Từ vựng gym tiếng Hàn: 헬스 là gì, dụng cụ, bài tập và câu với PT
Nội dung bài viết
Trong tiếng Hàn, tập gym gọi là (helseu, từ chữ health trong health club), phòng gym là (helseujang). Câu "tôi đi tập gym" là (helseujang-e gayo) hoặc (helseuhaeyo). Tập với huấn luyện viên riêng gọi là (piti, PT), còn huấn luyện viên là (teureineo), người tập hay gọi thân mật là (ssaem).
Bài này dành cho người đang tập ở Hàn hoặc hay xem vlog thể hình Hàn. Các môn thể thao nói chung như bóng đá, bơi, cầu lông nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề thể thao. Ở đây chỉ nói chuyện trong phòng tập.
Từ vựng chung về phòng tập
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| helseujang | phòng gym | |
| undonghada | tập thể dục, tập luyện | |
| hoewongwon | thẻ hội viên | |
| deungnokada | đăng ký | |
| iril gwon | vé tập một ngày | |
| / | gaein reseun / piti | buổi tập kèm riêng |
| geurup sueop | lớp tập nhóm | |
| undongbok | quần áo tập | |
| undonghwa | giày thể thao | |
| sugeon | khăn | |
| / | samulham / rakkeo | tủ đồ |
| taruisil | phòng thay đồ | |
| syawosil | phòng tắm | |
| cheseongbun geomsa | đo thành phần cơ thể | |
| chejibang | mỡ cơ thể | |
| geunyungnyang | lượng cơ |
Nhiều phòng tập có máy đo thành phần cơ thể, người Hàn hay gọi theo tên máy là (inbadi). Câu (inbadi jae bolkkayo) nghĩa là "mình đo chỉ số cơ thể nhé".
Tên dụng cụ tập
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| deombel | tạ tay | |
| babel | tạ đòn | |
| wonpan | đĩa tạ | |
| keteulbel | tạ ấm | |
| benchi | ghế tập | |
| reoningmeosin | máy chạy bộ | |
| sillae saikeul | xe đạp tập | |
| seumiseu meosin | khung tạ Smith | |
| keibeul meosin | máy kéo cáp | |
| regeu peureseu | máy đạp chân | |
| pureop ba | xà đơn | |
| maeteu | thảm tập | |
| pomrolleo | con lăn giãn cơ | |
| baendeu | dây kháng lực | |
| gigu | máy, dụng cụ (gọi chung) |
là từ người Hàn tự ghép, người nói tiếng Anh gọi là treadmill. Nếu bạn nói "treadmill", nhân viên có thể không hiểu ngay.
Tên bài tập
Bài tập có tên tiếng Anh
Đa số bài tập giữ tên tiếng Anh, chỉ đổi cách đọc. Ví dụ (seukwoteu, squat), (dedeuripeuteu, deadlift), (benchipeureseu, bench press). Tương tự có (syoldeo peureseu, đẩy vai), (reonji, lunge), (peullaengkeu, plank), (raetpuldaun, kéo xô).
Bài tập có tên thuần Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| palgupyeopyeogi | chống đẩy | |
| teokgeori | kéo xà | |
| witmom ireukigi | gập bụng | |
| julleomgi | nhảy dây | |
| seuteureching | giãn cơ | |
| yusanso undong | bài cardio | |
| geullyeok undong | bài tập sức mạnh | |
| maenmom undong | tập không dụng cụ |
Nhóm cơ và lịch tập
Người tập ở Hàn hay chia buổi theo nhóm cơ. Câu (oneureun hache haneun narieyo) nghĩa là "hôm nay là ngày tập chân".
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sangche | thân trên | |
| hache | thân dưới, chân mông | |
| gaseum | ngực | |
| deung | lưng | |
| eokkae | vai | |
| pal | tay | |
| bokgeun | cơ bụng | |
| koeo | nhóm cơ trung tâm | |
| eongdeong-i | mông | |
| heobeokji | đùi |
Tên bộ phận cơ thể đầy đủ và cách nói đau ở đâu có trong bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề cơ thể.
Đếm hiệp, số lần và mức tạ
Trong phòng tập, bạn sẽ nghe ba đơn vị: (seteu, hiệp), hoặc (gae / hoe, số lần), và (killo, kg). Câu mẫu: (yeol gaessik se seteu haseyo, làm 3 hiệp, mỗi hiệp 10 cái).
Chú ý hai hệ số: đếm cái và hiệp dùng số thuần Hàn (, , ), còn số kg dùng số Hán Hàn (, isip killo, 20 kg). Nếu bạn hay lẫn, xem lại bài số đếm tiếng Hàn.
