12 cung hoàng đạo tiếng Hàn: 별자리, ngày sinh, nhóm máu và MBTI
Nội dung bài viết
Cung hoàng đạo tiếng Hàn là (byeoljari), nghĩa đen là "chòm sao". Tên 12 cung đều ghép theo một khuôn: tên con vật hay hình tượng + (jari, chỗ, chòm). Ví dụ (sajajari, Sư Tử), (mulgogijari, Song Ngư). Muốn hỏi ai đó thuộc cung gì, bạn nói (museun byeoljariyeyo?, bạn cung gì?). Bên dưới là bảng đủ 12 cung kèm ngày sinh, câu hỏi đáp, và hai chủ đề người Hàn hay hỏi cùng lúc: nhóm máu và MBTI.
Bảng 12 cung hoàng đạo tiếng Hàn
Ngày bắt đầu và kết thúc của mỗi cung có thể lệch một ngày tùy năm và tùy nguồn, vì mốc tính theo vị trí Mặt Trời. Nếu sinh đúng ngày giáp ranh, bạn nên kiểm lại theo năm sinh.
| Cung (tiếng Việt) | Tiếng Hàn | Phiên âm | Ngày sinh | Nghĩa từng chữ |
|---|---|---|---|---|
| Bạch Dương | yangjari | 21/3 đến 19/4 | con cừu | |
| Kim Ngưu | hwangsojari | 20/4 đến 20/5 | bò đực | |
| Song Tử | ssangdungijari | 21/5 đến 21/6 | sinh đôi | |
| Cự Giải | gejari | 22/6 đến 22/7 | con cua | |
| Sư Tử | sajajari | 23/7 đến 22/8 | sư tử | |
| Xử Nữ | cheonyeojari | 23/8 đến 22/9 | trinh nữ | |
| Thiên Bình | cheonchingjari | 23/9 đến 22/10 | cái cân | |
| Bọ Cạp | jeongaljari | 23/10 đến 22/11 | bọ cạp | |
| Nhân Mã | sasujari | 23/11 đến 21/12 | xạ thủ | |
| Ma Kết | yeomsojari | 22/12 đến 19/1 | con dê | |
| Bảo Bình | mulbyeongjari | 20/1 đến 18/2 | bình nước | |
| Song Ngư | mulgogijari | 19/2 đến 20/3 | con cá |
Cung Nhân Mã còn một tên khác là (gungsujari, chòm người bắn cung). Hai tên dùng song song, bạn gặp tên nào cũng hiểu là một cung.
Mẹo nhớ tên cung bằng tiếng Hàn
Đa số tên cung là từ vựng thường ngày, nên nhớ cung cũng là học thêm từ. Bạn có thể chia thành ba nhóm:
- Nhóm con vật: (cừu), (bò đực), (cua), (sư tử), (bọ cạp), (dê), (cá). Bảy cung này chỉ cần biết tên con vật là đoán ra.
- Nhóm người: (sinh đôi), (trinh nữ), (xạ thủ).
- Nhóm đồ vật: (cái cân), (bình nước).
Một chỗ dễ nhầm: Ma Kết trong tiếng Hàn là "con dê" , còn Bạch Dương là "con cừu" . Người Việt hay đảo hai con này vì tiếng Việt gọi Bạch Dương là "dê trắng". Nếu muốn ôn thêm tên con vật và 12 con giáp, xem bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề con vật.
Hỏi và trả lời cung hoàng đạo tiếng Hàn
Câu hỏi phổ biến nhất là (museun byeoljariyeyo?, bạn cung gì?). Với bạn bè thân, bỏ đuôi lịch sự thành (museun byeoljariya?). Trả lời bằng khuôn "N + 예요/이에요": vì kết thúc bằng nguyên âm nên luôn dùng 예요.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| museun byeoljariyeyo? | Bạn cung gì? | |
| byeoljariga mwoyeyo? | Cung hoàng đạo của bạn là gì? | |
| jeoneun sajajariyeyo. | Tôi cung Sư Tử. | |
| saengiri eonjeyeyo? | Sinh nhật bạn khi nào? | |
| je saengireun samwol isibo-iriyeyo. | Sinh nhật tôi là 25 tháng 3. | |
| geureom yangjarineyo! | Vậy là cung Bạch Dương rồi! | |
| uri byeoljariga gatayo. | Chúng ta cùng cung. | |
| oneurui byeoljari unse bwasseoyo? | Bạn xem tử vi cung hôm nay chưa? |
Từ (unse) là "vận số, tử vi", hay đi với (hôm nay) hoặc (tuần này). Từ (gunghap) là "độ hợp nhau", ví dụ (uri gunghabi joayo?, hai đứa mình có hợp nhau không?).
