
Câu chúc tiếng Nhật theo từng dịp: sinh nhật, năm mới, thi cử
Nội dung bài viết
Câu chúc tiếng Nhật phần lớn xoay quanh chữ おめでとう (omedetou, chúc mừng): お誕生日おめでとう là chúc mừng sinh nhật, あけましておめでとうございます là chúc mừng năm mới, ご結婚おめでとうございます là chúc mừng đám cưới. Thêm ございます thì thành câu lịch sự, dùng với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng. Ngoài nhóm "chúc mừng" còn có các câu chúc sức khoẻ, chúc may mắn, chúc ngủ ngon, mỗi câu gắn với một hoàn cảnh nhất định.
Chúc mừng sinh nhật
| Câu | Romaji | Nghĩa | Dùng với |
|---|---|---|---|
| お誕生日おめでとう | otanjoubi omedetou | Chúc mừng sinh nhật | Bạn bè, người nhà |
| お誕生日おめでとうございます | otanjoubi omedetou gozaimasu | Chúc mừng sinh nhật (lịch sự) | Cấp trên, thầy cô, người lớn tuổi |
| 誕生日おめでとう! | tanjoubi omedetou | Sinh nhật vui vẻ nhé | Bạn thân, nhắn tin |
| 素敵な一年になりますように | suteki na ichinen ni narimasu you ni | Chúc một năm tuổi mới thật tuyệt | Ai cũng được, hay viết trong thiệp |
| いつもありがとう | itsumo arigatou | Cảm ơn vì luôn ở bên | Người thân, người yêu |
Người Nhật cũng hát "Happy Birthday" bằng tiếng Anh. Trên mạng xã hội, bạn sẽ thấy viết tắt はぴば (hapiba), lấy từ "happy birthday". Cách viết này chỉ dùng với bạn bè.
Chúc mừng năm mới và cuối năm
Đây là nhóm câu người Việt hay dùng sai nhất, vì tiếng Nhật tách rõ câu nói trước giao thừa và câu nói sau giao thừa.
| Câu | Romaji | Nghĩa | Khi nào nói |
|---|---|---|---|
| 良いお年を | yoi otoshi wo | Chúc năm mới tốt lành (nói trước) | Lần gặp cuối cùng trong năm, trước ngày 31/12 |
| 良いお年をお迎えください | yoi otoshi wo omukae kudasai | Kính chúc đón năm mới an lành | Bản lịch sự, nói với cấp trên, khách hàng |
| あけましておめでとう | akemashite omedetou | Chúc mừng năm mới | Từ ngày 1/1, với bạn bè |
| あけましておめでとうございます | akemashite omedetou gozaimasu | Chúc mừng năm mới (lịch sự) | Từ ngày 1/1, với người trên |
| 今年もよろしくお願いします | kotoshi mo yoroshiku onegai shimasu | Năm nay cũng mong được giúp đỡ | Nói ngay sau câu trên |
| あけおめ、ことよろ | akeome, kotoyoro | Bản viết tắt của hai câu trên | Bạn thân, tin nhắn |
Lỗi hay gặp: nói あけましておめでとう vào ngày 30 hoặc 31/12. Câu này có nghĩa "năm mới đã sang, xin chúc mừng", nên chỉ dùng từ ngày 1/1. Trước đó, chào nhau bằng 良いお年を. Nếu muốn nói cả hai, nói 良いお年を khi chia tay cuối năm, rồi あけましておめでとう khi gặp lại sau Tết.
Thiệp năm mới nengajou (年賀状)
年賀状 là bưu thiếp chúc Tết người Nhật gửi cho bạn bè, đồng nghiệp, khách hàng. Bưu điện Nhật gom thiệp gửi trong khoảng cuối tháng 12 để phát đúng sáng ngày 1/1. Một tấm thiệp thường có:
- Câu mở chúc Tết, ví dụ 謹賀新年 (kinga shinnen, cung chúc năm mới) hoặc 明けましておめでとうございます.
