
Cảm ơn tiếng Nhật: arigatou, doumo, sumimasen và cách đáp lại
Nội dung bài viết
Cảm ơn trong tiếng Nhật thông dụng nhất là ありがとう (arigatou), dùng với bạn bè và người thân. Với người lạ, khách hàng, cấp trên hay người lớn tuổi, bạn nói ありがとうございます (arigatou gozaimasu). Khi việc đã xong (nhân viên vừa tính tiền, buổi học vừa kết thúc), người Nhật hay chuyển sang thì quá khứ ありがとうございました (arigatou gozaimashita).
Ngoài ba câu đó, tiếng Nhật còn nhiều cách cảm ơn khác tuỳ mức lịch sự và hoàn cảnh. Có どうも cho nhanh gọn, すみません khi người kia mất công vì mình, お世話になりました khi chia tay sau một thời gian được giúp đỡ. Bài này đi qua từng câu, kèm cách đáp lại cho tự nhiên.
Bảng các câu cảm ơn theo mức lịch sự
| Chữ Nhật | Romaji | Mức độ | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| サンキュー | sankyuu | Rất suồng sã | Bạn thân, đùa vui |
| どうも | doumo | Thân mật, gọn | Cảm ơn nhanh: được giữ cửa, nhận tờ rơi |
| ありがとう | arigatou | Thân mật | Bạn bè, gia đình, người nhỏ tuổi hơn |
| どうもありがとう | doumo arigatou | Thân mật, nhấn mạnh | Cảm ơn nhiều với người thân quen |
| ありがとうございます | arigatou gozaimasu | Lịch sự | Người lạ, đồng nghiệp, thầy cô, khách |
| どうもありがとうございます | doumo arigatou gozaimasu | Lịch sự, nhấn mạnh | Được giúp việc lớn |
| すみません | sumimasen | Lịch sự | Người kia mất công vì bạn |
| 恐れ入ります | osoreirimasu | Rất trang trọng | Nhân viên với khách, công việc |
| 感謝しております | kansha shite orimasu | Rất trang trọng | Email, thư, phát biểu |
| お世話になりました | osewa ni narimashita | Lịch sự | Chia tay sau thời gian được giúp đỡ |
ありがとう và ありがとうございます
ありがとう viết bằng kanji là 有難う, gốc nghĩa là "hiếm có, khó có được". Người Nhật hầu như viết bằng hiragana. Thêm ございます thì câu thành thể lịch sự, giống cách đuôi です, ます làm câu lịch sự hơn (xem thêm thể thường và thể lịch sự).
Quy tắc chọn rất đơn giản. Nếu với người đó bạn nói chuyện bằng です, ます thì cảm ơn bằng ありがとうございます. Nếu hai người nói thể thường với nhau thì ありがとう là đủ. Nói ありがとう trống không với cấp trên hay khách hàng nghe khá thiếu lễ độ.
Khi nào dùng ありがとうございました
Thì quá khứ ございました dùng cho việc đã kết thúc, ví dụ một giao dịch hay một buổi học. Nhân viên cửa hàng nói câu này khi khách thanh toán xong. Học viên nói với thầy cô lúc tan lớp. Nếu người kia đang giúp bạn, hoặc món quà vừa được trao, bạn dùng ございます. Thực tế hai dạng hay lẫn nhau, nên dùng nhầm cũng không gây hiểu lầm.
Cách đọc cho đúng
Người Việt hay đọc "a-ri-ga-tô" ngắn. Âm とう là trường âm, kéo dài gần gấp đôi: a-ri-ga-too. Trong ございます, âm su cuối thường bị nuốt, nghe gần như "gô-dai-mát". Cả câu nên đọc đều nhịp, không lên xuống như thanh điệu tiếng Việt.
Các cách cảm ơn khác
どうも (doumo)
Đứng một mình, どうも là lời cảm ơn rất ngắn, kèm một cái gật đầu. Bạn dùng khi ai đó giữ cửa thang máy, nhặt hộ đồ rơi, đưa cho bạn khăn ướt. Ghép trước ありがとう, どうも có nghĩa "rất": どうもありがとうございます (cảm ơn rất nhiều). Với cấp trên, đừng chỉ nói どうも, vì nghe như qua loa.
