Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cảm ơn tiếng Nhật: arigatou, doumo, sumimasen và cách đáp lại
Học tiếng Nhật

Cảm ơn tiếng Nhật: arigatou, doumo, sumimasen và cách đáp lại

Admin
8 phút đọc60 lượt xem
Nội dung bài viết

Cảm ơn trong tiếng Nhật thông dụng nhất là ありがとう (arigatou), dùng với bạn bè và người thân. Với người lạ, khách hàng, cấp trên hay người lớn tuổi, bạn nói ありがとうございます (arigatou gozaimasu). Khi việc đã xong (nhân viên vừa tính tiền, buổi học vừa kết thúc), người Nhật hay chuyển sang thì quá khứ ありがとうございました (arigatou gozaimashita).

Ngoài ba câu đó, tiếng Nhật còn nhiều cách cảm ơn khác tuỳ mức lịch sự và hoàn cảnh. Có どうも cho nhanh gọn, すみません khi người kia mất công vì mình, お世話になりました khi chia tay sau một thời gian được giúp đỡ. Bài này đi qua từng câu, kèm cách đáp lại cho tự nhiên.

Bảng các câu cảm ơn theo mức lịch sự

Chữ NhậtRomajiMức độDùng khi nào
サンキューsankyuuRất suồng sãBạn thân, đùa vui
どうもdoumoThân mật, gọnCảm ơn nhanh: được giữ cửa, nhận tờ rơi
ありがとうarigatouThân mậtBạn bè, gia đình, người nhỏ tuổi hơn
どうもありがとうdoumo arigatouThân mật, nhấn mạnhCảm ơn nhiều với người thân quen
ありがとうございますarigatou gozaimasuLịch sựNgười lạ, đồng nghiệp, thầy cô, khách
どうもありがとうございますdoumo arigatou gozaimasuLịch sự, nhấn mạnhĐược giúp việc lớn
すみませんsumimasenLịch sựNgười kia mất công vì bạn
恐れ入りますosoreirimasuRất trang trọngNhân viên với khách, công việc
感謝しておりますkansha shite orimasuRất trang trọngEmail, thư, phát biểu
お世話になりましたosewa ni narimashitaLịch sựChia tay sau thời gian được giúp đỡ

ありがとう và ありがとうございます

ありがとう viết bằng kanji là 有難う, gốc nghĩa là "hiếm có, khó có được". Người Nhật hầu như viết bằng hiragana. Thêm ございます thì câu thành thể lịch sự, giống cách đuôi です, ます làm câu lịch sự hơn (xem thêm thể thường và thể lịch sự).

Quy tắc chọn rất đơn giản. Nếu với người đó bạn nói chuyện bằng です, ます thì cảm ơn bằng ありがとうございます. Nếu hai người nói thể thường với nhau thì ありがとう là đủ. Nói ありがとう trống không với cấp trên hay khách hàng nghe khá thiếu lễ độ.

Khi nào dùng ありがとうございました

Thì quá khứ ございました dùng cho việc đã kết thúc, ví dụ một giao dịch hay một buổi học. Nhân viên cửa hàng nói câu này khi khách thanh toán xong. Học viên nói với thầy cô lúc tan lớp. Nếu người kia đang giúp bạn, hoặc món quà vừa được trao, bạn dùng ございます. Thực tế hai dạng hay lẫn nhau, nên dùng nhầm cũng không gây hiểu lầm.

Cách đọc cho đúng

Người Việt hay đọc "a-ri-ga-tô" ngắn. Âm とう là trường âm, kéo dài gần gấp đôi: a-ri-ga-too. Trong ございます, âm su cuối thường bị nuốt, nghe gần như "gô-dai-mát". Cả câu nên đọc đều nhịp, không lên xuống như thanh điệu tiếng Việt.

