Thành ngữ, tục ngữ tiếng Nhật: 40 câu ことわざ hay theo chủ đề
Nội dung bài viết
Thành ngữ, tục ngữ tiếng Nhật gọi chung là ことわざ (, kotowaza). Đó là những câu ngắn, có vần nhịp, đúc kết kinh nghiệm sống, giống "có công mài sắt có ngày nên kim" của tiếng Việt. Hai câu quen nhất là (ishi no ue ni mo sannen, ngồi trên đá ba năm đá cũng ấm) và (nanakorobi yaoki, ngã bảy lần đứng dậy tám lần). Bài này gom 40 câu ことわざ hay, chia theo bốn chủ đề: cố gắng, học tập, tình yêu và cuộc sống. Mỗi câu có chữ Nhật, cách đọc, nghĩa đen và câu tương đương trong tiếng Việt để bạn nhớ nhanh.
Nếu bạn cần câu ngắn để đặt status hay viết thiệp, bài câu tiếng Nhật hay ý nghĩa có thêm những câu nói đời thường. Bài này chỉ tập trung vào ことわざ thật sự: câu có từ lâu đời, có trong từ điển tục ngữ và người Nhật dùng khi nói chuyện.
Thành ngữ tiếng Nhật về sự cố gắng
Nhóm này hay xuất hiện trong lời động viên, bài phát biểu tốt nghiệp, khẩu hiệu treo ở lớp học thêm. Nhiều câu có nghĩa gần nhau nhưng hình ảnh khác hẳn, nên học kèm nghĩa đen sẽ dễ nhớ hơn.
| # | Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa đen | Câu tương đương tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ishi no ue ni mo sannen | Ngồi trên tảng đá lạnh ba năm, đá cũng ấm | Có công mài sắt có ngày nên kim | |
| 2 | nanakorobi yaoki | Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần | Thắng không kiêu, bại không nản | |
| 3 | amadare ishi o ugatsu | Giọt nước mưa nhỏ mãi cũng khoét thủng đá | Nước chảy đá mòn | |
| 4 | chiri mo tsumoreba yama to naru | Bụi gom lại cũng thành núi | Góp gió thành bão; kiến tha lâu cũng đầy tổ | |
| 5 | senri no michi mo ippo kara | Đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước | Đi trăm dặm bắt đầu từ một bước chân | |
| 6 | naseba naru | Có làm thì sẽ thành | Có chí thì nên | |
| 7 | koketsu ni irazunba koji o ezu | Không vào hang hổ thì không bắt được hổ con | Không vào hang cọp sao bắt được cọp con | |
| 8 | isogaba maware | Đang vội thì hãy đi đường vòng | Dục tốc bất đạt | |
| 9 | anzuru yori umu ga yasushi | Sinh con còn dễ hơn ngồi lo về chuyện sinh | Nghĩ thì khó, bắt tay làm mới thấy dễ | |
| 10 | ku areba raku ari | Có khổ thì có sướng | Hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai |
Câu số 8 hay bị người mới hiểu ngược thành "vội thì cứ chạy vòng vòng". Ý thật là: đường tắt nguy hiểm thì chọn đường vòng an toàn, cuối cùng lại tới sớm hơn. Ví dụ khi bạn bè muốn nhảy cóc từ N5 lên luyện đề N3: (isogaba maware da yo. mazu kiso o katameyō, "dục tốc bất đạt đấy, củng cố nền trước đã").
Câu số 9 có chữ 産む (umu, sinh con), xuất phát từ lời khuyên cho người sắp làm mẹ. Ngày nay người ta dùng nó cho mọi việc khiến mình lo trước: thi phỏng vấn, chuyển việc, đi du học. Chẳng hạn: (anzuru yori umu ga yasushi de, mensetsu wa omotta yori kantan datta, "đúng là nghĩ thì sợ, buổi phỏng vấn dễ hơn mình tưởng").
