Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng gym tiếng Hàn: 헬스 là gì, dụng cụ, bài tập và câu với PT

Admin
8 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Trong tiếng Hàn, tập gym gọi là (helseu, từ chữ health trong health club), phòng gym là (helseujang). Câu "tôi đi tập gym" là (helseujang-e gayo) hoặc (helseuhaeyo). Tập với huấn luyện viên riêng gọi là (piti, PT), còn huấn luyện viên là (teureineo), người tập hay gọi thân mật là (ssaem).

Bài này dành cho người đang tập ở Hàn hoặc hay xem vlog thể hình Hàn. Các môn thể thao nói chung như bóng đá, bơi, cầu lông nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề thể thao. Ở đây chỉ nói chuyện trong phòng tập.

Từ vựng chung về phòng tập

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
helseujangphòng gym
undonghadatập thể dục, tập luyện
hoewongwonthẻ hội viên
deungnokadađăng ký
iril gwonvé tập một ngày
/ gaein reseun / pitibuổi tập kèm riêng
geurup sueoplớp tập nhóm
undongbokquần áo tập
undonghwagiày thể thao
sugeonkhăn
/ samulham / rakkeotủ đồ
taruisilphòng thay đồ
syawosilphòng tắm
cheseongbun geomsađo thành phần cơ thể
chejibangmỡ cơ thể
geunyungnyanglượng cơ

Nhiều phòng tập có máy đo thành phần cơ thể, người Hàn hay gọi theo tên máy là (inbadi). Câu (inbadi jae bolkkayo) nghĩa là "mình đo chỉ số cơ thể nhé".

Tên dụng cụ tập

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
deombeltạ tay
babeltạ đòn
wonpanđĩa tạ
keteulbeltạ ấm
benchighế tập
reoningmeosinmáy chạy bộ
sillae saikeulxe đạp tập
seumiseu meosinkhung tạ Smith
keibeul meosinmáy kéo cáp
regeu peureseumáy đạp chân
pureop baxà đơn
maeteuthảm tập
pomrolleocon lăn giãn cơ
baendeudây kháng lực
gigumáy, dụng cụ (gọi chung)

là từ người Hàn tự ghép, người nói tiếng Anh gọi là treadmill. Nếu bạn nói "treadmill", nhân viên có thể không hiểu ngay.

Tên bài tập

Bài tập có tên tiếng Anh

Đa số bài tập giữ tên tiếng Anh, chỉ đổi cách đọc. Ví dụ (seukwoteu, squat), (dedeuripeuteu, deadlift), (benchipeureseu, bench press). Tương tự có (syoldeo peureseu, đẩy vai), (reonji, lunge), (peullaengkeu, plank), (raetpuldaun, kéo xô).

Bài tập có tên thuần Hàn

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
palgupyeopyeogichống đẩy
teokgeorikéo xà
witmom ireukigigập bụng
julleomginhảy dây
seuteurechinggiãn cơ
yusanso undongbài cardio
geullyeok undongbài tập sức mạnh
maenmom undongtập không dụng cụ

Nhóm cơ và lịch tập

Người tập ở Hàn hay chia buổi theo nhóm cơ. Câu (oneureun hache haneun narieyo) nghĩa là "hôm nay là ngày tập chân".

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
sangchethân trên
hachethân dưới, chân mông
gaseumngực
deunglưng
eokkaevai
paltay
bokgeuncơ bụng
koeonhóm cơ trung tâm
eongdeong-imông
heobeokjiđùi

Tên bộ phận cơ thể đầy đủ và cách nói đau ở đâu có trong bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề cơ thể.

Đếm hiệp, số lần và mức tạ

Trong phòng tập, bạn sẽ nghe ba đơn vị: (seteu, hiệp), hoặc (gae / hoe, số lần), và (killo, kg). Câu mẫu: (yeol gaessik se seteu haseyo, làm 3 hiệp, mỗi hiệp 10 cái).

Chú ý hai hệ số: đếm cái và hiệp dùng số thuần Hàn (, , ), còn số kg dùng số Hán Hàn (, isip killo, 20 kg). Nếu bạn hay lẫn, xem lại bài số đếm tiếng Hàn.

  • (muge jom ollyeo bolgeyo, tôi thử tăng tạ)
  • (muge jom natchwo juseyo, giảm tạ giúp tôi)
  • (swineun sigan il bunieyo, nghỉ một phút)
  • (han seteu deo, thêm một hiệp)

Câu huấn luyện viên PT hay nói

CâuPhiên âmNghĩa
jase jabeuseyovào tư thế
heori pyeoseyothẳng lưng lên
sum naeswiseyothở ra
sum deurimasiseyohít vào
cheoncheonhi naeryeogaseyohạ xuống từ từ
beotiseyogiữ đó, cố lên
hana deomột cái nữa
him ppaeseyothả lỏng
mureupi anjjogeuro moiji anke haseyođừng để đầu gối chụm vào trong
eodiga danggyeoyothấy căng ở đâu?

