Hình dạng tiếng Nhật: tên các hình, hình khối, từ hình học và ký hiệu toán cơ bản
Nội dung bài viết
Trong tiếng Nhật, ba hình cơ bản có tên thuần Nhật rất ngắn: (maru, hình tròn), (shikaku, hình vuông, hình tứ giác), (sankaku, hình tam giác). Trong sách toán, các hình có tên Hán chính xác hơn như (seihōkei, hình vuông) hay (chōhōkei, hình chữ nhật). Để tả đồ vật, dùng tính từ (marui, tròn) hoặc khung (hāto no katachi o shite imasu, có hình trái tim).
Bài dưới có bảng tên hình kèm kanji và kana, hình khối, từ hình học, cách đọc phép tính và ký hiệu toán cơ bản, các mẫu câu tả hình dạng và bài tập ngắn. Từ hỏi chung là (katachi, hình dạng): (Donna katachi desu ka., hình gì vậy?).
Bảng tên các hình dạng trong tiếng Nhật
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| まる (maru) | hình tròn (khẩu ngữ) | |
| えん (en) | hình tròn (toán học) | |
| はんえん (han'en) | hình bán nguyệt | |
| だえん (daen) | hình bầu dục, elip | |
| しかく (shikaku) | hình vuông, tứ giác (khẩu ngữ) | |
| せいほうけい (seihōkei) | hình vuông | |
| ちょうほうけい (chōhōkei) | hình chữ nhật | |
| さんかく (sankaku) | hình tam giác (khẩu ngữ) | |
| さんかっけい (sankakkei) | hình tam giác (toán học) | |
| ひしがた (hishigata) | hình thoi | |
| だいけい (daikei) | hình thang | |
| へいこうしへんけい (heikō shihenkei) | hình bình hành | |
| ごかっけい (gokakkei) | hình ngũ giác | |
| ろっかっけい (rokkakkei) | hình lục giác | |
| たかっけい (takakkei) | hình đa giác | |
| おうぎがた (ōgigata) | hình quạt | |
| ほしがた (hoshigata) | hình ngôi sao | |
| ハートがた (hātogata) | hình trái tim |
Hai cách đọc chữ 形 cần phân biệt: けい (kei) trong từ Hán toán học như 正方形, 台形; がた (gata) trong từ thuần Nhật hoặc từ ngoại lai như ひし形, 星形, ハート形. Với 三角形, cách đọc phổ biến là さんかっけい, nhưng bạn cũng sẽ nghe さんかくけい. Đa giác đếm bằng 角 (kaku, góc): 五角形 là hình năm góc.
Hình khối
Hình khối gọi chung là (rittai), hình phẳng là (heimen zukei).
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| りっぽうたい (rippōtai) | hình lập phương | |
| ちょくほうたい (chokuhōtai) | hình hộp chữ nhật | |
| きゅう (kyū) | hình cầu | |
| えんちゅう (enchū) | hình trụ | |
| えんすい (ensui) | hình nón | |
| かくちゅう (kakuchū) | hình lăng trụ | |
| かくすい (kakusui) | hình chóp |
Đồ vật hình lập phương trong đời thường hay gọi là (saikoro no katachi, hình con xúc xắc), còn hình cầu là (bōru no katachi, hình quả bóng).
Từ vựng toán học tiếng Nhật về hình
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ずけい (zukei) | hình (trong toán) | |
| てん (ten) | điểm | |
| せん (sen) | đường | |
| ちょくせん (chokusen) | đường thẳng | |
| きょくせん (kyokusen) | đường cong | |
| かく (kaku) | góc | |
| ちょっかく (chokkaku) | góc vuông | |
| えいかく (eikaku) | góc nhọn | |
| どんかく (donkaku) | góc tù | |
| へん (hen) | cạnh | |
| ちょうてん (chōten) | đỉnh | |
| たいかくせん (taikakusen) | đường chéo | |
| はんけい (hankei) | bán kính | |
| ちょっけい (chokkei) | đường kính | |
| めんせき (menseki) | diện tích | |
| たいせき (taiseki) | thể tích | |
| へいこう (heikō) | song song | |
| すいちょく (suichoku) | vuông góc | |
| えんしゅうりつ (enshūritsu) | số pi |
Ký hiệu và phép tính cơ bản
Người Nhật đọc phép tính bằng động từ ngắn: たす (cộng), ひく (trừ), かける (nhân), わる (chia), và dùng は (wa) cho dấu bằng.
