Đồ ăn vặt tiếng Hàn: 과자, snack nổi tiếng và câu mua hàng
Nội dung bài viết
Đồ ăn vặt tiếng Hàn là (gansik, "đồ ăn vặt, bữa phụ"). Còn bánh snack đóng gói trên kệ cửa hàng gọi chung là (gwaja, "bánh kẹo, snack"), kẹo là (satang, "kẹo"). Khi rủ nhau đi ăn vặt, người Hàn hay dùng động từ (gungeotjilhada, "ăn vặt"). Bài này chia từ vựng theo nhóm hàng, liệt kê các món snack Hàn quen mặt, giải thích chữ trên bao bì và đưa sẵn câu mua hàng ở (pyeonuijeom, "cửa hàng tiện lợi").
Nếu bạn cần từ về bữa chính như cơm, canh, thịt nướng, hãy xem bài từ vựng tiếng Hàn đồ ăn. Bài này tập trung vào thứ người ta nhặt bỏ giỏ ở tiệm tiện lợi, siêu thị hay đặt về bán online.
Ba từ gốc: 간식, 과자, 군것질
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| gansik | đồ ăn vặt, bữa phụ | từ chung nhất, cả bánh, trái cây, sữa chua | |
| gwaja | bánh snack, bánh quy | đồ đóng gói giòn, ngọt hoặc mặn | |
| gungeotjil | việc ăn vặt | thói quen ăn lặt vặt ngoài bữa | |
| yasik | đồ ăn đêm | gà rán, mì, tteokbokki ăn khuya | |
| dijeoteu | món tráng miệng | bánh ngọt, kem ở quán cà phê | |
| bunsik | món ăn nhanh bình dân | tteokbokki, kimbap, sundae |
Câu dùng thử: (gansik meogeullae?, "ăn gì vặt không?") và (jeoneun gungeotjireul neomu mani haeyo., "tôi ăn vặt nhiều quá").
Từ vựng đồ ăn vặt theo nhóm hàng
Bánh kẹo và đồ ngọt
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| satang | kẹo cứng | |
| jelli | kẹo dẻo | |
| chokollit | sô cô la | |
| kkeom | kẹo cao su | |
| kuki | bánh quy | |
| biseukit | bánh quy giòn | |
| pai | bánh pie, bánh có nhân | |
| keikeu | bánh kem | |
| aiseukeurim | kem | |
| masimello | kẹo dẻo xốp |
Snack mặn, giòn
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gamjachip | khoai tây chiên lát | |
| seunaek | snack | |
| papkon | bỏng ngô | |
| gyeongwaryu | các loại hạt | |
| ttangkong | đậu phộng | |
| gimseunaek | snack rong biển | |
| jwipo | khô cá chỉ vàng | |
| ojingeo | mực (khô mực nướng hay gọi 마른오징어) |
Đồ uống, sữa, mì ly
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eumnyosu | nước uống đóng chai | |
| tansaneumnyo | nước có ga | |
| uyu | sữa | |
| bananamat uyu | sữa vị chuối | |
| yogureuteu | sữa chua uống | |
| keomnamyeon | mì ly | |
| samgakgimbap | cơm nắm tam giác | |
| dosirak | cơm hộp |
Đồ ăn vặt đường phố
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tteokbokki | bánh gạo xào cay | |
| eomuk | chả cá xiên | |
| sundae | dồi Hàn | |
| twigim | đồ chiên tẩm bột | |
| bungeoppang | bánh cá nhân đậu đỏ | |
| hotteok | bánh rán nhân đường | |
| gyeranppang | bánh mì trứng | |
| hatdogeu | xúc xích bọc bột chiên |
Mẹo nhớ: rất nhiều tên snack là từ mượn tiếng Anh viết bằng Hangul. Đọc to từng âm là đoán được: là cookie, là popcorn, là jelly. Hậu tố (chip) và (kkang) hay xuất hiện ở tên snack giòn.
Đồ ăn vặt nổi tiếng Hàn Quốc: tên món và cách đọc
Đây là những snack Hàn có mặt lâu năm và dễ gặp ở tiệm tiện lợi Hàn lẫn các shop hàng Hàn ở Việt Nam. Tên trên bao bì là tiếng Hàn, nên biết cách đọc sẽ giúp bạn tìm đúng món hoặc ghi đúng tên khi bán online.
| Tên tiếng Hàn | Cách đọc | Loại | Gợi ý mô tả |
|---|---|---|---|
| saeukkang | snack tôm | 새우 là tôm, vị mặn nhẹ | |
| kkobukchip | snack nhiều lớp | giòn xốp, có nhiều vị | |
| heonibeoteochip | khoai tây lát | vị bơ mật ong | |
| pokachip | khoai tây lát | vị nguyên bản và hành | |
| chokopai | bánh sô cô la nhân dẻo | chữ 정 trên hộp nghĩa là tình | |
| ppaeppaero | bánh que phủ sô cô la | gắn với ngày 11/11 ở Hàn | |
| homneonbol | bánh su nhỏ | vỏ giòn, nhân kem | |
| bananamat uyu | sữa | chai tròn, vị chuối | |
| buldakbokkeummyeon | mì trộn cay | 불닭 là gà cay lửa | |
| kkulkkwabaegi | snack xoắn mật ong | 꿀 là mật ong, 꽈배기 là bánh quẩy xoắn |
Khi bán online, bạn nên ghi cả tên Hangul lẫn cách đọc, vì người mua hay tìm theo cả hai. Ví dụ: (heonibeoteochip, snack khoai tây vị bơ mật ong). Tên thương hiệu như Orion, Lotte, Nongshim, Haitai thường in bằng chữ Latin trên bao bì nên dễ nhận ra.
