
Câu tiếng Nhật hay ý nghĩa: 45 câu về cuộc sống và tình yêu
Nội dung bài viết
Câu tiếng Nhật hay và ý nghĩa nhất thường là tục ngữ ngắn như (nanakorobi yaoki, "ngã bảy lần, đứng dậy tám lần") hay (ichigo ichie, "mỗi cuộc gặp chỉ có một lần trong đời"). Chúng ngắn, dễ nhớ, đặt làm status hay viết lên sổ đều đẹp. Bài dưới chia 45 câu theo 5 chủ đề: cố gắng, cuộc sống, tình yêu, nỗi buồn và câu ngầu ngắn gọn. Mỗi câu có chữ Nhật, cách đọc, nghĩa, kèm phần giải thích ngữ pháp để bạn hiểu vì sao câu mang nghĩa đó.
Câu tiếng Nhật truyền động lực, nói về sự cố gắng
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nanakorobi yaoki | Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần | |
| keizoku wa chikara nari | Kiên trì chính là sức mạnh | |
| senri no michi mo ippo kara | Đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước | |
| ishi no ue ni mo sannen | Ngồi trên đá ba năm đá cũng ấm (kiên nhẫn sẽ có kết quả) | |
| shippai wa seikou no moto | Thất bại là mẹ thành công | |
| chiri mo tsumoreba yama to naru | Bụi tích lại cũng thành núi | |
| naseba naru | Làm thì sẽ thành | |
| akiramenaide | Đừng bỏ cuộc nhé | |
| jibun wo shinjite | Hãy tin vào chính mình | |
| ippo zutsu de ii | Từng bước một là được rồi | |
| issho ni ganbarou | Cùng cố gắng nào |
Vài điểm ngữ pháp đáng chú ý trong nhóm này:
- dùng dạng điều kiện ば: (nasu, làm) thành (nếu làm). Câu đầy đủ thường được trích là , nghĩa là "làm thì thành, không làm thì chẳng việc gì thành". Dạng ば được giải thích kỹ ở bài điều kiện たら, ば, と.
- là thể ない cộng で, dùng để khuyên hoặc nhờ ai đừng làm gì. Nói lịch sự hơn: .
- trong nghĩa là "mỗi lần một ít", còn là "như thế là được".
- là thể ý chí của , nghĩa "cùng cố gắng nào". Câu (ganbatte) quen thuộc hơn nhưng là lời nhắn người khác cố gắng.
Câu tiếng Nhật hay về cuộc sống
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ichigo ichie | Mỗi cuộc gặp chỉ có một lần trong đời, hãy trân trọng | |
| ashita wa ashita no kaze ga fuku | Ngày mai có gió của ngày mai (chuyện mai để mai tính) | |
| ame futte ji katamaru | Mưa xong đất càng chắc (sau sóng gió mọi thứ bền hơn) | |
| isogaba maware | Vội thì hãy đi đường vòng (dục tốc bất đạt) | |
| warau kado ni wa fuku kitaru | Nhà nào hay cười thì phúc tới | |
| juunin toiro | Mười người mười màu, mỗi người một tính | |
| saru mo ki kara ochiru | Khỉ cũng có lúc ngã từ trên cây (ai cũng có lúc sai) | |
| jinsei wa ichido kiri | Đời người chỉ có một lần | |
| ima wo taisetsu ni | Hãy trân trọng hiện tại | |
| anzuru yori umu ga yasushi | Làm thật dễ hơn ngồi lo |
gốc từ trà đạo: mỗi buổi trà được xem như cơ hội duy nhất, nên chủ và khách đều phải hết lòng. Ngày nay câu này hay được viết trong thiệp chia tay hoặc dùng làm câu tâm đắc. đọc theo âm Hán Việt là "thập nhân thập sắc", người Việt nhìn chữ là đoán được nghĩa.
Câu có chữ đọc là kitaru, cách đọc cổ. Trong câu thường ngày, chữ này đọc kuru.
Câu tiếng Nhật hay về tình yêu
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tsuki ga kirei desu ne | Trăng đẹp quá nhỉ (cách tỏ tình gián tiếp) | |
| anata ni aete yokatta | Thật may vì đã gặp được em | |
| zutto issho ni itai | Anh muốn ở bên em mãi | |
| kimi ga iru dake de shiawase | Chỉ cần có em là anh hạnh phúc | |
| soba ni ite kurete arigatou | Cảm ơn vì đã ở bên anh | |
| aitai | Nhớ em, muốn gặp em | |
| unmei no hito | Người định mệnh | |
| daisuki da yo | Thích em nhiều lắm |
được nhiều người kể là cách nhà văn Natsume Soseki dịch câu "I love you" khi dạy tiếng Anh. Chưa có tài liệu gốc nào xác nhận chuyện này, nên hãy xem nó như một giai thoại đẹp. Dù vậy, người Nhật trẻ vẫn hiểu câu này mang ý tỏ tình.
