
70 câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản theo tình huống (kèm romaji)
Nội dung bài viết
Bài này gom 70 câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản chia theo 8 tình huống: ứng xử hằng ngày, khi không hiểu, hỏi đường, ở ga tàu, mua sắm, nhà hàng, khách sạn và ở chỗ làm. Mỗi câu có chữ Nhật, cách đọc romaji và nghĩa tiếng Việt. Tất cả đều ở thể lịch sự です, ます, nên bạn nói với người lạ hay nhân viên đều an toàn.
Câu chào và câu cảm ơn, xin lỗi không lặp lại ở đây vì đã có bài riêng: chào hỏi tiếng Nhật, cảm ơn tiếng Nhật và xin lỗi tiếng Nhật.
Ba khuôn câu giúp bạn tự ghép thêm
Phần lớn 70 câu dưới đây được ghép từ vài khuôn rất ngắn. Nắm được khuôn, bạn thay danh từ là có câu mới.
- 〇〇はどこですか (〇〇 wa doko desu ka): 〇〇 ở đâu? Ví dụ トイレ, 駅, 出口.
- 〇〇をください (〇〇 o kudasai): cho tôi 〇〇. Ví dụ 水, メニュー, これ.
- 〜てもいいですか (~temo ii desu ka): tôi làm 〜 được không? Ví dụ 写真を撮ってもいいですか. Mẫu này dùng thể て của động từ.
Câu hỏi trong tiếng Nhật chỉ cần thêm か ở cuối và lên giọng nhẹ. Khi nói nhanh, nhiều người bỏ luôn か và chỉ lên giọng.
Câu ứng xử hằng ngày (8 câu)
Những câu này dùng ở mọi nơi. Thuộc nhóm này trước, bạn đã xử lý được rất nhiều tình huống.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | はい / いいえ | hai / iie | Vâng / Không |
| 2 | お願いします | onegai shimasu | Làm ơn, nhờ anh chị |
| 3 | ちょっと待ってください | chotto matte kudasai | Xin chờ một chút |
| 4 | 大丈夫です | daijoubu desu | Không sao, ổn rồi |
| 5 | これは何ですか | kore wa nan desu ka | Cái này là gì? |
| 6 | いいですか | ii desu ka | Được không ạ? |
| 7 | トイレはどこですか | toire wa doko desu ka | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 8 | 写真を撮ってもいいですか | shashin o tottemo ii desu ka | Tôi chụp ảnh được không? |
Khi không hiểu (8 câu)
Nhóm câu cứu nguy. Người Nhật thường rất sẵn lòng nói chậm lại nếu bạn hỏi lịch sự.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 9 | わかりません | wakarimasen | Tôi không hiểu |
| 10 | もう一度お願いします | mou ichido onegai shimasu | Xin nói lại một lần nữa |
| 11 | ゆっくり話してください | yukkuri hanashite kudasai | Xin nói chậm thôi |
| 12 | 日本語が少しだけわかります | nihongo ga sukoshi dake wakarimasu | Tôi chỉ hiểu một chút tiếng Nhật |
| 13 | 英語で大丈夫ですか | eigo de daijoubu desu ka | Nói tiếng Anh được không ạ? |
| 14 | どういう意味ですか | dou iu imi desu ka | Nghĩa là gì ạ? |
| 15 | ここに書いてください | koko ni kaite kudasai | Xin viết vào đây giúp tôi |
| 16 | 〇〇は日本語で何と言いますか | 〇〇 wa nihongo de nan to iimasu ka | 〇〇 tiếng Nhật nói thế nào? |
Hỏi đường (9 câu)
Mở đầu bằng すみません rồi mới hỏi. Mang theo bản đồ trên điện thoại để chỉ cho người kia xem.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 17 | すみません、駅はどこですか | sumimasen, eki wa doko desu ka | Xin lỗi, ga ở đâu ạ? |
| 18 | ここへ行きたいです | koko e ikitai desu | Tôi muốn đi đến chỗ này |
| 19 | 歩いて行けますか | aruite ikemasu ka | Đi bộ được không? |
| 20 | どのくらいかかりますか | dono kurai kakarimasu ka | Mất bao lâu? |
| 21 | まっすぐですか | massugu desu ka | Đi thẳng phải không? |
| 22 | 右ですか、左ですか | migi desu ka, hidari desu ka | Bên phải hay bên trái? |
| 23 | この近くにコンビニはありますか | kono chikaku ni konbini wa arimasu ka | Gần đây có cửa hàng tiện lợi không? |
| 24 | 道に迷いました | michi ni mayoimashita | Tôi bị lạc đường |
| 25 | 地図で教えてください | chizu de oshiete kudasai | Xin chỉ trên bản đồ giúp tôi |
Ở ga tàu (9 câu)
Tàu điện là phương tiện chính ở thành phố Nhật. Biết các câu này, bạn tự đi lại được.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 26 | 切符はどこで買えますか | kippu wa doko de kaemasu ka | Mua vé ở đâu? |
| 27 | 新宿までいくらですか | shinjuku made ikura desu ka | Đến Shinjuku bao nhiêu tiền? |
| 28 | この電車は渋谷に行きますか | kono densha wa shibuya ni ikimasu ka | Tàu này có đi Shibuya không? |