Đọc chữ trên bao bì snack Hàn
Mặt sau gói snack có một ô thông tin. Bảng dưới đây là các dòng hay gặp nhất, đặc biệt hữu ích khi bạn kiểm hàng nhập hoặc trả lời khách hỏi thành phần.
| Chữ trên bao bì | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jepummyeong | tên sản phẩm | |
| wonjaeryomyeong | thành phần | |
| naeyongnyang | khối lượng tịnh | |
| sobigihan | hạn sử dụng (hạn tiêu dùng) | |
| yutonggihan | hạn lưu thông (cách ghi cũ) | |
| jejoilja | ngày sản xuất | |
| yeollyang | năng lượng (kcal) | |
| yeongyangjeongbo | thông tin dinh dưỡng | |
| allereugi yubalmuljil | chất gây dị ứng | |
| bogwanbangbeop | cách bảo quản | |
| jiksagwangseoneul pihaseyo | tránh ánh nắng trực tiếp | |
| gaebong hu | sau khi mở |
Từ chỉ vị cũng in ngay mặt trước: (maeunmat, "vị cay"), (danmat, "vị ngọt"). Ngoài ra còn (jjanmat, "vị mặn"), (orijineol, "vị nguyên bản"), (chijeumat, "vị phô mai"), (ttalgimat, "vị dâu"). Công thức chung là tên nguyên liệu + (mat, "vị"). Dòng (hanjeongpan, "phiên bản giới hạn") báo đây là vị bán trong thời gian ngắn.
Về hạn dùng: Hàn Quốc đã chuyển phần lớn thực phẩm từ ghi sang từ năm 2023. Hàng cũ trong kho có thể vẫn in kiểu cũ, nên gặp chữ nào bạn cũng hiểu là hạn dùng, chỉ khác cách tính.
Câu mua đồ ăn vặt ở 편의점
Ở tiệm tiện lợi Hàn, nhân viên hỏi khá nhanh và theo một thứ tự quen thuộc. Học trước các câu sau là đủ cho hầu hết lượt mua.
Câu bạn nói
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| igeo eolmayeyo? | cái này bao nhiêu tiền? | |
| heonibeoteochip isseoyo? | có snack Honey Butter không? | |
| gwaja koneoga eodiyeyo? | quầy bánh kẹo ở đâu? | |
| igeo won peulleoseu wonieyo? | cái này mua 1 tặng 1 phải không? | |
| bongtu hana juseyo. | cho tôi một cái túi | |
| dewo juseyo. | hâm nóng giúp tôi | |
| kadeuro halgeyo. | tôi trả bằng thẻ | |
| yeongsujeungeun gwaenchanayo. | không cần hoá đơn |
Câu nhân viên hỏi
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| bongtu piryohaseyo? | bạn cần túi không? | |
| dewo deurilkkayo? | tôi hâm nóng giúp nhé? | |
| yeongsujeung deurilkkayo? | bạn lấy hoá đơn không? | |
| pointeu jeongnipaseyo? | bạn có tích điểm không? | |
| hana deo gajyeooseyo. | bạn lấy thêm một cái nữa nhé (khi có khuyến mãi) |
Nhãn khuyến mãi dán trên kệ thường ghi (đọc won peulleoseu won, mua một tặng một) hoặc (mua hai tặng một). Thấy nhân viên nói câu cuối trong bảng là họ nhắc bạn đang được tặng thêm, quay lại kệ lấy là được. Để đếm số lượng và đọc giá, xem bài số đếm tiếng Hàn.
Câu dùng khi bán snack Hàn online
Nếu bạn nhập hàng hoặc bán snack Hàn, vài cụm này giúp đọc mô tả từ nhà cung cấp và viết tên sản phẩm đúng:
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| han bakseu | một thùng | |
| natgae | hàng lẻ | |
| mukkeum | lốc, bó (vd 5개 묶음: lốc 5 gói) | |
| daeyongnyang | loại gói lớn | |
| sinjepum | sản phẩm mới | |
| ingi sangpum | hàng bán chạy | |
| gungnaesan | nguyên liệu trong nước Hàn |
Lỗi người Việt hay gặp
- Dùng 과자 cho mọi đồ ăn vặt. Tteokbokki hay trái cây cắt sẵn là , không phải . 과자 chỉ đồ đóng gói kiểu bánh snack.
- Đọc 깡 thành "kang". Phụ âm đôi ㄲ đọc căng, gần "k" nén, không bật hơi. là saeukkang.
- Nhầm 맛 với 맛있다. đứng sau nguyên liệu là "vị"; (masisseoyo, "ngon") mới là khen ngon.
- Đọc 음료수 theo mặt chữ. Do biến âm, từ này đọc eumnyosu, không phải eumryosu. Bài biến âm tiếng Hàn giải thích quy tắc này.
Câu hỏi thường gặp
Bánh kẹo tiếng Hàn là gì?
Bánh snack, bánh quy là , kẹo là . Muốn nói gộp "bánh kẹo" có thể nói (gwajawa satang), hoặc dùng nếu nghĩa rộng là đồ ăn vặt.
Snack Hàn Quốc gọi là gì trong tiếng Hàn?
Người Hàn nói là chủ yếu. Từ cũng có nhưng hay xuất hiện trên bao bì hoặc trong tên sản phẩm hơn là trong câu nói hằng ngày.
Ăn vặt nói thế nào cho tự nhiên?
Dùng cho thói quen ăn vặt, (gansigeul meokda) cho một lần ăn cụ thể. Ví dụ (bame gungeotjilhaji maseyo., "đừng ăn vặt buổi tối").
Chữ 1+1 trên kệ có nghĩa gì?
Đó là mua một tặng một. Món được tặng thường cùng loại, bạn tự lấy thêm ở kệ rồi mang ra quầy tính tiền cùng lúc.