Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Thể khả năng trong tiếng Nhật: cách chia られる, える và cách dùng
Ngữ pháp tiếng Nhật

Thể khả năng trong tiếng Nhật: cách chia られる, える và cách dùng

Admin
7 phút đọc96 lượt xem
Nội dung bài viết

Thể khả năng (可能形, kanōkei) diễn tả "có thể làm", "làm được". Cách chia: nhóm 1 đổi âm cuối hàng う sang hàng え rồi thêm る (書く → 書ける); nhóm 2 bỏ る thêm られる (食べる → 食べられる); する thành できる, 来る thành 来られる (korareru). Tân ngữ thường đổi trợ từ を thành が. Ví dụ: (nihongo ga sukoshi hanasemasu, "tôi nói được chút tiếng Nhật"), (karai mono ga taberaremasen, "tôi không ăn được đồ cay").

Bảng công thức

NhómQuy tắcVí dụCách đọc
Nhóm 1Hàng う → hàng え + る → kaku → kakeru
Nhóm 2Bỏ る + られる → taberu → taberareru
する→ できる → unten suru → unten dekiru
来る→ 来られる → kuru → korareru

Cách chia nhóm 1

Đổi âm cuối sang cột え của cùng hàng: く → け, す → せ, む → め, う → え, rồi thêm る.

Dạng từ điểnThể khả năngCách đọcNghĩa
kakeruviết được
oyogerubơi được
hanaserunói được
materuđợi được
asoberuchơi được
yomeruđọc được
kaereruvề được
kaerumua được
ikeruđi được

Để ý 買える (kaeru, mua được) đọc trùng với 帰る (kaeru, về). Ngữ cảnh và chữ Hán giúp phân biệt.

Cách chia nhóm 2 và nhóm 3

Dạng từ điểnThể khả năngCách đọcNghĩa
taberareruăn được
mirareruxem được
okirarerudậy được
kirarerumặc được
dekirulàm được
ryōri dekirunấu ăn được
korareruđến được

Với danh từ chỉ hoạt động, có thể dùng N + ができる: (kuruma no unten ga dekimasu, "tôi biết lái xe"). Một vài động từ không có thể khả năng vì tự nó đã mang nghĩa đó, tiêu biểu là わかる (hiểu): nói わかります, không nói わかれます.

Sau khi chia, động từ khả năng hoạt động như một động từ nhóm 2: 話せる → , , , . Phủ định theo cách của thể ない, bỏ る thêm ない.

Trợ từ が với thể khả năng

Động từ thường đi với を: 日本語を話します. Chuyển sang thể khả năng, sách giáo khoa dạy đổi を thành が: Lý do là câu khả năng tả năng lực, gần với câu tả trạng thái như 日本語が上手です. Phần が chỉ đối tượng như vậy được nói thêm ở bài trợ từ は và が.

Trong hội thoại thật, người Nhật vẫn hay nói 日本語を話せる. Câu đó không sai, nhưng khi làm bài thi hoặc viết, chọn が là an toàn. Các trợ từ khác như に, で, へ giữ nguyên: (hitori de byōin ni ikemasu, "tôi tự đi viện được").

Các cách dùng thể khả năng

1. Năng lực của người

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
piano ga hikemasuTôi chơi được piano.
kanji wa mada yomemasenTôi vẫn chưa đọc được kanji.
kodomo no toki, oyogenakattaHồi nhỏ tôi không biết bơi.
asa rokuji ni okiraremasu kaBạn dậy được lúc 6 giờ sáng không?

2. Điều kiện bên ngoài

Câu nói việc có làm được hay không do điều kiện bên ngoài, không phải do tài năng.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kono kādo wa konbini de tsukaemasuThẻ này dùng được ở cửa hàng tiện lợi.
ashita no pātī ni koraremasu kaMai bạn đến dự tiệc được không?
koko kara eki made aruite ikemasuTừ đây đi bộ ra ga được.
kyō wa isogashikute, denwa ni deraremasenHôm nay bận quá, tôi không nghe máy được.

Ra-nuki: 見れる, 食べれる có sai không

Nghe người Nhật nói chuyện, bạn sẽ gặp (mireru), (tabereru), (koreru). Đây là dạng bỏ ら khỏi られる, gọi là ら抜き言葉 (ranuki kotoba). Nó rất phổ biến trong văn nói của người trẻ và trên mạng.

Tuy vậy, sách giáo khoa, bài thi JLPT và văn bản trang trọng vẫn dùng dạng có ら. Người học nên hiểu khi nghe, còn khi tự nói với cấp trên hoặc viết thì dùng 見られる, 食べられる, 来られる. Ra-nuki chỉ xảy ra với nhóm 2 và 来る. 書ける, 読める của nhóm 1 là dạng chuẩn, không phải ra-nuki.

