Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ vựng mỹ phẩm tiếng Nhật: skincare, trang điểm và cách đọc nhãn

Admin
8 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Mỹ phẩm trong tiếng Nhật là (keshouhin). Đứng trước kệ mỹ phẩm Nhật, bạn cần nhận ra ngay năm chữ. Đó là (keshousui, nước dưỡng da dạng lỏng, người Việt hay gọi là toner hoặc lotion), (nyuueki, sữa dưỡng), (biyoueki, serum), (hiyakedome, kem chống nắng) và (kurenjingu, tẩy trang). Trên nhãn, hai chữ quyết định loại nào hợp với bạn là (shittori, ẩm mượt, cho da khô) và (sappari, nhẹ, thoáng, cho da dầu).

Bài này gom hơn 100 từ theo đúng thứ tự bạn cần khi mua: 14 bước skincare, đồ trang điểm, loại da, chữ công dụng, thành phần, chỉ số SPF và PA, rồi 6 mục trên mặt sau một chai 化粧水. Cuối bài có câu hỏi mẫu để dùng ở cửa hàng.

Từ vựng skincare theo thứ tự các bước

Skincare trong tiếng Nhật thường viết bằng katakana (sukinkea). Bảng dưới xếp theo thứ tự dùng buổi tối phổ biến ở Nhật.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩaGhi chú
kurenjingutẩy trangcòn gọi (meiku otoshi)
kurenjingu oirudầu tẩy trangcó dạng バーム (sáp), ジェル (gel), ミルク (sữa)
senganryousữa rửa mặtdạng bọt là (sengan foomu)
fukitori keshousuinước lau dadùng với bông tẩy trang, gần với toner kiểu Âu Mỹ
dounyuuekibooster, tinh chất lótthoa trước 化粧水, còn gọi
keshousuinước dưỡng ẩmbước chính của skincare Nhật
biyouekiserum, tinh chấtcô đặc, nhắm một vấn đề cụ thể
nyuuekisữa dưỡngkhoá ẩm, nhẹ hơn kem
kuriimukem dưỡngđặc, cho da khô hoặc mùa đông
ai kuriimukem mắt
ooru in wan jerugel dưỡng tất cả trong mộtthay cả 化粧水, 乳液, クリーム
shiito masukumặt nạ giấycũng gọi (feisu pakku)
hiyakedomekem chống nắngbước cuối buổi sáng
rippu kuriimuson dưỡng môi

Một chữ hay gặp trên bao bì là (rooshon). Trên chai dưỡng mặt, ローション thường chính là 化粧水. Lotion dưỡng thể thì ghi rõ (bodii rooshon) hoặc (bodii miruku).

Từ vựng trang điểm

Trang điểm là (keshou) hoặc (meiku). Phần lớn tên đồ trang điểm là từ mượn tiếng Anh viết bằng katakana, nên bạn chỉ cần đọc được katakana là đoán ra nghĩa.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
keshou shitajikem lót trang điểm
fandeeshonkem nền, phấn nền
rikiddo fandeeshonkem nền dạng lỏng
kusshon fandephấn nước cushion
konshiiraakem che khuyết điểm
feisu paudaaphấn phủ
ai shadouphấn mắt
ai rainaakẻ mắt
masukaramascara
ai burou penshiruchì kẻ mày
chiikumá hồng
kuchibenison môi
rippu gurosuson bóng
hairaitophấn bắt sáng
byuuraakẹp mi
pafubông phấn

(kuchibeni) là từ thuần Nhật, nghe hơi trang trọng. Ngoài đời người trẻ hay nói (rippu) cho mọi loại son. Nếu bạn làm ngành móng, phần sơn móng và dụng cụ nằm trong bài từ vựng tiếng Nhật ngành nail.

Loại da và vấn đề da

Loại da là (hadashitsu), vấn đề da là (hadanayami). Nhiều sản phẩm in sẵn chữ loại da phù hợp ở mặt trước, ví dụ (binkanhada you, dành cho da nhạy cảm).

