Từ vựng mỹ phẩm tiếng Nhật: skincare, trang điểm và cách đọc nhãn
Nội dung bài viết
Mỹ phẩm trong tiếng Nhật là (keshouhin). Đứng trước kệ mỹ phẩm Nhật, bạn cần nhận ra ngay năm chữ. Đó là (keshousui, nước dưỡng da dạng lỏng, người Việt hay gọi là toner hoặc lotion), (nyuueki, sữa dưỡng), (biyoueki, serum), (hiyakedome, kem chống nắng) và (kurenjingu, tẩy trang). Trên nhãn, hai chữ quyết định loại nào hợp với bạn là (shittori, ẩm mượt, cho da khô) và (sappari, nhẹ, thoáng, cho da dầu).
Bài này gom hơn 100 từ theo đúng thứ tự bạn cần khi mua: 14 bước skincare, đồ trang điểm, loại da, chữ công dụng, thành phần, chỉ số SPF và PA, rồi 6 mục trên mặt sau một chai 化粧水. Cuối bài có câu hỏi mẫu để dùng ở cửa hàng.
Từ vựng skincare theo thứ tự các bước
Skincare trong tiếng Nhật thường viết bằng katakana (sukinkea). Bảng dưới xếp theo thứ tự dùng buổi tối phổ biến ở Nhật.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| kurenjingu | tẩy trang | còn gọi (meiku otoshi) | |
| kurenjingu oiru | dầu tẩy trang | có dạng バーム (sáp), ジェル (gel), ミルク (sữa) | |
| senganryou | sữa rửa mặt | dạng bọt là (sengan foomu) | |
| fukitori keshousui | nước lau da | dùng với bông tẩy trang, gần với toner kiểu Âu Mỹ | |
| dounyuueki | booster, tinh chất lót | thoa trước 化粧水, còn gọi | |
| keshousui | nước dưỡng ẩm | bước chính của skincare Nhật | |
| biyoueki | serum, tinh chất | cô đặc, nhắm một vấn đề cụ thể | |
| nyuueki | sữa dưỡng | khoá ẩm, nhẹ hơn kem | |
| kuriimu | kem dưỡng | đặc, cho da khô hoặc mùa đông | |
| ai kuriimu | kem mắt | ||
| ooru in wan jeru | gel dưỡng tất cả trong một | thay cả 化粧水, 乳液, クリーム | |
| shiito masuku | mặt nạ giấy | cũng gọi (feisu pakku) | |
| hiyakedome | kem chống nắng | bước cuối buổi sáng | |
| rippu kuriimu | son dưỡng môi |
Một chữ hay gặp trên bao bì là (rooshon). Trên chai dưỡng mặt, ローション thường chính là 化粧水. Lotion dưỡng thể thì ghi rõ (bodii rooshon) hoặc (bodii miruku).
Từ vựng trang điểm
Trang điểm là (keshou) hoặc (meiku). Phần lớn tên đồ trang điểm là từ mượn tiếng Anh viết bằng katakana, nên bạn chỉ cần đọc được katakana là đoán ra nghĩa.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| keshou shitaji | kem lót trang điểm | |
| fandeeshon | kem nền, phấn nền | |
| rikiddo fandeeshon | kem nền dạng lỏng | |
| kusshon fande | phấn nước cushion | |
| konshiiraa | kem che khuyết điểm | |
| feisu paudaa | phấn phủ | |
| ai shadou | phấn mắt | |
| ai rainaa | kẻ mắt | |
| masukara | mascara | |
| ai burou penshiru | chì kẻ mày | |
| chiiku | má hồng | |
| kuchibeni | son môi | |
| rippu gurosu | son bóng | |
| hairaito | phấn bắt sáng | |
| byuuraa | kẹp mi | |
| pafu | bông phấn |
(kuchibeni) là từ thuần Nhật, nghe hơi trang trọng. Ngoài đời người trẻ hay nói (rippu) cho mọi loại son. Nếu bạn làm ngành móng, phần sơn móng và dụng cụ nằm trong bài từ vựng tiếng Nhật ngành nail.
Loại da và vấn đề da
Loại da là (hadashitsu), vấn đề da là (hadanayami). Nhiều sản phẩm in sẵn chữ loại da phù hợp ở mặt trước, ví dụ (binkanhada you, dành cho da nhạy cảm).