Thành ngữ tiếng Nhật về học tập
Đây là nhóm giáo viên tiếng Nhật hay viết lên bảng ngày khai giảng. Vài câu gốc từ Hán văn nên người Việt nhìn chữ Hán có thể đoán được nghĩa.
| # | Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa đen | Câu tương đương tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 11 | narau yori nare yo | Học không bằng tập cho quen | Trăm hay không bằng tay quen | |
| 12 | kiku wa ittoki no haji, kikanu wa isshō no haji | Hỏi thì xấu hổ một lúc, không hỏi thì xấu hổ cả đời | Muốn biết phải hỏi, muốn giỏi phải học | |
| 13 | hyakubun wa ikken ni shikazu | Nghe trăm lần không bằng thấy một lần | Trăm nghe không bằng một thấy | |
| 14 | suki koso mono no jōzu nare | Chính vì thích nên mới giỏi | Có đam mê thì mới giỏi được | |
| 15 | gakumon ni ōdō nashi | Việc học không có con đường riêng dành cho vua | Học không có đường tắt | |
| 16 | sannin yoreba monju no chie | Ba người hợp lại thì có trí tuệ như Bồ Tát Văn Thù | Ba anh thợ da bằng một Gia Cát Lượng | |
| 17 | i no naka no kawazu taikai o shirazu | Con ếch trong giếng không biết biển lớn | Ếch ngồi đáy giếng | |
| 18 | nō aru taka wa tsume o kakusu | Chim ưng có tài thì giấu móng vuốt | Hữu xạ tự nhiên hương | |
| 19 | shōnen oiyasuku gaku narigatashi | Tuổi trẻ dễ già, việc học khó thành | Ấu bất học, lão hà vi | |
| 20 | kōbō mo fude no ayamari | Đến đại sư Kōbō viết chữ đẹp nổi tiếng cũng có nét sai | Nhân vô thập toàn; ngựa còn có lúc sẩy chân |
Câu số 12 rất hợp với người học ngoại ngữ. Ngại hỏi thầy cô hay đồng nghiệp người Nhật là thói quen nhiều người Việt mang theo. Câu này nhắc rằng cái ngượng chỉ kéo dài một lúc. Chữ 一時 ở đây thường đọc là ittoki, đôi khi đọc ichiji, cả hai đều được chấp nhận.
Câu số 16 nhắc tới Văn Thù (文殊, Monju), vị Bồ Tát tượng trưng cho trí tuệ trong Phật giáo. Người Nhật dùng câu này khi rủ nhau họp nhóm giải bài khó: (hitori de nayamanaide, sannin yoreba monju no chie da yo, "đừng ôm một mình, ba người cùng nghĩ sẽ ra cách").
Thành ngữ tiếng Nhật về tình yêu và các mối quan hệ
ことわざ về tình yêu ít lãng mạn hơn bạn nghĩ. Phần lớn mang giọng hóm hỉnh, nhìn tình cảm bằng con mắt người từng trải.
| # | Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa đen | Câu tương đương tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 21 | koi wa mōmoku | Tình yêu là mù quáng | Tình yêu mù quáng | |
| 22 | abata mo ekubo | Vết rỗ trên mặt cũng thành lúm đồng tiền | Yêu nhau củ ấu cũng tròn | |
| 23 | tade kū mushi mo sukizuki | Có loài sâu lại thích ăn lá nghể cay | Mỗi người một sở thích, chín người mười ý | |
| 24 | warenabe ni tojibuta | Nồi nứt thì có nắp vá | Nồi nào úp vung nấy | |
| 25 | saru mono wa hibi ni utoshi | Người đi xa thì mỗi ngày một nhạt | Xa mặt cách lòng | |
| 26 | fūfu genka wa inu mo kuwanai | Vợ chồng cãi nhau, đến chó cũng chẳng thèm ăn | Chuyện vợ chồng, người ngoài đừng xen vào | |
| 27 | en wa i na mono aji na mono | Duyên là thứ kỳ lạ và thú vị | Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ | |
| 28 | tōku no shinrui yori chikaku no tanin | Người dưng ở gần hơn họ hàng ở xa | Bán anh em xa, mua láng giềng gần | |
| 29 | rui wa tomo o yobu | Cùng loại thì gọi nhau làm bạn | Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã | |
| 30 | ko o motte shiru oya no on | Có con rồi mới biết ơn cha mẹ | Có nuôi con mới biết lòng cha mẹ |
Câu số 26 hay được nói nửa đùa khi ai đó định can một cặp vợ chồng đang giận nhau. Ví dụ: (hottoki na yo, fūfu genka wa inu mo kuwanai tte iu desho, "kệ họ đi, chuyện vợ chồng người ngoài đừng xen vào"). Câu số 22 thì dùng để trêu bạn đang yêu: (abata mo ekubo da ne, "đúng là yêu nhau củ ấu cũng tròn").