すみません như một lời cảm ơn
すみません vốn là "xin lỗi", nhưng người Nhật dùng nó để cảm ơn rất thường xuyên. Ý ngầm: "anh đã mất công vì tôi, tôi thấy áy náy". Ví dụ đồng nghiệp rót trà cho bạn, bạn nói すみません, ありがとうございます. Câu ghép này nghe khiêm tốn và rất tự nhiên. Các nghĩa khác của すみません có trong bài xin lỗi tiếng Nhật.
恐れ入ります (osoreirimasu)
Đây là cách cảm ơn trang trọng, hay nghe từ nhân viên khách sạn, ngân hàng, tổng đài. Ví dụ khách đưa thẻ đúng lúc, nhân viên nói 恐れ入ります. Người học chưa cần nói câu này hằng ngày, nhưng nên nghe hiểu. Nó nằm trong hệ thống kính ngữ tiếng Nhật.
お世話になりました (osewa ni narimashita)
Nghĩa sát là "tôi đã được anh chị chăm lo". Câu này dùng khi chia tay: nghỉ việc, về nước, kết thúc khoá thực tập, trả phòng nhà trọ quen. Dạng hiện tại お世話になっております (osewa ni natte orimasu) là câu mở đầu quen thuộc của email công việc, hiểu như "cảm ơn quý công ty đã luôn hợp tác".
感謝 (kansha)
感謝 là danh từ Hán Nhật, nghĩa "cảm tạ". 感謝します (kansha shimasu) và 感謝しております nghe trang trọng, gần với văn viết. Bạn gặp nó trong thư cảm ơn, bài phát biểu, lời cuối báo cáo. Nói 感謝します với bạn bè sẽ nghe cứng như đọc diễn văn.
助かりました (tasukarimashita)
Nghĩa "anh đã cứu tôi một bàn thua", tức việc người kia làm thật sự giúp được bạn. Ví dụ đồng nghiệp làm hộ phần việc gấp: 本当に助かりました (hontou ni tasukarimashita, thật sự đỡ quá). Với bạn bè, dùng dạng ngắn 助かった (tasukatta).
おおきに (ookini), cảm ơn kiểu Kansai
Ở vùng Kansai (Osaka, Kyoto), người lớn tuổi và người buôn bán vẫn nói おおきに để cảm ơn. Nhiều người trẻ Osaka nói ありがとう như các vùng khác, nhưng おおきに vẫn hay xuất hiện ở chợ, quán ăn lâu đời và trên phim. Khi đến Osaka, bạn nói おおきに với chủ quán sẽ được cười rất vui.
ごちそうさまでした (gochisousama deshita)
Câu này là lời cảm ơn sau bữa ăn, viết bằng kanji là ご馳走様でした. Bạn nói với người nấu, người mời, hoặc với nhân viên khi rời quán. Nếu ai đó trả tiền cho bạn, câu này mang nghĩa "cảm ơn vì đã khao". Đi kèm với nó là いただきます (itadakimasu) trước khi ăn.
Cảm ơn theo từng tình huống
| Tình huống | Câu nên nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nhận quà | わざわざありがとうございます (wazawaza arigatou gozaimasu) | Cảm ơn anh chị đã cất công |
| Được khen | ありがとうございます、うれしいです (ureshii desu) | Cảm ơn, tôi vui lắm |
| Được chỉ đường | ご親切にありがとうございます (go-shinsetsu ni) | Cảm ơn lòng tốt của anh chị |
| Được chờ | お待たせしてすみません (omatase shite sumimasen) | Xin lỗi đã để anh chị chờ |
| Được hỏi thăm sức khoẻ | おかげさまで (okagesama de) | Nhờ trời, nhờ anh chị, tôi vẫn khoẻ |
| Mở đầu email công việc | いつもお世話になっております | Cảm ơn quý công ty đã luôn giúp đỡ |
| Kết thúc buổi làm việc | 今日はありがとうございました (kyou wa) | Cảm ơn anh chị về hôm nay |
| Bạn thân giúp chuyển nhà | マジで助かった (maji de tasukatta) | Đỡ cho tớ thật sự |
Câu おかげさまで đáng nhớ riêng. Khi ai đó hỏi お元気ですか (ogenki desu ka, bạn khoẻ không), người Nhật hay đáp はい、おかげさまで (vâng, nhờ trời vẫn khoẻ). Cách hỏi đáp này được giải thích thêm ở bài chào hỏi tiếng Nhật.
