Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Tự giới thiệu bằng tiếng Nhật (jikoshoukai): cấu trúc và bài mẫu
Học tiếng Nhật

Tự giới thiệu bằng tiếng Nhật (jikoshoukai): cấu trúc và bài mẫu

Admin
6 phút đọc114 lượt xem
Nội dung bài viết

Một bài tự giới thiệu tiếng Nhật (自己紹介, jikoshoukai) chuẩn gồm bốn phần: chào lần đầu (はじめまして), tên (〜です hoặc 〜ともうします), vài thông tin về bản thân (quê, tuổi, nghề, sở thích) và câu kết (よろしくおねがいします). Bản ngắn nhất chỉ cần ba câu: はじめまして。ランです。よろしくおねがいします。 Ở lớp học thì nói 30 giây là đủ, còn khi phỏng vấn bạn nên chuẩn bị bản dài 1–2 phút và nói bằng thể lịch sự hơn.

Cấu trúc từng câu trong bài tự giới thiệu

PhầnMẫu câuRomajiNghĩa
Chàoはじめまして。Hajimemashite.Rất vui được gặp.
Tên(わたしは)ランです。(Watashi wa) Ran desu.Tôi là Lan.
Tên (lịch sự)ランともうします。Ran to moushimasu.Tôi tên là Lan.
Quêベトナムからきました。Betonamu kara kimashita.Tôi đến từ Việt Nam.
Quê cụ thểハノイしゅっしんです。Hanoi shusshin desu.Tôi quê ở Hà Nội.
Tuổiにじゅうにさいです。Nijuuni sai desu.Tôi 22 tuổi.
Nghềだいがくせいです。/かいしゃいんです。Daigakusei desu. / Kaishain desu.Tôi là sinh viên. / nhân viên công ty.
Sở thíchしゅみはりょうりです。Shumi wa ryouri desu.Sở thích của tôi là nấu ăn.
Kếtどうぞよろしくおねがいします。Douzo yoroshiku onegaishimasu.Rất mong được giúp đỡ.

Vài điểm ngữ pháp trong bảng:

  • わたしは thường được bỏ. Người nghe đã biết bạn đang nói về mình, nên lặp わたしは ở mọi câu nghe như bài đọc thuộc lòng. Chỉ cần nói ở câu đầu, hoặc bỏ hẳn.
  • 〜です và 〜ともうします. です dùng được ở lớp học và với bạn bè. もうします là khiêm nhường ngữ, dùng khi phỏng vấn, gặp khách, gọi điện công việc.
  • Tuổi đọc theo 歳 (sai). Lưu ý các biến âm: 1 tuổi là いっさい (issai), 8 tuổi はっさい (hassai), 10 tuổi じゅっさい (jussai), 20 tuổi đọc riêng là はたち (hatachi). Cách đếm đầy đủ xem bài số đếm tiếng Nhật.

Cách viết tên người Việt bằng katakana

Tên nước ngoài được viết bằng katakana theo âm đọc, không dịch nghĩa. Không có bảng quy đổi chính thức, nên cùng một tên có thể có hai cách viết. Quan trọng nhất là bạn chọn một cách và dùng thống nhất trên mọi giấy tờ.

Họ phổ biến

HọKatakanaĐọc
Nguyễnグエンguen
Trầnチャンchan
Lêレーrē
Phạmファムfamu
Hoàng / Huỳnhホアン / フインhoan / fuin
Vũ / Võヴー / ヴォー (hoặc ブー / ボー)vū / vō
Đặng / Đỗダン / ドーdan / dō
Bùi / Ngôブイ / ゴーbui / gō
Dương / Lýズオン / リーzuon / rī

Tên phổ biến

TênKatakanaTênKatakana
Anhアイン (hoặc アン)Linhリン
MinhミンHươngフオン
HùngフンLanラン
NamナムMaiマイ
TuấnトゥアンThảoタオ
DũngズンTrangチャン
HảiハイHàハー
NgọcゴックQuangクアン

Mẹo chuyển tên của bạn:

  • Âm cuối -ng, -nh thường thành ン: Minh ミン, Hùng フン.
  • Âm cuối -c, -ch thành ック: Ngọc ゴック, Bích ビック.
  • Ph thành ファ/フ: Phương フオン, Phúc フック.
  • Tr, Ch thành チャ: Trang, Châu đều bắt đầu bằng チャ.
  • D, Gi (giọng Bắc) thành ズ/ザ: Dũng ズン, Giang ザン.
  • Th thành タ/ト: Thảo タオ, Thắng タン.

