Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Đám tang tiếng Hàn: từ vựng, câu chia buồn và cách viếng

Admin
6 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

Đám tang tiếng Hàn là (jangnyesik), nơi tổ chức là (jangnyesikjang), thường nằm trong khuôn viên bệnh viện. Câu chia buồn chuẩn nhất, dùng được cả khi nói lẫn khi viết, là (samga goinui myeongbogeul bimnida, "xin thành kính cầu phúc cho người đã khuất"). Tiền phúng viếng gọi là (joeuigeum) hoặc (buuigeum). Phần dưới dành cho người làm ở công ty Hàn: từ vựng cần đọc hiểu trong thông báo, câu nói ở nhà tang lễ, thứ tự viếng và tin nhắn mẫu khi không đến được.

Từ vựng đám tang tiếng Hàn

TừCách đọcNghĩa
jangnyesikđám tang, lễ tang
jangnyesikjangnhà tang lễ
binsophòng đặt linh cữu, nơi viếng
jomunđi viếng, phúng viếng
jomungaekkhách đến viếng
goinngười đã khuất
yujokgia quyến
sangjutang chủ, người đứng đầu tang lễ
bugocáo phó
yeongjeong sajinảnh thờ
gukhwahoa cúc
heonhwadâng hoa
bunhyangthắp hương
joeuigeumtiền phúng viếng
bangmyeongnoksổ ghi tên khách
geunjo hwahwanvòng hoa viếng
barinlễ đưa tang (rước linh cữu đi)
hwajanghoả táng
sangbokđồ tang
doragasidaqua đời (kính ngữ)

Lưu ý: (jukda, chết) không dùng khi nói về người đã mất của gia đình người khác. Hãy dùng , hoặc trong văn viết (byeolsehada).

Đọc thông báo tang ở công ty

Trong công ty Hàn, tin buồn thường được gửi qua email hoặc nhóm chat nội bộ với tiêu đề có chữ . Người đã mất được gọi theo quan hệ với nhân viên:

TừCách đọcNghĩa
buchinsangtang cha
mochinsangtang mẹ
bingbusangtang bố vợ
bingmosangtang mẹ vợ
sibusangtang bố chồng
simosangtang mẹ chồng
jobusangtang ông
jomosangtang bà

Mẫu thông báo hay gặp: (yeongeoptim gim minsu daeri buchinsang, "tang cha của trợ lý Kim Minsu phòng kinh doanh"). Thông báo thường ghi thêm (địa điểm), (giờ đưa tang) và đôi khi số tài khoản để gửi tiền phúng. Các dịp hiếu hỉ trong công ty gọi chung là (gyeongjosa).

Câu chia buồn trang trọng

CâuCách đọcNghĩa, khi dùng
samga goinui myeongbogeul bimnidaxin cầu phúc cho người đã khuất; dùng được mọi lúc
eolmana sangsimi keusimnikkachắc anh/chị đau buồn lắm; nói với tang chủ
mwora deuril malsseumi eopseumnidatôi không biết nói gì hơn; nói với tang chủ
gipeun aedoreul pyohamnidaxin bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc; văn viết
gapjakseureoun biboe maeumi apeumnidanghe tin dữ đột ngột, lòng tôi rất đau; tin nhắn
joeun goseuro gasyeosseul geomnidachắc người đã về nơi an lành

Người Hàn ở nhà tang lễ thường nói rất ít. Nhiều người chỉ cúi đầu và nói nhỏ một câu, thậm chí không nói gì. Im lặng không bị coi là thất lễ. Tang chủ thường đáp: (wa jusyeoseo gamsahamnida, "cảm ơn anh/chị đã đến").

Câu (cố lên) có người dùng, nhưng ngay lúc viếng nghe hơi nhẹ. Để dành cho tin nhắn vài ngày sau sẽ hợp hơn. Muốn biết vì sao câu kết thúc bằng 습니다, xem bài đuôi câu trang trọng 습니다.

