Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Nhật về tính cách và câu nói ưu nhược điểm khi phỏng vấn
Học tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật về tính cách và câu nói ưu nhược điểm khi phỏng vấn

Admin
7 phút đọc51 lượt xem
Nội dung bài viết

Tính cách trong tiếng Nhật là (seikaku, “tính cách”). Muốn miêu tả ai đó, bạn dùng tính từ hoặc cụm từ chỉ tính cách: (yasashii, “hiền, tốt bụng”), (majime, “nghiêm túc, chăm chỉ”), (akarui, “vui vẻ, cởi mở”). Câu cơ bản là (Kare wa yasashii hito desu., “Anh ấy là người tốt bụng”). Bài này có bảng tính cách tốt, tính cách xấu, các cặp trái nghĩa, cách ghép vào câu và mẫu câu nói về ưu nhược điểm khi phỏng vấn.

Tính cách tốt

TừCách đọcLoạiNghĩa
やさしい (yasashii)tính từ ihiền, tử tế
あかるい (akarui)tính từ ivui vẻ, cởi mở
おもしろい (omoshiroi)tính từ ivui tính, thú vị
まじめ (majime)tính từ nanghiêm túc, chăm chỉ
しんせつ (shinsetsu)tính từ natốt bụng, hay giúp người
すなお (sunao)tính từ nachân thật, biết nghe góp ý
しょうじき (shōjiki)tính từ nathật thà
おだやか (odayaka)tính từ nađiềm đạm, ôn hoà
きちょうめん (kichōmen)tính từ nacẩn thận, ngăn nắp, chỉn chu
せっきょくてき (sekkyokuteki)tính từ nachủ động, tích cực
まえむき (maemuki)tính từ nalạc quan, hướng về phía trước
しゃこうてき (shakōteki)tính từ nahoà đồng, giỏi giao tiếp
がまんづよい (gamanzuyoi)tính từ ikiên nhẫn, chịu đựng giỏi
せきにんかんがつよい (sekininkan ga tsuyoi)cụm từcó trách nhiệm
きがきく (ki ga kiku)cụm từtinh ý, biết để ý người khác
どりょくか (doryokuka)danh từngười chịu khó, nỗ lực
がんばりや (ganbariya)danh từngười hay cố gắng

Để ý cột “Loại”, vì nó quyết định cách ghép câu. trông giống danh từ nhưng là tính từ na, nên phải nói . Còn là danh từ, nói thẳng

Tính cách xấu

TừCách đọcLoạiNghĩa
たんき (tanki)tính từ nanóng tính
がんこ (ganko)tính từ nacứng đầu, bảo thủ
wagamamatính từ naích kỷ, đòi theo ý mình
じぶんかって (jibun katte)tính từ natự tiện, chỉ nghĩ cho mình
いじわる (ijiwaru)tính từ naxấu tính, hay chơi xấu
いいかげん (iikagen)tính từ nacẩu thả, làm qua loa
darashinaitính từ iluộm thuộm, bừa bộn
つめたい (tsumetai)tính từ ilạnh lùng
くらい (kurai)tính từ iu ám, ít nói, buồn
なまけもの (namakemono)danh từkẻ lười
なまいき (namaiki)tính từ nahỗn, láo, tỏ ra hơn người
kechitính từ nakeo kiệt
しんけいしつ (shinkeishitsu)tính từ nanhạy cảm, hay lo vặt
ゆうじゅうふだん (yūjū fudan)tính từ nathiếu quyết đoán

Tính cách trung tính: tuỳ ngữ cảnh mà khen hay chê

Một số từ không hẳn tốt hay xấu, nghĩa phụ thuộc người nói:

TừCách đọcLoạiNghĩa
おとなしい (otonashii)tính từ itrầm, hiền, ít nói
ひとみしり (hitomishiri)danh từngại người lạ
はずかしがりや (hazukashigariya)danh từngười hay xấu hổ
しんぱいしょう (shinpaishō)danh từngười hay lo
maipēsutính từ nalàm theo nhịp riêng, không vội
きがつよい (ki ga tsuyoi)cụm từcứng cỏi, mạnh mẽ (đôi khi là hơi dữ)

Khen một bạn nữ có thể bị hiểu là chê bạn ấy hung dữ. Còn trong công ty Nhật nhiều khi mang ý chê nhẹ: làm việc chậm, không theo nhóm.

Các cặp tính cách trái nghĩa

Tính cáchTrái nghĩaGhi chú
vui vẻ u ámcả hai là tính từ i, cũng dùng cho ánh sáng
chủ động (shōkyokuteki) thụ độnghay gặp trong nhận xét công việc
nghiêm túc cẩu thả
chỉn chu (ōzappa) đại khái, xuề xoàđại khái không hẳn là xấu, chỉ là không tỉ mỉ
hoà đồng (uchiki) nhút nhát, hướng nội
điềm đạm nóng tính
(ki ga nagai) kiên nhẫn (ki ga mijikai) nóng vộinghĩa đen: khí dài, khí ngắn
biết nghe cứng đầu
hiền (kibishii) nghiêm khắcdùng cho thầy cô, cấp trên

Cách ghép tính cách vào câu

Ba khuôn hay dùng nhất. Nếu chưa vững cách chia tính từ, xem bài tính từ i và na.

