Cách nói chia buồn trong tiếng Nhật: câu trang trọng và tin nhắn mẫu
Nội dung bài viết
Câu chia buồn chuẩn nhất trong tiếng Nhật là (kokoro yori okuyami mōshiagemasu, "tôi xin thành thật chia buồn"), dùng được cả khi nói lẫn khi viết. Khi gặp trực tiếp gia đình người mất ở lễ viếng, người Nhật hay nói (kono tabi wa goshūshōsama de gozaimasu). Với đồng nghiệp thân, một câu ngắn như (taihen deshita ne, "chắc anh/chị vất vả lắm") cũng đủ. Bài này gom các câu theo từng mức lịch sự, những từ cần tránh, tin nhắn mẫu gửi đồng nghiệp và cách ghi phong bì phúng viếng.
Câu chia buồn trang trọng
Đây là những câu dùng với cấp trên, khách hàng, gia đình đồng nghiệp hoặc khi đến lễ viếng. Câu càng ngắn càng tốt, nói nhỏ giọng, không cần thêm lời giải thích.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa và lúc dùng |
|---|---|---|
| kokoro yori okuyami mōshiagemasu | Thành thật chia buồn. Dùng khi nói và khi viết, an toàn nhất. | |
| kono tabi wa goshūshōsama de gozaimasu | Xin chia buồn cùng gia đình. Chủ yếu nói trực tiếp, ít dùng trong thư. | |
| tsutsushinde okuyami mōshiagemasu | Kính cẩn chia buồn. Hay gặp trong điện chia buồn, thư của công ty. | |
| gomeifuku o oinori itashimasu | Cầu mong người mất được yên nghỉ nơi suối vàng. Gốc Phật giáo, hướng về người đã mất. | |
| totsuzen no koto de kotoba mo arimasen | Chuyện quá đột ngột, tôi không biết nói gì. | |
| dōka gomuri nasaranaide kudasai | Xin anh/chị đừng gắng sức quá. |
Ghép hai câu là thành một lời chia buồn đầy đủ khi gặp mặt: Ở quầy nhận phúng viếng, người Nhật thường nói câu này rất nhỏ và hơi lí nhí ở cuối. Nói không trọn chữ không bị coi là thất lễ, nói to và rành rọt quá mới khiến người nghe thấy lạ.
Chú ý với ご冥福をお祈りいたします
Câu này nói với người đã mất, nên thường viết trong thư, điện chia buồn hoặc mạng xã hội. Nói thẳng với người thân của họ thì hợp hơn. Từ (meifuku) gắn với quan niệm Phật giáo về thế giới bên kia. Nếu gia đình theo đạo Thiên Chúa hay Thần đạo, hãy dùng câu trung tính như , hoặc (yasuraka na onemuri o oinori itashimasu, "cầu mong người được yên nghỉ").
Câu chia buồn thân mật và câu an ủi
Với bạn bè hay đồng nghiệp cùng lứa, câu kính ngữ dài như nghe xa cách. Người Nhật thường hỏi han ngắn gọn bằng rồi đề nghị giúp đỡ cụ thể. Những câu sau cũng dùng được khi an ủi người đang buồn vì chuyện khác như ốm đau, chia tay, mất thú cưng.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| taihen deshita ne | Chắc vất vả lắm (lịch sự vừa). | |
| taihen datta ne | Chắc mệt lắm nhỉ (thân mật). | |
| tsurakatta ne | Chắc cậu buồn lắm. | |
| nanika dekiru koto ga attara itte ne | Có gì mình giúp được thì cứ nói nhé. | |
| shigoto no koto wa ki ni shinaide kudasai | Đừng bận tâm chuyện công việc. | |
| yukkuri yasunde ne | Nghỉ ngơi cho thoải mái nhé. | |
| muri shinaide ne | Đừng cố quá nhé. | |
| soba ni iru yo | Mình ở đây với cậu (rất thân). |
Từ an ủi chung trong tiếng Nhật là (nagusameru, an ủi) và (hagemasu, động viên). Khi người kia vừa mất người thân, nên nghiêng về an ủi. Động viên kiểu (ganbatte, cố lên) dễ khiến người nghe thấy bị thúc ép, nên để dành cho lúc họ đã quay lại nhịp sống bình thường.