Đáp lại lời cảm ơn thế nào
Sách giáo khoa dạy どういたしまして (dou itashimashite, không có gì). Câu này đúng nhưng người Nhật ít nói trong đời thường, vì nghe hơi kiểu cách, như thể mình nhận công. Thay vào đó, họ hay dùng mấy cách sau.
| Câu đáp | Romaji | Sắc thái |
|---|---|---|
| いいえ | iie | Không có gì, phổ biến nhất |
| いえいえ | ieie | Ôi không có gì đâu, mềm hơn |
| とんでもないです | tondemonai desu | Có đáng gì đâu ạ, lịch sự, dùng với cấp trên |
| こちらこそ | kochira koso | Chính tôi mới phải cảm ơn |
| 大丈夫ですよ | daijoubu desu yo | Không sao đâu |
| いいよ / 全然 | ii yo / zenzen | Có gì đâu, với bạn bè |
こちらこそ rất hữu ích khi hai bên cùng giúp nhau, ví dụ sau buổi họp hai công ty: 今日はありがとうございました. こちらこそ、ありがとうございました.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói ありがとう với cấp trên. Ở chỗ làm, mặc định dùng ありがとうございます, kể cả với đồng nghiệp lớn tuổi hơn mà bạn chưa thân.
- Lạm dụng どういたしまして. Đáp いいえ hoặc いえいえ nghe tự nhiên hơn nhiều.
- Quên cúi đầu. Lời cảm ơn ở Nhật đi kèm cái gật hoặc cúi nhẹ. Nói mà không có động tác thì hơi lạnh.
- Chỉ cảm ơn một lần. Người Nhật hay cảm ơn lại vào lần gặp sau: この間はありがとうございました (kono aida wa, cảm ơn chuyện hôm trước). Thói quen này được đánh giá cao.
- Dịch thẳng "cảm ơn bạn" thành あなた、ありがとう. Người Nhật gần như không gọi người nghe là あなた. Nói ありがとう là đủ, hoặc thêm tên: 田中さん、ありがとうございます.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ theo ba tầng. Tầng bạn bè: ありがとう, どうも, 助かった. Tầng lịch sự: ありがとうございます, すみません. Tầng công việc: 恐れ入ります, お世話になっております, 感謝しております. Mỗi ngày chọn một tình huống thật (mua đồ, nhận tin nhắn) và nói to câu tương ứng. Bạn có thể tập thêm theo kịch bản ở mục luyện nói tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Arigatou gozaimasu viết thế nào?
Viết bằng hiragana là ありがとうございます. Dạng kanji 有難う御座います có tồn tại nhưng hiếm gặp trong văn bản hiện đại.
Cảm ơn rất nhiều tiếng Nhật nói sao?
Lịch sự: どうもありがとうございます hoặc 本当にありがとうございます (hontou ni, thật sự). Thân mật: 本当にありがとう hoặc ありがとうね.
Sumimasen và arigatou khác gì khi cảm ơn?
ありがとう nhấn vào niềm vui được giúp. すみません nhấn vào sự áy náy vì làm phiền người kia. Khi không chắc, ghép cả hai: すみません、ありがとうございます.
Ookini có dùng được ở Tokyo không?
Người Tokyo vẫn hiểu, nhưng nghe như bạn cố tình nói giọng Kansai. Ngoài Kansai, dùng ありがとう sẽ an toàn hơn.