
Xin lỗi tiếng Nhật: sumimasen, gomen nasai, moushiwake gozaimasen
Nội dung bài viết
Xin lỗi trong tiếng Nhật thông dụng nhất là すみません (sumimasen). Câu này dùng được với hầu hết mọi người: người lạ, đồng nghiệp, nhân viên cửa hàng. Với bạn bè và người nhà, bạn nói ごめんなさい (gomen nasai) hoặc ngắn hơn là ごめん (gomen). Khi mắc lỗi trong công việc hoặc xin lỗi khách hàng, người Nhật dùng câu trang trọng 申し訳ございません (moushiwake gozaimasen).
すみません còn dùng để gọi người phục vụ, để xin đi qua, và cả để cảm ơn. Vì vậy cần tách ba việc: xin lỗi để gọi, xin lỗi vì làm phiền, và xin lỗi để nhận lỗi. Mỗi việc có câu riêng.
Bảng các câu xin lỗi theo mức độ
| Chữ Nhật | Romaji | Mức độ | Dùng với ai |
|---|---|---|---|
| ごめん / ごめんね | gomen / gomen ne | Thân mật | Bạn bè, người yêu, gia đình |
| 悪い / 悪いね | warui / warui ne | Suồng sã, hay gặp ở nam | Bạn thân |
| ごめんなさい | gomen nasai | Thân mật đến lịch sự vừa | Gia đình, bạn, trẻ con nói với người lớn |
| すみません | sumimasen | Lịch sự | Người lạ, đồng nghiệp, thầy cô |
| 失礼しました | shitsurei shimashita | Lịch sự, trang trọng | Lỗi nhỏ ở nơi làm việc |
| 申し訳ありません | moushiwake arimasen | Trang trọng | Cấp trên, khách hàng |
| 申し訳ございません | moushiwake gozaimasen | Rất trang trọng | Khách hàng, đối tác, lỗi nghiêm trọng |
| 大変申し訳ございません | taihen moushiwake gozaimasen | Cao nhất trong đời thường | Sự cố lớn, khiếu nại |
すみません: một câu, ba việc
Gọi người, bắt chuyện
Ở nhà hàng, muốn gọi món, bạn giơ tay và nói すみません. Hỏi đường người lạ cũng mở đầu bằng すみません. Lúc này câu tương đương "xin lỗi, cho hỏi" hoặc "anh ơi, chị ơi". Ví dụ: すみません、駅はどこですか (sumimasen, eki wa doko desu ka, xin lỗi, ga ở đâu ạ).
Xin đi qua, làm phiền
Trên tàu đông người, muốn ra cửa, bạn nói すみません hoặc ちょっとすみません (chotto sumimasen). Khi vào phòng người khác hoặc ngắt lời ai đó, người Nhật hay dùng 失礼します (shitsurei shimasu), sẽ nói kỹ ở phần dưới.
Nhận lỗi nhẹ
Lỡ va vào người khác, đến muộn vài phút, làm rơi đồ của ai: すみません là đủ. Muốn nhấn mạnh thì thêm 本当に (hontou ni): 本当にすみません (thật sự xin lỗi).
Ngoài ba việc trên, すみません còn là lời cảm ơn khi người kia mất công vì bạn. Phần này có trong bài cảm ơn tiếng Nhật.
ごめんなさい và ごめん
ごめんなさい nghe cá nhân, nhiều cảm xúc hơn すみません. Bạn dùng khi làm buồn lòng người thân, ví dụ: quên hẹn với bạn, lỡ lời với mẹ. Trẻ con Nhật học ごめんなさい từ rất sớm. Với cấp trên hay khách hàng thì không dùng, vì nghe như đang nói với bạn bè.
ごめん là dạng ngắn, rất phổ biến giữa bạn bè. Thêm ね cho mềm: ごめんね. Nam giới thân nhau hay nói 悪い (warui, lỗi tao) hoặc 悪いね. Trong tin nhắn LINE, người trẻ còn viết ごめーん kéo dài để nghe dễ thương hơn.
申し訳ございません: xin lỗi trong công việc
申し訳 nghĩa là "lời bào chữa". 申し訳ありません nghĩa sát là "tôi không có lời nào để bào chữa". Đây là cách nhận lỗi nghiêm túc ở công sở. Dạng ございません lịch sự hơn ありません một bậc, hay dùng với khách.
| Câu | Nghĩa | Tình huống |
|---|---|---|
| 遅れて申し訳ありません (okurete) | Xin lỗi vì đến muộn | Đến muộn cuộc họp |
| お待たせして申し訳ございません (omatase shite) | Xin lỗi đã để quý khách chờ | Phục vụ khách |
| ご迷惑をおかけして申し訳ございません (gomeiwaku o okake shite) | Xin lỗi vì đã gây phiền hà | Sự cố ảnh hưởng tới người khác |
| 確認不足で申し訳ありません (kakunin busoku de) | Xin lỗi vì tôi kiểm tra chưa kỹ | Sai sót trong tài liệu |
| 以後気をつけます (igo ki o tsukemasu) | Từ nay tôi sẽ chú ý | Câu nối sau lời xin lỗi |
Người Nhật đánh giá cao lời xin lỗi có ba phần: nhận lỗi, nói rõ lỗi gì, và hứa sửa. Ví dụ: 資料の数字が間違っていました。申し訳ありません。すぐに修正します (số liệu trong tài liệu bị sai, tôi xin lỗi, tôi sẽ sửa ngay).