Từ vựng về tang lễ cần biết
Khi nhận tin buồn ở chỗ làm, bạn sẽ nghe những từ dưới đây trong thông báo nội bộ hoặc lời dặn của trưởng phòng.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuhō | tin báo tang | |
| goseikyo | sự qua đời (kính ngữ, nói về người của bên kia) | |
| tsuya | lễ viếng buổi tối trước tang lễ | |
| kokubetsushiki | lễ tiễn biệt | |
| sōgi | tang lễ | |
| kazokusō | tang lễ chỉ trong gia đình | |
| moshu | người đứng tang chính | |
| kōden | tiền phúng viếng | |
| chōden | điện chia buồn | |
| shōkō | thắp hương (rắc hương bột vào lư) | |
| mofuku | đồ tang (vest, váy màu đen) | |
| juzu | chuỗi hạt cầm khi viếng theo nghi thức Phật giáo | |
| kibiki | nghỉ phép vì nhà có tang | |
| shijūkunichi | lễ 49 ngày |
Khi nói về người thân đã mất của đối phương, tiếng Nhật dùng cách gọi tôn kính riêng: (gosonpu-sama, thân phụ), (gobodō-sama, thân mẫu), (goshujin-sama, chồng), (okusama, vợ). Trong lời nói hằng ngày, (otōsama) và (okāsama) vẫn hoàn toàn lịch sự. Cách xưng hô gia đình bên mình và bên người khác được nói kỹ hơn ở bài kính ngữ tiếng Nhật.
Từ kiêng khi chia buồn (忌み言葉)
(imikotoba) là những từ người Nhật tránh trong đám tang vì gợi chuyện xui. Người nước ngoài lỡ dùng thường được bỏ qua, nhưng viết thư hay tin nhắn thì nên soát lại.
| Nhóm từ | Ví dụ cần tránh | Lý do và cách thay |
|---|---|---|
| Từ lặp (重ね言葉) | , , , | Gợi ý bất hạnh lặp lại. Thay bằng , bỏ . |
| Từ "lại, tiếp" | , , , | Gợi chuyện tang nối tiếp. Viết lại câu, ví dụ "lại liên lạc" thành . |
| Từ nói thẳng về cái chết | , , | Dùng , (goseizen, lúc sinh thời). |
| Số xui | 4 (), 9 () | Đọc gần với "chết" và "khổ". Tránh trong số tiền phúng viếng. |
Cũng không nên hỏi nguyên nhân mất, kể chuyện người thân của mình đã mất ra sao, hay nói (jumyō datta ne, "cũng tới tuổi rồi"). Người Việt quen hỏi han kỹ để tỏ quan tâm, còn người Nhật thấy im lặng lắng nghe mới là chu đáo.
Tin nhắn mẫu gửi đồng nghiệp
Ở công ty Nhật, đồng nghiệp xin nghỉ thường không mong nhận nhiều tin nhắn. Nếu bạn muốn nhắn riêng, hãy viết ngắn, không mở đầu bằng lời hỏi thăm thời tiết, và nói rõ không cần trả lời. Câu (henshin wa fuyō desu, "không cần trả lời") rất thường gặp trong tin nhắn chia buồn.
Gửi đồng nghiệp ngang hàng (LINE, Slack)
(Totsuzen no koto de odoroite imasu. Kokoro yori okuyami mōshiagemasu. Shigoto no koto wa ki ni sezu, gokazoku to no jikan o taisetsu ni shite kudasai. Henshin wa fuyō desu.) Nghĩa: "Tôi rất bất ngờ khi nghe tin. Xin thành thật chia buồn. Anh/chị đừng bận tâm chuyện công việc, hãy dành thời gian cho gia đình. Không cần trả lời tin này."
Gửi cấp trên (email)
Tiêu đề:
Nghĩa: "Thưa trưởng phòng, nhận được tin thân phụ của anh/chị qua đời, tôi xin kính cẩn chia buồn. Công việc nhóm sẽ lo, xin anh/chị đừng gắng sức. Không cần hồi âm." Thư chia buồn bỏ qua phần chào hỏi đầu thư và lời chúc sức khoẻ, vào thẳng nội dung. Mẫu email công việc khác có ở bài tiếng Nhật thương mại.
