
Ngữ pháp だけ (dake) và しか…ない trong tiếng Nhật: cách nói "chỉ"
Nội dung bài viết
Tiếng Nhật có hai cách chính để nói "chỉ": だけ (dake) dùng với câu khẳng định, giọng trung tính; しか…ない (shika … nai) luôn đi với động từ phủ định và nhấn rằng như vậy là ít. Ví dụ: (mizu dake nomimasu, "Tôi chỉ uống nước."), (sen'en shika arimasen, "Tôi chỉ có mỗi nghìn yên thôi."). Thêm hai mẫu hay gặp: だけで "chỉ cần … là" và V + しかない "chỉ còn cách".
Bảng công thức
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Romaji | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| N + だけ | chỉ (trung tính) | asagohan wa pan dake tabemashita | Bữa sáng tôi chỉ ăn bánh mì. | |
| V thể từ điển + だけ | chỉ làm mỗi việc đó | miru dake desu | Tôi chỉ xem thôi. | |
| N + しか + V ない | chỉ có (ít, không hơn) | hitori shika kimasen deshita | Chỉ có mỗi một người đến. | |
| V/N + だけで | chỉ cần … là đủ | miru dake de tanoshii desu | Chỉ cần ngắm thôi là vui rồi. | |
| V thể từ điển + しかない | chỉ còn cách | aruite kaeru shika nai | Chỉ còn cách đi bộ về. |
だけ: "chỉ", câu khẳng định
だけ gắn sau danh từ, số lượng, động từ hoặc tính từ. Nó chỉ giới hạn phạm vi, không kèm cảm xúc.
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Danh từ | N + だけ | mizu dake | chỉ nước | |
| Số lượng | số + だけ | sukoshi dake matte kudasai | Xin đợi một chút thôi. | |
| Động từ | thể từ điển + だけ | kiku dake | chỉ nghe | |
| Động từ quá khứ | thể た + だけ | ikkai itta dake desu | Tôi mới đi đúng một lần. | |
| Tính từ い | giữ い + だけ | yasui dake desu | Chỉ được cái rẻ. | |
| Tính từ な | な + だけ | shizuka na dake desu | Chỉ được cái yên tĩnh. |
Thể từ điển và thể た của động từ ôn lại ở bài thể thường và thể lịch sự.
だけ với trợ từ
Với が và を, だけ thường thay luôn trợ từ: tự nhiên hơn 水だけを飲みます, dù dạng sau vẫn đúng. Với に, で, と, から, trợ từ được giữ lại và hay đứng trước だけ:
- (Tanaka-san ni dake hanashimashita, "Tôi chỉ kể với anh Tanaka.")
- (kono mise wa nichiyōbi dake aite imasu, "Quán này chỉ mở ngày Chủ nhật.")
しか…ない: "chỉ … thôi", nhấn rằng ít
しか bắt buộc đi với vị ngữ phủ định. Câu mang ý "không có gì hơn", người nói thấy ít hoặc tiếc. Thể ない của động từ xem ở bài thể ない.
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| sen'en shika arimasen | Tôi chỉ có mỗi nghìn yên. | |
| hiragana shika yomemasen | Tôi chỉ đọc được hiragana thôi. | |
| kinō wa sanjikan shika nete imasen | Hôm qua tôi ngủ được có ba tiếng. | |
| kono basu wa eki made shika ikimasen | Xe buýt này chỉ chạy tới ga thôi. | |
| Nihon de shika kaemasen | Chỉ mua được ở Nhật. |
しか với trợ từ
Giống だけ, しか thay hẳn が và を (không nói 水しかを). Với に, で, と, から, まで, trợ từ đứng trước しか: にしか, でしか, としか, までしか. Cách dùng các trợ từ này xem lại ở bài trợ từ を, に, で.
