Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Chào hỏi tiếng Nhật: câu chào theo giờ, tình huống và cách cúi chào
Học tiếng Nhật

Chào hỏi tiếng Nhật: câu chào theo giờ, tình huống và cách cúi chào

Admin
8 phút đọc78 lượt xem
Nội dung bài viết

Ba câu chào cơ bản nhất trong tiếng Nhật là おはようございます (ohayou gozaimasu, chào buổi sáng), こんにちは (konnichiwa, chào ban ngày) và こんばんは (konbanwa, chào buổi tối). Gặp lần đầu thì nói はじめまして (hajimemashite), cảm ơn là ありがとうございます (arigatou gozaimasu), xin lỗi là すみません (sumimasen). Người Nhật chọn câu chào theo thời điểm, theo tình huống và theo người đối diện, nên cùng một ý có thể có hai ba cách nói.

Bài này gom các câu chào hay dùng nhất thành từng nhóm. Mỗi câu có chữ Nhật, romaji, nghĩa và lúc nào nên dùng.

Chào theo thời điểm trong ngày

Chữ NhậtRomajiNghĩaKhi nào dùng
おはようございますohayou gozaimasuChào buổi sáng (lịch sự)Từ sáng sớm đến khoảng 10–11 giờ, với thầy cô, cấp trên, người lạ
おはようohayouChào buổi sáng (thân mật)Với bạn bè, người nhà
こんにちはkonnichiwaXin chào (ban ngày)Từ trưa đến chiều tối, với hàng xóm, người quen, người lạ
こんばんはkonbanwaChào buổi tốiKhi trời đã tối, thường từ khoảng 6 giờ chiều
おやすみなさいoyasuminasaiChúc ngủ ngonTrước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay ai đó vào đêm muộn
おやすみoyasumiNgủ ngon (thân mật)Với người nhà, bạn bè

Lưu ý: こんにちは và こんばんは viết bằng chữ は nhưng đọc là "wa". Đây là dấu vết của trợ từ は ngày xưa. Trong tin nhắn đôi khi bạn sẽ thấy こんにちわ, nhưng trong bài thi và văn viết chuẩn phải là こんにちは.

Ở chỗ làm, nhiều nơi dùng おはようございます cho lần gặp đầu tiên trong ngày, bất kể giờ nào. Nhân viên ca tối, nhân viên ngành giải trí, nhà hàng thường chào nhau như vậy lúc 5 giờ chiều.

Gặp lần đầu và gặp lại

Chữ NhậtRomajiNghĩaKhi nào dùng
はじめましてhajimemashiteRất vui được gặp (lần đầu)Câu mở đầu khi gặp ai lần đầu, trước khi nói tên
よろしくおねがいしますyoroshiku onegaishimasuMong được giúp đỡCuối phần tự giới thiệu, khi bắt đầu làm việc chung
どうぞよろしくおねがいいたしますdouzo yoroshiku onegai itashimasuRất mong được giúp đỡ (rất lịch sự)Phỏng vấn, gặp đối tác, cấp trên
おひさしぶりですohisashiburi desuLâu rồi không gặpGặp lại sau vài tuần, vài tháng
ひさしぶりhisashiburiLâu quá không gặp (thân mật)Với bạn bè
おげんきですかogenki desu kaBạn có khoẻ không?Khi gặp lại người lâu ngày không gặp, không dùng hằng ngày
げんきですgenki desuTôi khoẻTrả lời câu trên

Người Việt hay dịch "bạn khoẻ không" thành おげんきですか và hỏi mỗi ngày. Với người Nhật, câu này chỉ dùng khi lâu không gặp. Gặp đồng nghiệp hằng ngày mà hỏi vậy sẽ nghe lạ. Cách giới thiệu bản thân đầy đủ sau はじめまして có trong bài tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.

Tạm biệt

Chữ NhậtRomajiNghĩaKhi nào dùng
さようならsayounaraTạm biệtHọc sinh chào thầy cô cuối buổi; chia tay lâu dài. Người lớn ít dùng hằng ngày
しつれいしますshitsurei shimasuXin phép (tôi về/tôi đi)Rời phòng thầy cô, phòng sếp, kết thúc cuộc gọi công việc
じゃあ、またjaa, mataHẹn gặp lạiVới bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng
またあしたmata ashitaMai gặp nhéVới bạn cùng lớp, đồng nghiệp gặp hằng ngày
では、またdewa, mataHẹn gặp lại (lịch sự hơn じゃあ)Cuối email, chia tay người quen
きをつけてki wo tsuketeĐi cẩn thận nhéNói với người sắp đi đường xa, về muộn

さようなら mang sắc thái chia tay khá xa. Người Nhật trưởng thành tan làm thường không nói さようなら với đồng nghiệp. Họ dùng câu riêng của chỗ làm, xem phần dưới.

