Ngữ pháp てからでないと (N3): phải làm A xong mới B
Nội dung bài viết
Vて + からでないと / からでなければ + (không thể, không được) nghĩa là "nếu chưa làm A thì không thể làm B", tức "phải làm A xong rồi mới B". Vế sau gần như luôn mang ý phủ định hoặc bất lợi.
Ví dụ thứ nhất: (okane o haratte kara de nai to, chiketto wa moraemasen, "phải trả tiền rồi mới nhận được vé"). Ví dụ thứ hai: (jōshi ni kakunin shite kara de nakereba, ohenji dekimasen, "tôi phải hỏi lại cấp trên rồi mới trả lời được").
Mẫu này thường gặp trong danh sách ngữ pháp N3 và rất hay dùng ở chỗ làm.
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| Chuẩn | Vて + からでないと + vế phủ định | trung tính, dùng cả nói và viết | |
| Trang trọng | Vて + からでなければ + vế phủ định | văn viết, thông báo, công việc | |
| Khẩu ngữ | Vて + からじゃないと + vế phủ định | nói chuyện với bạn bè, gia đình | |
| Rút gọn vế sau | Vて + からでないと。 (bỏ vế sau) | ngụ ý "chưa thể nói trước được" |
Cấu tạo dễ nhớ: て + から (sau khi) + でない (không phải là) + と (nếu). Ghép lại thành "nếu không phải là sau khi làm A, thì...".
Cách ghép: chia động từ sang thể て
Mẫu này chỉ đi với động từ thể て. Bạn cần chia đúng ba nhóm động từ trước khi ghép. Nếu còn lúng túng, ôn lại bài thể て trong tiếng Nhật.
| Nhóm | Thể từ điển | Thể て | Ghép mẫu |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (う→って) | |||
| Nhóm 1 (く→いて) | |||
| Nhóm 1 (む→んで) | |||
| Nhóm 1 (す→して) | |||
| Nhóm 1 (ngoại lệ) | |||
| Nhóm 2 | |||
| Nhóm 3 | |||
| Nhóm 3 | |||
| Danh động từ |
Vế sau: luôn là "không thể", "không được" hoặc bất lợi
Đây là điểm quan trọng nhất của mẫu. Vế sau thường thuộc một trong các dạng:
- Động từ khả năng phủ định: , , . Cách chia thể khả năng xem ở bài thể khả năng.
- Cấm đoán: , .
- Đánh giá bất lợi: , , .
- Không biết, không nói được: , .
Vế sau không dùng câu khẳng định ý chí như "tôi sẽ đi chơi". Câu là sai, vì vế sau khẳng định.
Ví dụ trong đời sống
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| te o aratte kara de nai to, oyatsu wa dame da yo | Chưa rửa tay thì không được ăn quà vặt đâu. | |
| yoyaku shite kara de nai to, kono resutoran ni wa hairemasen | Phải đặt chỗ trước mới vào được nhà hàng này. | |
| netsu ga sagatte kara de nai to, gakkō ni wa ikemasen | Hạ sốt rồi mới đi học được. | |
| jissai ni mite kara de nai to, kau ka dō ka kimerarenai | Phải xem tận mắt rồi mới quyết được có mua hay không. | |
| setsumeisho o yonde kara de nai to, abunai desu yo | Chưa đọc hướng dẫn mà dùng thì nguy hiểm đấy. | |
| shukudai ga owatte kara ja nai to, gēmu wa dekinai yo | Làm xong bài tập rồi mới được chơi game nhé. |
Ví dụ ở chỗ làm
Ở công ty Nhật, mẫu này rất hữu ích để từ chối khéo hoặc báo rằng mình cần thêm một bước. Dạng でなければ nghe chỉn chu hơn khi nói với khách hoặc cấp trên.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| buchō no kyoka o moratte kara de nakereba, kono shiryō wa soto ni dasemasen | Trưởng phòng chưa đồng ý thì tài liệu này không được đưa ra ngoài. | |
| chīmu to sōdan shite kara de nai to, okotae dekimasen | Tôi phải bàn với nhóm rồi mới trả lời được. | |
| dēta o hozon shite kara de nai to, pasokon o kitte wa ikemasen | Chưa lưu dữ liệu thì không được tắt máy. | |
| kenshū o ukete kara de nai to, kono kikai wa tsukaemasen | Phải qua đào tạo rồi mới được dùng máy này. | |
| ichido yatte mite kara de nai to, nan to mo iemasen | Phải thử một lần rồi tôi mới nói được. |
Phân biệt với mẫu gần nghĩa
てから và てからでないと
chỉ nói thứ tự: làm A, sau đó làm B. thêm ý điều kiện bắt buộc: A chưa xong thì B không thể xảy ra. So sánh:
- (shukudai o shite kara, asobimasu): Làm bài tập xong rồi đi chơi. Chỉ kể thứ tự.