Thứ tự viếng ở nhà tang lễ

  1. Ghi sổ và gửi tiền phúng. Ở bàn tiếp khách, ghi tên vào và bỏ phong bì vào hòm (buuiham).
  2. Vào phòng viếng. Cúi chào tang chủ nhẹ khi bước vào.
  3. Thắp hương hoặc dâng hoa. Đặt một bông trước ảnh thờ, hoặc thắp hương nếu gia đình đặt lư hương.
  4. Lạy hoặc cúi đầu. Cách truyền thống là lạy hai lần trước ảnh thờ. Người theo đạo hoặc không quen lạy có thể đứng cúi đầu thật sâu, mặc niệm.
  5. Chào tang chủ. Quay sang tang chủ, cùng cúi chào một lần, nói ngắn một câu chia buồn.
  6. Ra ngoài dùng bữa. Gia đình thường mời khách ngồi ăn nhẹ ở khu bên ngoài. Ngồi một lúc rồi về là phù hợp.

Thứ tự trên là phổ biến nhưng mỗi gia đình, mỗi tôn giáo có thể khác. Cách chắc nhất là đi cùng đồng nghiệp người Hàn và làm theo họ.

Phong bì và trang phục

Phong bì phúng viếng thường là phong bì trắng. Mặt trước ghi một trong các chữ: (buui, 賻儀), (geunjo, 謹弔) hoặc . Tên người gửi ghi ở mặt sau, góc dưới bên trái, có thể kèm tên công ty hoặc phòng ban. Nhiều phòng ban góp tiền chung và ghi tên nhóm. Số tiền nên hỏi đồng nghiệp người Hàn cùng phòng, vì nó tuỳ quan hệ và thói quen của từng công ty.

Trang phục: áo vest hoặc áo sơ mi tối màu, tốt nhất là đen. Tránh đồ sặc sỡ, trang sức nổi bật và trang điểm đậm.

Điều nên tránh

  • Hỏi nguyên nhân mất. Câu như dễ làm gia đình khó xử.
  • Chào hỏi rôm rả. Gặp người quen ở nhà tang lễ, chỉ cần gật đầu, nói nhỏ.
  • Bắt tay tang chủ quá lâu, hỏi han nhiều. Một câu ngắn là đủ.
  • Dùng từ 죽다. Luôn nói khi nhắc đến người đã khuất.

Tin nhắn chia buồn mẫu

Khi không đến viếng được, bạn có thể gửi tin nhắn. Mẫu cho cấp trên hoặc đồng nghiệp lớn tuổi:

(timjangnim, gapjakseureoun biboe gipeun aedoreul pyohamnida. jikjeop chajaboepji motae joesonghamnida. samga goinui myeongbogeul bimnida, "trưởng nhóm ơi, nghe tin dữ đột ngột, em xin bày tỏ lòng thương tiếc. Em xin lỗi vì không đến viếng trực tiếp được. Xin cầu phúc cho người đã khuất.")

Mẫu cho đồng nghiệp ngang hàng:

(minsu ssi, sosik deutgo mani nollasseoyo. maeumi mani himdeusigetjiman mom jal chaenggiseyo. goinui myeongbogeul bimnida, "Minsu, nghe tin mình rất bất ngờ. Chắc anh đang rất buồn, nhưng nhớ giữ gìn sức khoẻ nhé. Cầu phúc cho người đã khuất.")

Sau khi tang lễ xong, tang chủ thường gửi tin cảm ơn. Bạn chỉ cần đáp ngắn: (himdeun sigan jal bonaesyeosseoyo. giun naeseyo, "anh/chị đã vượt qua thời gian khó khăn, mong anh/chị vững lòng").

Câu hỏi thường gặp

Đám tang tiếng Hàn là gì?

(jangnyesik) là đám tang, là nhà tang lễ. Đi viếng là (jomunhada) hoặc nói thường ngày .

Câu chia buồn ngắn nhất là câu nào?

. Viết tắt trên mạng là . Khi nói trực tiếp với tang chủ, chỉ cần câu này cũng đủ lễ.

Người nước ngoài có phải lạy không?

Không bắt buộc. Cúi đầu sâu, đứng mặc niệm trước ảnh thờ cũng được chấp nhận. Điều quan trọng là thái độ nghiêm trang.

Chia buồn tiếng Hàn khác tiếng Nhật thế nào?

Hai nước đều ưa câu ngắn, giọng trang trọng và tránh nói thẳng chữ "chết". Khác ở nghi thức: người Hàn có thể lạy và hay mời khách ở lại dùng bữa. Bạn có thể so với bài chia buồn tiếng Nhật. Cách xưng hô kính trọng xem thêm ở bài kính ngữ tiếng Hàn.