
Chào hỏi tiếng Nhật: câu chào theo giờ, tình huống và cách cúi chào
Nội dung bài viết
Ba câu chào cơ bản nhất trong tiếng Nhật là おはようございます (ohayou gozaimasu, chào buổi sáng), こんにちは (konnichiwa, chào ban ngày) và こんばんは (konbanwa, chào buổi tối). Gặp lần đầu thì nói はじめまして (hajimemashite), cảm ơn là ありがとうございます (arigatou gozaimasu), xin lỗi là すみません (sumimasen). Người Nhật chọn câu chào theo thời điểm, theo tình huống và theo người đối diện, nên cùng một ý có thể có hai ba cách nói.
Bài này gom các câu chào hay dùng nhất thành từng nhóm. Mỗi câu có chữ Nhật, romaji, nghĩa và lúc nào nên dùng.
Chào theo thời điểm trong ngày
| Chữ Nhật | Romaji | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| おはようございます | ohayou gozaimasu | Chào buổi sáng (lịch sự) | Từ sáng sớm đến khoảng 10–11 giờ, với thầy cô, cấp trên, người lạ |
| おはよう | ohayou | Chào buổi sáng (thân mật) | Với bạn bè, người nhà |
| こんにちは | konnichiwa | Xin chào (ban ngày) | Từ trưa đến chiều tối, với hàng xóm, người quen, người lạ |
| こんばんは | konbanwa | Chào buổi tối | Khi trời đã tối, thường từ khoảng 6 giờ chiều |
| おやすみなさい | oyasuminasai | Chúc ngủ ngon | Trước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay ai đó vào đêm muộn |
| おやすみ | oyasumi | Ngủ ngon (thân mật) | Với người nhà, bạn bè |
Lưu ý: こんにちは và こんばんは viết bằng chữ は nhưng đọc là "wa". Đây là dấu vết của trợ từ は ngày xưa. Trong tin nhắn đôi khi bạn sẽ thấy こんにちわ, nhưng trong bài thi và văn viết chuẩn phải là こんにちは.
Ở chỗ làm, nhiều nơi dùng おはようございます cho lần gặp đầu tiên trong ngày, bất kể giờ nào. Nhân viên ca tối, nhân viên ngành giải trí, nhà hàng thường chào nhau như vậy lúc 5 giờ chiều.
Gặp lần đầu và gặp lại
| Chữ Nhật | Romaji | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| はじめまして | hajimemashite | Rất vui được gặp (lần đầu) | Câu mở đầu khi gặp ai lần đầu, trước khi nói tên |
| よろしくおねがいします | yoroshiku onegaishimasu | Mong được giúp đỡ | Cuối phần tự giới thiệu, khi bắt đầu làm việc chung |
| どうぞよろしくおねがいいたします | douzo yoroshiku onegai itashimasu | Rất mong được giúp đỡ (rất lịch sự) | Phỏng vấn, gặp đối tác, cấp trên |
| おひさしぶりです | ohisashiburi desu | Lâu rồi không gặp | Gặp lại sau vài tuần, vài tháng |
| ひさしぶり | hisashiburi | Lâu quá không gặp (thân mật) | Với bạn bè |
| おげんきですか | ogenki desu ka | Bạn có khoẻ không? | Khi gặp lại người lâu ngày không gặp, không dùng hằng ngày |
| げんきです | genki desu | Tôi khoẻ | Trả lời câu trên |
Người Việt hay dịch "bạn khoẻ không" thành おげんきですか và hỏi mỗi ngày. Với người Nhật, câu này chỉ dùng khi lâu không gặp. Gặp đồng nghiệp hằng ngày mà hỏi vậy sẽ nghe lạ. Cách giới thiệu bản thân đầy đủ sau はじめまして có trong bài tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.
Tạm biệt
| Chữ Nhật | Romaji | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| さようなら | sayounara | Tạm biệt | Học sinh chào thầy cô cuối buổi; chia tay lâu dài. Người lớn ít dùng hằng ngày |
| しつれいします | shitsurei shimasu | Xin phép (tôi về/tôi đi) | Rời phòng thầy cô, phòng sếp, kết thúc cuộc gọi công việc |
| じゃあ、また | jaa, mata | Hẹn gặp lại | Với bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng |
| またあした | mata ashita | Mai gặp nhé | Với bạn cùng lớp, đồng nghiệp gặp hằng ngày |
| では、また | dewa, mata | Hẹn gặp lại (lịch sự hơn じゃあ) | Cuối email, chia tay người quen |
| きをつけて | ki wo tsukete | Đi cẩn thận nhé | Nói với người sắp đi đường xa, về muộn |
さようなら mang sắc thái chia tay khá xa. Người Nhật trưởng thành tan làm thường không nói さようなら với đồng nghiệp. Họ dùng câu riêng của chỗ làm, xem phần dưới.