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| futsuuhada | da thường | |
| kansouhada | da khô | |
| shiseihada | da dầu (còn gọi ) | |
| kongouhada | da hỗn hợp | |
| binkanhada | da nhạy cảm | |
| nikibi | mụn | |
| otona nikibi | mụn ở người trưởng thành | |
| keana | lỗ chân lông | |
| shimi | đốm nâu, vết nám | |
| sobakasu | tàn nhang | |
| shiwa | nếp nhăn | |
| tarumi | da chảy xệ | |
| kusumi | da xỉn màu | |
| kuma | quầng thâm mắt | |
| akami | mẩn đỏ | |
| kansou | khô da, thiếu ẩm | |
| tekari | bóng dầu |
Chữ công dụng in trên chai
Mặt trước chai thường có vài chữ Hán ngắn ghi công dụng. Đây là phần dễ đọc nhầm nhất.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa trên nhãn |
|---|---|---|
| hoshitsu | dưỡng ẩm | |
| kouhoshitsu | dưỡng ẩm cao | |
| bihaku | ngăn sạm, ngừa nám và tàn nhang do nắng | |
| eijingu kea | chăm sóc da theo tuổi, chống lão hoá | |
| yakuyou | có hoạt chất được phép ghi công dụng | |
| iyaku bugaihin | nhóm sản phẩm có hoạt chất, giữa thuốc và mỹ phẩm | |
| nikibi yobou | ngừa mụn | |
| shittori | ẩm mượt, hợp da khô | |
| sappari | nhẹ, khô thoáng, hợp da dầu | |
| totemo shittori | rất ẩm, cho da rất khô | |
| mukouryou | không hương liệu | |
| muchakushoku | không phẩm màu | |
| mutenka | không thêm một số chất (xem nhãn ghi không thêm chất gì) | |
| arukooru furii | không cồn | |
| teishigeki | ít kích ứng | |
| jakusansei | tính axit nhẹ | |
| non komedojenikku tesuto zumi | đã thử nghiệm ít gây mụn | |
| wootaa puruufu | chống nước |
Một dòng sản phẩm thường có hai hoặc ba bản cùng tên, chỉ khác chữ しっとり và さっぱり trên nắp. Da dầu ở khí hậu nóng ẩm như Việt Nam thường hợp さっぱり hơn. Da khô hoặc khi sống ở Nhật vào mùa đông thì chọn しっとり.
Từ vựng thành phần
Thành phần là (seibun). Bảng liệt kê đầy đủ ở mặt sau chai có tiêu đề (zenseibun), xếp từ chất nhiều đến chất ít. Hoạt chất của sản phẩm 薬用 được ghi riêng dưới chữ (yuukou seibun).
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mizu | nước (thường đứng đầu bảng) | |
| guriserin | glycerin, giữ ẩm | |
| hiaruronsan | axit hyaluronic | |
| seramido | ceramide | |
| koraagen | collagen | |
| bitamin shii yuudoutai | dẫn xuất vitamin C | |
| naiashin amido | niacinamide | |
| rechinooru | retinol | |
| hatomugi | hạt ý dĩ | |
| nyouso | urê, làm mềm da | |
| etanooru | cồn ethanol | |
| kouryou | hương liệu | |
| paraben | paraben, chất bảo quản | |
| sanka aen | kẽm oxit, chất chống nắng vật lý | |
| shigaisen kyuushuuzai | chất hấp thụ tia UV |
Nếu bạn dễ kích ứng với cồn, tìm chữ エタノール ở vài dòng đầu của 全成分. Nếu nó nằm gần đầu, lượng cồn khá cao.
Từ vựng kem chống nắng
Kem chống nắng ở Nhật ghi hai chỉ số: SPF cho tia UVB và PA cho tia UVA. SPF trên nhãn Nhật cao nhất ghi là 50+, còn PA chia từ PA+ đến PA++++, càng nhiều dấu cộng càng chống UVA mạnh.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shigaisen | tia tử ngoại, tia UV | |
| hiyake | cháy nắng, sạm nắng | |
| kao you | dùng cho mặt | |
| kao karada you | dùng cho mặt và toàn thân | |
| jeru | dạng gel | |
| miruku | dạng sữa | |
| supuree | dạng xịt | |
| sekken de otoseru | rửa sạch bằng xà phòng, không cần tẩy trang | |
| nurinaoshi | thoa lại | |
| shiroukishinai | không bị vệt trắng |
Cách đọc nhãn chai mỹ phẩm Nhật
Mặt sau của một chai 化粧水 thường có các mục theo thứ tự dưới đây. Biết tên mục là bạn biết cần đọc đoạn nào.