| 29 | 何番線ですか | nanbansen desu ka | Sân ga số mấy? |
| 30 | 次の駅はどこですか | tsugi no eki wa doko desu ka | Ga tiếp theo là ga nào? |
| 31 | 乗り換えはどこですか | norikae wa doko desu ka | Đổi tàu ở đâu? |
| 32 | 終電は何時ですか | shuuden wa nanji desu ka | Chuyến tàu cuối lúc mấy giờ? |
| 33 | 出口はどこですか | deguchi wa doko desu ka | Lối ra ở đâu? |
| 34 | ICカードをチャージしたいです | IC kaado o chaaji shitai desu | Tôi muốn nạp tiền thẻ IC |
Mua sắm (10 câu)
Ở Nhật hầu như không mặc cả. Các câu dưới đủ để hỏi giá, hỏi hàng và thanh toán.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 35 | これはいくらですか | kore wa ikura desu ka | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 36 | これをください | kore o kudasai | Cho tôi cái này |
| 37 | 見ているだけです | mite iru dake desu | Tôi chỉ xem thôi |
| 38 | 試着してもいいですか | shichaku shitemo ii desu ka | Tôi mặc thử được không? |
| 39 | もっと大きいサイズはありますか | motto ookii saizu wa arimasu ka | Có cỡ lớn hơn không? |
| 40 | ほかの色はありますか | hoka no iro wa arimasu ka | Có màu khác không? |
| 41 | カードで払えますか | kaado de haraemasu ka | Trả bằng thẻ được không? |
| 42 | 袋はいりません | fukuro wa irimasen | Tôi không cần túi |
| 43 | 免税できますか | menzei dekimasu ka | Có miễn thuế được không? |
| 44 | レシートをください | reshiito o kudasai | Cho tôi xin hoá đơn |
Ở nhà hàng (10 câu)
Gọi nhân viên bằng すみません và giơ tay. Ở Nhật không cần để tiền boa.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 45 | 二人です | futari desu | Chúng tôi hai người |
| 46 | メニューをください | menyuu o kudasai | Cho tôi xem thực đơn |
| 47 | おすすめは何ですか | osusume wa nan desu ka | Món nào quán gợi ý? |
| 48 | これを一つお願いします | kore o hitotsu onegai shimasu | Cho tôi một phần món này |
| 49 | 辛くないですか | karakunai desu ka | Món này có cay không? |
| 50 | 豚肉が食べられません | butaniku ga taberaremasen | Tôi không ăn được thịt heo |
| 51 | 水をください | mizu o kudasai | Cho tôi xin nước |
| 52 | お会計お願いします | okaikei onegai shimasu | Cho tôi tính tiền |
| 53 | 別々に払えますか | betsubetsu ni haraemasu ka | Trả riêng từng người được không? |
| 54 | ごちそうさまでした | gochisousama deshita | Cảm ơn, bữa ăn ngon lắm |
Ở khách sạn và khi cần giúp (7 câu)
Nhóm này ít dùng nhưng đến lúc cần thì rất quan trọng.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 55 | チェックインお願いします | chekku in onegai shimasu | Tôi muốn nhận phòng |
| 56 | 予約しています | yoyaku shite imasu | Tôi đã đặt trước |
| 57 | Wi-Fiのパスワードは何ですか | waifai no pasuwaado wa nan desu ka | Mật khẩu Wi-Fi là gì? |
| 58 | 荷物を預かってもらえますか | nimotsu o azukatte moraemasu ka | Giữ hộ hành lý được không? |
| 59 | 助けてください | tasukete kudasai | Cứu tôi với, giúp tôi với |
| 60 | 気分が悪いです | kibun ga warui desu | Tôi thấy không khoẻ |
| 61 | 病院はどこですか | byouin wa doko desu ka | Bệnh viện ở đâu? |
Ở chỗ làm (9 câu)
Nếu bạn đi làm hoặc thực tập ở Nhật, đây là những câu nói gần như mỗi ngày.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 62 | おはようございます | ohayou gozaimasu | Chào buổi sáng (cả khi vào ca chiều tối) |
| 63 | よろしくお願いします | yoroshiku onegai shimasu | Mong được giúp đỡ |
| 64 | わかりました | wakarimashita | Tôi hiểu rồi, vâng |
| 65 | 確認します | kakunin shimasu | Tôi sẽ kiểm tra |
| 66 | もう一度教えていただけますか | mou ichido oshiete itadakemasu ka | Anh chị chỉ lại giúp tôi được không? |
| 67 | これでいいですか | kore de ii desu ka | Thế này được chưa ạ? |
| 68 | 終わりました | owarimashita | Tôi làm xong rồi |
| 69 | お先に失礼します | osaki ni shitsurei shimasu | Tôi xin phép về trước |
| 70 | お疲れ様です | otsukaresama desu | Anh chị vất vả rồi |
Mẹo dùng các câu này cho trôi chảy
Luôn mở đầu bằng すみません
Trước khi hỏi người lạ hay gọi nhân viên, nói すみません. Một tiếng này làm câu hỏi của bạn nghe lịch sự hơn hẳn, kể cả khi phần sau còn vấp.