Họ tên đầy đủ thường viết với dấu chấm giữa (・) để ngăn cách: グエン・ヴァン・ナム (Nguyễn Văn Nam). Khi tự giới thiệu, bạn có thể chỉ nói tên gọi để người Nhật dễ nhớ, ví dụ "ナムです". Nếu chưa đọc thạo katakana, xem bảng chữ cái katakana.

Bài mẫu 1: tự giới thiệu ở lớp học

Dùng cho buổi học đầu tiên ở trung tâm, trường tiếng, hoặc câu lạc bộ. Khoảng 20–30 giây.

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
はじめまして。Hajimemashite.Xin chào mọi người.
グエン・ティ・ランです。ランとよんでください。Guen Ti Ran desu. Ran to yonde kudasai.Tôi là Nguyễn Thị Lan. Hãy gọi tôi là Lan.
ハノイからきました。Hanoi kara kimashita.Tôi đến từ Hà Nội.
だいがくにねんせいです。Daigaku ninensei desu.Tôi là sinh viên năm hai.
しゅみはアニメをみることです。Shumi wa anime wo miru koto desu.Sở thích của tôi là xem anime.
どうぞよろしくおねがいします。Douzo yoroshiku onegaishimasu.Rất mong được mọi người giúp đỡ.

Mẫu "〜とよんでください" (hãy gọi tôi là ~) rất có ích với tên Việt dài. Người Nhật sẽ gọi bạn là ランさん, còn bạn không tự thêm さん vào tên mình.

Bài mẫu 2: phỏng vấn xin việc

Khi phỏng vấn, bạn dùng もうします, nói rõ kinh nghiệm và lý do ứng tuyển. Gọi công ty của người phỏng vấn là 御社 (onsha) khi nói, còn 貴社 (kisha) chỉ dùng khi viết. Bài dưới khoảng 1 phút.

Tiếng NhậtNghĩa
ほんじつは、おじかんをいただき、ありがとうございます。Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay.
グエン・ヴァン・ナムともうします。Tôi tên là Nguyễn Văn Nam.
ベトナムのホーチミンしゅっしんで、にじゅうろくさいです。Tôi quê ở TP. Hồ Chí Minh, 26 tuổi.
だいがくではじょうほうこうがくをせんこうしました。Ở đại học, tôi học chuyên ngành công nghệ thông tin.
そつぎょうご、さんねんかん、ソフトウェアかいしゃでプログラマーとしてはたらきました。Sau khi tốt nghiệp, tôi làm lập trình viên 3 năm ở một công ty phần mềm.
おんしゃでは、このけいけんをいかしたいとかんがえております。Tôi mong được phát huy kinh nghiệm này tại quý công ty.
どうぞよろしくおねがいいたします。Rất mong được quý công ty giúp đỡ.

Trong phỏng vấn, người Nhật đánh giá cao việc nói đúng thời lượng được hỏi. Nếu họ nói "1分で自己紹介してください" (hãy giới thiệu trong 1 phút), đừng nói 3 phút. Ôn thêm các mẫu khiêm nhường trong bài kính ngữ tiếng Nhật.

Bài mẫu 3: phỏng vấn du học

Trường tiếng và đại học Nhật thường muốn nghe lý do du học và kế hoạch sau này. Nói thật, cụ thể, tránh câu chung chung như "vì thích Nhật Bản".