Cảm ơn và đáp lời cảm ơn

Chữ NhậtRomajiNghĩaKhi nào dùng
ありがとうございますarigatou gozaimasuCảm ơn (lịch sự)Với người lạ, người lớn tuổi, nhân viên cửa hàng
ありがとうございましたarigatou gozaimashitaCảm ơn (vì việc đã xong)Sau khi được giúp xong, cuối buổi học, rời cửa hàng
ありがとうarigatouCảm ơn (thân mật)Với bạn bè, người nhà
どうもdoumoCảm ơn nhé (ngắn)Khi được đưa đồ, nhường đường; cũng dùng như câu chào xã giao
どういたしましてdou itashimashiteKhông có gìĐáp lời cảm ơn, nhưng nghe hơi trang trọng, sách vở
いいえiieKhông có gì đâuCách đáp tự nhiên hơn trong đời thường

Xin lỗi

Chữ NhậtRomajiNghĩaKhi nào dùng
すみませんsumimasenXin lỗi / làm phiềnLỗi nhỏ, gọi nhân viên, nhờ người nhường đường, cảm ơn khi làm phiền ai
ごめんなさいgomennasaiXin lỗiVới người thân, bạn bè, khi mình thật sự có lỗi
ごめんgomenXin lỗi nha (thân mật)Với bạn bè
もうしわけありませんmoushiwake arimasenThành thật xin lỗiỞ chỗ làm, với khách hàng, cấp trên
もうしわけございませんmoushiwake gozaimasenVô cùng xin lỗi (cao nhất)Nhân viên xin lỗi khách, lỗi nghiêm trọng

すみません là câu đa năng nhất. Bạn dùng nó để gọi phục vụ trong quán, để xin đi qua trên tàu, và cả để cảm ơn khi ai đó nhặt hộ đồ. Ở chỗ làm, đừng dùng ごめんなさい với sếp; hãy nói もうしわけありません.

Trước và sau bữa ăn

Chữ NhậtRomajiNghĩaKhi nào dùng
いただきますitadakimasuXin phép được ăn / mời cả nhàNgay trước khi ăn, thường chắp tay
ごちそうさまでしたgochisousama deshitaCảm ơn vì bữa ănĂn xong; nói với người nấu, người mời, cả nhân viên quán khi ra về
ごちそうさまgochisousamaCảm ơn vì bữa ăn (thân mật)Ở nhà, với bạn bè
どうぞ、めしあがってくださいdouzo, meshiagatte kudasaiXin mời dùngChủ nhà mời khách ăn

いただきます không có câu tương đương trong tiếng Việt. Nó bày tỏ lòng biết ơn với thức ăn và người làm ra nó, nên người Nhật nói cả khi ăn một mình.

Ra khỏi nhà và về nhà

Bốn câu này đi thành cặp. Người đi nói câu bên trái, người ở nhà đáp câu bên phải.

Người nóiChữ NhậtRomajiNghĩa
Người ra khỏi nhàいってきますittekimasuCon/tôi đi đây (sẽ quay về)
Người ở nhà đápいってらっしゃいitterasshaiĐi nhé, đi cẩn thận
Người về đến nhàただいまtadaimaCon/tôi về rồi
Người ở nhà đápおかえりなさいokaerinasaiMừng về nhà (thân mật: おかえり)

Khi đến nhà người khác, bạn nói おじゃまします (ojama shimasu, xin phép làm phiền) lúc bước vào. Lúc ra về, nói おじゃましました (ojama shimashita). Ở công ty, nhân viên đi gặp khách cũng nói いってきます với đồng nghiệp, và khi quay về văn phòng sẽ nghe おかえりなさい.

Chào hỏi ở chỗ làm

Chữ NhậtRomajiNghĩaKhi nào dùng
おつかれさまですotsukaresama desuAnh/chị vất vả rồiGặp đồng nghiệp ngoài hành lang, mở đầu email nội bộ, nhận điện thoại từ người trong công ty
おつかれさまでしたotsukaresama deshitaCảm ơn anh/chị đã vất vảKhi đồng nghiệp tan làm, kết thúc cuộc họp, xong việc chung
おさきにしつれいしますosaki ni shitsurei shimasuTôi xin phép về trướcMình tan làm khi người khác còn ở lại
おせわになっておりますosewa ni natte orimasuCảm ơn quý vị luôn giúp đỡCâu mở đầu khi gọi điện, viết email cho khách hàng, đối tác
しつれいしますshitsurei shimasuXin phépGõ cửa vào phòng họp, phòng phỏng vấn

Cặp hay gặp nhất khi tan làm: bạn nói おさきにしつれいします, đồng nghiệp đáp おつかれさまでした. Có nơi dùng ごくろうさまです (gokurousama desu), nhưng câu này là cấp trên nói với cấp dưới. Bạn nói với sếp sẽ bị xem là thất lễ.