Câu cuối rất hay gặp: huấn luyện viên muốn biết bạn có cảm nhận đúng nhóm cơ không. Bạn trả lời (heobeokjiga danggyeoyo, đùi thấy căng). Nếu đau thật, nói (yeogiga apayo, chỗ này đau) để họ chỉnh bài.

Câu đăng ký và hỏi ở quầy

  • (deungnokharyeogo haneundeyo, tôi muốn đăng ký)
  • (iril gwon isseoyo, có vé tập một ngày không?)
  • (han dal iyongnyoga eolmayeyo, phí một tháng bao nhiêu?)
  • (undongbogirang sugeondo pohamieyo, có bao gồm quần áo tập và khăn không?)
  • (gaein samulham sseul su isseoyo, tôi dùng tủ riêng được không?)
  • (myeot sikkaji unyeonghaeyo, mở cửa đến mấy giờ?)
  • (piti sangdam batgo sipeoyo, tôi muốn được tư vấn gói PT)
  • (jamkkan swigo sipeunde jeongjihal su isseoyo, tôi muốn tạm ngưng thẻ một thời gian được không?)

(jeongji) là tạm dừng thẻ hội viên, hữu ích khi bạn về nước vài tuần. Điều kiện tạm dừng tuỳ từng phòng, nên hỏi trước khi đóng tiền.

Câu nói với người tập cùng

Phòng tập đông thì phải dùng chung máy. Ba câu sau giúp bạn khỏi đứng chờ lúng túng:

  • (igeo sseuseyo, anh/chị đang dùng cái này à?)
  • (myeot seteu nameusyeosseoyo, anh/chị còn mấy hiệp?)
  • (gachi sseodo doelkkayo, mình dùng chung xen kẽ được không?)

Tập xong, phép lịch sự ở phòng gym Hàn là cất tạ về chỗ: (wonpaneun jejarie jeongnihae juseyo, xin để đĩa tạ về đúng chỗ) là câu thường dán trên tường.

Tiếng lóng thể hình trên vlog

TừPhiên âmNghĩa
helliningười mới tập gym (헬스 + 어린이)
ounwanđã tập xong hôm nay (오늘 운동 완료)
deukgeunlên cơ
geunsonsilmất cơ
beolkeueoptăng cân tăng cơ
sikdanchế độ ăn
dakgaseumsalức gà
/ peurotin / danbaekjil bochungjebột protein
peompingcảm giác cơ căng phồng khi tập
samdaetổng mức tạ squat, bench press, deadlift

Câu (samdae myeot chiseyo) là kiểu hỏi đùa "ba bài lớn của anh tổng bao nhiêu kg". Hashtag xuất hiện dưới rất nhiều ảnh chụp sau buổi tập.

Lỗi người Việt hay gặp

  1. Gọi phòng gym là 짐. Người Hàn hiểu, nhưng cách nói phổ biến vẫn là .
  2. Dùng 헬스 như tính từ "khoẻ mạnh". chỉ là việc tập gym. "Khoẻ mạnh" là (geonganghada).
  3. Lẫn hai hệ số. Không nói 십 개 세트. Đúng là , .
  4. Dịch PT thành "giáo viên". Gọi hoặc , không dùng trong phòng tập trừ khi họ tự giới thiệu như vậy.
  5. Không nói khi đau. Câu theo phản xạ có thể khiến huấn luyện viên tăng tạ. Đau thì nói rõ .

Câu hỏi thường gặp

헬스 là gì?

là cách người Hàn gọi việc tập gym, rút từ cụm health club. là phòng gym, là tập gym.

PT trong tiếng Hàn đọc thế nào?

Đọc là (piti). Buổi tập với huấn luyện viên là (piti batda), ví dụ (yojeum piti batgo isseoyo, dạo này tôi đang tập PT).

오운완 nghĩa là gì?

Viết tắt của (oneul undong wallyo), nghĩa là đã hoàn thành buổi tập hôm nay. Người Hàn dùng nó làm hashtag khi đăng ảnh sau khi tập.

Muốn hỏi giờ mở cửa phòng gym nói sao?

(myeot sibuteo myeot sikkaji haeyo, mở từ mấy giờ đến mấy giờ?). Nếu phòng mở cả ngày đêm, nhân viên sẽ trả lời (isipsa sigan-ieyo).