- ghép thể khả năng (gặp được) với thể て và (thật tốt), nghĩa "thật tốt vì đã gặp được". Xem thêm bài thể khả năng.
- là (ở) cộng đuôi (muốn). Đuôi này có bài riêng: muốn làm gì với たいです.
- dùng để nói người kia làm điều gì đó vì mình, nên câu nghe biết ơn hơn.
Muốn nói "anh yêu em" trực tiếp, người Nhật dùng và nhiều hơn . Sắc thái từng câu nằm trong bài anh yêu em tiếng Nhật.
Câu tiếng Nhật buồn
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| wasurerarenai | Không thể quên được | |
| hontou wa sabishii | Thật ra tôi cô đơn lắm | |
| naite mo ii yo | Khóc cũng được mà | |
| daijoubu na furi wo shite iru | Tôi đang giả vờ là mình ổn | |
| mou modorenai | Không thể quay lại được nữa | |
| ienakatta kotoba | Những lời đã không nói ra được | |
| jikan ga kaiketsu shite kureru | Thời gian sẽ giải quyết tất cả | |
| sayonara wa iwanai | Tôi sẽ không nói lời tạm biệt |
- là thể khả năng phủ định của (quên), nên nghĩa là "không quên được".
- dùng mẫu てもいい (làm cũng được), thêm cho giọng an ủi.
- đứng sau tính từ な hoặc động từ thể thường để nói "giả vờ": (neta furi) là giả vờ ngủ.
- là thể khả năng chia sang phủ định quá khứ: "đã không thể nói".
Câu tiếng Nhật ngầu, câu hay ngắn gọn
Nhóm này hợp làm bio, hình xăm chữ, tên nhóm hoặc khẩu hiệu cá nhân.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| isshoukenmei | Dốc hết sức | |
| shoshin wasuru bekarazu | Đừng quên tâm thế ban đầu | |
| kakugo wa dekite iru | Tôi đã sẵn sàng đón nhận | |
| genkai wo koero | Vượt qua giới hạn đi | |
| jibun no michi wo iku | Tôi đi con đường của tôi | |
| muteki | Vô địch, không ai cản nổi | |
| jiyuu | Tự do | |
| yume | Giấc mơ, ước mơ |
là câu của Zeami, người hoàn thiện kịch Noh, viết ở thế kỷ 15. là cách nói cổ của "không được". dùng thể mệnh lệnh của , nghe mạnh và hợp phong cách anime, nhưng không dùng với người lớn tuổi.
Lưu ý khi dùng câu tiếng Nhật làm status hay xăm
- Kiểm chữ Hán trước khi in hoặc xăm. Một nét sai có thể thành chữ khác. Ví dụ (shiawase, hạnh phúc) và (tsurai, cay đắng) chỉ khác nhau một nét ngang.
- Chú ý giọng nam nữ. (ore) và đuôi mệnh lệnh mang giọng nam, khá mạnh. Nữ thường dùng câu có hoặc đuôi mềm như , .
- Đừng dịch máy từng chữ. "Sống là phải cháy" dịch thẳng sang tiếng Nhật thường nghe rất lạ. Chọn câu có sẵn trong tiếng Nhật sẽ tự nhiên hơn.
- Câu ngắn dễ nhớ hơn câu dài. Tục ngữ bốn chữ Hán như , , vừa đẹp vừa đọc được bằng âm Hán Việt.
Câu hỏi thường gặp
Câu tiếng Nhật nào hay nhất để đặt status?
và được dùng nhiều nhất vì ngắn và ý nghĩa rõ. Nếu muốn câu dịu hơn, chọn hoặc .
Câu tiếng Nhật buồn nào ngắn mà vẫn đủ ý?
(nhớ, muốn gặp) và (không quên được) chỉ một cụm nhưng đủ nói tâm trạng. Thêm hoặc ở cuối để câu giống lời tự nói.
Học tục ngữ có giúp ích cho việc học tiếng Nhật không?
Có, nếu bạn để ý ngữ pháp trong câu. Ví dụ dạy dạng ば và cách dùng . Còn học thuộc như câu khẩu hiệu thì ít tác dụng với giao tiếp.
Viết câu tiếng Nhật bằng romaji có được không?
Được khi chưa đọc được chữ Nhật, nhưng người Nhật đọc romaji rất chậm. Đặt status thì nên dùng chữ Nhật, có thể kèm cách đọc trong ngoặc cho bạn bè.