- (muge jom ollyeo bolgeyo, tôi thử tăng tạ)
- (muge jom natchwo juseyo, giảm tạ giúp tôi)
- (swineun sigan il bunieyo, nghỉ một phút)
- (han seteu deo, thêm một hiệp)
Câu huấn luyện viên PT hay nói
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jase jabeuseyo | vào tư thế | |
| heori pyeoseyo | thẳng lưng lên | |
| sum naeswiseyo | thở ra | |
| sum deurimasiseyo | hít vào | |
| cheoncheonhi naeryeogaseyo | hạ xuống từ từ | |
| beotiseyo | giữ đó, cố lên | |
| hana deo | một cái nữa | |
| him ppaeseyo | thả lỏng | |
| mureupi anjjogeuro moiji anke haseyo | đừng để đầu gối chụm vào trong | |
| eodiga danggyeoyo | thấy căng ở đâu? |
Câu cuối rất hay gặp: huấn luyện viên muốn biết bạn có cảm nhận đúng nhóm cơ không. Bạn trả lời (heobeokjiga danggyeoyo, đùi thấy căng). Nếu đau thật, nói (yeogiga apayo, chỗ này đau) để họ chỉnh bài.
Câu đăng ký và hỏi ở quầy
- (deungnokharyeogo haneundeyo, tôi muốn đăng ký)
- (iril gwon isseoyo, có vé tập một ngày không?)
- (han dal iyongnyoga eolmayeyo, phí một tháng bao nhiêu?)
- (undongbogirang sugeondo pohamieyo, có bao gồm quần áo tập và khăn không?)
- (gaein samulham sseul su isseoyo, tôi dùng tủ riêng được không?)
- (myeot sikkaji unyeonghaeyo, mở cửa đến mấy giờ?)
- (piti sangdam batgo sipeoyo, tôi muốn được tư vấn gói PT)
- (jamkkan swigo sipeunde jeongjihal su isseoyo, tôi muốn tạm ngưng thẻ một thời gian được không?)
(jeongji) là tạm dừng thẻ hội viên, hữu ích khi bạn về nước vài tuần. Điều kiện tạm dừng tuỳ từng phòng, nên hỏi trước khi đóng tiền.
Câu nói với người tập cùng
Phòng tập đông thì phải dùng chung máy. Ba câu sau giúp bạn khỏi đứng chờ lúng túng:
- (igeo sseuseyo, anh/chị đang dùng cái này à?)
- (myeot seteu nameusyeosseoyo, anh/chị còn mấy hiệp?)
- (gachi sseodo doelkkayo, mình dùng chung xen kẽ được không?)
Tập xong, phép lịch sự ở phòng gym Hàn là cất tạ về chỗ: (wonpaneun jejarie jeongnihae juseyo, xin để đĩa tạ về đúng chỗ) là câu thường dán trên tường.
Tiếng lóng thể hình trên vlog
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hellini | người mới tập gym (헬스 + 어린이) | |
| ounwan | đã tập xong hôm nay (오늘 운동 완료) | |
| deukgeun | lên cơ | |
| geunsonsil | mất cơ | |
| beolkeueop | tăng cân tăng cơ | |
| sikdan | chế độ ăn | |
| dakgaseumsal | ức gà | |
| / | peurotin / danbaekjil bochungje | bột protein |
| peomping | cảm giác cơ căng phồng khi tập | |
| samdae | tổng mức tạ squat, bench press, deadlift |
Câu (samdae myeot chiseyo) là kiểu hỏi đùa "ba bài lớn của anh tổng bao nhiêu kg". Hashtag xuất hiện dưới rất nhiều ảnh chụp sau buổi tập.
Lỗi người Việt hay gặp
- Gọi phòng gym là 짐. Người Hàn hiểu, nhưng cách nói phổ biến vẫn là .
- Dùng 헬스 như tính từ "khoẻ mạnh". chỉ là việc tập gym. "Khoẻ mạnh" là (geonganghada).
- Lẫn hai hệ số. Không nói 십 개 세트. Đúng là , .
- Dịch PT thành "giáo viên". Gọi hoặc , không dùng trong phòng tập trừ khi họ tự giới thiệu như vậy.
- Không nói khi đau. Câu theo phản xạ có thể khiến huấn luyện viên tăng tạ. Đau thì nói rõ .
Câu hỏi thường gặp
헬스 là gì?
là cách người Hàn gọi việc tập gym, rút từ cụm health club. là phòng gym, là tập gym.
PT trong tiếng Hàn đọc thế nào?
Đọc là (piti). Buổi tập với huấn luyện viên là (piti batda), ví dụ (yojeum piti batgo isseoyo, dạo này tôi đang tập PT).
오운완 nghĩa là gì?
Viết tắt của (oneul undong wallyo), nghĩa là đã hoàn thành buổi tập hôm nay. Người Hàn dùng nó làm hashtag khi đăng ảnh sau khi tập.
Muốn hỏi giờ mở cửa phòng gym nói sao?
(myeot sibuteo myeot sikkaji haeyo, mở từ mấy giờ đến mấy giờ?). Nếu phòng mở cả ngày đêm, nhân viên sẽ trả lời (isipsa sigan-ieyo).