Ba mức lịch sự trong câu chào

Nhiều câu chào có hai ba dạng, khác nhau ở độ lịch sự. Quy tắc chung là dạng dài hơn thì lịch sự hơn.

Thân mậtLịch sựRất lịch sự
おはようおはようございます(không có dạng cao hơn)
ありがとうありがとうございますまことにありがとうございます
ごめんすみませんもうしわけございません
じゃあねでは、またしつれいいたします
よろしくよろしくおねがいしますどうぞよろしくおねがいいたします

Người mới học nên mặc định dùng cột giữa. Dùng dạng thân mật với người không thân sẽ bị cho là suồng sã, còn dạng lịch sự thì gần như không bao giờ sai. Muốn hiểu sâu hơn về chuyện này, đọc bài thể thường và thể lịch sự và kính ngữ tiếng Nhật.

Cúi chào đi kèm lời chào

Người Nhật thường cúi người khi chào thay cho bắt tay. Có ba mức hay được dạy trong đào tạo nhân viên:

  • 会釈 (eshaku), khoảng 15 độ: chào nhẹ khi đi ngang đồng nghiệp, gặp người quen trong thang máy.
  • 敬礼 (keirei), khoảng 30 độ: chào khách, chào cấp trên, mở đầu và kết thúc phỏng vấn.
  • 最敬礼 (saikeirei), khoảng 45 độ: xin lỗi nghiêm trọng, cảm ơn sâu sắc, các dịp trang trọng.

Khi cúi, giữ lưng thẳng, mắt nhìn xuống sàn, tay để dọc thân (nam) hoặc đặt chồng trước bụng (nữ). Một mẹo hay dùng là nói xong câu chào rồi mới cúi, gọi là 語先後礼 (gosengorei). Cách này giúp người nghe nghe rõ lời chào thay vì nói vào sàn nhà.

Lỗi chào hỏi người Việt hay gặp

  • Dùng さようなら với đồng nghiệp: nghe như sắp chia tay lâu dài. Hãy dùng おさきにしつれいします hoặc おつかれさまでした.
  • Thêm さん vào tên mình: "Lan さん です" là sai. さん chỉ dùng cho người khác.
  • Nói こんにちは với người nhà: người Nhật không chào người trong nhà bằng こんにちは. Buổi sáng nói おはよう, về nhà nói ただいま.
  • Bỏ âm dài: おはよう có âm よう kéo dài, ありがとう có âm とう kéo dài. Đọc cụt thành "ohayo", "arigato" người nghe vẫn hiểu, nhưng nghe thiếu chuẩn và dễ bị trừ điểm khi thi nói.
  • Bỏ ございます với người lạ: ありがとう trống không với nhân viên khách sạn, thầy cô sẽ nghe thiếu lễ.

Câu hỏi thường gặp

"Xin chào" tiếng Nhật nói thế nào cho mọi lúc?

Không có câu nào dùng được cho mọi lúc. Gần nhất là こんにちは cho ban ngày. Buổi sáng dùng おはようございます, buổi tối dùng こんばんは. Ở chỗ làm, おつかれさまです dùng được gần như cả ngày với đồng nghiệp.

Konnichiwa và ohayou khác nhau ra sao?

おはよう(ございます) dùng buổi sáng và có dạng lịch sự. こんにちは dùng từ trưa đến chiều và không có dạng lịch sự hơn. Với thầy cô buổi sáng, nói おはようございます chứ không nói こんにちは.

Sumimasen và gomennasai dùng khác nhau thế nào?

すみません lịch sự hơn, dùng với người lạ và cho cả việc làm phiền, nhờ vả. ごめんなさい gần gũi hơn, dùng với người thân khi mình có lỗi. Ở chỗ làm, thay cả hai bằng もうしわけありません khi lỗi lớn.

Có cần cúi chào khi nói chuyện qua điện thoại không?

Không bắt buộc, nhưng nhiều người Nhật vẫn cúi theo thói quen. Điều quan trọng là giọng nói: nói rõ, hơi cao giọng hơn bình thường một chút, và mở đầu bằng おせわになっております khi gọi khách hàng.