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
futsuuhadada thường
kansouhadada khô
shiseihadada dầu (còn gọi )
kongouhadada hỗn hợp
binkanhadada nhạy cảm
nikibimụn
otona nikibimụn ở người trưởng thành
keanalỗ chân lông
shimiđốm nâu, vết nám
sobakasutàn nhang
shiwanếp nhăn
tarumida chảy xệ
kusumida xỉn màu
kumaquầng thâm mắt
akamimẩn đỏ
kansoukhô da, thiếu ẩm
tekaribóng dầu

Chữ công dụng in trên chai

Mặt trước chai thường có vài chữ Hán ngắn ghi công dụng. Đây là phần dễ đọc nhầm nhất.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa trên nhãn
hoshitsudưỡng ẩm
kouhoshitsudưỡng ẩm cao
bihakungăn sạm, ngừa nám và tàn nhang do nắng
eijingu keachăm sóc da theo tuổi, chống lão hoá
yakuyoucó hoạt chất được phép ghi công dụng
iyaku bugaihinnhóm sản phẩm có hoạt chất, giữa thuốc và mỹ phẩm
nikibi yoboungừa mụn
shittoriẩm mượt, hợp da khô
sapparinhẹ, khô thoáng, hợp da dầu
totemo shittorirất ẩm, cho da rất khô
mukouryoukhông hương liệu
muchakushokukhông phẩm màu
mutenkakhông thêm một số chất (xem nhãn ghi không thêm chất gì)
arukooru furiikhông cồn
teishigekiít kích ứng
jakusanseitính axit nhẹ
non komedojenikku tesuto zumiđã thử nghiệm ít gây mụn
wootaa puruufuchống nước

Một dòng sản phẩm thường có hai hoặc ba bản cùng tên, chỉ khác chữ しっとり và さっぱり trên nắp. Da dầu ở khí hậu nóng ẩm như Việt Nam thường hợp さっぱり hơn. Da khô hoặc khi sống ở Nhật vào mùa đông thì chọn しっとり.

Từ vựng thành phần

Thành phần là (seibun). Bảng liệt kê đầy đủ ở mặt sau chai có tiêu đề (zenseibun), xếp từ chất nhiều đến chất ít. Hoạt chất của sản phẩm 薬用 được ghi riêng dưới chữ (yuukou seibun).

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
mizunước (thường đứng đầu bảng)
guriseringlycerin, giữ ẩm
hiaruronsanaxit hyaluronic
seramidoceramide
koraagencollagen
bitamin shii yuudoutaidẫn xuất vitamin C
naiashin amidoniacinamide
rechinooruretinol
hatomugihạt ý dĩ
nyousourê, làm mềm da
etanoorucồn ethanol
kouryouhương liệu
parabenparaben, chất bảo quản
sanka aenkẽm oxit, chất chống nắng vật lý
shigaisen kyuushuuzaichất hấp thụ tia UV

Nếu bạn dễ kích ứng với cồn, tìm chữ エタノール ở vài dòng đầu của 全成分. Nếu nó nằm gần đầu, lượng cồn khá cao.

Từ vựng kem chống nắng

Kem chống nắng ở Nhật ghi hai chỉ số: SPF cho tia UVB và PA cho tia UVA. SPF trên nhãn Nhật cao nhất ghi là 50+, còn PA chia từ PA+ đến PA++++, càng nhiều dấu cộng càng chống UVA mạnh.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
shigaisentia tử ngoại, tia UV
hiyakecháy nắng, sạm nắng
kao youdùng cho mặt
kao karada youdùng cho mặt và toàn thân
jerudạng gel
mirukudạng sữa
supureedạng xịt
sekken de otoserurửa sạch bằng xà phòng, không cần tẩy trang
nurinaoshithoa lại
shiroukishinaikhông bị vệt trắng

Cách đọc nhãn chai mỹ phẩm Nhật

Mặt sau của một chai 化粧水 thường có các mục theo thứ tự dưới đây. Biết tên mục là bạn biết cần đọc đoạn nào.

