Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp 次第 (shidai) trong tiếng Nhật: ba nghĩa và cách dùng trong email

Admin
7 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Cấu trúc 次第 (shidai) trong tiếng Nhật có ba nghĩa chính. V-ます bỏ ます + 次第 là "ngay sau khi… sẽ…": (wakari shidai go-renraku shimasu, "biết được là tôi liên lạc ngay"). N + 次第だ / 次第で là "tuỳ vào": (kekka shidai de kimemasu, "tuỳ kết quả rồi quyết định"). Còn 次第に là phó từ "dần dần". Đây là mẫu N2, gặp nhiều nhất trong email công việc.

Bảng công thức

NghĩaCông thứcVí dụDịch
Ngay sau khiV-ます (bỏ ます) + 次第ngay khi nhận được
Ngay sau khi (danh từ động tác)N (する) + 次第ngay khi đến nơi
Tuỳ vàoN + 次第だTuỳ bạn.
Tuỳ vào… mà…N + 次第でtuỳ thời tiết mà…
Tuỳ vào… có khi…N + 次第ではtuỳ tình hình, có khi…
Dần dần次第に + VDần dần đã quen.
Lý do, đầu đuôi (văn trang trọng)V thể thường + 次第ですSự tình là như vậy.

Nghĩa 1: V-ます + 次第 "ngay sau khi"

Cách ghép

Lấy động từ thể ます, bỏ ます, thêm 次第. Động từ nhóm 3 dạng する thường rút còn danh từ.

Động từThể ますGhép 次第Cách đọc
wakari shidai
todoki shidai
owari shidai
kimari shidai
deki shidai
totonoi shidai
tōchaku shidai
kakunin shidai

Điều kiện dùng

Vế sau phải là việc sẽ làm: hứa hẹn, dự định, nhờ vả, chỉ thị. Vì vậy 次第 rất hợp với email báo "có tin là liên lạc ngay". Không dùng 次第 để kể chuyện đã xảy ra, cũng không dùng khi vế sau là hiện tượng tự nhiên ngoài ý muốn.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kaigi ga owari shidai, sochira ni mukaimasuHọp xong là tôi qua chỗ anh ngay.
eki ni tsuki shidai, denwa shite kudasaiĐến ga thì gọi điện cho tôi ngay nhé.
junbi ga deki shidai, hajimemashōChuẩn bị xong là bắt đầu luôn.
ame ga yami shidai, shuppatsu shimasuTạnh mưa là xuất phát.
nyūka shidai, hassō itashimasuHàng về kho là chúng tôi gửi đi ngay.

Mẫu email với 次第

Trong thư công việc, 次第 thay cho cách nói thân mật たらすぐ. Đọc lên nghiêm túc mà vẫn gọn. Năm câu dưới đây gần như có thể dùng nguyên văn:

  1. (shōsai ga wakari shidai, go-renraku itashimasu): Có thông tin chi tiết, tôi sẽ liên lạc ngay.
  2. (shiryō ga todoki shidai, kakunin itashimasu): Nhận được tài liệu, tôi sẽ kiểm tra ngay.
  3. (nittei ga kimari shidai, oshirase itashimasu): Chốt lịch xong, tôi sẽ báo ngay.
  4. (junbi ga totonoi shidai, sōfu itashimasu): Chuẩn bị xong, chúng tôi sẽ gửi ngay.
  5. (otesuki ni nari shidai, go-kakunin itadakemasu deshō ka): Khi nào rảnh tay, anh/chị kiểm tra giúp được không ạ?

Câu 1 là câu trả lời an toàn khi khách hỏi mà bạn chưa có câu trả lời. Muốn thêm kính ngữ cho cả bức thư, xem bài tiếng Nhật thương mại.

Nghĩa 2: N + 次第だ / 次第で "tuỳ vào"

Danh từ đứng trước là yếu tố quyết định kết quả. kết câu, nối sang vế sau, nhấn "tuỳ trường hợp có khi…" (thường dẫn tới khả năng xấu hoặc bất ngờ).

