
Ngữ pháp たびに (tabi ni) tiếng Nhật: cách nói "mỗi khi" và phân biệt với と, とき
Nội dung bài viết
たびに (tabi ni) nghĩa là "mỗi lần… là…", "cứ hễ… thì lại…". Công thức: động từ thể từ điển + たびに hoặc danh từ + の + たびに. Vế sau là việc lặp lại đúng vào mỗi lần đó: một cảm xúc, một thói quen, một sự thay đổi. Ví dụ: (kono shashin o miru tabi ni, kodomo no koro o omoidashimasu, "mỗi lần xem tấm ảnh này, tôi lại nhớ thời thơ ấu"), (shucchou no tabi ni, haha ni omiyage o kaimasu, "lần nào đi công tác tôi cũng mua quà cho mẹ").
Chữ たび viết bằng kanji là , nên bạn sẽ gặp cả cách viết . Mẫu này thường được xếp ở trình độ N3, nhưng dùng rất nhiều trong hội thoại và bài hát.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ nhóm 1 | thể từ điển + たびに | (au tabi ni) | mỗi lần gặp |
| Động từ nhóm 2 | thể từ điển + たびに | (miru tabi ni) | mỗi lần nhìn thấy |
| Động từ nhóm 3 | する / 来る + たびに | (hikkosu tabi ni), (kuru tabi ni) | mỗi lần chuyển nhà, mỗi lần đến |
| Danh từ chỉ sự kiện | N + の + たびに | (shiken no tabi ni) | mỗi kỳ thi |
| Chỉ lại việc vừa nói | その + たびに | (sono tabi ni) | mỗi lần như thế |
| Bỏ に (văn viết, lời bài hát) | V / N の + たび | (au tabi) | mỗi lần gặp |
Ba điều cần nhớ khi ghép:
- Động từ luôn ở thể từ điển, kể cả khi cả câu nói về quá khứ: (nihon e iku tabi ni, onsen ni hairimashita, "hồi đó mỗi lần sang Nhật tôi đều tắm suối nước nóng"). Thì của câu nằm ở vế sau.
- Danh từ phải là sự kiện có thể lặp lại: (du lịch), (công tác), (bữa ăn), (trận đấu). Danh từ chỉ đồ vật hay người như 本, 先生 không đi với のたびに.
- Không ghép trực tiếp với tính từ. Muốn nói "mỗi lần trời lạnh" thì dùng động từ: (samuku naru tabi ni, "mỗi khi trời trở lạnh").
Các cách dùng たびに
1. Kỷ niệm, cảm xúc quay lại mỗi lần
Cách dùng này gặp nhiều nhất. Vế sau thường có (nhớ lại), (cảm thấy), (nhói lòng).
- (kono uta o kiku tabi ni, daigaku jidai o omoidasu, "cứ nghe bài này là tôi nhớ thời đại học")
- (nyuusu o miru tabi ni, heiwa no taisetsusa o kanjimasu, "mỗi lần xem thời sự, tôi lại thấy hoà bình quý giá")
- (furusato ni kaeru tabi ni, machi ga kawatte ite odorokimasu, "lần nào về quê cũng ngạc nhiên vì thị trấn đã khác đi")
2. Thói quen gắn với một sự kiện
- (kikoku suru tabi ni, kuukou de onaji raamen o tabemasu, "lần nào về nước tôi cũng ăn đúng món mì đó ở sân bay")
- (shiken no tabi ni, atarashii pen o kau no ga watashi no ruuru desu, "mỗi kỳ thi mua một cây bút mới là luật riêng của tôi")
3. Sự thay đổi thấy rõ sau mỗi lần
- (mei wa au tabi ni ookiku natte iru, "cháu gái tôi cứ mỗi lần gặp lại lớn thêm")
- (kanojo no nihongo wa au tabi ni jouzu ni natte imasu, "tiếng Nhật của cô ấy lần gặp nào cũng giỏi hơn")
4. Chuyện phiền lặp đi lặp lại
- (densha ga okureru tabi ni, kaisha ni chikoku shite shimau, "cứ tàu trễ là tôi lại đi làm muộn")
- (ani wa denwa suru tabi ni, okane no hanashi o suru, "anh tôi cứ gọi điện là lại nói chuyện tiền nong")
Ở cách dùng này, người nói thường có chút than phiền. Tiếng Việt dịch tự nhiên bằng "cứ… là lại…".
Phân biệt たびに với と, とき và ごとに
Bốn mẫu này đều có thể dịch là "khi" hoặc "mỗi khi", nên người học hay dùng lẫn. Điểm khác nằm ở chỗ: việc đó xảy ra một lần hay nhiều lần, và vế sau là kết quả tất yếu hay chỉ là điều người nói trải qua.
| Mẫu | Ý chính | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| たびに | lần nào cũng, nhấn "không lần nào khác" | (kono mise ni kuru tabi ni, karee o chuumon suru) | chỉ việc lặp lại, hay mang cảm xúc |
| と | hễ A là B, kết quả tự nhiên, máy móc | (haru ni naru to, sakura ga saku) | dùng được cho quy luật, chỉ đường, thao tác máy |
| とき | khi, lúc | (nihon ni itta toki, fujisan ni nobotta) | được dùng cho chuyện chỉ xảy ra một lần |
| ごとに | cứ mỗi (đơn vị, khoảng thời gian) | (san jikan goto ni kusuri o nomu) | đi với số đếm, chu kỳ đều đặn |
たびに và と
と diễn tả quan hệ "có A thì có B" như một quy luật: (botan o osu to, doa ga akimasu, "bấm nút thì cửa mở"). Câu này mà đổi sang たびに sẽ nghe lạ, vì cửa mở là chuyện đương nhiên, không ai cần nhấn "lần nào cũng". Ngược lại, khi bạn muốn nhấn rằng một việc lặp lại đều đặn kèm cảm xúc của người nói thì たびに hợp hơn: (kono kyoku o kiku tabi ni naite shimau, "lần nào nghe bài này tôi cũng khóc").
