Tên tiếng Nhật hay: 50 tên nam, nữ có kanji và ý nghĩa
Nội dung bài viết
Một tên tiếng Nhật hay thường ngắn, đọc êm và có kanji mang nghĩa đẹp, ví dụ 蓮 (Ren, hoa sen) cho nam, 結衣 (Yui, "kết" và "áo") cho nữ, hay 光 (Hikaru, ánh sáng) dùng được cho cả hai. Bài dưới có 50 tên thật mà người Nhật đang dùng, mỗi tên có kanji, cách đọc bằng hiragana, romaji và nghĩa của từng chữ, chia thành 20 tên nam, 20 tên nữ và 10 tên unisex.
Bài này dành cho người muốn chọn một cái tên Nhật có sẵn để làm nickname, tên game, tên nhân vật hay tên ở nhà cho con. Nếu bạn cần phiên tên tiếng Việt của mình sang katakana để ghi hồ sơ ở Nhật, hãy xem bài tên tiếng Nhật của bạn. Giấy tờ chính thức luôn dùng tên thật phiên âm, không dùng tên tự đặt.
Tên tiếng Nhật được ghép thế nào
Người Nhật nói họ trước, tên sau: 佐藤結衣 là họ Satō, tên Yui. Tên thường gồm một đến ba chữ kanji, mỗi chữ đọc theo một âm riêng dành cho tên người, nên cùng một chữ có thể đọc nhiều kiểu. Khi giới thiệu tên, người Nhật hay giải thích chữ nào ghép với chữ nào.
Đuôi tên cũng gợi giới tính. Tên nam hay kết thúc bằng 太 (ta), 斗 (to), 翔 (to hoặc shō), 人 (to), 介 (suke), 郎 (rō). Tên nữ hay có 子 (ko), 美 (mi), 菜 (na), 花 (ka), 衣 (i). Đuôi 子 và 郎 từng rất phổ biến nhưng ngày nay mang cảm giác cổ điển hơn.
Romaji trong bài viết theo kiểu Hepburn có dấu trường âm (ō, ū). Trên hộ chiếu và danh thiếp, người Nhật thường bỏ dấu này, nên 翔太 sẽ in là Shota, 優子 là Yuko.
20 tên tiếng Nhật cho nam
| Kanji | Cách đọc | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 蓮 | Ren | hoa sen, gợi sự thanh sạch | |
| 陽翔 | Haruto | mặt trời + bay lượn | |
| 湊 | Minato | bến cảng, nơi mọi người tụ về | |
| 悠真 | Yūma | thong dong, lâu dài + chân thật | |
| 樹 | Itsuki | cây lớn | |
| 大和 | Yamato | tên xưa của nước Nhật, "đại hoà" | |
| 健太 | Kenta | khoẻ mạnh + to lớn | |
| 翔太 | Shōta | bay cao + to lớn | |
| 拓海 | Takumi | khai mở + biển cả | |
| 海斗 | Kaito | biển + sao Bắc Đẩu | |
| 隼人 | Hayato | chim cắt + người, nhanh nhẹn | |
| 誠 | Makoto | chân thành | |
| 颯太 | Sōta | gió lồng lộng + to lớn | |
| 律 | Ritsu | nhịp điệu, kỷ luật | |
| 陸 | Riku | đất liền, vững chãi | |
| 大輝 | Daiki | lớn + toả sáng | |
| 悠人 | Yūto | người sống thong dong | |
| 春樹 | Haruki | mùa xuân + cây | |
| 龍之介 | Ryūnosuke | rồng + chữ đệm 之 + "người giúp đỡ" | |
| 一郎 | Ichirō | con trai đầu, kiểu tên truyền thống |
Các tên một chữ như 蓮, 湊, 樹, 律, 陸 hợp làm tên game vì ngắn, dễ gõ. 龍之介 và 一郎 mang không khí cổ điển, hay gặp ở nhân vật truyện lịch sử.
