Quán dụng ngữ tiếng Nhật (慣用句) với 気, 手, 口, 目, 顔
Nội dung bài viết
Quán dụng ngữ tiếng Nhật là 慣用句 (, kan'yōku): những cụm từ cố định mà nghĩa cả cụm khác hẳn nghĩa từng chữ. Ví dụ (kao ga hiroi) nghĩa đen là "mặt rộng" nhưng nghĩa thật là "quen biết rộng", còn (te ga tarinai) là "thiếu người làm" chứ không phải "thiếu tay". Phần lớn 慣用句 xoay quanh bộ phận cơ thể. Bài này gom các cụm hay gặp nhất với 気, 手, 口, 目, 顔, kèm ví dụ, lỗi người Việt hay mắc và bài tập có đáp án.
Tiếng Việt cũng có lối nói này: "mát tay", "nhanh mồm", "mặt dày". Khác biệt là tiếng Nhật dùng 慣用句 dày đặc hơn, kể cả trong email công việc và tin tức. Từ khoảng trình độ N3, bạn sẽ gặp chúng thường xuyên trong bài đọc và câu hỏi từ vựng JLPT.
Quán dụng ngữ khác ことわざ thế nào
| Loại | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| 慣用句 | Một cụm từ, chia được như động từ hoặc tính từ, dùng làm một thành phần trong câu | → (kare to wa ki ga aimasu, tôi hợp tính anh ấy) |
| ことわざ | Một câu trọn vẹn, mang lời khuyên hay bài học | (isogaba maware, dục tốc bất đạt) |
Vì 慣用句 là cụm có động từ hoặc tính từ ở cuối, bạn chia nó như bình thường: 気が合う → 気が合わない → 気が合った. Còn ことわざ hầu như giữ nguyên. Danh sách ことわざ theo chủ đề có ở bài thành ngữ tiếng Nhật.
Quán dụng ngữ với 気 (khí, tâm trạng)
気 (ki) chỉ tâm trí, cảm xúc, sự chú ý. Đây là nhóm lớn nhất và dùng nhiều nhất trong hội thoại.
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ki ga tsuku | Nhận ra, để ý thấy | |
| ki ni suru | Bận tâm, để bụng | |
| ki ni naru | Thấy tò mò, thấy lấn cấn | |
| ki ga au | Hợp tính, hợp nhau | |
| ki ga mijikai | Nóng tính | |
| ki ga nagai | Kiên nhẫn, thong thả | |
| ki ga kiku | Tinh ý, chu đáo | |
| ki o tsukau | Để ý cảm xúc người khác, giữ ý | |
| ki ga omoi | Nặng lòng, ngại làm | |
| ki ga susumanai | Không có hứng làm, miễn cưỡng | |
| ki ga okenai | Thân thiết, không cần giữ ý |
- (atarashii kōhai wa hontō ni ki ga kiku): đàn em mới vào tinh ý thật sự.
- (ashita no purezen o kangaeru to ki ga omoi): nghĩ tới buổi thuyết trình mai là thấy nặng lòng.
và hay bị dùng lẫn. 気にする là bạn chủ động bận tâm, thường đi với lời khuyên (ki ni shinaide, đừng bận tâm). 気になる là chuyện tự nhiên khiến bạn để ý, như (sono hanashi, ki ni naru!, chuyện đó làm tôi tò mò quá).
Quán dụng ngữ với 手 (tay)
手 (te) trong 慣用句 thường chỉ sức lao động, công sức hoặc khả năng xử lý.
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| te ga aku | Rảnh tay | |
| te ga tarinai | Thiếu người làm | |
| te ga hanasenai | Đang bận, không dứt ra được | |
| te o kasu | Giúp một tay | |
| te o nuku | Làm qua loa, ăn bớt công đoạn | |
| te o yaku | Khốn đốn, chật vật với ai, việc gì | |
| te ga denai | Quá sức, quá đắt nên không với tới | |
| te o utsu | Ra tay xử lý; chốt thỏa thuận | |
| te ni ireru | Có được, sở hữu |
- (ima chotto te ga hanasenai node, ato de denwa shimasu): giờ tôi đang dở tay, lát gọi lại nhé.