Ngoài ra と còn có nghĩa "vừa làm A thì phát hiện B" cho chuyện một lần: (mado o akeru to, yuki ga futte ita, "mở cửa sổ ra thì thấy tuyết đang rơi"). たびに không dùng được kiểu này. Cách dùng đầy đủ của と có trong bài câu điều kiện たら, ば, と, なら.
たびに và とき
とき chỉ một thời điểm, kể cả lần duy nhất. たびに luôn hàm ý "nhiều lần". So sánh:
- (kyouto ni itta toki, kimono o kimashita, "lúc đi Kyoto tôi đã mặc kimono") (có thể chỉ đi một lần)
- (kyouto ni iku tabi ni, kimono o kimasu, "lần nào đi Kyoto tôi cũng mặc kimono") (đã đi nhiều lần)
Bạn có thể nói để gần nghĩa với たびに, nhưng たびに gọn và nhấn mạnh hơn. Cách ghép とき với thể る và thể た xem ở bài ngữ pháp とき.
たびに và ごとに
ごとに đi với số lượng hoặc đơn vị chia đều: (isshuukan goto ni, "cứ mỗi tuần"), (eki goto ni, "ở mỗi ga"). たびに đi với sự kiện. Không nói 三時間のたびに; ngược lại, ごとに đi với động từ như 会うごとに vẫn có trong văn viết nhưng ít gặp hơn 会うたびに.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng thể た trước たびに. Nhiều bạn dịch "mỗi lần đã đi" thành 行ったたびに. Dạng chuẩn là , còn thì quá khứ đặt ở cuối câu.
- Quên の sau danh từ. Viết 旅行たびに là sai, phải là .
- Dùng cho việc chỉ xảy ra một lần. Câu "khi tốt nghiệp, tôi đã khóc" chỉ có một lần tốt nghiệp, nên dùng (sotsugyou shita toki, nakimashita).
- Dùng cho quy luật tự nhiên. "Cứ đến xuân là trời ấm" nên dùng と: (haru ni naru to atatakaku naru).
- Ghép với số thời gian. "Cứ hai tiếng uống thuốc một lần" là (ni jikan goto ni kusuri o nomu), không dùng たびに.
Mẹo nhớ
Hãy nghĩ たび là "lượt". Mỗi lượt sự kiện A diễn ra, B lại đi kèm theo. Nếu bạn đếm được số lượt (lần 1, lần 2, lần 3) và muốn nói "lượt nào cũng vậy" thì dùng たびに. Nếu chỉ có một lượt, chọn とき. Nếu B là chuyện đương nhiên như máy chạy, mùa đổi, chọn と.
Bài tập nhỏ
Chọn たびに, と, とき hoặc ごとに cho mỗi chỗ trống.
- この道をまっすぐ行く( )、駅があります。
- 祖母は会う( )、お小遣いをくれる。
- 初めて日本に来た( )、何も話せませんでした。
- オリンピックは四年( )開かれる。
- 引っ越しの( )、本を捨てています。
Đáp án:
- と: chỉ đường, kết quả tất yếu. (kono michi o massugu iku to, eki ga arimasu, "đi thẳng đường này là tới ga")
- たびに: lần nào gặp bà cũng cho tiền tiêu vặt. (sobo wa au tabi ni, okozukai o kureru)
- とき: lần đầu, chỉ một lần. (hajimete nihon ni kita toki, nani mo hanasemasen deshita)
- ごとに: chu kỳ bốn năm. (orinpikku wa yonen goto ni hirakareru)
- たびに: danh từ sự kiện + の. (hikkoshi no tabi ni, hon o sutete imasu, "lần chuyển nhà nào tôi cũng bỏ bớt sách")
Câu hỏi thường gặp
たびに và たび khác nhau thế nào?
Nghĩa giống nhau. Bỏ に cho câu ngắn gọn hơn, hay gặp trong văn viết và lời bài hát, ví dụ (ame ga furu tabi, kimi o omou, "mỗi lần mưa rơi, anh lại nghĩ về em"). Khi nói chuyện bình thường, たびに phổ biến hơn.
Có dùng たびに với thể た được không?
Sách ngữ pháp dạy dạng chuẩn với thể từ điển. Khi kể chuyện quá khứ, bạn vẫn giữ 行くたびに, 会うたびに và chia quá khứ ở động từ cuối câu.
毎回 và たびに khác gì nhau?
(maikai, "mỗi lần") là trạng từ, đứng một mình: (maikai onaji mise de kaimasu). たびに phải gắn vào một sự kiện cụ thể. Hai cách có thể dùng chung: (au tabi ni maikai onaji hanashi o suru) nghe nhấn mạnh hơn, hơi giống "lần nào cũng y như rằng".
Vế sau của たびに có dùng câu phủ định được không?
Được, với điều kiện việc phủ định đó lặp lại mỗi lần: (ano hito ni au tabi ni, namae ga omoidasenakute komaru, "lần nào gặp người đó tôi cũng không nhớ ra tên, khổ thật").