Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Tên tiếng Nhật hay: 50 tên nam, nữ có kanji và ý nghĩa

Admin
8 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Một tên tiếng Nhật hay thường ngắn, đọc êm và có kanji mang nghĩa đẹp, ví dụ 蓮 (Ren, hoa sen) cho nam, 結衣 (Yui, "kết" và "áo") cho nữ, hay 光 (Hikaru, ánh sáng) dùng được cho cả hai. Bài dưới có 50 tên thật mà người Nhật đang dùng, mỗi tên có kanji, cách đọc bằng hiragana, romaji và nghĩa của từng chữ, chia thành 20 tên nam, 20 tên nữ và 10 tên unisex.

Bài này dành cho người muốn chọn một cái tên Nhật có sẵn để làm nickname, tên game, tên nhân vật hay tên ở nhà cho con. Nếu bạn cần phiên tên tiếng Việt của mình sang katakana để ghi hồ sơ ở Nhật, hãy xem bài tên tiếng Nhật của bạn. Giấy tờ chính thức luôn dùng tên thật phiên âm, không dùng tên tự đặt.

Tên tiếng Nhật được ghép thế nào

Người Nhật nói họ trước, tên sau: 佐藤結衣 là họ Satō, tên Yui. Tên thường gồm một đến ba chữ kanji, mỗi chữ đọc theo một âm riêng dành cho tên người, nên cùng một chữ có thể đọc nhiều kiểu. Khi giới thiệu tên, người Nhật hay giải thích chữ nào ghép với chữ nào.

Đuôi tên cũng gợi giới tính. Tên nam hay kết thúc bằng 太 (ta), 斗 (to), 翔 (to hoặc shō), 人 (to), 介 (suke), 郎 (rō). Tên nữ hay có 子 (ko), 美 (mi), 菜 (na), 花 (ka), 衣 (i). Đuôi 子 và 郎 từng rất phổ biến nhưng ngày nay mang cảm giác cổ điển hơn.

Romaji trong bài viết theo kiểu Hepburn có dấu trường âm (ō, ū). Trên hộ chiếu và danh thiếp, người Nhật thường bỏ dấu này, nên 翔太 sẽ in là Shota, 優子 là Yuko.

20 tên tiếng Nhật cho nam

KanjiCách đọcRomajiÝ nghĩa
蓮Renhoa sen, gợi sự thanh sạch
陽翔Harutomặt trời + bay lượn
湊Minatobến cảng, nơi mọi người tụ về
悠真Yūmathong dong, lâu dài + chân thật
樹Itsukicây lớn
大和Yamatotên xưa của nước Nhật, "đại hoà"
健太Kentakhoẻ mạnh + to lớn
翔太Shōtabay cao + to lớn
拓海Takumikhai mở + biển cả
海斗Kaitobiển + sao Bắc Đẩu
隼人Hayatochim cắt + người, nhanh nhẹn
誠Makotochân thành
颯太Sōtagió lồng lộng + to lớn
律Ritsunhịp điệu, kỷ luật
陸Rikuđất liền, vững chãi
大輝Daikilớn + toả sáng
悠人Yūtongười sống thong dong
春樹Harukimùa xuân + cây
龍之介Ryūnosukerồng + chữ đệm 之 + "người giúp đỡ"
一郎Ichirōcon trai đầu, kiểu tên truyền thống

Các tên một chữ như 蓮, 湊, 樹, 律, 陸 hợp làm tên game vì ngắn, dễ gõ. 龍之介 và 一郎 mang không khí cổ điển, hay gặp ở nhân vật truyện lịch sử.

20 tên tiếng Nhật cho nữ

KanjiCách đọcRomajiÝ nghĩa
桜Sakurahoa anh đào
陽葵Himarimặt trời + hoa quỳ, gợi hình hoa hướng dương
結衣Yuigắn kết + áo
美咲Misakiđẹp + nở hoa
凛Rintrong trẻo, đứng thẳng, cứng cỏi
芽依Meimầm non + nương tựa
紬Tsumugivải dệt tay từ sợi kén
愛Aitình yêu
花Hanahoa
美月Mizukitrăng đẹp
七海Nanamibảy biển, rộng lớn
杏Anquả mơ
雪Yukituyết
千尋Chihironghìn sải, sâu và rộng
恵Megumiân huệ, phúc lành
陽菜Hinanắng + cây cỏ xanh
心春Koharutrái tim + mùa xuân
澪Miolạch nước sâu để thuyền đi
莉子Rikohoa nhài + con
優子Yūkodịu dàng, ưu tú + con

Người Việt hay thích 桜 vì quen thuộc, nhưng cũng vì thế mà tên này rất dễ trùng khi làm tên game. Muốn riêng hơn, bạn có thể chọn 紬, 澪 hay 心春, những tên vẫn tự nhiên với người Nhật nhưng ít người nước ngoài biết.

10 tên unisex dùng được cho cả nam và nữ

KanjiCách đọcRomajiÝ nghĩa
光Hikaruánh sáng
薫Kaoruhương thơm
晶Akiratrong suốt như pha lê
翼Tsubasađôi cánh
渚Nagisabờ nước, mép sóng
真琴Makotochân thật + đàn koto
歩Ayumubước đi, tiến lên
瑞希Mizukiđiềm lành + hi vọng
葵Aoicây hoa quỳ
純Junthuần khiết

Cùng là Makoto nhưng 誠 thường là tên nam, còn 真琴 thường là tên nữ. Cùng là Mizuki, 美月 nghiêng về nữ, còn 瑞希 dùng cho cả hai. Đây là lý do khi nghe tên Nhật, người ta hay hỏi lại "viết bằng chữ gì".

