Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

70 câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản theo tình huống (kèm romaji)
Học tiếng Nhật

70 câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản theo tình huống (kèm romaji)

Admin
9 phút đọc93 lượt xem
Nội dung bài viết

Bài này gom 70 câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản chia theo 8 tình huống: ứng xử hằng ngày, khi không hiểu, hỏi đường, ở ga tàu, mua sắm, nhà hàng, khách sạn và ở chỗ làm. Mỗi câu có chữ Nhật, cách đọc romaji và nghĩa tiếng Việt. Tất cả đều ở thể lịch sự です, ます, nên bạn nói với người lạ hay nhân viên đều an toàn.

Câu chào và câu cảm ơn, xin lỗi không lặp lại ở đây vì đã có bài riêng: chào hỏi tiếng Nhật, cảm ơn tiếng Nhật và xin lỗi tiếng Nhật.

Ba khuôn câu giúp bạn tự ghép thêm

Phần lớn 70 câu dưới đây được ghép từ vài khuôn rất ngắn. Nắm được khuôn, bạn thay danh từ là có câu mới.

  • 〇〇はどこですか (〇〇 wa doko desu ka): 〇〇 ở đâu? Ví dụ トイレ, 駅, 出口.
  • 〇〇をください (〇〇 o kudasai): cho tôi 〇〇. Ví dụ 水, メニュー, これ.
  • 〜てもいいですか (~temo ii desu ka): tôi làm 〜 được không? Ví dụ 写真を撮ってもいいですか. Mẫu này dùng thể て của động từ.

Câu hỏi trong tiếng Nhật chỉ cần thêm か ở cuối và lên giọng nhẹ. Khi nói nhanh, nhiều người bỏ luôn か và chỉ lên giọng.

Câu ứng xử hằng ngày (8 câu)

Những câu này dùng ở mọi nơi. Thuộc nhóm này trước, bạn đã xử lý được rất nhiều tình huống.

STTTiếng NhậtRomajiNghĩa
1はい / いいえhai / iieVâng / Không
2お願いしますonegai shimasuLàm ơn, nhờ anh chị
3ちょっと待ってくださいchotto matte kudasaiXin chờ một chút
4大丈夫ですdaijoubu desuKhông sao, ổn rồi
5これは何ですかkore wa nan desu kaCái này là gì?
6いいですかii desu kaĐược không ạ?
7トイレはどこですかtoire wa doko desu kaNhà vệ sinh ở đâu?
8写真を撮ってもいいですかshashin o tottemo ii desu kaTôi chụp ảnh được không?

Khi không hiểu (8 câu)

Nhóm câu cứu nguy. Người Nhật thường rất sẵn lòng nói chậm lại nếu bạn hỏi lịch sự.

STTTiếng NhậtRomajiNghĩa
9わかりませんwakarimasenTôi không hiểu
10もう一度お願いしますmou ichido onegai shimasuXin nói lại một lần nữa
11ゆっくり話してくださいyukkuri hanashite kudasaiXin nói chậm thôi
12日本語が少しだけわかりますnihongo ga sukoshi dake wakarimasuTôi chỉ hiểu một chút tiếng Nhật
13英語で大丈夫ですかeigo de daijoubu desu kaNói tiếng Anh được không ạ?
14どういう意味ですかdou iu imi desu kaNghĩa là gì ạ?
15ここに書いてくださいkoko ni kaite kudasaiXin viết vào đây giúp tôi
16〇〇は日本語で何と言いますか〇〇 wa nihongo de nan to iimasu ka〇〇 tiếng Nhật nói thế nào?

Hỏi đường (9 câu)

Mở đầu bằng すみません rồi mới hỏi. Mang theo bản đồ trên điện thoại để chỉ cho người kia xem.

STTTiếng NhậtRomajiNghĩa
17すみません、駅はどこですかsumimasen, eki wa doko desu kaXin lỗi, ga ở đâu ạ?
18ここへ行きたいですkoko e ikitai desuTôi muốn đi đến chỗ này
19歩いて行けますかaruite ikemasu kaĐi bộ được không?
20どのくらいかかりますかdono kurai kakarimasu kaMất bao lâu?
21まっすぐですかmassugu desu kaĐi thẳng phải không?
22右ですか、左ですかmigi desu ka, hidari desu kaBên phải hay bên trái?
23この近くにコンビニはありますかkono chikaku ni konbini wa arimasu kaGần đây có cửa hàng tiện lợi không?
24道に迷いましたmichi ni mayoimashitaTôi bị lạc đường
25地図で教えてくださいchizu de oshiete kudasaiXin chỉ trên bản đồ giúp tôi

Ở ga tàu (9 câu)

Tàu điện là phương tiện chính ở thành phố Nhật. Biết các câu này, bạn tự đi lại được.