失礼します: xin phép, xin lỗi vì làm phiền
失礼 (shitsurei) nghĩa là "thất lễ". 失礼します dùng trước một hành động có thể làm phiền người khác. Người đi làm ở Nhật nói câu này hàng chục lần mỗi ngày.
- Gõ cửa vào phòng sếp: 失礼します.
- Ra về trước đồng nghiệp: お先に失礼します (osaki ni shitsurei shimasu, tôi xin phép về trước).
- Kết thúc cuộc gọi: では、失礼します.
- Lỡ làm điều hơi bất lịch sự, như gọi nhầm tên: 失礼しました.
Dạng quá khứ 失礼しました thiên về xin lỗi một lỗi nhỏ vừa xảy ra. Dạng hiện tại 失礼します thiên về xin phép trước khi làm.
恐れ入ります: xin lỗi rất khéo
恐れ入ります (osoreirimasu) vừa là "xin lỗi đã làm phiền", vừa là "cảm ơn". Nó hay đi đầu câu nhờ vả lịch sự. Ví dụ nhân viên nói với khách: 恐れ入りますが、こちらにお名前をお願いします (xin lỗi làm phiền, quý khách vui lòng ghi tên vào đây). Đây là một phần của kính ngữ tiếng Nhật, người mới học chỉ cần nghe hiểu.
Xin lỗi trong email công việc
Email tiếng Nhật có khuôn khá cố định. Lời xin lỗi thường đặt ngay sau câu mở đầu và nhắc lại ở cuối thư. Bảng dưới là các cụm hay dùng.
| Cụm | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| ご返信が遅くなり申し訳ございません | go-henshin ga osoku nari moushiwake gozaimasen | Xin lỗi vì trả lời muộn |
| お忙しいところ恐れ入りますが | oisogashii tokoro osoreirimasu ga | Xin lỗi làm phiền lúc anh chị bận |
| ご不便をおかけし申し訳ございません | go-fuben o okake shi | Xin lỗi vì gây bất tiện |
| お詫び申し上げます | owabi moushiagemasu | Tôi xin gửi lời xin lỗi |
| 何卒ご容赦ください | nanitozo go-yousha kudasai | Kính mong quý vị lượng thứ |
Một email xin lỗi vì trả lời muộn có thể viết như sau: いつもお世話になっております。ご返信が遅くなり、申し訳ございません。ご質問の件ですが、... Cuối thư thêm 今後ともよろしくお願いいたします (mong tiếp tục được hợp tác).
Đáp lại lời xin lỗi
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大丈夫です | daijoubu desu | Không sao đâu ạ |
| いいえ、気にしないでください | iie, ki ni shinaide kudasai | Không, anh đừng bận tâm |
| いいよ、いいよ | ii yo, ii yo | Thôi được rồi, với bạn bè |
| こちらこそすみません | kochira koso sumimasen | Tôi cũng có lỗi |
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng ごめんなさい với sếp. Ở chỗ làm, chọn すみません cho lỗi nhỏ và 申し訳ありません cho lỗi thật.
- Xin lỗi kèm giải thích dài. Người Nhật nghe giải thích trước lời xin lỗi như đang bào chữa. Hãy xin lỗi trước, lý do để sau, ngắn gọn.
- Đọc sai すみません. Âm đầu là su, không phải sư. Âm i trong mi rất nhẹ, nghe gần "sumimasen" liền một hơi.
- Không cúi đầu. Lời xin lỗi càng nặng thì cúi càng sâu. Xin lỗi khách thường cúi khoảng 45 độ.
- Nói 失礼します khi ra khỏi phòng nhưng quên khi vào. Thực ra cả hai lúc đều cần.
Câu hỏi thường gặp
Sumimasen và gomen nasai khác nhau thế nào?
すみません lịch sự, dùng với người ngoài. ごめんなさい cá nhân hơn, dùng với người thân quen. Với người lạ, すみません luôn an toàn.
Xin lỗi tiếng Nhật viết bằng chữ gì?
すみません viết bằng hiragana. ごめんなさい có dạng kanji 御免なさい nhưng ít dùng. 申し訳ありません luôn viết bằng kanji.
Có cần nói xin lỗi khi gọi nhân viên quán không?
Có. すみません là cách gọi chuẩn ở quán ăn Nhật. Nói to vừa phải và giơ tay là được. Các câu gọi món có thêm ở bài câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản.
Sumimasen deshita dùng khi nào?
すみませんでした là dạng quá khứ, dùng khi xin lỗi về việc đã xảy ra xong, ví dụ đầu buổi hôm sau xin lỗi vì hôm qua về sớm. Nó nghe nghiêm túc hơn すみません một chút.