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
iku ka dō ka wa tenki shidai desuĐi hay không là tuỳ thời tiết.
gōkaku dekiru ka wa doryoku shidai daĐỗ hay không tuỳ vào cố gắng.
kangaekata shidai de, mainichi ga tanoshiku naruTuỳ cách nghĩ mà mỗi ngày trở nên vui hơn.
nedan shidai de kau kamoshirenaiTuỳ giá, có thể tôi sẽ mua.
seiseki shidai de wa, shōgakukin ga moraeruTuỳ thành tích, có khi được học bổng.
jōkyō shidai de wa, chūshi ni narimasuTuỳ tình hình, có thể sẽ huỷ.

Câu (anata shidai desu, "tuỳ bạn") hay gặp trong phim và quảng cáo. Nói với cấp trên thì đổi thành ("tuỳ anh quyết định").

Nghĩa 3: 次第に "dần dần"

(shidai ni) là phó từ chỉ thay đổi từ từ, nghĩa giống nhưng mang màu văn viết hơn. Hay đi với động từ chỉ biến đổi như なる, 増える, 慣れる.

  • (sora ga shidai ni akaruku natte kita): Trời dần sáng lên.
  • (nihon no seikatsu ni mo shidai ni naremashita): Tôi dần quen với cuộc sống ở Nhật.
  • (kyaku no kazu ga shidai ni fuete iru): Số khách đang tăng dần.

Thêm: 次第です và 事の次第

Ở trình độ N1, sau động từ thể thường dùng để giải thích lý do một cách trang trọng, nghĩa là "sự tình là thế, nên…". Hay gặp ở cuối thư xin lỗi hoặc thư nhờ vả: (shikyū go-kakunin itadakitaku, go-renraku shita shidai desu, "Vì cần anh/chị kiểm tra gấp nên tôi liên lạc"). Còn (koto no shidai) là "đầu đuôi sự việc": ("Tôi xin trình bày đầu đuôi").

Phân biệt 次第 với mẫu gần nghĩa

MẫuVí dụKhác 次第 ở đâu
たらすぐThân mật, dùng trong lời nói hằng ngày. Ý nghĩa giống 次第.
てすぐKể được chuyện đã qua. 次第 thì không.
とすぐ(に)Hai việc nối tiếp tự nhiên, kể cả quá khứ.
によって"Tuỳ… mà khác nhau", nhấn sự đa dạng. 次第で nhấn yếu tố quyết định kết quả.

Các cách nói "vừa mới làm xong" như たばかり, たところ, てすぐ có bài riêng: ngữ pháp vừa mới tiếng Nhật. Nhóm によって, に基づいて xem ở ngữ pháp dựa vào tiếng Nhật.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 分かる次第 → ✓ . Phải dùng dạng bỏ ます, không dùng thể từ điển.
  • ✗ 家に着き次第、雨が降り出した。 (kể chuyện đã qua) → ✓ 次第 chỉ đi với việc sắp làm.
  • Viết không sai, nhưng trong thư gọn và tự nhiên hơn.
  • Nhầm với : là "tuỳ thời tiết", là "dần dần quang đãng".
  • Dịch "tuỳ bạn" thành あなたによって. Nghe như "khác nhau theo từng người"; nói đúng là .

Bài tập nhỏ

Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống.

  1. 結果が(出る / 出)次第、お知らせします。
  2. 試合をするかどうかは天気(次第だ / 次第に)。
  3. 町の人口が(次第で / 次第に)減っている。
  4. 荷物が(届いた / 届き)次第、連絡してください。
  5. やり方(次第で / 次第に)、結果は大きく変わる。

Đáp án: 1. (de shidai, 出ます bỏ ます). 2. . 3. . 4. . 5. .

Câu hỏi thường gặp

次第 là ngữ pháp N mấy?

Nghĩa "ngay sau khi" và "tuỳ vào" thường được xếp vào N2. Phó từ 次第に có từ khoảng N3. Cách dùng 次第です chỉ lý do thường gặp ở N1.

次第 khác しだい viết bằng hiragana không?

Không khác về nghĩa. Thư công việc thường viết bằng kanji , văn bản hướng dẫn cho người đọc rộng đôi khi viết cho dễ đọc.

Nói chuyện hằng ngày có dùng 次第 không?

Có, nhưng ít. Người Nhật hay nói với bạn bè, còn dành cho khách hàng, cấp trên hoặc thông báo.