STTTiếng NhậtRomajiNghĩa
26切符はどこで買えますかkippu wa doko de kaemasu kaMua vé ở đâu?
27新宿までいくらですかshinjuku made ikura desu kaĐến Shinjuku bao nhiêu tiền?
28この電車は渋谷に行きますかkono densha wa shibuya ni ikimasu kaTàu này có đi Shibuya không?
29何番線ですかnanbansen desu kaSân ga số mấy?
30次の駅はどこですかtsugi no eki wa doko desu kaGa tiếp theo là ga nào?
31乗り換えはどこですかnorikae wa doko desu kaĐổi tàu ở đâu?
32終電は何時ですかshuuden wa nanji desu kaChuyến tàu cuối lúc mấy giờ?
33出口はどこですかdeguchi wa doko desu kaLối ra ở đâu?
34ICカードをチャージしたいですIC kaado o chaaji shitai desuTôi muốn nạp tiền thẻ IC

Mua sắm (10 câu)

Ở Nhật hầu như không mặc cả. Các câu dưới đủ để hỏi giá, hỏi hàng và thanh toán.

STTTiếng NhậtRomajiNghĩa
35これはいくらですかkore wa ikura desu kaCái này bao nhiêu tiền?
36これをくださいkore o kudasaiCho tôi cái này
37見ているだけですmite iru dake desuTôi chỉ xem thôi
38試着してもいいですかshichaku shitemo ii desu kaTôi mặc thử được không?
39もっと大きいサイズはありますかmotto ookii saizu wa arimasu kaCó cỡ lớn hơn không?
40ほかの色はありますかhoka no iro wa arimasu kaCó màu khác không?
41カードで払えますかkaado de haraemasu kaTrả bằng thẻ được không?
42袋はいりませんfukuro wa irimasenTôi không cần túi
43免税できますかmenzei dekimasu kaCó miễn thuế được không?
44レシートをくださいreshiito o kudasaiCho tôi xin hoá đơn

Ở nhà hàng (10 câu)

Gọi nhân viên bằng すみません và giơ tay. Ở Nhật không cần để tiền boa.

STTTiếng NhậtRomajiNghĩa
45二人ですfutari desuChúng tôi hai người
46メニューをくださいmenyuu o kudasaiCho tôi xem thực đơn
47おすすめは何ですかosusume wa nan desu kaMón nào quán gợi ý?
48これを一つお願いしますkore o hitotsu onegai shimasuCho tôi một phần món này
49辛くないですかkarakunai desu kaMón này có cay không?
50豚肉が食べられませんbutaniku ga taberaremasenTôi không ăn được thịt heo
51水をくださいmizu o kudasaiCho tôi xin nước
52お会計お願いしますokaikei onegai shimasuCho tôi tính tiền
53別々に払えますかbetsubetsu ni haraemasu kaTrả riêng từng người được không?
54ごちそうさまでしたgochisousama deshitaCảm ơn, bữa ăn ngon lắm

Ở khách sạn và khi cần giúp (7 câu)

Nhóm này ít dùng nhưng đến lúc cần thì rất quan trọng.

STTTiếng NhậtRomajiNghĩa
55チェックインお願いしますchekku in onegai shimasuTôi muốn nhận phòng
56予約していますyoyaku shite imasuTôi đã đặt trước
57Wi-Fiのパスワードは何ですかwaifai no pasuwaado wa nan desu kaMật khẩu Wi-Fi là gì?
58荷物を預かってもらえますかnimotsu o azukatte moraemasu kaGiữ hộ hành lý được không?
59助けてくださいtasukete kudasaiCứu tôi với, giúp tôi với
60気分が悪いですkibun ga warui desuTôi thấy không khoẻ
61病院はどこですかbyouin wa doko desu kaBệnh viện ở đâu?

Ở chỗ làm (9 câu)

Nếu bạn đi làm hoặc thực tập ở Nhật, đây là những câu nói gần như mỗi ngày.

