12 cung hoàng đạo tiếng Nhật và cách hỏi 何座ですか
Nội dung bài viết
Cung hoàng đạo tiếng Nhật là (seiza, chòm sao, cung hoàng đạo). Tên 12 cung đều kết thúc bằng 座 (za) và người Nhật thường viết phần đầu bằng hiragana: (ohitsuji-za, Bạch Dương), (oushi-za, Kim Ngưu), (futago-za, Song Tử)... Hỏi ai đó cung gì thì nói (Nani-za desu ka., bạn cung gì), trả lời (Shishi-za desu., tôi cung Sư Tử).
Khác với tiếng Trung, tên cung tiếng Nhật đọc theo âm thuần Nhật (kun), nên không giống tên Hán Việt. Ví dụ Xử Nữ là おとめ座 (thiếu nữ), Nhân Mã là いて座 (người bắn cung). Bảng dưới có đủ kana, kanji, romaji và ngày sinh, kèm mẫu câu và chuyện nhóm máu mà người Nhật hay hỏi cùng.
Bảng 12 cung hoàng đạo tiếng Nhật
| # | Tiếng Việt | Cách viết phổ biến | Kanji đầy đủ | Romaji | Ngày sinh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch Dương | 牡羊座 | ohitsuji-za | 21/3 đến 19/4 | |
| 2 | Kim Ngưu | 牡牛座 | oushi-za | 20/4 đến 20/5 | |
| 3 | Song Tử | 双子座 | futago-za | 21/5 đến 21/6 | |
| 4 | Cự Giải | 蟹座 | kani-za | 22/6 đến 22/7 | |
| 5 | Sư Tử | 獅子座 | shishi-za | 23/7 đến 22/8 | |
| 6 | Xử Nữ | 乙女座 | otome-za | 23/8 đến 22/9 | |
| 7 | Thiên Bình | 天秤座 | tenbin-za | 23/9 đến 23/10 | |
| 8 | Bọ Cạp | 蠍座 | sasori-za | 24/10 đến 21/11 | |
| 9 | Nhân Mã | 射手座 | ite-za | 22/11 đến 21/12 | |
| 10 | Ma Kết | 山羊座 | yagi-za | 22/12 đến 19/1 | |
| 11 | Bảo Bình | 水瓶座 | mizugame-za | 20/1 đến 18/2 | |
| 12 | Song Ngư | 魚座 | uo-za | 19/2 đến 20/3 |
Ngày ranh giới giữa hai cung có thể lệch một ngày tùy nguồn. Trên báo, tạp chí và mục bói toán, cách viết hiragana + 座 phổ biến hơn kanji đầy đủ, vì nhiều chữ như 蠍, 獅 khó đọc.
Nghĩa từng tên và mẹo nhớ
- : 牡羊 = cừu đực. Tên Việt: Bạch Dương.
- : 牡牛 = bò đực. Tên Việt: Kim Ngưu.
- : 双子 = sinh đôi. Tên Việt: Song Tử.
- : 蟹 = cua. Tên Việt: Cự Giải.
- : 獅子 = sư tử. Tên Việt: Sư Tử.
- : 乙女 = thiếu nữ. Tên Việt: Xử Nữ.
- : 天秤 = cái cân. Tên Việt: Thiên Bình.
- : 蠍 = bọ cạp. Tên Việt: Bọ Cạp.
- : 射手 = người bắn cung. Tên Việt: Nhân Mã.
- : 山羊 = dê. Tên Việt: Ma Kết.
- : 水瓶 = vò nước. Tên Việt: Bảo Bình.
- : 魚 = cá, đọc うお. Tên Việt: Song Ngư.
Mẹo: nhóm các cung theo con vật bạn đã biết từ tiếng Nhật cơ bản. かに (cua), しし (sư tử), やぎ (dê), うお (cá) là từ vựng N4, N5. Chỉ cần thêm 座 là xong 4 cung. Hai cung dễ nhầm là おひつじ座 (cừu) và やぎ座 (dê): ひつじ là cừu, やぎ là dê.
Mẫu câu hỏi đáp về cung hoàng đạo
Hỏi cung và sinh nhật
- (Nani-za desu ka., bạn cung gì)
- (Seiza wa nan desu ka., cung hoàng đạo của bạn là gì)
- (Tanjōbi wa itsu desu ka., sinh nhật bạn khi nào)
- (Jūichigatsu mikka desu., ngày 3 tháng 11)
- (Jā, sasori-za desu ne., vậy là cung Bọ Cạp nhỉ)
Cách đọc ngày tháng tiếng Nhật có nhiều ngày đọc đặc biệt như 三日 (mikka). Xem bảng đầy đủ ở bài thứ ngày tháng tiếng Nhật.