Cảm ơn và đáp lời cảm ơn
| Chữ Nhật | Romaji | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| ありがとうございます | arigatou gozaimasu | Cảm ơn (lịch sự) | Với người lạ, người lớn tuổi, nhân viên cửa hàng |
| ありがとうございました | arigatou gozaimashita | Cảm ơn (vì việc đã xong) | Sau khi được giúp xong, cuối buổi học, rời cửa hàng |
| ありがとう | arigatou | Cảm ơn (thân mật) | Với bạn bè, người nhà |
| どうも | doumo | Cảm ơn nhé (ngắn) | Khi được đưa đồ, nhường đường; cũng dùng như câu chào xã giao |
| どういたしまして | dou itashimashite | Không có gì | Đáp lời cảm ơn, nhưng nghe hơi trang trọng, sách vở |
| いいえ | iie | Không có gì đâu | Cách đáp tự nhiên hơn trong đời thường |
Xin lỗi
| Chữ Nhật | Romaji | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| すみません | sumimasen | Xin lỗi / làm phiền | Lỗi nhỏ, gọi nhân viên, nhờ người nhường đường, cảm ơn khi làm phiền ai |
| ごめんなさい | gomennasai | Xin lỗi | Với người thân, bạn bè, khi mình thật sự có lỗi |
| ごめん | gomen | Xin lỗi nha (thân mật) | Với bạn bè |
| もうしわけありません | moushiwake arimasen | Thành thật xin lỗi | Ở chỗ làm, với khách hàng, cấp trên |
| もうしわけございません | moushiwake gozaimasen | Vô cùng xin lỗi (cao nhất) | Nhân viên xin lỗi khách, lỗi nghiêm trọng |
すみません là câu đa năng nhất. Bạn dùng nó để gọi phục vụ trong quán, để xin đi qua trên tàu, và cả để cảm ơn khi ai đó nhặt hộ đồ. Ở chỗ làm, đừng dùng ごめんなさい với sếp; hãy nói もうしわけありません.
Trước và sau bữa ăn
| Chữ Nhật | Romaji | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| いただきます | itadakimasu | Xin phép được ăn / mời cả nhà | Ngay trước khi ăn, thường chắp tay |
| ごちそうさまでした | gochisousama deshita | Cảm ơn vì bữa ăn | Ăn xong; nói với người nấu, người mời, cả nhân viên quán khi ra về |
| ごちそうさま | gochisousama | Cảm ơn vì bữa ăn (thân mật) | Ở nhà, với bạn bè |
| どうぞ、めしあがってください | douzo, meshiagatte kudasai | Xin mời dùng | Chủ nhà mời khách ăn |
いただきます không có câu tương đương trong tiếng Việt. Nó bày tỏ lòng biết ơn với thức ăn và người làm ra nó, nên người Nhật nói cả khi ăn một mình.
Ra khỏi nhà và về nhà
Bốn câu này đi thành cặp. Người đi nói câu bên trái, người ở nhà đáp câu bên phải.
| Người nói | Chữ Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Người ra khỏi nhà | いってきます | ittekimasu | Con/tôi đi đây (sẽ quay về) |
| Người ở nhà đáp | いってらっしゃい | itterasshai | Đi nhé, đi cẩn thận |
| Người về đến nhà | ただいま | tadaima | Con/tôi về rồi |
| Người ở nhà đáp | おかえりなさい | okaerinasai | Mừng về nhà (thân mật: おかえり) |
Khi đến nhà người khác, bạn nói おじゃまします (ojama shimasu, xin phép làm phiền) lúc bước vào. Lúc ra về, nói おじゃましました (ojama shimashita). Ở công ty, nhân viên đi gặp khách cũng nói いってきます với đồng nghiệp, và khi quay về văn phòng sẽ nghe おかえりなさい.
Chào hỏi ở chỗ làm
| Chữ Nhật | Romaji | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| おつかれさまです | otsukaresama desu | Anh/chị vất vả rồi | Gặp đồng nghiệp ngoài hành lang, mở đầu email nội bộ, nhận điện thoại từ người trong công ty |
| おつかれさまでした | otsukaresama deshita | Cảm ơn anh/chị đã vất vả | Khi đồng nghiệp tan làm, kết thúc cuộc họp, xong việc chung |
| おさきにしつれいします | osaki ni shitsurei shimasu | Tôi xin phép về trước | Mình tan làm khi người khác còn ở lại |
| おせわになっております | osewa ni natte orimasu | Cảm ơn quý vị luôn giúp đỡ | Câu mở đầu khi gọi điện, viết email cho khách hàng, đối tác |
| しつれいします | shitsurei shimasu | Xin phép | Gõ cửa vào phòng họp, phòng phỏng vấn |
Cặp hay gặp nhất khi tan làm: bạn nói おさきにしつれいします, đồng nghiệp đáp おつかれさまでした. Có nơi dùng ごくろうさまです (gokurousama desu), nhưng câu này là cấp trên nói với cấp dưới. Bạn nói với sếp sẽ bị xem là thất lễ.