- (shiyou houhou) hoặc (tsukaikata): cách dùng. Câu hay gặp: (tekiryou o tenohira ni tori, kao zentai ni najimasemasu, lấy lượng vừa đủ ra lòng bàn tay rồi thoa đều cho thấm khắp mặt).
- (shiyoujou no chuui): lưu ý khi dùng. Cụm (ohada ni awanai toki) nghĩa là khi không hợp với da, và (goshiyou o oyame kudasai) là xin ngưng sử dụng.
- (zenseibun): toàn bộ thành phần, như phần trên.
- (naiyouryou): dung tích, ghi bằng mL hoặc g.
- (seizou hanbai moto): công ty chịu trách nhiệm sản xuất và bán. (hanbai moto) là nơi phân phối.
- (shiyou kigen): hạn dùng. Nhiều chai không in mục này, vì theo quy định của Nhật, mỹ phẩm giữ được chất lượng trên 3 năm khi chưa mở thì không bắt buộc ghi hạn.
Thêm vài từ hay nằm trên bao bì: (tsumekae you, túi refill), (hontai, chai chính có vòi). Câu (kaifuu go wa ohayame ni otsukai kudasai) nghĩa là sau khi mở xin dùng sớm. Còn (arainagasu) là rửa lại bằng nước.
Câu hỏi mẫu khi mua mỹ phẩm
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| binkanhada demo tsukaemasu ka | Da nhạy cảm có dùng được không? | |
| kansouhada ni au keshousui wa dore desu ka | Nước dưỡng nào hợp da khô? | |
| tesutaa wa arimasu ka | Có hàng dùng thử không? | |
| shittori to sappari, dochira ga ii desu ka | Loại しっとり và さっぱり, loại nào hợp hơn? | |
| kore wa kao ni mo tsukaemasu ka | Cái này dùng cho mặt được không? | |
| tsumekae you wa arimasu ka | Có túi refill không? |
Các câu trên đều dùng khung để hỏi lịch sự. Nếu bạn mới học, nên nắm trước các câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản rồi ghép tên sản phẩm vào.
Lỗi người Việt hay gặp
- Hiểu 化粧水 là toner lau da. 化粧水 kiểu Nhật chủ yếu để cấp ẩm, vỗ bằng tay. Loại lau bằng bông ghi rõ là ふき取り化粧水.
- Đọc 美白 là "làm trắng da". Trên mỹ phẩm Nhật, 美白 là ngăn sạm và ngừa nám do nắng. Nó không làm da trắng hơn màu da gốc.
- Nhầm 薬用 là thuốc. 薬用 và 医薬部外品 vẫn là sản phẩm chăm sóc da bán tự do, chỉ là có hoạt chất được phép ghi công dụng.
- Nhầm ミルク tẩy trang với 乳液. (kurenjingu miruku) là sữa tẩy trang, phải rửa lại. 乳液 là sữa dưỡng để nguyên trên da.
- Thấy 無添加 là yên tâm tuyệt đối. 無添加 chỉ có nghĩa là không thêm một số chất mà hãng tự kể ra, thường in ngay bên cạnh, như hoặc 無香料.
Nếu bạn cũng mua mỹ phẩm Hàn, bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề mỹ phẩm có bảng tương tự để so sánh.
Câu hỏi thường gặp
化粧水 là gì?
化粧水 (keshousui) là nước dưỡng da dạng lỏng, dùng sau khi rửa mặt để cấp ẩm. Đây là bước không thể thiếu trong skincare Nhật, tương ứng với toner hoặc lotion mà người Việt hay nói.
Skincare tiếng Nhật nói thế nào?
Nói (sukinkea). Chăm sóc da nói chung cũng có thể nói (hada no teire) hoặc (oteire), hay gặp trong hướng dẫn trên nhãn.
乳液 và クリーム khác nhau ở đâu?
Cả hai đều khoá ẩm sau 化粧水. 乳液 lỏng và nhẹ hơn, hợp da dầu hoặc mùa hè. クリーム đặc hơn, hợp da khô hoặc mùa lạnh. Nhiều người chỉ dùng một trong hai.
Nhãn chống nắng ghi PA++++ nghĩa là gì?
PA là chỉ số chống tia UVA. Bốn dấu cộng là mức cao nhất trên nhãn Nhật. Đi biển hoặc ở ngoài trời lâu, bạn nên chọn SPF50+ và PA++++.