CâuPhiên âmNghĩa
Tanaka-san wa yasashii desu.Anh Tanaka hiền.
Tanaka-san wa majime na hito desu.Anh Tanaka là người nghiêm túc.
Ane wa seikaku ga akarui desu.Chị tôi tính tình vui vẻ.
Chichi wa yasashikute, omoshiroi hito desu.Bố tôi hiền và vui tính.
Kare wa shinsetsu de, shōjiki na hito desu.Anh ấy tốt bụng và thật thà.
Otōto wa chotto wagamama desu.Em trai tôi hơi ích kỷ.

Khi nối hai tính cách, tính từ i bỏ い thêm くて (), tính từ na thêm で (). Nói xấu ai đó, người Nhật hay làm mềm bằng (hơi) thay vì nói thẳng.

Nói về tính cách bản thân khi phỏng vấn

Khi phỏng vấn đi làm, du học hay thực tập, câu hỏi gần như chắc chắn có là (Hãy cho biết ưu điểm và nhược điểm của bạn). Ưu điểm là (chōsho, “sở trường”), nhược điểm là (tansho, “sở đoản”). Khuôn trả lời phổ biến: 私の長所は ... ところです.

CâuPhiên âmNghĩa
Watashi no chōsho wa sekininkan ga tsuyoi tokoro desu.Ưu điểm của tôi là có trách nhiệm.
Watashi wa kichōmen na seikaku desu.Tôi là người cẩn thận, chỉn chu.
Mawari no hito kara yoku akarui to iwaremasu.Mọi người xung quanh hay nói tôi vui vẻ.
Arubaito demo, jikan o kanarazu mamorimashita.Kể cả khi làm thêm, tôi luôn đúng giờ.
Tansho wa shinpaishō na tokoro desu.Nhược điểm của tôi là hay lo lắng.
Demo, sono okage de junbi o shikkari shimasu.Nhưng nhờ vậy tôi luôn chuẩn bị kỹ.

Bí quyết là nói ưu điểm kèm một ví dụ có thật, và nói nhược điểm kèm cách bạn đang khắc phục. Nhược điểm nên chọn loại vô hại với công việc như , . Tránh tự nhận , hay . Toàn bộ phần chào và giới thiệu trước câu hỏi này có ở bài tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói ✗ 真面目の人. Đúng là , vì 真面目 là tính từ na.
  • Nhầm (hiền) với (dễ). Hai chữ cùng đọc yasashii, viết khác kanji.
  • Dịch “thẳng tính” thành . gần với “ngoan, biết nghe, không vặn vẹo”. Muốn nói người nói thẳng, dùng (người nói rõ ràng).
  • Dùng để khen người lớn tuổi. Với cấp trên, khen có thể nghe như đánh giá họ, an toàn hơn là nói (là người vui).
  • Dịch “hiền” là khi khen người lớn. thường dùng cho trẻ em, thú cưng, nghĩa “ngoan, không quấy”.

Bài tập nhỏ

Chọn từ phù hợp: 几帳面, 短気, 社交的, 人見知り, 真面目.

  1. 彼女は ___ です。 (Cô ấy có nhiều bạn, gặp ai cũng nói chuyện được).
  2. 彼は ___ です。 (Anh ấy dễ nổi nóng).
  3. 私は ___ です。 (Tôi ngại nói chuyện với người lạ).
  4. 山田さんは ___ な人です。 (Bàn làm việc lúc nào cũng gọn gàng, tài liệu xếp ngay ngắn).
  5. 彼は ___ な学生です。 (Đi học không bao giờ nghỉ, luôn làm bài tập).

Đáp án: 1. ; 2. ; 3. ; 4. ; 5. .

Câu hỏi thường gặp

性格 và 人柄 khác nhau thế nào?

性格 (seikaku) là tính cách nói chung, dùng cho mọi người. 人柄 (hitogara) là nhân cách, phẩm chất con người, thường dùng khi khen người khác, như 人柄がいい (người tốt). Khi tự nói về mình, dùng 性格.

Hỏi tính cách của ai đó bằng tiếng Nhật thế nào?

Câu đơn giản nhất là 〇〇さんはどんな人ですか (Anh/chị 〇〇 là người như thế nào?). Hỏi trực tiếp người đối diện thì nói あなたはどんな性格ですか, nhưng câu này khá thẳng, chỉ hợp khi phỏng vấn hoặc làm quen.

Khi phỏng vấn nên tự nhận ưu điểm nào?

Những ưu điểm công ty Nhật đánh giá cao là 責任感が強い, 真面目, 協調性がある (kyōchōsei ga aru, biết phối hợp nhóm) và 我慢強い. Chọn một hai cái và kể ví dụ, đừng liệt kê cả danh sách.

Tính từ tính cách có dùng kính ngữ không?

Khi khen người trên, bạn đổi 人 thành 方 (kata): 優しい方, 親切な方. Phần tính từ giữ nguyên. Cách nói lịch sự hơn có ở bài kính ngữ tiếng Nhật.