So sánh với ことができる

Mẫu V dạng từ điển + ことができる cũng nghĩa là "có thể", đã có ở bài ことができる. Hai mẫu cùng nghĩa, khác ở sắc thái.

Thể khả năngことができる
Ví dụ
Độ dàiNgắn, gọnDài hơn
Văn phongHội thoại hằng ngàyTrang trọng, văn viết, thông báo
Trợ từ tân ngữが (văn nói có khi dùng を)Giữ を

Biển báo, hướng dẫn sử dụng hay dùng ことができます: (koko de chiketto o kau koto ga dekimasu, "có thể mua vé tại đây"). Bạn bè nói với nhau thì ここでチケット買えるよ.

Phân biệt 見える, 聞こえる với 見られる, 聞ける

見える và 聞こえる nghĩa là tự nhiên nhìn thấy, nghe thấy, không cần cố. 見られる và 聞ける nghĩa là có điều kiện để xem, để nghe.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
mado kara Fujisan ga miemasuTừ cửa sổ nhìn thấy núi Phú Sĩ.
kono apuri de Nihon no eiga ga miraremasuỨng dụng này xem được phim Nhật.
tonari no heya no koe ga kikoemasuNghe thấy tiếng phòng bên.
kono rajio wa kaigai no hōsō mo kikemasuĐài này nghe được cả kênh nước ngoài.

Đoạn hội thoại mẫu

Người nóiCâuCách đọcNghĩa
ARin-san, nihongo no shinbun ga yomemasu kaLinh đọc được báo tiếng Nhật không?
Biie, mada yomemasen. kanji ga muzukashikuteChưa, tôi chưa đọc được. Kanji khó quá.
Ahanasu no wa dō desu kaCòn nói thì sao?
Bkantan na kaiwa nara dekimasuHội thoại đơn giản thì tôi nói được.
Araishū no benkyōkai ni koraremasu kaTuần sau bạn đến buổi học nhóm được không?
Bkin'yōbi nara ikemasuNếu là thứ sáu thì tôi đi được.

Nói về khả năng của mình cho khiêm tốn

Người Nhật ít khi tự nhận mình giỏi. Khi được hỏi có nói được tiếng Nhật không, câu trả lời an toàn là (sukoshi dake hanasemasu, "tôi chỉ nói được một chút"). Nếu được khen 日本語が上手ですね, hãy đáp (ieie, mada mada desu, "đâu có, tôi còn kém lắm"). Trả lời はい、上手です nghe hơi tự mãn với người Nhật, dù ý bạn chỉ là cảm ơn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 泳ぎられる → ✓ . Nhóm 1 đổi sang hàng え + る, không thêm られる.
  • ✗ 運転するできます → ✓ . する được thay hẳn bằng できる.
  • ✗ わかれます (để nói "hiểu được") → ✓ . わかる đã mang nghĩa khả năng.
  • ✗ 明日、来れますか。 (trong bài thi) → ✓ . Dạng chuẩn có ら.
  • ✗ 行けれる → ✓ . Đừng thêm れ vào động từ đã ở thể khả năng.

Cũng nên biết: với nhóm 2, thể khả năng trùng hình thức với thể bị động. 食べられる có thể là "ăn được" hoặc "bị ăn", ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa.

Bài tập nhỏ

Chia sang thể khả năng dạng ます: 1. 飲む 2. 寝る 3. 作る 4. 来る 5. 予約する.

Đáp án: 1. (nomemasu). 2. (neraremasu). 3. (tsukuremasu). 4. (koraremasu). 5. (yoyaku dekimasu).

Nhớ nhanh

  • Nhóm 1: hàng え + る. Nhóm 2: られる. する → できる. 来る → 来られる.
  • Đối tượng thường đi với が.
  • 見れる, 食べれる: văn nói, tránh khi thi và viết.
  • ことができる: cùng nghĩa, trang trọng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Thể khả năng tiếng Nhật học ở cấp nào?

Thuộc ngữ pháp N4, thường học sau thể ない và thể た, cùng lúc với ことができる.

Nói 日本語を話せる có sai không?

Không sai trong văn nói, người Nhật dùng khá nhiều. Sách và đề thi chuẩn ưu tiên が, nên khi làm bài cứ chọn が.

できる khác với ことができる thế nào?

できる là thể khả năng của する, đi trực tiếp sau danh từ: 料理ができる. ことができる biến cả một động từ thành danh từ rồi gắn できる: 料理を作ることができる.

Động từ nào không có thể khả năng?

Những động từ đã mang nghĩa tự xảy ra hoặc khả năng như わかる, ある, 見える, 聞こえる, 要る. Chúng không cần chia thêm.