Thành ngữ tiếng Nhật về cuộc sống
Nhóm cuối là những câu người Nhật dùng nhiều nhất trong hội thoại thường ngày, tin tức và cả quảng cáo.
| # | Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa đen | Câu tương đương tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 31 | gō ni itte wa gō ni shitagae | Vào làng nào thì theo lệ làng đó | Nhập gia tùy tục | |
| 32 | kuchi wa wazawai no moto | Cái miệng là gốc của tai họa | Họa từ miệng mà ra | |
| 33 | nito o ou mono wa itto o mo ezu | Đuổi hai con thỏ thì chẳng bắt được con nào | Bắt cá hai tay, tuột cả hai | |
| 34 | sonae areba urei nashi | Có chuẩn bị thì không phải lo | Cẩn tắc vô áy náy | |
| 35 | deru kui wa utareru | Cái cọc nhô lên sẽ bị đóng xuống | Cây cao thì gió lay | |
| 36 | neko ni koban | Đưa đồng tiền vàng cho mèo | Đàn gảy tai trâu | |
| 37 | nasake wa hito no tame narazu | Lòng tốt không chỉ vì người khác | Ở hiền gặp lành | |
| 38 | kōkai saki ni tatazu | Sự hối hận không bao giờ đi trước | Ăn năn thì sự đã rồi | |
| 39 | hayaoki wa sanmon no toku | Dậy sớm được lợi ba đồng | Dậy sớm thì được việc | |
| 40 | shu ni majiwareba akaku naru | Trộn với son thì sẽ đỏ | Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng |
Câu số 35 phản ánh khá rõ cách nghĩ trong công ty Nhật: người nổi bật quá mức dễ bị đồng nghiệp ghen hoặc cấp trên chỉnh. Người đi làm ở Nhật hay nhắc câu này khi khuyên nhau khiêm tốn trong tháng đầu. Câu số 31 thì gần như ai sang Nhật cũng được nghe, từ chuyện phân loại rác tới chuyện cởi giày khi vào nhà.
Hai câu ことわざ người học hay hiểu sai
情けは人のためならず
Nhiều người, kể cả người Nhật, hiểu câu này thành "giúp người là làm hại họ, vì họ sẽ ỷ lại". Nghĩa đúng ngược lại: giúp người rồi điều tốt sẽ quay về với mình. Chỗ gây nhầm là ならず, dạng cổ của ではない. Cả câu nghĩa là "lòng tốt không phải chỉ dành cho người khác", nên nó gần với "ở hiền gặp lành".
犬も歩けば棒に当たる
(inu mo arukeba bō ni ataru, chó đi lang thang cũng bị ăn gậy) vốn khuyên đừng chõ mũi vào việc không phải của mình, kẻo gặp họa. Ngày nay câu này lại hay dùng theo nghĩa tích cực: cứ ra ngoài hành động thì sẽ gặp may. Khi gặp câu này trong bài đọc, bạn cần nhìn ngữ cảnh để biết người viết dùng nghĩa nào.
ことわざ, 慣用句 và 四字熟語 khác nhau thế nào
Người Việt gọi chung là "thành ngữ", nhưng tiếng Nhật chia ba loại. Phân biệt được ba loại này giúp bạn tra từ điển đúng chỗ.