- (kono manshon wa takasugite te ga denai): căn hộ này đắt quá, không với tới được.
Ở nơi làm việc, (te ga aitara tetsudatte kudasai, "rảnh tay thì phụ giúp nhé") là câu bạn sẽ nghe hằng ngày.
Quán dụng ngữ với 口 (miệng)
口 (kuchi) liên quan tới lời nói và khẩu vị.
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kuchi ga katai | Kín miệng, giữ bí mật tốt | |
| kuchi ga karui | Lắm mồm, hay để lộ chuyện | |
| kuchi ga warui | Ăn nói khó nghe | |
| kuchi ga umai | Khéo miệng, dẻo miệng | |
| kuchi ga suberu | Lỡ miệng | |
| kuchi o dasu | Xen vào chuyện người khác | |
| kuchi o hasamu | Chen ngang khi người khác đang nói | |
| kuchi ni au | Hợp khẩu vị |
- (Tanaka-san wa kuchi ga katai kara, sōdan shite mo daijōbu da yo): anh Tanaka kín miệng, bạn tâm sự cũng không sao.
- (okuchi ni au ka dō ka wakarimasen ga, dōzo): không biết có hợp khẩu vị anh chị không, xin mời.
Câu thứ hai là câu mời ăn rất lịch sự, hay dùng khi mang quà quê từ Việt Nam sang tặng đồng nghiệp người Nhật.
Quán dụng ngữ với 目 (mắt)
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| me ga nai | Mê tít, không cưỡng được (thứ gì đó) | |
| me ga takai | Có con mắt tinh, biết chọn đồ tốt | |
| me o tōsu | Đọc lướt qua, xem qua | |
| me ga mawaru | Bận tối mắt tối mũi; chóng mặt | |
| me ni amaru | Quá đáng, không thể làm ngơ | |
| me o tsuburu | Nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua | |
| ōme ni miru | Châm chước, bỏ qua lỗi nhỏ | |
| me o hanasu | Rời mắt, lơ là trông chừng |
- (watashi wa amai mono ni me ga nai): tôi mê đồ ngọt lắm.
- (kaigi no mae ni shiryō ni me o tōshite oite kudasai): trước buổi họp nhớ xem qua tài liệu nhé.
dễ gây hiểu nhầm nhất nhóm này. Người mới đọc thấy "không có mắt" thường đoán là "không biết nhìn". Nghĩa thật lại là thích tới mức mất hết lý trí, luôn đi với trợ từ に.
Quán dụng ngữ với 顔 (mặt)
顔 (kao) gắn với thể diện và các mối quan hệ, nên rất hay xuất hiện trong môi trường công sở Nhật.
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kao ga hiroi | Quen biết rộng | |
| kao o dasu | Ghé qua, có mặt một lát | |
| kao ga kiku | Có tiếng nói, được nể nên dễ nhờ việc | |
| kao o tateru | Giữ thể diện cho ai, nể mặt ai | |
| kao ni doro o nuru | Bôi tro trát trấu vào mặt ai | |
| awaseru kao ga nai | Không còn mặt mũi nào gặp ai | |
| kao kara hi ga deru | Xấu hổ đỏ bừng mặt | |
| kaoiro o ukagau | Nhìn sắc mặt người khác mà cư xử |
- (isogashii kedo, nomikai ni sukoshi dake kao o dashimasu): bận nhưng tôi sẽ ghé tiệc một chút.
- (buchō no kao o tatete, konkai wa hikiukemashita): nể mặt trưởng phòng nên lần này tôi nhận việc.