だけ hay しか: so sánh trực tiếp
| Câu | Romaji | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| hyakuen dake arimasu | Tôi có đúng một trăm yên. | Thuật lại, bình thường | |
| hyakuen shika arimasen | Tôi chỉ có mỗi trăm yên. | Ít quá, không đủ | |
| nihongo dake hanasemasu | Tôi nói được mỗi tiếng Nhật. | Giới hạn phạm vi | |
| nihongo shika hanasemasen | Tôi chỉ nói được tiếng Nhật thôi. | Nhấn sự hạn chế |
Khi muốn than "có mỗi", "được có", hãy chọn しか. Khi chỉ cần nói phạm vi, như gọi món hay hướng dẫn, chọn だけ. Bạn cũng sẽ gặp だけしか, một cách nói nhấn mạnh hơn: (sannin dake shika konakatta, "Chỉ đúng ba người đến.").
だけで: "chỉ cần … là"
だけで nói rằng một việc nhỏ cũng đủ gây ra kết quả phía sau:
- (kangaeru dake de tsukaremasu, "Chỉ nghĩ thôi đã thấy mệt.")
- (kono botan o osu dake de tsukaemasu, "Chỉ cần bấm nút này là dùng được.")
Một mẫu gần đó là だけでなく, nghĩa "không chỉ … mà còn", được giảng ở bài だけでなく và ばかりでなく.
しかない: "chỉ còn cách"
Động từ thể từ điển + しかない diễn tả việc không còn lựa chọn nào khác. Đây là nghĩa mà người học hay tìm với cụm "ngữ pháp chỉ còn cách":
- (shūden ga nai kara, takushī de kaeru shika nai, "Hết tàu chuyến cuối rồi, chỉ còn cách đi taxi về.")
- (koko made kitara, ganbaru shika arimasen, "Đã tới mức này thì chỉ còn cách cố thôi.")
Hai cụm cố định với だけ
- (dekiru dake hayaku kite kudasai, "Hãy đến sớm nhất có thể.")
- (suki na dake tabete kudasai, "Cứ ăn bao nhiêu tùy thích.")
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 千円しかあります。 | しか luôn đi với phủ định. | |
| ✗ 水しかを飲みません。 | しか thay hẳn を. | |
| ✗ 日本しか買えません。 | Giữ で (nơi chốn) trước しか. | |
| ✗ 肉だけ食べません。(ý: chỉ ăn thịt) | 肉だけ食べません nghĩa là "chỉ không ăn thịt", tức là ăn mọi thứ khác. |
Lỗi cuối dễ gây hiểu lầm khi nói về ăn kiêng hay dị ứng. Muốn nói "chỉ ăn thịt" thì dùng 肉だけ食べます hoặc 肉しか食べません, không gắn だけ với động từ phủ định.
Bài tập nhỏ
Chọn だけ hoặc しか và chia động từ trong ngoặc cho đúng:
- 財布に五百円 ___ (あります). Không đủ mua cơm.
- すみません、見る ___ です。
- この本は図書館で ___ (読めます).
- 雨が止まないから、待つ ___ ない。
- この歌は聞く ___ で元気になります。
Đáp án: 1. 五百円しかありません. 2. 見るだけです. 3. 図書館でしか読めません. 4. 待つしかない. 5. 聞くだけで.
Câu hỏi thường gặp
だけ có đi với phủ định được không?
Được, nhưng nghĩa đổi thành "chỉ riêng cái đó thì không": (watashi dake ikimasen, "Chỉ mình tôi không đi."). Muốn nói "chỉ có" thì dùng しか…ない.
しか…ない có dùng trong văn lịch sự được không?
Được, chỉ cần chia phần phủ định ở thể lịch sự: しかありません, しか来ませんでした.
ばかり có giống だけ không?
Gần nghĩa nhưng ばかり nhấn "toàn là, suốt", thường mang ý chê: (otōto wa gēmu bakari shite imasu, "Em trai suốt ngày chơi game."). だけ thì trung tính.