Các cách cảm ơn khác

どうも (doumo)

Đứng một mình, どうも là lời cảm ơn rất ngắn, kèm một cái gật đầu. Bạn dùng khi ai đó giữ cửa thang máy, nhặt hộ đồ rơi, đưa cho bạn khăn ướt. Ghép trước ありがとう, どうも có nghĩa "rất": どうもありがとうございます (cảm ơn rất nhiều). Với cấp trên, đừng chỉ nói どうも, vì nghe như qua loa.

すみません như một lời cảm ơn

すみません vốn là "xin lỗi", nhưng người Nhật dùng nó để cảm ơn rất thường xuyên. Ý ngầm: "anh đã mất công vì tôi, tôi thấy áy náy". Ví dụ đồng nghiệp rót trà cho bạn, bạn nói すみません, ありがとうございます. Câu ghép này nghe khiêm tốn và rất tự nhiên. Các nghĩa khác của すみません có trong bài xin lỗi tiếng Nhật.

恐れ入ります (osoreirimasu)

Đây là cách cảm ơn trang trọng, hay nghe từ nhân viên khách sạn, ngân hàng, tổng đài. Ví dụ khách đưa thẻ đúng lúc, nhân viên nói 恐れ入ります. Người học chưa cần nói câu này hằng ngày, nhưng nên nghe hiểu. Nó nằm trong hệ thống kính ngữ tiếng Nhật.

お世話になりました (osewa ni narimashita)

Nghĩa sát là "tôi đã được anh chị chăm lo". Câu này dùng khi chia tay: nghỉ việc, về nước, kết thúc khoá thực tập, trả phòng nhà trọ quen. Dạng hiện tại お世話になっております (osewa ni natte orimasu) là câu mở đầu quen thuộc của email công việc, hiểu như "cảm ơn quý công ty đã luôn hợp tác".

感謝 (kansha)

感謝 là danh từ Hán Nhật, nghĩa "cảm tạ". 感謝します (kansha shimasu) và 感謝しております nghe trang trọng, gần với văn viết. Bạn gặp nó trong thư cảm ơn, bài phát biểu, lời cuối báo cáo. Nói 感謝します với bạn bè sẽ nghe cứng như đọc diễn văn.

助かりました (tasukarimashita)

Nghĩa "anh đã cứu tôi một bàn thua", tức việc người kia làm thật sự giúp được bạn. Ví dụ đồng nghiệp làm hộ phần việc gấp: 本当に助かりました (hontou ni tasukarimashita, thật sự đỡ quá). Với bạn bè, dùng dạng ngắn 助かった (tasukatta).

おおきに (ookini), cảm ơn kiểu Kansai

Ở vùng Kansai (Osaka, Kyoto), người lớn tuổi và người buôn bán vẫn nói おおきに để cảm ơn. Nhiều người trẻ Osaka nói ありがとう như các vùng khác, nhưng おおきに vẫn hay xuất hiện ở chợ, quán ăn lâu đời và trên phim. Khi đến Osaka, bạn nói おおきに với chủ quán sẽ được cười rất vui.

ごちそうさまでした (gochisousama deshita)

Câu này là lời cảm ơn sau bữa ăn, viết bằng kanji là ご馳走様でした. Bạn nói với người nấu, người mời, hoặc với nhân viên khi rời quán. Nếu ai đó trả tiền cho bạn, câu này mang nghĩa "cảm ơn vì đã khao". Đi kèm với nó là いただきます (itadakimasu) trước khi ăn.

Cảm ơn theo từng tình huống

Tình huốngCâu nên nóiNghĩa
Nhận quàわざわざありがとうございます (wazawaza arigatou gozaimasu)Cảm ơn anh chị đã cất công
Được khenありがとうございます、うれしいです (ureshii desu)Cảm ơn, tôi vui lắm
Được chỉ đườngご親切にありがとうございます (go-shinsetsu ni)Cảm ơn lòng tốt của anh chị
Được chờお待たせしてすみません (omatase shite sumimasen)Xin lỗi đã để anh chị chờ
Được hỏi thăm sức khoẻおかげさまで (okagesama de)Nhờ trời, nhờ anh chị, tôi vẫn khoẻ
Mở đầu email công việcいつもお世話になっておりますCảm ơn quý công ty đã luôn giúp đỡ
Kết thúc buổi làm việc今日はありがとうございました (kyou wa)Cảm ơn anh chị về hôm nay
Bạn thân giúp chuyển nhàマジで助かった (maji de tasukatta)Đỡ cho tớ thật sự