Thêm vài cụm với bộ phận cơ thể khác
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mimi ga itai | Nghe mà nhột, lời nói trúng điểm yếu của mình | |
| hana ga takai | Tự hào, nở mày nở mặt | |
| atama ga katai | Cứng nhắc, bảo thủ | |
| hara ga tatsu | Tức giận | |
| koshi ga hikui | Khiêm nhường, nhã nhặn | |
| kubi o nagaku suru | Mỏi cổ mong chờ | |
| ashi o arau | Rửa tay gác kiếm, bỏ nghề xấu |
Muốn nắm chắc tên các bộ phận trước khi học nhóm này, bạn có thể xem bài từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch theo nghĩa đen. Trong câu (musuko ga daigaku ni gōkaku shite, hana ga takai desu), 鼻が高い là "tự hào vì con đỗ đại học", chẳng liên quan gì tới cái mũi. Hãy nhìn cả câu trước khi dịch.
- Đổi trợ từ. 気が合う không thể nói 気を合う, 目を通す không nói 目に通す. Trợ từ là một phần của cụm, học thuộc nguyên khối.
- Hiểu ngược 気が置けない. Nhiều người đoán là "không thể yên tâm". Nghĩa đúng là thân tới mức không cần giữ ý: (ki ga okenai tomodachi, bạn thân thiết).
- Dùng 手を抜く để khen. Cụm này luôn mang ý chê làm ẩu. Muốn nói "làm gọn, tiết kiệm sức" một cách tích cực, dùng (kōritsu yoku yaru).
Bài tập
Chọn cụm phù hợp điền vào chỗ trống: 口が堅い, 目がない, 顔が広い, 手が足りない, 気が短い.
- 店が忙しくて、( )。 (Quán đông quá, thiếu người.)
- 山田さんは( )から、すぐ怒る。 (Anh Yamada nóng tính nên hay nổi giận.)
- 彼女はラーメンに( )。 (Cô ấy mê mì ramen.)
- 部長は( )ので、いろいろな会社に知り合いがいる。 (Trưởng phòng quen biết rộng.)
- この秘密は( )人にしか話さない。 (Bí mật này chỉ kể với người kín miệng.)
Đáp án: 1. . 2. . 3. . 4. . 5. .
Cách học quán dụng ngữ cho nhớ lâu
- Học theo bộ phận, theo cặp trái nghĩa. 口が堅い đi với 口が軽い, 気が短い đi với 気が長い. Học một cặp thì nhớ được hai.
- Tìm cụm tiếng Việt tương ứng. 顔に泥を塗る gần "bôi tro trát trấu", 足を洗う gần "rửa tay gác kiếm". Có móc nối, não nhớ nhanh hơn.
- Học cả câu ví dụ. Mỗi cụm tự đặt một câu về đời mình, ghi vào thẻ nhớ.
Câu hỏi thường gặp
Quán dụng ngữ tiếng Nhật là gì?
Là 慣用句 (kan'yōku), cụm từ cố định có nghĩa bóng, không đoán được từ nghĩa từng chữ. Ví dụ 顔が広い (quen biết rộng), 手を貸す (giúp một tay).
Có bao nhiêu 慣用句 cần học cho JLPT?
Không có danh sách chính thức. Với N3, nắm vài chục cụm thông dụng nhất như trong bài là đủ đọc hiểu. Lên N2, nên mở rộng thêm theo từng bộ phận cơ thể và theo bài đọc bạn gặp.
Thành ngữ bộ phận cơ thể tiếng Nhật nhóm nào nhiều nhất?
Nhóm 気 và 手 có nhiều cụm nhất, sau đó là 目, 口, 顔. Đây cũng là các nhóm hay gặp trong hội thoại hằng ngày.
慣用句 có dùng trong văn trang trọng không?
Có. Các cụm như 目を通す, 手を打つ, 顔を立てる xuất hiện cả trong email công việc và báo chí. Chỉ một số cụm mang sắc thái đời thường như 口が悪い, 腹が立つ thì nên tránh trong văn bản lịch sự.