
Ngữ pháp không chỉ mà còn tiếng Nhật: だけでなく, ばかりでなく, のみならず
Nội dung bài viết
Muốn nói "không chỉ A mà còn B" trong tiếng Nhật, mẫu thông dụng nhất là A だけでなく、B も (dake de naku … mo). Văn viết dùng ばかりでなく (bakari de naku), văn trang trọng dùng のみならず (nominarazu), còn nói chuyện thân mật thì だけじゃなくて. Ví dụ: (Kare wa eigo dake de naku, chūgokugo mo hanasemasu., "Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Trung"), (Kono mise wa yasui dake de naku, oishii desu., "Quán này không chỉ rẻ mà còn ngon").
Bảng công thức
| Mẫu | Mức trang trọng | Ví dụ | Trình độ thường xếp |
|---|---|---|---|
| だけじゃなくて | thân mật, nói chuyện | N4–N3 | |
| だけでなく | trung tính, dùng nhiều nhất | N4–N3 | |
| ばかりでなく | hơi cứng, văn viết | N3 | |
| うえ(に) | trung tính, "đã… lại còn" | N3 | |
| ばかりか | nhấn sự bất ngờ | N2 | |
| のみならず | trang trọng, văn bản, phát biểu | N1 |
Kỳ thi JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức theo cấp, nên cột trình độ là cách xếp phổ biến của các sách luyện thi, chỉ để bạn biết nên học mẫu nào trước.
Cách ghép だけでなく theo loại từ
Phần đứng trước だけでなく ở thể thường. Tính từ な giữ chữ な, danh từ ghép thẳng.
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Danh từ | N + だけでなく | gakusei dake de naku | không chỉ học sinh |
| Động từ | V thể thường + だけでなく | utau dake de naku | không chỉ hát |
| Động từ quá khứ | V た + だけでなく | okureta dake de naku | không chỉ đến muộn |
| Tính từ い | いA + だけでなく | hiroi dake de naku | không chỉ rộng |
| Tính từ な | なA + な + だけでなく | benri na dake de naku | không chỉ tiện |
Vế sau thường có も để khớp với ý "mà còn": (Kono machi wa benri na dake de naku, keshiki mo kirei desu., "Thị trấn này không chỉ tiện mà cảnh cũng đẹp"). Khi vế sau là một hành động khác, có thể không cần も: (Kanojo wa utau dake de naku, jibun de kyoku o tsukurimasu., "Cô ấy không chỉ hát mà còn tự sáng tác").
だけでなく: mẫu dùng hằng ngày
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kono ryōri wa mitame dake de naku, aji mo ii desu. | Món này không chỉ đẹp mắt mà vị cũng ngon. | |
| Shūmatsu dake de naku, heijitsu mo konde imasu. | Không chỉ cuối tuần mà ngày thường cũng đông. | |
| Kanji o yomu dake de naku, kaku renshū mo shite kudasai. | Đừng chỉ đọc kanji, hãy luyện cả viết. | |
| Kare wa shigoto ga hayai dake de naku, misu mo sukunai. | Anh ấy không chỉ làm nhanh mà còn ít sai. |
Khi nói chuyện với bạn bè, đổi thành だけじゃなくて hoặc だけじゃなく: (Niku dake ja nakute, yasai mo tabete ne., "Đừng chỉ ăn thịt, ăn cả rau nữa nhé").
ばかりでなく: cứng hơn một chút
Nghĩa và cách ghép giống だけでなく. ばかりでなく hay gặp trong văn viết, bài báo, bài luận.
- (Kono eiga wa kodomo bakari de naku, otona mo tanoshimemasu., "Phim này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng xem vui").
- (Undō wa karada bakari de naku, kokoro ni mo ii., "Vận động không chỉ tốt cho cơ thể mà còn tốt cho tinh thần").
のみならず: trang trọng, cấp N1
のみならず dùng trong văn bản, bản tin, bài phát biểu. Với tính từ な và danh từ ở vị ngữ, văn viết hay dùng である trước のみならず.
- (Kono gijutsu wa kokunai nominarazu, kaigai demo chūmoku sarete iru., "Công nghệ này được chú ý không chỉ trong nước mà cả ở nước ngoài").