Nói ngắn cũng được
Người Nhật hiểu cả khi bạn chỉ nói danh từ cộng お願いします. Ví dụ đưa bản đồ ra và nói ここ、お願いします (chỗ này, nhờ anh), tài xế taxi sẽ hiểu ngay. Câu chưa hoàn chỉnh nhưng lịch sự vẫn tốt hơn im lặng.
Chú ý số đếm khi gọi món và mua vé
Gọi số lượng món ăn dùng 一つ (hitotsu), 二つ (futatsu), 三つ (mittsu). Đếm người dùng 一人 (hitori), 二人 (futari), từ ba người trở lên là 三人 (sannin). Giá tiền đọc theo số Hán Nhật. Xem bảng đầy đủ ở bài số đếm tiếng Nhật.
Nghe trước những câu người Nhật sẽ nói với bạn
Nói được mới là một nửa. Ở cửa hàng tiện lợi, nhân viên hay hỏi 袋はご利用ですか (fukuro wa go-riyou desu ka, quý khách có dùng túi không) hoặc 温めますか (atatamemasu ka, có hâm nóng không). Ở quán ăn, câu đầu tiên thường là 何名様ですか (nanmei-sama desu ka, quý khách mấy người). Nhận ra các câu này, bạn trả lời bằng câu trong bảng là xong.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc romaji theo kiểu tiếng Việt. "desu" đọc gần như "đét", "kudasai" đọc "kư-đa-sai" sẽ khó nghe. Âm u trong tiếng Nhật tròn môi rất nhẹ.
- Bỏ trường âm. ちょっと (chotto) có âm ngắt, しゅうでん (shuuden) có trường âm. Đọc sai độ dài có thể làm người nghe không nhận ra từ.
- Dùng thể thường với người lạ. Nói いくら? trống không ở cửa hàng nghe cộc. Dùng いくらですか.
- Học thuộc cả câu mà không hiểu khuôn. Khi gặp tình huống lệch một chút, bạn sẽ bí. Hãy tách từng câu thành khuôn và từ thay thế.
Cách học 70 câu trong hai tuần
- Mỗi ngày học một nhóm, khoảng 8 đến 10 câu.
- Đọc to mỗi câu ba lần, sau đó che phần tiếng Nhật và nói lại từ nghĩa tiếng Việt.
- Ngày tiếp theo ôn nhóm cũ trước khi học nhóm mới.
- Cuối tuần, tự đóng vai: đi mua sắm, gọi món, hỏi đường, dùng đúng các câu trong bảng.
- Tuần thứ hai, chép các câu vào thẻ ôn ngắt quãng và luyện nghe bằng giọng đọc người bản xứ.
Nếu có bạn học cùng, hãy đổi vai với nhau: một người làm nhân viên, một người làm khách. Cách này giúp bạn quen cả câu hỏi lẫn câu trả lời.
Câu hỏi thường gặp
Đi du lịch Nhật cần biết bao nhiêu câu?
Với một chuyến đi ngắn, khoảng 20 đến 30 câu trong các nhóm hỏi đường, ga tàu, mua sắm và nhà hàng là đủ dùng. Phần còn lại có thể nhờ ứng dụng dịch.
Có cần học kính ngữ để giao tiếp cơ bản không?
Không cần. Thể です, ます là đủ lịch sự cho khách du lịch và người mới đi làm. Kính ngữ bạn chủ yếu cần nghe hiểu, vì nhân viên sẽ dùng với bạn.
Học câu giao tiếp có cần biết hiragana trước?
Không bắt buộc, bạn đọc theo romaji vẫn nói được. Nhưng học hiragana sớm giúp bạn đọc biển báo, thực đơn và phát âm chuẩn hơn so với đọc romaji.
Nói sai thì người Nhật có khó chịu không?
Thường là không. Người Nhật quý người nước ngoài cố gắng nói tiếng Nhật. Câu sai nhưng có すみません và お願いします vẫn được đón nhận.