Ba mức lịch sự trong câu chào
Nhiều câu chào có hai ba dạng, khác nhau ở độ lịch sự. Quy tắc chung là dạng dài hơn thì lịch sự hơn.
| Thân mật | Lịch sự | Rất lịch sự |
|---|---|---|
| おはよう | おはようございます | (không có dạng cao hơn) |
| ありがとう | ありがとうございます | まことにありがとうございます |
| ごめん | すみません | もうしわけございません |
| じゃあね | では、また | しつれいいたします |
| よろしく | よろしくおねがいします | どうぞよろしくおねがいいたします |
Người mới học nên mặc định dùng cột giữa. Dùng dạng thân mật với người không thân sẽ bị cho là suồng sã, còn dạng lịch sự thì gần như không bao giờ sai. Muốn hiểu sâu hơn về chuyện này, đọc bài thể thường và thể lịch sự và kính ngữ tiếng Nhật.
Cúi chào đi kèm lời chào
Người Nhật thường cúi người khi chào thay cho bắt tay. Có ba mức hay được dạy trong đào tạo nhân viên:
- 会釈 (eshaku), khoảng 15 độ: chào nhẹ khi đi ngang đồng nghiệp, gặp người quen trong thang máy.
- 敬礼 (keirei), khoảng 30 độ: chào khách, chào cấp trên, mở đầu và kết thúc phỏng vấn.
- 最敬礼 (saikeirei), khoảng 45 độ: xin lỗi nghiêm trọng, cảm ơn sâu sắc, các dịp trang trọng.
Khi cúi, giữ lưng thẳng, mắt nhìn xuống sàn, tay để dọc thân (nam) hoặc đặt chồng trước bụng (nữ). Một mẹo hay dùng là nói xong câu chào rồi mới cúi, gọi là 語先後礼 (gosengorei). Cách này giúp người nghe nghe rõ lời chào thay vì nói vào sàn nhà.
Lỗi chào hỏi người Việt hay gặp
- Dùng さようなら với đồng nghiệp: nghe như sắp chia tay lâu dài. Hãy dùng おさきにしつれいします hoặc おつかれさまでした.
- Thêm さん vào tên mình: "Lan さん です" là sai. さん chỉ dùng cho người khác.
- Nói こんにちは với người nhà: người Nhật không chào người trong nhà bằng こんにちは. Buổi sáng nói おはよう, về nhà nói ただいま.
- Bỏ âm dài: おはよう có âm よう kéo dài, ありがとう có âm とう kéo dài. Đọc cụt thành "ohayo", "arigato" người nghe vẫn hiểu, nhưng nghe thiếu chuẩn và dễ bị trừ điểm khi thi nói.
- Bỏ ございます với người lạ: ありがとう trống không với nhân viên khách sạn, thầy cô sẽ nghe thiếu lễ.
Câu hỏi thường gặp
"Xin chào" tiếng Nhật nói thế nào cho mọi lúc?
Không có câu nào dùng được cho mọi lúc. Gần nhất là こんにちは cho ban ngày. Buổi sáng dùng おはようございます, buổi tối dùng こんばんは. Ở chỗ làm, おつかれさまです dùng được gần như cả ngày với đồng nghiệp.
Konnichiwa và ohayou khác nhau ra sao?
おはよう(ございます) dùng buổi sáng và có dạng lịch sự. こんにちは dùng từ trưa đến chiều và không có dạng lịch sự hơn. Với thầy cô buổi sáng, nói おはようございます chứ không nói こんにちは.
Sumimasen và gomennasai dùng khác nhau thế nào?
すみません lịch sự hơn, dùng với người lạ và cho cả việc làm phiền, nhờ vả. ごめんなさい gần gũi hơn, dùng với người thân khi mình có lỗi. Ở chỗ làm, thay cả hai bằng もうしわけありません khi lỗi lớn.
Có cần cúi chào khi nói chuyện qua điện thoại không?
Không bắt buộc, nhưng nhiều người Nhật vẫn cúi theo thói quen. Điều quan trọng là giọng nói: nói rõ, hơi cao giọng hơn bình thường một chút, và mở đầu bằng おせわになっております khi gọi khách hàng.