| Phép tính | Cách đọc | Romaji |
|---|---|---|
| 2 + 3 = 5 | ni tasu san wa go | |
| 10 − 4 = 6 | jū hiku yon wa roku | |
| 3 × 4 = 12 | san kakeru yon wa jūni | |
| 8 ÷ 2 = 4 | hachi waru ni wa yon | |
| 1/3 | sanbun no ichi | |
| 0.5 | rei ten go | |
| 5² | go no nijō |
Phân số đọc mẫu trước, tử sau: 3分の1 là "ba phần, một". Người Việt hay đọc ngược thành いちぶんのさん, nghĩa thành 3/1. Cách đọc số chi tiết có ở bài số đếm tiếng Nhật. Tên dấu: (tashizan, phép cộng), (hikizan, phép trừ), (kakezan, phép nhân), (warizan, phép chia).
Cách mô tả hình dạng đồ vật
1. Dùng tính từ い
Chỉ hai hình có tính từ riêng: (marui, tròn) và (shikakui, vuông). Chúng chia như mọi tính từ い (xem tính từ い và な): (marui osara, cái đĩa tròn), (Kono tēburu wa shikakui desu., cái bàn này vuông).
2. Dùng の với các hình còn lại
Không có tính từ 三角い. Với tam giác và các hình khác, dùng danh từ + の: (sankaku no onigiri, cơm nắm tam giác), (hoshigata no kukkī, bánh quy hình sao).
3. Khung 〜の形をしている
Khung này nghĩa là "có hình…", rất tự nhiên khi tả vật: (Kono ishi wa tamago no katachi o shite imasu., hòn đá này có hình quả trứng). Khi làm định ngữ, dùng した: (hāto no katachi o shita kēki, chiếc bánh hình trái tim).
4. Một số tính từ tả hình khác
- (hosonagai, thon dài)
- (hiratai, dẹt, phẳng)
- (togatta, nhọn)
- (magatta, cong)
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói 三角い: không có tính từ này. Dùng hoặc .
- Đọc 形 sai chỗ: ひし形 đọc がた, không đọc ひしけい; 台形 đọc けい, không đọc だいがた.
- Nhầm 円 và 丸: 円 là từ toán học và cũng là đồng yên; tả đồ vật thì dùng 丸い. Khi nói chuyện thường, vẽ một hình tròn là (maru o kaku).
- Đọc ngược phân số: 3分の1 đọc さんぶんのいち, mẫu số trước.
Mẹo nhớ
Hán tự trong tên hình trùng âm Hán Việt: 正方形 (chính phương hình), 長方形 (trường phương hình), 台形 (đài hình), 円柱 (viên trụ). Đọc âm Hán Việt trước, bạn đoán ngay nghĩa. Ngoài ra, ký hiệu ○ và × trên bài kiểm tra Nhật đọc là (đúng) và (sai), bạn sẽ gặp hai từ này rất nhiều. Muốn tả cả màu, ghép với bài màu sắc tiếng Nhật: (akakute marui ringo, quả táo đỏ và tròn).
Bài tập
Chọn từ đúng:
- この時計は(丸い/丸の)です。
- (三角い/三角の)旗があります。
- 正方形は四つの(直角/鋭角)があります。
- 3分の2 đọc là(さんぶんのに/にぶんのさん).
Đáp án:
- (Kono tokei wa marui desu., cái đồng hồ này tròn.)
- (Sankaku no hata ga arimasu., có lá cờ hình tam giác.)
- (Seihōkei wa yottsu no chokkaku ga arimasu., hình vuông có bốn góc vuông.)
- (sanbun no ni).
Câu hỏi thường gặp
Hình dạng tiếng Nhật là gì?
Là (katachi). Trong toán học, "hình" là (zukei).
Hình học tiếng Nhật là gì?
Môn hình học là (kikagaku). Ở trường phổ thông, phần hình thường gọi gọn là .
四角 và 正方形 khác nhau thế nào?
四角 là từ thường ngày, chỉ chung hình có bốn góc, kể cả hình chữ nhật. 正方形 là hình vuông đúng nghĩa toán học, bốn cạnh bằng nhau.
Toán học tiếng Nhật là gì?
Là (sūgaku). Môn toán ở tiểu học Nhật gọi là (sansū).