Nhóm máu: câu hỏi người Hàn hay hỏi kèm
Ở Hàn, chuyện đoán tính cách theo nhóm máu khá phổ biến trong trò chuyện, dù không có cơ sở khoa học. Nhóm máu là (hyeoraekhyeong). Chữ A, B, O được đọc theo tiếng Anh rồi ghép với (hyeong, loại).
| Nhóm máu | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| A | ei-hyeong | |
| B | bi-hyeong | |
| O | o-hyeong | |
| AB | eibi-hyeong |
Khi viết, người Hàn thường ghi A형, B형, O형, AB형. Câu hỏi là (hyeoraekhyeongi mwoyeyo?, nhóm máu bạn là gì?), trả lời (jeoneun o-hyeongieyo., tôi nhóm O). Vì có phụ âm cuối nên đi với 이에요.
MBTI trong tiếng Hàn
Mấy năm gần đây, MBTI gần như thay chỗ nhóm máu trong các cuộc trò chuyện làm quen ở Hàn. Người Hàn đọc từng chữ cái theo tiếng Anh: (embitiai). Câu hỏi: (embitiaiga mwoyeyo?, MBTI của bạn là gì?).
| Câu hay gặp | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeoneun ai-en-epeu-pi-yeyo. | Tôi là INFP. | |
| jeoneun ai-yeyo. | Tôi là người hướng nội (I). | |
| wanjeon i-neyo! | Đúng chất hướng ngoại luôn! | |
| naehyanghyeong | kiểu hướng nội | |
| oehyanghyeong | kiểu hướng ngoại | |
| seonggyeogi jal majayo. | Tính cách hợp nhau. |
Fan Kpop hay thấy các chữ này trong chương trình thực tế và livestream của idol: idol giới thiệu bản thân bằng cung, nhóm máu, MBTI liền một hơi. Nắm ba câu hỏi trên là bạn theo được phần lớn những đoạn đó. Muốn miêu tả tính cách kỹ hơn, xem bài từ vựng tiếng Hàn về tính cách.
Đoạn hội thoại mẫu
- A: (museun byeoljariyeyo?, bạn cung gì?)
- B: (jeoneun cheonyeojariyeyo. geujjogeunyo?, tôi Xử Nữ. Còn bạn?)
- A: (jeoneun yeomsojariyeyo. hyeoraekhyeongeunyo?, tôi Ma Kết. Nhóm máu bạn thì sao?)
- B: (ei-hyeongieyo. embitiaineun ai-eseu-ti-jei-yeyo., nhóm A. MBTI là ISTJ.)
- A: (wa, jinjja kkomkkomhagenneyo!, chà, chắc bạn cẩn thận lắm!)
Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch thẳng "cung hoàng đạo" thành từ Hán Hàn lạ. Trong giao tiếp, người Hàn nói . Từ (hwangdo sibigung, hoàng đạo thập nhị cung) có tồn tại nhưng mang màu sách vở, ít dùng khi trò chuyện.
- Quên chữ 자리. Nói chỉ có nghĩa "tôi là con sư tử". Phải nói .
- Nhầm cung với con giáp. Con giáp là (tti), hỏi bằng (museun ttiyeyo?, bạn tuổi con gì?). Đây là hai câu hỏi khác nhau.
- Đọc A형 theo kiểu Việt. Đọc là , không đọc "a-hyeong".
Câu hỏi thường gặp
Cung hoàng đạo tiếng Hàn là gì?
Là (byeoljari). Tên từng cung ghép thêm sau tên hình tượng, như , .
Hỏi "bạn cung gì" bằng tiếng Hàn thế nào?
Lịch sự: . Thân mật: .
Nhân Mã là 사수자리 hay 궁수자리?
Cả hai đều đúng và đều được dùng. Hai tên cùng chỉ người bắn cung.
Ngày sinh trong bảng có chính xác tuyệt đối không?
Mốc giữa hai cung có thể lệch một ngày tùy năm. Ai sinh sát ranh giới nên tra theo năm sinh cụ thể.