Nói chuyện bói toán
- (Seiza uranai wo shinjimasu ka., bạn có tin bói theo cung không)
- (Kyō no unsei wa ichi-i deshita., vận hôm nay của tôi đứng hạng nhất)
- (Watashitachi, aishō ga ii desu ne., chúng mình hợp nhau nhỉ)
- (Amari shinjite imasen., tôi không tin lắm)
Ở Nhật, mục xếp hạng vận may 12 cung trong ngày khá quen thuộc trên truyền hình buổi sáng, tạp chí và ứng dụng. Vì vậy bạn sẽ hay nghe từ 運勢 (vận) và 相性 (độ hợp nhau).
Từ vựng liên quan
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| seiza | cung hoàng đạo, chòm sao | |
| seiza uranai | bói theo cung | |
| unsei | vận thế, vận may | |
| aishō | độ hợp nhau | |
| rakkī karā | màu may mắn | |
| rakkī aitemu | vật may mắn | |
| tanjōbi | sinh nhật |
Nhóm máu và tính cách: câu hỏi người Nhật hay hỏi cùng
Khi nói chuyện làm quen, người Nhật hay hỏi nhóm máu ngang với cung hoàng đạo: (Ketsuekigata wa nani-gata desu ka., bạn nhóm máu gì). Trả lời: (Ē-gata desu., nhóm A). Bốn nhóm đọc là A型 (ē-gata), B型 (bī-gata), O型 (ō-gata), AB型 (ēbī-gata).
Ý tưởng nhóm máu quyết định tính cách được nhiều người Nhật nói vui, nhưng giới khoa học không công nhận. Nghiên cứu lớn không tìm thấy liên hệ rõ, và việc gán tính cách theo nhóm máu còn bị phê phán là định kiến. Bạn nên coi đây là chủ đề tán gẫu. Hình ảnh hay được nói đến:
| Nhóm máu | Từ hay gắn | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A型 | kichōmen | ngăn nắp, cẩn thận | |
| B型 | mai pēsu | sống theo nhịp của mình | |
| O型 | ōraka | thoải mái, rộng rãi | |
| AB型 | koseiteki | cá tính, khó đoán |
Tính cách gắn với cung cũng tương tự, ví dụ người ta hay nói đùa (Otome-za wa kanpeki shugi da., cung Xử Nữ cầu toàn). Thêm từ mô tả tính cách ở bài từ vựng tiếng Nhật về tính cách.
Cung hoàng đạo khác con giáp
Con giáp tiếng Nhật là (eto, can chi, con giáp), tính theo năm. Hỏi: (Nani-doshi umare desu ka., bạn tuổi con gì). Lưu ý con giáp thứ tư ở Nhật là thỏ (卯, う), không phải mèo như ở Việt Nam, và con giáp cuối là lợn rừng (亥, い).
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc tên cung theo âm Hán: 魚座 thành gyoza. Đúng là うお座 (uo-za).
- Đọc 射手座 thành shashu-za. Tên cung đọc いて座 (ite-za).
- Bỏ 座: 私はししです nghĩa là "tôi là sư tử".
- Nhầm おひつじ座 (Bạch Dương) với やぎ座 (Ma Kết) vì đều là họ cừu dê.
- Hỏi nhóm máu với cấp trên, khách hàng ngay lần đầu gặp. Chủ đề này hợp giữa bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
Câu hỏi thường gặp
12 cung hoàng đạo tiếng Nhật là gì?
おひつじ座, おうし座, ふたご座, かに座, しし座, おとめ座, てんびん座, さそり座, いて座, やぎ座, みずがめ座, うお座. Gọi chung là 星座 (seiza).
星座 tiếng Nhật đọc là gì?
星座 đọc là せいざ (seiza), nghĩa là chòm sao, trong đời thường chỉ cung hoàng đạo.
Hỏi cung hoàng đạo bằng tiếng Nhật thế nào?
何座ですか (Nani-za desu ka) hoặc 星座は何ですか (Seiza wa nan desu ka). Trả lời: tên cung + です.
Vì sao tên cung tiếng Nhật hay viết bằng hiragana?
Một số kanji như 蠍, 獅, 牡 khó đọc, nên báo chí và mục bói toán thường viết phần đầu bằng hiragana, giữ 座 bằng kanji.
Người Nhật có thật sự tin nhóm máu quyết định tính cách?
Nhiều người nói về nó như chủ đề vui, mức tin mỗi người một khác. Khoa học không xác nhận mối liên hệ này.