Khi đồng nghiệp đi làm lại
Ngày đầu người đó quay lại, chỉ cần nói nhỏ khi gặp riêng: (kono tabi wa taihen deshita ne. nanika attara itte kudasai, "Vừa rồi chắc anh/chị vất vả lắm. Có gì cứ nói với tôi"). Họ thường đáp (goshinpai o okake shimashita, "đã để mọi người lo lắng") và mang chút quà cảm ơn cho cả phòng.
Cách ghi phong bì phúng viếng
Tiền phúng viếng bỏ trong phong bì tang (bushūgi-bukuro), loại có dây buộc màu đen trắng, bán ở cửa hàng tiện lợi. Phần chữ ghi ở mặt trước gọi là (omotegaki).
| Chữ ghi phía trên | Cách đọc | Dùng khi |
|---|---|---|
| goreizen | Dùng được với phần lớn tôn giáo khi chưa rõ gia đình theo đạo gì. Riêng phái Tịnh độ Chân tông dùng . | |
| gobutsuzen | Phật giáo, thường dùng từ lễ 49 ngày trở đi. | |
| okōden | Phật giáo. | |
| ohanaryō | Đạo Thiên Chúa, Tin Lành. | |
| otamagushiryō | Thần đạo. |
- Viết bằng bút mực nhạt (usuzumi), có bán loại bút lông dành riêng. Mực nhạt tượng trưng cho nước mắt làm nhoè mực, dùng cho lễ viếng và tang lễ.
- Nửa trên ghi chữ như bảng trên, nửa dưới ghi họ tên đầy đủ của bạn ở giữa.
- Gửi chung cả phòng thì ghi tên công ty bên phải, tên phòng kèm (ichidō, toàn thể), ví dụ . Danh sách tên từng người để trong phong bì nhỏ.
- Phong bì trong (nakabukuro) ghi số tiền bằng chữ số cổ, ví dụ (5.000 yên) hay (10.000 yên). Mặt sau ghi địa chỉ và họ tên.
- Dùng tiền giấy đã qua sử dụng. Tiền mới tinh bị hiểu là đã chuẩn bị sẵn chờ người mất. Chỉ có tiền mới thì gấp một nếp rồi bỏ vào.
- Xếp tiền cho mặt có chân dung úp xuống, để chung một chiều.
Số tiền tránh 4 và 9. Mức đóng bao nhiêu tuỳ quan hệ và tuỳ công ty, nhiều nơi có quy định chung cho việc hiếu hỉ. Cách nhanh nhất là hỏi một đồng nghiệp người Nhật: (kōden wa ikura gurai ga ippanteki desu ka, "tiền phúng viếng thường khoảng bao nhiêu ạ?").
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng để an ủi người vừa mất người thân. Thay bằng .
- Dịch thẳng "tôi rất tiếc" thành (zannen desu). Từ này hợp với chuyện lỡ hẹn, trượt thi, nghe hời hợt khi có tang.
- Viết gửi gia đình theo đạo Thiên Chúa.
- Viết thư chia buồn dài, kể nhiều kỷ niệm, dùng hay ở câu kết.
- Đem câu quen tay vào cuối tin nhắn, hoặc gắn biểu tượng cảm xúc. Tin nhắn chia buồn nên để chữ trơn. Các câu chúc mừng dành cho dịp khác có ở bài câu chúc tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
ご愁傷様です có dùng để đùa được không?
Có. Giới trẻ Nhật đôi khi nói kiểu mỉa nhẹ khi bạn bè gặp chuyện xui vặt như mất ví, trượt thi. Vì vậy câu này chỉ nên dùng trọn vẹn và nghiêm túc ở đám tang, không dùng trong tin nhắn với người mới quen.
Khi người khác chia buồn với mình thì đáp thế nào?
Câu đáp phổ biến là (osoreirimasu, "cảm ơn, thật phiền anh/chị") hoặc (goteinei ni arigatō gozaimasu, "cảm ơn anh/chị đã chu đáo"). Không cần nói dài.
Gia đình làm 家族葬 thì có nên gửi tiền phúng viếng không?
Tang lễ chỉ có người nhà, nhiều gia đình ghi rõ từ chối nhận tiền phúng viếng (, kōden jitai). Khi đó bạn chỉ cần gửi lời chia buồn, không gửi tiền.
Đến viếng nên mặc gì?
Mặc đồ tối màu, tốt nhất là vest hoặc váy đen, cà vạt đen, giày đen không bóng. Lễ đi thẳng từ chỗ làm thì đồ công sở tối màu cũng được chấp nhận.