- (Kare wa yūshū de aru nominarazu, hitogara mo ii., "Anh ấy không chỉ giỏi mà tính cách cũng tốt").
Dùng のみならず khi tán gẫu sẽ nghe như đọc diễn văn. Trong hội thoại, cứ dùng だけでなく.
うえに và ばかりか: thêm ý mạnh hơn
うえに (ue ni) nghĩa "đã A lại còn B", hai ý cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu): (Kono heya wa semai ue ni, eki kara tōi., "Phòng này đã chật lại còn xa ga"). Cách ghép giống だけでなく, riêng danh từ thêm の hoặc である: (isha de aru ue ni, "đã là bác sĩ lại còn…").
ばかりか (bakari ka) nhấn vế sau gây bất ngờ, hay đi với まで, さえ: (Kare wa ayamaranai bakari ka, monku made itta., "Anh ta không những không xin lỗi mà còn phàn nàn nữa").
"Ngoài ra" giữa hai câu: それに, また, そのうえ
Khi hai ý nằm ở hai câu riêng, tiếng Nhật dùng từ nối đầu câu thay cho だけでなく:
| Từ nối | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| sore ni | "với lại", khẩu ngữ | Quán này rẻ. Với lại còn gần. |
| mata | "ngoài ra", trung tính, văn viết | Ngoài ra còn có bãi đỗ xe. |
| sono ue | "hơn nữa", thêm ý mạnh | Bị lạc đường. Hơn nữa trời còn đổ mưa. |
| sara ni | "thêm vào đó", hay gặp khi trình bày | Thêm vào đó, miễn phí vận chuyển. |
| hoka ni | "ngoài cái đó ra" (thứ khác) | Còn câu hỏi nào khác không? |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 英語をだけでなく、中国語も勉強します。 → ✓
Trợ từ を và が bỏ trước だけでなく. - ✗ 学生だけでなく、先生は来ました。 → ✓
Vế sau cần も cho ý "cũng". - ✗ 静かだけでなく、きれいです。 → ✓
Tính từ な giữ な trước だけでなく. - ✗ Dùng のみならず khi nói với bạn bè → ✓ dùng .
- ✗ この店は高いうえに、おいしい。 → ✓
うえに nối hai ý cùng chiều; đắt (xấu) với ngon (tốt) thì dùng けど.
Bài tập nhỏ
Dịch sang tiếng Nhật, dùng mẫu trong ngoặc.
- Không chỉ Tokyo mà Osaka cũng có cửa hàng. (だけでなく)
- Cô ấy không chỉ xinh mà còn tốt bụng. (だけでなく)
- Đừng chỉ ăn bánh mì, uống cả sữa nữa nhé. (だけじゃなくて)
- Căn hộ này đã rộng lại còn rẻ. (うえに)
Đáp án:
- Tōkyō dake de naku, Ōsaka ni mo mise ga arimasu.
- Kanojo wa kirei na dake de naku, yasashii desu.
- Pan dake ja nakute, gyūnyū mo nonde ne.
- Kono apāto wa hiroi ue ni, yasui desu.
Muốn nói "chỉ" một mình thì xem bài phân biệt だけ và しか. Cách chia thể thường đứng trước だけでなく có ở bài thể thường và thể lịch sự.
Câu hỏi thường gặp
だけでなく và ばかりでなく khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như giống nhau. dùng được ở mọi tình huống. hơi cứng, hợp với văn viết hơn hội thoại.
Sau だけでなく có bắt buộc phải có も không?
Không bắt buộc, nhưng khi vế sau nói về một đối tượng khác cùng loại (tiếng Anh và tiếng Trung, học sinh và giáo viên) thì gần như luôn có . Bỏ も câu sẽ nghe thiếu.
"Không những… mà còn" và "không chỉ… mà còn" tiếng Nhật có khác nhau không?
Tiếng Việt hai cách nói này cùng nghĩa, tiếng Nhật đều dịch bằng . Nếu vế sau gây bất ngờ, thường là chuyện xấu hơn mong đợi, hãy dùng .
"Ngoài ra" tiếng Nhật nói thế nào?
Đầu câu dùng (văn viết, trình bày) hoặc (nói chuyện). Muốn hỏi "còn gì khác không" thì dùng .