  1. (shiyou houhou) hoặc (tsukaikata): cách dùng. Câu hay gặp: (tekiryou o tenohira ni tori, kao zentai ni najimasemasu, lấy lượng vừa đủ ra lòng bàn tay rồi thoa đều cho thấm khắp mặt).
  2. (shiyoujou no chuui): lưu ý khi dùng. Cụm (ohada ni awanai toki) nghĩa là khi không hợp với da, và (goshiyou o oyame kudasai) là xin ngưng sử dụng.
  3. (zenseibun): toàn bộ thành phần, như phần trên.
  4. (naiyouryou): dung tích, ghi bằng mL hoặc g.
  5. (seizou hanbai moto): công ty chịu trách nhiệm sản xuất và bán. (hanbai moto) là nơi phân phối.
  6. (shiyou kigen): hạn dùng. Nhiều chai không in mục này, vì theo quy định của Nhật, mỹ phẩm giữ được chất lượng trên 3 năm khi chưa mở thì không bắt buộc ghi hạn.

Thêm vài từ hay nằm trên bao bì: (tsumekae you, túi refill), (hontai, chai chính có vòi). Câu (kaifuu go wa ohayame ni otsukai kudasai) nghĩa là sau khi mở xin dùng sớm. Còn (arainagasu) là rửa lại bằng nước.

Câu hỏi mẫu khi mua mỹ phẩm

CâuCách đọcNghĩa
binkanhada demo tsukaemasu kaDa nhạy cảm có dùng được không?
kansouhada ni au keshousui wa dore desu kaNước dưỡng nào hợp da khô?
tesutaa wa arimasu kaCó hàng dùng thử không?
shittori to sappari, dochira ga ii desu kaLoại しっとり và さっぱり, loại nào hợp hơn?
kore wa kao ni mo tsukaemasu kaCái này dùng cho mặt được không?
tsumekae you wa arimasu kaCó túi refill không?

Các câu trên đều dùng khung để hỏi lịch sự. Nếu bạn mới học, nên nắm trước các câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản rồi ghép tên sản phẩm vào.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Hiểu 化粧水 là toner lau da. 化粧水 kiểu Nhật chủ yếu để cấp ẩm, vỗ bằng tay. Loại lau bằng bông ghi rõ là ふき取り化粧水.
  • Đọc 美白 là "làm trắng da". Trên mỹ phẩm Nhật, 美白 là ngăn sạm và ngừa nám do nắng. Nó không làm da trắng hơn màu da gốc.
  • Nhầm 薬用 là thuốc. 薬用 và 医薬部外品 vẫn là sản phẩm chăm sóc da bán tự do, chỉ là có hoạt chất được phép ghi công dụng.
  • Nhầm ミルク tẩy trang với 乳液. (kurenjingu miruku) là sữa tẩy trang, phải rửa lại. 乳液 là sữa dưỡng để nguyên trên da.
  • Thấy 無添加 là yên tâm tuyệt đối. 無添加 chỉ có nghĩa là không thêm một số chất mà hãng tự kể ra, thường in ngay bên cạnh, như hoặc 無香料.

Nếu bạn cũng mua mỹ phẩm Hàn, bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề mỹ phẩm có bảng tương tự để so sánh.

Câu hỏi thường gặp

化粧水 là gì?

化粧水 (keshousui) là nước dưỡng da dạng lỏng, dùng sau khi rửa mặt để cấp ẩm. Đây là bước không thể thiếu trong skincare Nhật, tương ứng với toner hoặc lotion mà người Việt hay nói.

Skincare tiếng Nhật nói thế nào?

Nói (sukinkea). Chăm sóc da nói chung cũng có thể nói (hada no teire) hoặc (oteire), hay gặp trong hướng dẫn trên nhãn.

乳液 và クリーム khác nhau ở đâu?

Cả hai đều khoá ẩm sau 化粧水. 乳液 lỏng và nhẹ hơn, hợp da dầu hoặc mùa hè. クリーム đặc hơn, hợp da khô hoặc mùa lạnh. Nhiều người chỉ dùng một trong hai.

Nhãn chống nắng ghi PA++++ nghĩa là gì?

PA là chỉ số chống tia UVA. Bốn dấu cộng là mức cao nhất trên nhãn Nhật. Đi biển hoặc ở ngoài trời lâu, bạn nên chọn SPF50+ và PA++++.