- (shukudai o shite kara de nai to, asobemasen): Chưa làm bài tập thì không được đi chơi. Có điều kiện.
Cách dùng てから và 後で được giải thích ở bài trước khi, sau khi: 前に, てから, 後で.
てからでないと và なければならない
nói "phải làm A", không nhắc tới việc sau. てからでないと nói A là điều kiện của B. là "phải đặt chỗ"; là "phải đặt chỗ mới vào được". Mẫu "phải" xem thêm ở bài phải なければならない.
てからでないと và てはじめて
(te hajimete) nghĩa là "chỉ sau khi A mới nhận ra, mới hiểu B", vế sau thường là sự nhận thức đã xảy ra: (Phải ốm rồi mới hiểu sức khoẻ quý thế nào.). てからでないと thì nói về điều kiện, thường cho việc sắp tới.
| Mẫu | Ý chính | Vế sau |
|---|---|---|
| てから | thứ tự A rồi B | tự do |
| てからでないと | chưa A thì không thể B | phủ định, bất lợi |
| なければならない | bắt buộc làm A | không có vế sau |
| てはじめて | chỉ sau A mới nhận ra B | nhận thức, thường ở quá khứ |
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng thể từ điển thay vì thể て. Viết 食べるからでないと là sai, phải là .
- Vế sau khẳng định. Câu "làm xong rồi đi chơi" mà dùng てからでないと là sai mẫu. Khi chỉ muốn kể thứ tự, dùng てから.
- Nhầm でないと với ないと. nghĩa là "không làm thì..." (phải làm), còn là "chưa làm xong thì...". Thiếu から và で là đổi nghĩa.
- Dùng からじゃないと với cấp trên. Dạng じゃ là khẩu ngữ. Ở công ty nên dùng でないと hoặc でなければ.
Bài tập nhỏ
Chọn câu đúng (A hoặc B).
- A. B.
- A. B.
- Muốn kể "Tôi tắm xong rồi ăn cơm": A. B.
- Nói với khách hàng: A. B.
Đáp án: 1. B (vế sau phải phủ định). 2. A (phải dùng thể て). 3. A (chỉ kể thứ tự). 4. B (lịch sự, hợp với khách).
Câu hỏi thường gặp
てからでないと và てからでなければ khác nhau thế nào?
Nghĩa giống nhau. でなければ trang trọng hơn, hay gặp trong văn bản, thông báo, lời nói với khách. でないと dùng được cả khi nói và viết.
Có thể bỏ vế sau không?
Có. Khi nói , người nghe tự hiểu vế sau là "chưa nói trước được". Cách nói lửng này rất hay gặp khi từ chối nhẹ nhàng.
Mẫu này có đi với danh từ không?
Không trực tiếp. Với danh từ, bạn dùng cấu trúc khác như (phải sau cuộc họp mới...). Mẫu てからでないと chỉ đi với thể て của động từ.
てからでないと thuộc trình độ nào?
Mẫu này hay được xếp vào ngữ pháp N3 trong các tài liệu ôn thi, và cũng xuất hiện ở đề N2. Nếu bạn đã nắm thể て và thể khả năng, bạn học mẫu này khá nhanh.