Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp おかげで và せいで trong tiếng Nhật: nói “nhờ” và “tại”

Admin
7 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

おかげで và せいで đều nghĩa là “nhờ, tại, vì” nguyên nhân dẫn tới một kết quả. Khác nhau ở cảm xúc: おかげで dùng khi kết quả tốt, người nói biết ơn; せいで dùng khi kết quả xấu, người nói trách móc. Công thức: Danh từ + の / thể thường + おかげで・せいで. Ví dụ: (sensei no okage de goukaku dekimashita, Nhờ thầy mà tôi đã đỗ.) và (ame no sei de shiai ga chuushi ni natta, Tại trời mưa mà trận đấu bị hủy.)

Bảng công thức

Loại từCách nốiVí dụNghĩa
Danh từN + の + おかげで / せいで / nhờ bạn / tại bị cảm
Động từthể thường + おかげで / せいで / nhờ dậy sớm / tại ngủ quên
Tính từ いgiữ い + おかげで / せいで / nhờ trời mát / tại trời nóng
Tính từ なな + おかげで / せいで / nhờ yên tĩnh / tại bất tiện

Cách nối giống hệt cách nối danh từ bổ nghĩa: danh từ cần の, tính từ な giữ な, động từ và tính từ い để nguyên thể thường. Động từ hay ở thể た vì nguyên nhân thường đã xảy ra trước kết quả. Nếu chưa chắc về thể thường, xem lại bài thể thường và thể lịch sự.

Cách dùng おかげで

1. Nhờ ai, nhờ việc gì mà có kết quả tốt

  • (kusuri wo nonda okage de, netsu ga sagarimashita): Nhờ uống thuốc mà tôi đã hạ sốt.
  • (eki ga chikai okage de, tsuukin ga raku desu): Nhờ gần ga nên đi làm rất nhàn.
  • (senpai ga shinsetsu na okage de, sugu shigoto ni naremashita): Nhờ đàn anh tử tế mà tôi quen việc ngay.

2. Đặt ở cuối câu: おかげだ / おかげです

Muốn nhấn mạnh nguyên nhân, đảo kết quả lên trước rồi kết bằng (no wa ... no okage desu).

  • (goukaku dekita no wa, minasan no okage desu): Tôi đỗ được là nhờ mọi người.

3. おかげで mỉa mai

Đôi khi người Nhật dùng おかげで với kết quả xấu để mỉa mai, giống tiếng Việt nói “nhờ ơn anh mà...”. Ngữ điệu và ngữ cảnh cho biết người nói đang bực.

  • (kimi ga yokei na koto wo itta okage de, zenbu yarinaoshi da yo): Nhờ ơn cậu nói thừa mà phải làm lại hết đấy.

4. おかげさまで: câu chào hỏi

(okagesama de) là dạng lịch sự, thường dùng để đáp khi được hỏi thăm sức khỏe hay công việc, nghĩa là “nhờ trời, nhờ mọi người mà mọi việc đều ổn”. Người nói không cần người nghe đã thật sự giúp gì.

  • (ogenki desu ka): Anh có khỏe không?
  • (hai, okagesama de genki desu): Vâng, nhờ trời tôi vẫn khỏe.

Cách dùng せいで

1. Tại ai, tại việc gì mà có kết quả xấu

  • (nebou shita sei de, densha ni noriokureta): Tại ngủ quên mà tôi lỡ tàu.
  • (heya ga semai sei de, yoku nemurenai): Tại phòng chật mà tôi ngủ không ngon.
  • (michi ga fukuzatsu na sei de, mayotte shimatta): Tại đường phức tạp mà tôi bị lạc.

2. Cuối câu: せいだ, và cụm せいにする

(no sei da) nghĩa là “là tại...”. Cụm (no sei ni suru) nghĩa là “đổ lỗi cho”.

  • (shippai shita no wa watashi no sei desu): Thất bại là do tôi.
  • (hito no sei ni shinaide kudasai): Đừng đổ lỗi cho người khác.

3. せいか: có lẽ tại vì

Thêm (ka) sau せい để thể hiện người nói không chắc đó là nguyên nhân. せいか dùng chủ yếu với kết quả không tốt, nhưng cũng gặp với kết quả trung tính.

  • (nebusoku no sei ka, atama ga itai): Có lẽ tại thiếu ngủ mà tôi đau đầu.
  • (toshi no sei ka, saikin tsukareyasui): Chắc tại tuổi tác, dạo này tôi dễ mệt.

