luôn luôn") đã thành một từ riêng và đi với câu khẳng định: (itsumo rokuji ni okimasu, "tôi luôn dậy lúc 6 giờ").
Số lượng + も: nhấn mạnh "tới tận", "những"
Đặt も sau một con số kèm lượng từ, người nói cho thấy mình thấy con số đó nhiều (nhiều hơn mong đợi). Tiếng Việt tương ứng là "tận", "những", "đến".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eki de ichijikan mo machimashita | Tôi đã chờ ở ga tận một tiếng. | |
| kare wa bīru o juppon mo nomimashita | Anh ấy uống những 10 chai bia. | |
| kono hon wa gosen en mo shimasu | Cuốn sách này giá tận 5000 yên. |
Khi con số là một (一つ, 一度, 一人, 一回) hoặc là từ chỉ lượng nhỏ như 少し, ちっとも, và động từ phủ định, nghĩa thành "không một... nào", "chẳng chút nào":
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| reizōko ni tamago ga hitotsu mo arimasen | Trong tủ lạnh không còn quả trứng nào. | |
| Fujisan ni ichido mo nobotta koto ga arimasen | Tôi chưa leo núi Phú Sĩ lần nào. | |
| pātī ni hitori mo kimasen deshita | Không một ai đến bữa tiệc. | |
| setsumei ga sukoshi mo wakarimasen | Tôi chẳng hiểu chút nào lời giải thích. |
Phân biệt も với は và でも
| Ý chính | Ví dụ | |
|---|---|---|
| も | Giống với cái đã nói: "cũng" | |
| は | Tách riêng, thường hàm ý đối lập | |
| 何も + phủ định | Không gì cả | |
| 何でも + khẳng định | Gì cũng được, bất cứ thứ gì | |
| 誰も + phủ định | Không ai | |
| 誰でも + khẳng định | Ai cũng | |
| N + でも (ngay cả) | Nhấn mạnh trường hợp cực |
Nghĩa các câu: tôi cũng thích cà phê; còn tôi thì thích cà phê; tôi không cần gì; món gì tôi cũng ăn; không ai biết; ai cũng tham gia được; trẻ con cũng làm được. Cặp 何も và 何でも hay bị nhầm nhất: thêm で là chuyển sang nghĩa "bất cứ".
Với は, xem thêm bài phân biệt は và が. Vị trí của も khi gặp に, で, を được tóm trong bài trợ từ を, に, で.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 私はも行きます。 → ✓ も thay hẳn は, không ghép chung.
- ✗ 本をも読みます。 → ✓ Câu nói thường không dùng をも.
- ✗ 東京もに行きました。 → ✓ Thứ tự là trợ từ trước, も sau.
- ✗ 何も食べました。 → ✓ 何も cần động từ phủ định. Muốn nói "ăn gì đó rồi" thì dùng (nanika tabemashita).
- ✗ 誰もできます。 → ✓ "Ai cũng làm được" là 誰でも.
- Dịch "cũng" máy móc: tiếng Việt nói "tôi cũng nghĩ vậy" thì tiếng Nhật là , も vẫn đặt sau chủ ngữ chứ không đặt trước động từ như tiếng Việt.
Mẹo nhớ
- は, が, を: gặp も thì biến mất. に, で, と, から, へ: gặp も thì ở lại và đứng trước.
- Từ để hỏi + も = phủ định toàn bộ; từ để hỏi + でも = khẳng định toàn bộ; từ để hỏi + か = "nào đó" (何か, 誰か).
- Số + も trong câu khẳng định là "tận"; 一 + lượng từ + も trong câu phủ định là "không một".
Bài tập nhỏ
Điền も, にも hoặc でも vào chỗ trống.
- 私は学生です。弟( )学生です。
- ハノイに行きました。ダナン( )行きました。
- 昨日は誰( )会いませんでした。
- このゲームは子供( )できます。
- 2時間( )歩きました。
Đáp án: 1. も (); 2. にも (); 3. にも (, 会う đi với に); 4. でも (); 5. も (, "đi bộ tận 2 tiếng").
Câu hỏi thường gặp
も nghĩa là gì?
も nghĩa cơ bản là "cũng". Ngoài ra nó tạo mẫu "cả A lẫn B" (AもBも), phủ định toàn bộ khi đi sau từ để hỏi (何も, 誰も), và nhấn mạnh số lượng nhiều (3時間も).
Trợ từ mo ở N5 cần học những gì?
Ở N5, bạn cần nắm: も thay は/が/を, にも và でも, AもBも, 何も/誰も/どこにも + phủ định, và 一つも, 一度も. Cách dùng "số lượng + も" để nhấn mạnh thường thuộc N4 nhưng gặp sớm trong hội thoại.
も và いつも có liên quan không?
Về nguồn gốc là có (いつ + も), nhưng ngày nay là một phó từ riêng nghĩa "luôn luôn" và dùng với câu khẳng định. Muốn nói "chưa bao giờ" thì dùng + phủ định.
Tiếng Hàn có trợ từ tương tự も không?
Có, đó là 도 trong tiếng Hàn, cách dùng gần như trùng: thay chủ ngữ, tân ngữ và đứng sau tiểu từ khác. Bạn có thể so sánh với bài tiểu từ 도.
Muốn xem toàn cảnh các trợ từ, đọc bài các trợ từ tiếng Nhật.