20 tên tiếng Nhật cho nữ
| Kanji | Cách đọc | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 桜 | Sakura | hoa anh đào | |
| 陽葵 | Himari | mặt trời + hoa quỳ, gợi hình hoa hướng dương | |
| 結衣 | Yui | gắn kết + áo | |
| 美咲 | Misaki | đẹp + nở hoa | |
| 凛 | Rin | trong trẻo, đứng thẳng, cứng cỏi | |
| 芽依 | Mei | mầm non + nương tựa | |
| 紬 | Tsumugi | vải dệt tay từ sợi kén | |
| 愛 | Ai | tình yêu | |
| 花 | Hana | hoa | |
| 美月 | Mizuki | trăng đẹp | |
| 七海 | Nanami | bảy biển, rộng lớn | |
| 杏 | An | quả mơ | |
| 雪 | Yuki | tuyết | |
| 千尋 | Chihiro | nghìn sải, sâu và rộng | |
| 恵 | Megumi | ân huệ, phúc lành | |
| 陽菜 | Hina | nắng + cây cỏ xanh | |
| 心春 | Koharu | trái tim + mùa xuân | |
| 澪 | Mio | lạch nước sâu để thuyền đi | |
| 莉子 | Riko | hoa nhài + con | |
| 優子 | Yūko | dịu dàng, ưu tú + con |
Người Việt hay thích 桜 vì quen thuộc, nhưng cũng vì thế mà tên này rất dễ trùng khi làm tên game. Muốn riêng hơn, bạn có thể chọn 紬, 澪 hay 心春, những tên vẫn tự nhiên với người Nhật nhưng ít người nước ngoài biết.
10 tên unisex dùng được cho cả nam và nữ
| Kanji | Cách đọc | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 光 | Hikaru | ánh sáng | |
| 薫 | Kaoru | hương thơm | |
| 晶 | Akira | trong suốt như pha lê | |
| 翼 | Tsubasa | đôi cánh | |
| 渚 | Nagisa | bờ nước, mép sóng | |
| 真琴 | Makoto | chân thật + đàn koto | |
| 歩 | Ayumu | bước đi, tiến lên | |
| 瑞希 | Mizuki | điềm lành + hi vọng | |
| 葵 | Aoi | cây hoa quỳ | |
| 純 | Jun | thuần khiết |
Cùng là Makoto nhưng 誠 thường là tên nam, còn 真琴 thường là tên nữ. Cùng là Mizuki, 美月 nghiêng về nữ, còn 瑞希 dùng cho cả hai. Đây là lý do khi nghe tên Nhật, người ta hay hỏi lại "viết bằng chữ gì".
Chữ kanji hay gặp trong tên
Nếu muốn tự ghép tên, bạn có thể bắt đầu từ những chữ mang nghĩa đẹp dưới đây. Để hiểu vì sao một chữ có nhiều cách đọc, xem bài kanji là gì.
| Chữ | Âm Hán Việt | Nghĩa | Cách đọc hay gặp trong tên |
|---|---|---|---|
| 翔 | tường | bay lượn | shō, to, kakeru |
| 陽 | dương | mặt trời, nắng | haru, hi, yō |
| 悠 | du | thong dong, lâu dài | yū, haruka |
| 結 | kết | gắn kết | yui, yu |
| 優 | ưu | dịu dàng, ưu tú | yū, yu |
| 美 | mỹ | đẹp | mi |
| 真 | chân | thật | ma, shin, makoto |
| 心 | tâm | trái tim | kokoro, ko, shin |
| 大 | đại | lớn | dai, hiro, ta |
| 海 | hải | biển | kai, umi, mi |
| 空 | không | bầu trời | sora, ku |
| 花 | hoa | hoa | hana, ka |
Hai tên trong bảng trên được ghép đúng theo cách này: 悠 + 真 thành 悠真 (Yūma), 心 + 春 thành 心春 (Koharu). Không phải tổ hợp nào cũng tự nhiên, có tổ hợp còn trùng với một từ thường có nghĩa khác. Vì vậy trước khi chốt, hãy tìm thử tên đó trên mạng xem có người Nhật nào mang tên ấy không.