Phân biệt với から, ので, ために, によって

MẫuSắc tháiVí dụ
おかげでnguyên nhân dẫn tới kết quả tốt, có ý biết ơn
せいでnguyên nhân dẫn tới kết quả xấu, có ý trách
から / のでlý do trung tính, không cảm xúc /
ためにnguyên nhân, văn viết, trung tính
によってnguyên nhân trong văn bản trang trọng, tin tức

Điểm khác lớn nhất: から, ので chỉ nêu lý do, câu sau có thể là mệnh lệnh hay lời mời. おかげで và せいで chỉ nêu kết quả đã hoặc sẽ xảy ra, không đi với mệnh lệnh. Câu là sai; phải nói (ame na node, kasa wo motte itte kudasai, Trời mưa nên hãy mang ô theo.) Sắc thái của から và ので được so sánh kỹ trong bài phân biệt ので và から.

Với によって, nghĩa nguyên nhân chỉ là một trong nhiều nghĩa của mẫu này, xuất hiện trong văn bản trang trọng. Các nghĩa khác như “tùy theo”, “dựa vào” được giải thích trong bài によって và các mẫu dựa vào.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Quên の sau danh từ. Sai: . Đúng: (ame no sei de). Tương tự với おかげで: (sensei no okage de).
  • Dùng だ với tính từ な. Sai: . Đúng: (shizuka na okage de).
  • Dùng おかげで cho kết quả xấu mà không có ý mỉa mai. Câu nghe như bạn mừng vì máy bay trễ. Nói trung tính thì dùng (taifuu no sei de) hoặc (taifuu de).
  • Đặt mệnh lệnh, ý chí sau せいで. Vế sau せいで là kết quả đã xảy ra, không phải lời khuyên hay dự định. Muốn khuyên thì đổi sang ので hoặc から.
  • Dịch “vì” theo phản xạ. Tiếng Việt dùng “vì” cho mọi lý do, nên người học hay chọn せいで cho mọi chuyện. Hỏi lại: người nói đang biết ơn, đang trách, hay chỉ nêu lý do? Chỉ nêu lý do thì (kara) là đủ.

Bài tập nhỏ

Chọn おかげで, せいで hoặc せいか, và chia đúng phần đứng trước.

  1. 先生( )、日本語が上手になりました。 Gợi ý: kết quả tốt.
  2. スマホを見すぎた( )、目が疲れた。 Gợi ý: kết quả xấu.
  3. 天気がいい( )、洗濯物がすぐ乾いた。 Gợi ý: kết quả tốt.
  4. 疲れている( )、今日は何をしても集中できない。 Gợi ý: không chắc nguyên nhân.
  5. 彼が不注意だった( )、みんなが迷惑した。 Gợi ý: kết quả xấu.
  6. 部屋が静か( )、よく勉強できます。 Gợi ý: chú ý tính từ な.

Đáp án:

  1. (sensei no okage de, nihongo ga jouzu ni narimashita, Nhờ thầy mà tiếng Nhật của tôi giỏi lên.)
  2. (sumaho wo misugita sei de, me ga tsukareta, Tại xem điện thoại nhiều quá mà mỏi mắt.)
  3. (tenki ga ii okage de, sentakumono ga sugu kawaita, Nhờ trời đẹp mà quần áo khô ngay.)
  4. (tsukarete iru sei ka, kyou wa nani wo shite mo shuuchuu dekinai, Có lẽ tại mệt mà hôm nay làm gì cũng không tập trung được.)
  5. (kare ga fuchuui datta sei de, minna ga meiwaku shita, Tại anh ấy bất cẩn mà mọi người bị phiền.)
  6. (heya ga shizuka na okage de, yoku benkyou dekimasu, Nhờ phòng yên tĩnh mà tôi học được nhiều.)

Câu 5 dùng (fuchuui datta): tính từ な ở quá khứ chuyển thành だった, không cần thêm な.

Câu hỏi thường gặp

おかげで là ngữ pháp N3 phải không?

JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức, nhưng phần lớn giáo trình ôn thi xếp おかげで và せいで ở trình độ N3. Bạn sẽ gặp chúng trong cả phần đọc hiểu lẫn hội thoại nghe.

おかげさまで nghĩa là gì?

Là câu đáp lịch sự khi được hỏi thăm, nghĩa “nhờ trời, nhờ anh chị mà mọi việc vẫn tốt”. Ví dụ (okagesama de, shigoto wa junchou desu, Nhờ trời, công việc vẫn suôn sẻ.)

せいで có dùng cho kết quả tốt được không?

Không. せいで luôn mang ý tiêu cực. Với kết quả tốt, dùng (okage de); với kết quả trung tính, dùng (kara), (node) hoặc (tame ni).

せいで và せいか khác nhau thế nào?

せいで khẳng định nguyên nhân. せいか chỉ phỏng đoán “có lẽ tại”. So sánh (kaze no sei de yasunda, vì cảm nên đã nghỉ) với (kaze no sei ka, karada ga darui, có lẽ tại cảm mà người uể oải).