- Lời cảm ơn năm cũ: 昨年は大変お世話になりました (sakunen wa taihen osewa ni narimashita, năm qua đã được anh chị giúp đỡ rất nhiều).
- Lời nhờ cậy năm mới: 本年もどうぞよろしくお願い申し上げます.
- Năm theo lịch, thường ghi 令和○年 元旦 (gantan, sáng mùng 1).
Khi viết thiệp, đừng ghi cùng lúc 謹賀新年 và 明けましておめでとう, vì hai câu cùng nghĩa. Nhà có người mất trong năm không gửi 年賀状, họ gửi trước thiệp báo tang 喪中はがき (mochuu hagaki) để người quen biết mà không chúc Tết.
Chúc mừng đám cưới
| Câu | Romaji | Nghĩa | Mức lịch sự |
|---|---|---|---|
| 結婚おめでとう | kekkon omedetou | Chúc mừng đám cưới | Thân mật |
| ご結婚おめでとうございます | gokekkon omedetou gozaimasu | Chúc mừng hôn lễ | Lịch sự |
| 末永くお幸せに | suenagaku oshiawase ni | Chúc hai bạn hạnh phúc mãi mãi | Dùng được mọi mức |
| 素敵な家庭を築いてください | suteki na katei wo kizuite kudasai | Chúc xây dựng một gia đình đẹp | Lịch sự, hay viết trong thiệp |
Ở đám cưới, người Nhật tránh các "từ kiêng" (忌み言葉, imikotoba) gợi chuyện chia tay hoặc tái hôn: 別れる (wakareru, chia tay), 切れる (kireru, đứt), 終わる (owaru, kết thúc), và các từ lặp như 重ね重ね, たびたび. Muốn nói "cuối cùng", người ta thay bằng お開き (ohiraki) thay cho 終わり.
Tốt nghiệp, đi làm, sinh con
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 卒業おめでとう | sotsugyou omedetou | Chúc mừng tốt nghiệp |
| ご卒業おめでとうございます | gosotsugyou omedetou gozaimasu | Chúc mừng tốt nghiệp (lịch sự) |
| 就職おめでとう | shuushoku omedetou | Chúc mừng có việc làm |
| 入学おめでとう | nyuugaku omedetou | Chúc mừng vào trường mới |
| ご出産おめでとうございます | goshussan omedetou gozaimasu | Chúc mừng mẹ tròn con vuông |
| 昇進おめでとうございます | shoushin omedetou gozaimasu | Chúc mừng thăng chức |
Mẫu chung: [sự kiện] + おめでとう. Với người trên, thêm tiền tố ご trước từ Hán và ございます ở cuối. Lễ tốt nghiệp và lễ nhập học ở Nhật đều rơi vào tháng 3 và tháng 4, nên các câu này nghe nhiều nhất vào mùa hoa anh đào.
Chúc thi cử, chúc may mắn
| Câu | Romaji | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 頑張って | ganbatte | Cố lên | Bạn bè, người dưới |
| 頑張ってください | ganbatte kudasai | Anh chị cố gắng nhé | Lịch sự nhưng vẫn mang ý "khuyên", ít dùng với cấp trên |
| 合格を祈っています | goukaku wo inotte imasu | Mình cầu chúc bạn đỗ | Trước kỳ thi |
| 応援しています | ouen shite imasu | Mình luôn ủng hộ bạn | Dùng được với người trên |
| うまくいきますように | umaku ikimasu you ni | Mong mọi việc suôn sẻ | Phỏng vấn, thi, việc lớn |
| 合格おめでとう | goukaku omedetou | Chúc mừng thi đỗ | Sau khi có kết quả |
頑張って rất hay, nhưng đừng nói với người đang kiệt sức, đang trầm cảm hay vừa gặp chuyện buồn. Với họ, câu này nghe như "bạn cố chưa đủ". Thay bằng 無理しないでね (muri shinaide ne, đừng cố quá sức nhé). Với cấp trên, thay 頑張ってください bằng 応援しています.