Chữ kanji hay gặp trong tên

Nếu muốn tự ghép tên, bạn có thể bắt đầu từ những chữ mang nghĩa đẹp dưới đây. Để hiểu vì sao một chữ có nhiều cách đọc, xem bài kanji là gì.

ChữÂm Hán ViệtNghĩaCách đọc hay gặp trong tên
翔tườngbay lượnshō, to, kakeru
陽dươngmặt trời, nắngharu, hi, yō
悠duthong dong, lâu dàiyū, haruka
結kếtgắn kếtyui, yu
優ưudịu dàng, ưu túyū, yu
美mỹđẹpmi
真chânthậtma, shin, makoto
心tâmtrái timkokoro, ko, shin
大đạilớndai, hiro, ta
海hảibiểnkai, umi, mi
空khôngbầu trờisora, ku
花hoahoahana, ka

Hai tên trong bảng trên được ghép đúng theo cách này: 悠 + 真 thành 悠真 (Yūma), 心 + 春 thành 心春 (Koharu). Không phải tổ hợp nào cũng tự nhiên, có tổ hợp còn trùng với một từ thường có nghĩa khác. Vì vậy trước khi chốt, hãy tìm thử tên đó trên mạng xem có người Nhật nào mang tên ấy không.

Một số họ Nhật thông dụng

Khi đặt tên nhân vật hay nickname đầy đủ, bạn sẽ cần thêm họ. Những họ dưới đây rất phổ biến ở Nhật, đọc lên ai cũng thấy quen.

KanjiCách đọcRomajiNghĩa từng chữ
佐藤Satōgiúp + cây tử đằng
鈴木Suzukichuông + cây
高橋Takahashicao + cây cầu
田中Tanakagiữa ruộng
伊藤ItōY + tử đằng
渡辺Watanabebến đò + bờ
山本Yamamotochân núi
中村Nakamuragiữa làng
小林Kobayashirừng nhỏ

Lưu ý khi dùng tên Nhật làm nickname hay tên game

  • Viết bằng hiragana hoặc katakana nếu bạn không chắc về kanji. hay trông vẫn rất Nhật và không lo sai nghĩa.
  • Tránh chữ có nghĩa xấu dù trông "ngầu": 死 (chết), 鬼 (quỷ), 悪 (ác), 魔 (ma). Người Nhật đọc thấy những chữ này trong tên sẽ thấy kỳ, trừ khi bạn cố ý làm nhân vật phản diện.
  • Một kanji có nhiều cách đọc, nên khi ghi tên lên hồ sơ mạng xã hội, hãy kèm hiragana hoặc romaji để người khác đọc đúng.
  • Khi tự giới thiệu, đừng tự gắn さん hay ちゃん vào tên mình. Các hậu tố này dùng khi gọi người khác, chi tiết ở bài xưng hô trong tiếng Nhật.
  • Nếu đặt tên ở nhà cho con, bạn cứ chọn thoải mái. Nhưng nếu con có quốc tịch Nhật, tên khai sinh chỉ được dùng kanji trong danh sách chữ được phép đặt tên cùng hiragana, katakana, nên hãy hỏi cơ quan hành chính nơi bạn sống trước khi chốt.

Lỗi người Việt hay gặp

Lỗi thứ nhất là ghép kanji theo nghĩa Hán Việt mà không kiểm tra cách đọc, kiểu lấy 美 (mỹ) + 玉 (ngọc) rồi đọc "Mi Gyoku". Tên Nhật đọc theo âm dành cho tên người, nên tổ hợp này phải tra mới biết đọc thế nào cho tự nhiên.

Lỗi thứ hai là viết romaji theo cách đọc tiếng Việt: Haruto viết thành "Ha Ru Tô" hay Yui thành "Duy". Romaji có quy tắc riêng, chữ y đọc như "i" và chữ u gần như "ư".

Lỗi thứ ba là nhầm tên nhân vật anime với tên phổ biến ngoài đời. Một số tên trong anime được đặt cho lạ tai, người Nhật nghe sẽ biết ngay đó là tên nhân vật.

Câu hỏi thường gặp

Tên tiếng Nhật hay cho nữ ngắn gọn là tên nào?

Các tên hai âm như Yui (結衣), Ai (愛), Rin (凛), Mio (澪), Hana (花), Mei (芽依) vừa ngắn vừa có nghĩa đẹp, dễ nhớ với cả người Việt lẫn người Nhật.

Tên tiếng Nhật ý nghĩa nhất cho nam là gì?

Không có tên nào "nhất", vì ý nghĩa tuỳ người chọn. Nếu bạn thích sự vững vàng, có 樹 (Itsuki, cây lớn) hay 陸 (Riku, đất liền). Thích sự tự do thì 翔太 (Shōta) hay 陽翔 (Haruto) với chữ 翔 "bay lượn". Đề cao sự thẳng thắn thì 誠 (Makoto, chân thành).

Có nên dịch tên tiếng Việt của mình sang tên Nhật cùng nghĩa?

Làm vui thì được, ví dụ tên Hoa chọn 花 (Hana), tên Tuyết chọn 雪 (Yuki). Nhưng trên giấy tờ ở Nhật, bạn vẫn phải dùng tên thật phiên sang katakana, tức là ホア và トゥエット chứ không phải Hana hay Yuki.

Tên tiếng Nhật unisex có phổ biến không?

Có. Những tên như 光 (Hikaru), 翼 (Tsubasa), 葵 (Aoi) được dùng cho cả bé trai lẫn bé gái. Kanji chọn kèm thường cho biết người đó nam hay nữ, như ví dụ Makoto và Mizuki ở trên.