STTTiếng NhậtRomajiNghĩa
62おはようございますohayou gozaimasuChào buổi sáng (cả khi vào ca chiều tối)
63よろしくお願いしますyoroshiku onegai shimasuMong được giúp đỡ
64わかりましたwakarimashitaTôi hiểu rồi, vâng
65確認しますkakunin shimasuTôi sẽ kiểm tra
66もう一度教えていただけますかmou ichido oshiete itadakemasu kaAnh chị chỉ lại giúp tôi được không?
67これでいいですかkore de ii desu kaThế này được chưa ạ?
68終わりましたowarimashitaTôi làm xong rồi
69お先に失礼しますosaki ni shitsurei shimasuTôi xin phép về trước
70お疲れ様ですotsukaresama desuAnh chị vất vả rồi

Mẹo dùng các câu này cho trôi chảy

Luôn mở đầu bằng すみません

Trước khi hỏi người lạ hay gọi nhân viên, nói すみません. Một tiếng này làm câu hỏi của bạn nghe lịch sự hơn hẳn, kể cả khi phần sau còn vấp.

Nói ngắn cũng được

Người Nhật hiểu cả khi bạn chỉ nói danh từ cộng お願いします. Ví dụ đưa bản đồ ra và nói ここ、お願いします (chỗ này, nhờ anh), tài xế taxi sẽ hiểu ngay. Câu chưa hoàn chỉnh nhưng lịch sự vẫn tốt hơn im lặng.

Chú ý số đếm khi gọi món và mua vé

Gọi số lượng món ăn dùng 一つ (hitotsu), 二つ (futatsu), 三つ (mittsu). Đếm người dùng 一人 (hitori), 二人 (futari), từ ba người trở lên là 三人 (sannin). Giá tiền đọc theo số Hán Nhật. Xem bảng đầy đủ ở bài số đếm tiếng Nhật.

Nghe trước những câu người Nhật sẽ nói với bạn

Nói được mới là một nửa. Ở cửa hàng tiện lợi, nhân viên hay hỏi 袋はご利用ですか (fukuro wa go-riyou desu ka, quý khách có dùng túi không) hoặc 温めますか (atatamemasu ka, có hâm nóng không). Ở quán ăn, câu đầu tiên thường là 何名様ですか (nanmei-sama desu ka, quý khách mấy người). Nhận ra các câu này, bạn trả lời bằng câu trong bảng là xong.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Đọc romaji theo kiểu tiếng Việt. "desu" đọc gần như "đét", "kudasai" đọc "kư-đa-sai" sẽ khó nghe. Âm u trong tiếng Nhật tròn môi rất nhẹ.
  • Bỏ trường âm. ちょっと (chotto) có âm ngắt, しゅうでん (shuuden) có trường âm. Đọc sai độ dài có thể làm người nghe không nhận ra từ.
  • Dùng thể thường với người lạ. Nói いくら? trống không ở cửa hàng nghe cộc. Dùng いくらですか.
  • Học thuộc cả câu mà không hiểu khuôn. Khi gặp tình huống lệch một chút, bạn sẽ bí. Hãy tách từng câu thành khuôn và từ thay thế.

Cách học 70 câu trong hai tuần

  1. Mỗi ngày học một nhóm, khoảng 8 đến 10 câu.
  2. Đọc to mỗi câu ba lần, sau đó che phần tiếng Nhật và nói lại từ nghĩa tiếng Việt.
  3. Ngày tiếp theo ôn nhóm cũ trước khi học nhóm mới.
  4. Cuối tuần, tự đóng vai: đi mua sắm, gọi món, hỏi đường, dùng đúng các câu trong bảng.
  5. Tuần thứ hai, chép các câu vào thẻ ôn ngắt quãng và luyện nghe bằng giọng đọc người bản xứ.

Nếu có bạn học cùng, hãy đổi vai với nhau: một người làm nhân viên, một người làm khách. Cách này giúp bạn quen cả câu hỏi lẫn câu trả lời.

Câu hỏi thường gặp

Đi du lịch Nhật cần biết bao nhiêu câu?

Với một chuyến đi ngắn, khoảng 20 đến 30 câu trong các nhóm hỏi đường, ga tàu, mua sắm và nhà hàng là đủ dùng. Phần còn lại có thể nhờ ứng dụng dịch.

Có cần học kính ngữ để giao tiếp cơ bản không?

Không cần. Thể です, ます là đủ lịch sự cho khách du lịch và người mới đi làm. Kính ngữ bạn chủ yếu cần nghe hiểu, vì nhân viên sẽ dùng với bạn.

Học câu giao tiếp có cần biết hiragana trước?

Không bắt buộc, bạn đọc theo romaji vẫn nói được. Nhưng học hiragana sớm giúp bạn đọc biển báo, thực đơn và phát âm chuẩn hơn so với đọc romaji.

Nói sai thì người Nhật có khó chịu không?

Thường là không. Người Nhật quý người nước ngoài cố gắng nói tiếng Nhật. Câu sai nhưng có すみません và お願いします vẫn được đón nhận.