Khi ai đó bị ốm
| Câu | Romaji | Nghĩa | Mức lịch sự |
|---|---|---|---|
| お大事に | odaiji ni | Giữ gìn sức khoẻ nhé | Dùng được với hầu hết mọi người |
| お大事になさってください | odaiji ni nasatte kudasai | Xin anh chị giữ gìn sức khoẻ | Rất lịch sự |
| 早く良くなってね | hayaku yoku natte ne | Mau khoẻ nhé | Bạn bè |
| ゆっくり休んでください | yukkuri yasunde kudasai | Nghỉ ngơi cho khoẻ nhé | Lịch sự |
お大事に cũng là câu nhân viên phòng khám, nhà thuốc nói khi bạn ra về. Đồng nghiệp xin nghỉ ốm thì bạn nói お大事に; nếu là cấp trên, nói đầy đủ お大事になさってください.
Chúc ngủ ngon, chúc đi đường bình an
| Câu | Romaji | Nghĩa | Khi dùng |
|---|---|---|---|
| おやすみ | oyasumi | Ngủ ngon | Người nhà, bạn bè |
| おやすみなさい | oyasumi nasai | Chúc ngủ ngon (lịch sự) | Người trên, lúc chia tay buổi tối |
| いい夢を | ii yume wo | Mơ đẹp nhé | Người yêu, bạn thân |
| 気をつけて | ki wo tsukete | Đi cẩn thận nhé | Khi ai đó ra về hoặc lên đường |
| お気をつけて | oki wo tsukete | Anh chị đi cẩn thận | Lịch sự |
| いってらっしゃい | itterasshai | Đi nhé (rồi về) | Người ở nhà nói với người ra ngoài |
| 良い旅を | yoi tabi wo | Chúc chuyến đi vui | Người đi du lịch |
| 道中お気をつけて | douchuu oki wo tsukete | Chúc thượng lộ bình an | Lịch sự, khi tiễn người đi xa |
いってらっしゃい luôn đi cặp với いってきます (ittekimasu, con đi đây) của người ra khỏi nhà. Khi họ về, người ở nhà nói おかえり (okaeri), người về nói ただいま (tadaima). Các câu chào hằng ngày khác có ở bài chào hỏi tiếng Nhật.
Ba quy tắc chọn mức lịch sự
- Thêm ございます với người trên. おめでとう với bạn, おめでとうございます với sếp, thầy cô, khách. Chi tiết về cách nói tôn trọng có trong bài kính ngữ tiếng Nhật.
- Tránh câu mang ý ra lệnh với cấp trên. 頑張ってください, 休んでください về ngữ pháp là lịch sự, nhưng vẫn là câu "bảo người ta làm". Với người trên, chuyển sang câu bày tỏ mong muốn của mình như 応援しています, ご回復をお祈りしております.
- Thiệp viết khác lời nói. Trong thiệp, người Nhật dùng câu dài, trang trọng hơn lời nói. Câu tắt kiểu あけおめ, はぴば chỉ dùng trong tin nhắn với người thân.
Câu hỏi thường gặp
"Chúc mừng năm mới" tiếng Nhật nói thế nào?
あけましておめでとうございます (akemashite omedetou gozaimasu), dùng từ ngày 1/1. Trước Tết, nói 良いお年を (yoi otoshi wo).
おめでとう và おめでとうございます khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa "chúc mừng". おめでとう dùng với bạn bè, người nhà, người nhỏ tuổi hơn. おめでとうございます là dạng lịch sự, dùng với người trên hoặc người chưa thân.
Có thể nói "Happy New Year" với người Nhật không?
Được, người Nhật hiểu, nhất là giới trẻ. Nhưng với đồng nghiệp hay khách hàng, câu tiếng Nhật đầy đủ vẫn được đánh giá cao hơn.
Chúc Giáng sinh người Nhật nói gì?
メリークリスマス (merii kurisumasu). Giáng sinh ở Nhật là dịp vui của bạn bè, người yêu, không phải ngày lễ nghỉ, nên không có câu chúc trang trọng riêng.