Một số họ Nhật thông dụng
Khi đặt tên nhân vật hay nickname đầy đủ, bạn sẽ cần thêm họ. Những họ dưới đây rất phổ biến ở Nhật, đọc lên ai cũng thấy quen.
| Kanji | Cách đọc | Romaji | Nghĩa từng chữ |
|---|---|---|---|
| 佐藤 | Satō | giúp + cây tử đằng | |
| 鈴木 | Suzuki | chuông + cây | |
| 高橋 | Takahashi | cao + cây cầu | |
| 田中 | Tanaka | giữa ruộng | |
| 伊藤 | Itō | Y + tử đằng | |
| 渡辺 | Watanabe | bến đò + bờ | |
| 山本 | Yamamoto | chân núi | |
| 中村 | Nakamura | giữa làng | |
| 小林 | Kobayashi | rừng nhỏ |
Lưu ý khi dùng tên Nhật làm nickname hay tên game
- Viết bằng hiragana hoặc katakana nếu bạn không chắc về kanji. hay trông vẫn rất Nhật và không lo sai nghĩa.
- Tránh chữ có nghĩa xấu dù trông "ngầu": 死 (chết), 鬼 (quỷ), 悪 (ác), 魔 (ma). Người Nhật đọc thấy những chữ này trong tên sẽ thấy kỳ, trừ khi bạn cố ý làm nhân vật phản diện.
- Một kanji có nhiều cách đọc, nên khi ghi tên lên hồ sơ mạng xã hội, hãy kèm hiragana hoặc romaji để người khác đọc đúng.
- Khi tự giới thiệu, đừng tự gắn さん hay ちゃん vào tên mình. Các hậu tố này dùng khi gọi người khác, chi tiết ở bài xưng hô trong tiếng Nhật.
- Nếu đặt tên ở nhà cho con, bạn cứ chọn thoải mái. Nhưng nếu con có quốc tịch Nhật, tên khai sinh chỉ được dùng kanji trong danh sách chữ được phép đặt tên cùng hiragana, katakana, nên hãy hỏi cơ quan hành chính nơi bạn sống trước khi chốt.
Lỗi người Việt hay gặp
Lỗi thứ nhất là ghép kanji theo nghĩa Hán Việt mà không kiểm tra cách đọc, kiểu lấy 美 (mỹ) + 玉 (ngọc) rồi đọc "Mi Gyoku". Tên Nhật đọc theo âm dành cho tên người, nên tổ hợp này phải tra mới biết đọc thế nào cho tự nhiên.
Lỗi thứ hai là viết romaji theo cách đọc tiếng Việt: Haruto viết thành "Ha Ru Tô" hay Yui thành "Duy". Romaji có quy tắc riêng, chữ y đọc như "i" và chữ u gần như "ư".
Lỗi thứ ba là nhầm tên nhân vật anime với tên phổ biến ngoài đời. Một số tên trong anime được đặt cho lạ tai, người Nhật nghe sẽ biết ngay đó là tên nhân vật.
Câu hỏi thường gặp
Tên tiếng Nhật hay cho nữ ngắn gọn là tên nào?
Các tên hai âm như Yui (結衣), Ai (愛), Rin (凛), Mio (澪), Hana (花), Mei (芽依) vừa ngắn vừa có nghĩa đẹp, dễ nhớ với cả người Việt lẫn người Nhật.
Tên tiếng Nhật ý nghĩa nhất cho nam là gì?
Không có tên nào "nhất", vì ý nghĩa tuỳ người chọn. Nếu bạn thích sự vững vàng, có 樹 (Itsuki, cây lớn) hay 陸 (Riku, đất liền). Thích sự tự do thì 翔太 (Shōta) hay 陽翔 (Haruto) với chữ 翔 "bay lượn". Đề cao sự thẳng thắn thì 誠 (Makoto, chân thành).
Có nên dịch tên tiếng Việt của mình sang tên Nhật cùng nghĩa?
Làm vui thì được, ví dụ tên Hoa chọn 花 (Hana), tên Tuyết chọn 雪 (Yuki). Nhưng trên giấy tờ ở Nhật, bạn vẫn phải dùng tên thật phiên sang katakana, tức là ホア và トゥエット chứ không phải Hana hay Yuki.
Tên tiếng Nhật unisex có phổ biến không?
Có. Những tên như 光 (Hikaru), 翼 (Tsubasa), 葵 (Aoi) được dùng cho cả bé trai lẫn bé gái. Kanji chọn kèm thường cho biết người đó nam hay nữ, như ví dụ Makoto và Mizuki ở trên.