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| ことわざ (tục ngữ) | Một câu trọn vẹn, chứa lời khuyên hoặc bài học | (isogaba maware) |
| 慣用句 (quán dụng ngữ) | Cụm từ cố định, nghĩa không suy ra được từ từng chữ, thường gắn với bộ phận cơ thể | (kao ga hiroi, quen biết rộng) |
| 四字熟語 (thành ngữ bốn chữ) | Bốn chữ Hán, phần lớn có âm Hán Việt | (isseki nichō, nhất thạch nhị điểu) |
Ranh giới giữa ことわざ và 慣用句 không hoàn toàn cứng, nhưng mẹo đơn giản là: ことわざ khuyên bạn điều gì đó, còn 慣用句 chỉ mô tả trạng thái. Nhóm 慣用句 hay gặp trong đề JLPT được tách riêng ở bài quán dụng ngữ tiếng Nhật. Nếu bạn học cả tiếng Trung, so với thành ngữ, tục ngữ tiếng Trung sẽ thấy nhiều câu cùng gốc Hán văn, như câu số 7, 13 và 19 ở trên.
Cách đưa ことわざ vào câu nói
Người Nhật hiếm khi nói trống không một câu tục ngữ. Họ thường gắn thêm một khung câu ngắn ở trước hoặc sau. Ba khung dưới đây đủ dùng cho phần lớn tình huống.
- 〜と言うように (như người ta vẫn nói): (keizoku wa chikara nari to iu yō ni, mainichi sukoshi zutsu benkyō shite imasu, "như câu kiên trì là sức mạnh, tôi học mỗi ngày một ít").
- 〜って言うでしょ (người ta chẳng bảo… sao): (hyakubun wa ikken ni shikazu tte iu desho. itte miyō yo, "trăm nghe không bằng một thấy mà, đi thử đi").
- まさに〜だ (đúng là): (masa ni neko ni koban da ne, "đúng là đàn gảy tai trâu").
Với cấp trên hoặc khách hàng, nên tránh những câu mang ý chê như 猫に小判 hay 井の中の蛙. Dùng nhầm, người nghe dễ thấy bị xúc phạm. Những câu khích lệ như 石の上にも三年 hay 千里の道も一歩から thì an toàn trong mọi hoàn cảnh.
Cách học ことわざ cho người Việt
- Học theo cặp với câu tiếng Việt. Ví dụ ghép 猫に小判 với "đàn gảy tai trâu". Não nhớ câu mới dễ hơn khi nó móc vào câu mình đã thuộc.
- Nhớ nghĩa đen trước, nghĩa bóng sau. Hình ảnh cái cọc bị đóng xuống trong 出る杭は打たれる dễ nhớ hơn một định nghĩa trừu tượng.
- Chú ý ngữ pháp cổ. Các đuôi như ず, なし, ならず, ば xuất hiện dày đặc. Ví dụ 得ず là "không đạt được", 憂いなし là "không có nỗi lo". Nắm năm sáu đuôi này là đọc được phần lớn ことわざ.
- Mỗi tuần năm câu. Học theo nhóm chủ đề như bảng trên, mỗi câu tự đặt một ví dụ gắn với đời mình.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, câu tục ngữ, thành ngữ có lời khuyên gọi là ことわざ (kotowaza, chữ Hán 諺). Cụm từ cố định mang nghĩa bóng gọi là 慣用句 (kan'yōku). Thành ngữ bốn chữ Hán gọi là 四字熟語 (yojijukugo).
Thành ngữ tiếng Nhật về sự cố gắng nào hay nhất?
Ba câu được dùng nhiều nhất là 石の上にも三年, 七転び八起き và 継続は力なり (keizoku wa chikara nari, kiên trì là sức mạnh). Cả ba đều hợp để viết lên sổ học hoặc gửi động viên bạn sắp thi.
ことわざ có xuất hiện trong đề JLPT không?
Có, nhưng không nhiều bằng 慣用句. ことわざ thường nằm trong bài đọc hiểu trình độ trung và cao cấp, khi tác giả dẫn một câu tục ngữ để mở ý. Biết khoảng 50 câu thông dụng là đủ để không bị khựng khi đọc.
Có nên dùng ことわざ khi nói chuyện với người Nhật?
Nên, nếu dùng đúng lúc. Một câu tục ngữ hợp hoàn cảnh khiến người Nhật bất ngờ và có thiện cảm. Tránh dùng dồn dập nhiều câu, và tránh những câu mang ý chê bai khi nói với người trên.