Tiếng NhậtNghĩa
はじめまして。チャン・ティ・フオンともうします。Xin chào. Em tên là Trần Thị Hương.
ダナンからまいりました。じゅうはっさいです。Em đến từ Đà Nẵng, 18 tuổi.
ことし、こうこうをそつぎょうしました。Năm nay em tốt nghiệp cấp ba.
にほんごは、いちねんまえからべんきょうしています。Em học tiếng Nhật từ một năm trước.
しょうらい、にほんのだいがくでけいざいをべんきょうしたいです。Sau này em muốn học kinh tế ở một trường đại học Nhật.
どうぞよろしくおねがいいたします。Rất mong được thầy cô giúp đỡ.

まいりました là dạng khiêm nhường của きました (đã đến). Dùng nó trong phỏng vấn sẽ nghe trang trọng hơn.

Bài mẫu 4: thực tập sinh, người lao động mới đến

Buổi đầu ở xưởng hoặc công ty, bạn thường giới thiệu trước cả nhóm. Người nghe muốn biết bạn tên gì, làm bộ phận nào, và thái độ có chịu học không.

Tiếng NhậtNghĩa
みなさん、はじめまして。Chào mọi người.
ベトナムからきたフンです。にじゅうよんさいです。Tôi là Hùng đến từ Việt Nam, 24 tuổi.
きょうから、ようせつのしごとをします。Từ hôm nay tôi làm công việc hàn.
にほんごはまだじょうずではありませんが、がんばります。Tiếng Nhật của tôi còn chưa giỏi, nhưng tôi sẽ cố gắng.
わからないことがあったら、おしえてください。Nếu có gì tôi chưa hiểu, mong mọi người chỉ bảo.
よろしくおねがいします。Rất mong được giúp đỡ.

Câu "まだじょうずではありませんが、がんばります" được dùng rất nhiều và tạo thiện cảm. Nói xong, cúi chào khoảng 30 độ.

Lỗi hay gặp khi tự giới thiệu

  1. Tự gọi mình là 〜さん. "ランさんです" là sai, chỉ nói "ランです".
  2. Lặp わたしは ở mỗi câu. Nghe cứng và giống đọc bài. Bỏ đi sau câu đầu tiên.
  3. Dùng お名前 cho tên mình. お là tiền tố tôn kính, chỉ dùng cho tên người khác. Nói về mình thì dùng なまえ không có お.
  4. Nói tên không rõ. Tên Việt lạ với người Nhật, nên nói chậm, nhắc lại tên gọi một lần nữa.
  5. Kể quá dài ở lớp học. Lớp học chỉ cần 4–6 câu. Kể cả gia đình, quá trình học, ước mơ sẽ khiến người sau bị ép thời gian.
  6. Đọc thuộc lòng không nhìn người nghe. Nhìn người nghe, mỉm cười, cúi chào ở câu đầu và câu cuối.

Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc nói よろしくおねがいします ở cuối không?

Gần như bắt buộc. Câu này báo hiệu bạn đã giới thiệu xong và mong được đối xử tốt. Thiếu nó, người nghe sẽ chờ bạn nói tiếp. Với bạn bè cùng tuổi có thể rút ngắn thành よろしく.

Tên tôi có dấu, viết katakana có cần thể hiện dấu không?

Katakana không ghi được thanh điệu, nên Hương và Hướng đều là フオン. Đây là chuyện bình thường. Bạn chỉ cần ghi tên Latinh đầy đủ có dấu trên hồ sơ để đối chiếu.

Phỏng vấn có cần nói tên bằng tiếng Nhật kiểu Hán tự không?

Không cần. Người Việt dùng katakana là chuẩn. Một số người chọn thêm tên kanji theo âm Hán Việt, ví dụ Nam là 南, nhưng đó là tuỳ chọn và có thể gây nhầm lẫn về cách đọc.

Nói 〜です hay 〜ともうします khi xin việc làm thêm?

Dùng ともうします cho lần đầu gặp quản lý cửa hàng. Sau khi đã nhận việc và làm cùng đồng nghiệp, 〜です là đủ.