Câu おかげさまで đáng nhớ riêng. Khi ai đó hỏi お元気ですか (ogenki desu ka, bạn khoẻ không), người Nhật hay đáp はい、おかげさまで (vâng, nhờ trời vẫn khoẻ). Cách hỏi đáp này được giải thích thêm ở bài chào hỏi tiếng Nhật.

Đáp lại lời cảm ơn thế nào

Sách giáo khoa dạy どういたしまして (dou itashimashite, không có gì). Câu này đúng nhưng người Nhật ít nói trong đời thường, vì nghe hơi kiểu cách, như thể mình nhận công. Thay vào đó, họ hay dùng mấy cách sau.

Câu đápRomajiSắc thái
いいえiieKhông có gì, phổ biến nhất
いえいえieieÔi không có gì đâu, mềm hơn
とんでもないですtondemonai desuCó đáng gì đâu ạ, lịch sự, dùng với cấp trên
こちらこそkochira kosoChính tôi mới phải cảm ơn
大丈夫ですよdaijoubu desu yoKhông sao đâu
いいよ / 全然ii yo / zenzenCó gì đâu, với bạn bè

こちらこそ rất hữu ích khi hai bên cùng giúp nhau, ví dụ sau buổi họp hai công ty: 今日はありがとうございました. こちらこそ、ありがとうございました.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói ありがとう với cấp trên. Ở chỗ làm, mặc định dùng ありがとうございます, kể cả với đồng nghiệp lớn tuổi hơn mà bạn chưa thân.
  • Lạm dụng どういたしまして. Đáp いいえ hoặc いえいえ nghe tự nhiên hơn nhiều.
  • Quên cúi đầu. Lời cảm ơn ở Nhật đi kèm cái gật hoặc cúi nhẹ. Nói mà không có động tác thì hơi lạnh.
  • Chỉ cảm ơn một lần. Người Nhật hay cảm ơn lại vào lần gặp sau: この間はありがとうございました (kono aida wa, cảm ơn chuyện hôm trước). Thói quen này được đánh giá cao.
  • Dịch thẳng "cảm ơn bạn" thành あなた、ありがとう. Người Nhật gần như không gọi người nghe là あなた. Nói ありがとう là đủ, hoặc thêm tên: 田中さん、ありがとうございます.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ theo ba tầng. Tầng bạn bè: ありがとう, どうも, 助かった. Tầng lịch sự: ありがとうございます, すみません. Tầng công việc: 恐れ入ります, お世話になっております, 感謝しております. Mỗi ngày chọn một tình huống thật (mua đồ, nhận tin nhắn) và nói to câu tương ứng. Bạn có thể tập thêm theo kịch bản ở mục luyện nói tiếng Nhật.

Câu hỏi thường gặp

Arigatou gozaimasu viết thế nào?

Viết bằng hiragana là ありがとうございます. Dạng kanji 有難う御座います có tồn tại nhưng hiếm gặp trong văn bản hiện đại.

Cảm ơn rất nhiều tiếng Nhật nói sao?

Lịch sự: どうもありがとうございます hoặc 本当にありがとうございます (hontou ni, thật sự). Thân mật: 本当にありがとう hoặc ありがとうね.

Sumimasen và arigatou khác gì khi cảm ơn?

ありがとう nhấn vào niềm vui được giúp. すみません nhấn vào sự áy náy vì làm phiền người kia. Khi không chắc, ghép cả hai: すみません、ありがとうございます.

Ookini có dùng được ở Tokyo không?

Người Tokyo vẫn hiểu, nhưng nghe như bạn cố tình nói giọng Kansai. Ngoài Kansai, dùng ありがとう sẽ an toàn hơn.