Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Đồ ăn vặt tiếng Hàn: 과자, snack nổi tiếng và câu mua hàng

Admin
8 phút đọc26 lượt xem
Nội dung bài viết

Đồ ăn vặt tiếng Hàn là (gansik, "đồ ăn vặt, bữa phụ"). Còn bánh snack đóng gói trên kệ cửa hàng gọi chung là (gwaja, "bánh kẹo, snack"), kẹo là (satang, "kẹo"). Khi rủ nhau đi ăn vặt, người Hàn hay dùng động từ (gungeotjilhada, "ăn vặt"). Bài này chia từ vựng theo nhóm hàng, liệt kê các món snack Hàn quen mặt, giải thích chữ trên bao bì và đưa sẵn câu mua hàng ở (pyeonuijeom, "cửa hàng tiện lợi").

Nếu bạn cần từ về bữa chính như cơm, canh, thịt nướng, hãy xem bài từ vựng tiếng Hàn đồ ăn. Bài này tập trung vào thứ người ta nhặt bỏ giỏ ở tiệm tiện lợi, siêu thị hay đặt về bán online.

Ba từ gốc: 간식, 과자, 군것질

TừCách đọcNghĩaDùng khi nào
gansikđồ ăn vặt, bữa phụtừ chung nhất, cả bánh, trái cây, sữa chua
gwajabánh snack, bánh quyđồ đóng gói giòn, ngọt hoặc mặn
gungeotjilviệc ăn vặtthói quen ăn lặt vặt ngoài bữa
yasikđồ ăn đêmgà rán, mì, tteokbokki ăn khuya
dijeoteumón tráng miệngbánh ngọt, kem ở quán cà phê
bunsikmón ăn nhanh bình dântteokbokki, kimbap, sundae

Câu dùng thử: (gansik meogeullae?, "ăn gì vặt không?") và (jeoneun gungeotjireul neomu mani haeyo., "tôi ăn vặt nhiều quá").

Từ vựng đồ ăn vặt theo nhóm hàng

Bánh kẹo và đồ ngọt

TừCách đọcNghĩa
satangkẹo cứng
jellikẹo dẻo
chokollitsô cô la
kkeomkẹo cao su
kukibánh quy
biseukitbánh quy giòn
paibánh pie, bánh có nhân
keikeubánh kem
aiseukeurimkem
masimellokẹo dẻo xốp

Snack mặn, giòn

TừCách đọcNghĩa
gamjachipkhoai tây chiên lát
seunaeksnack
papkonbỏng ngô
gyeongwaryucác loại hạt
ttangkongđậu phộng
gimseunaeksnack rong biển
jwipokhô cá chỉ vàng
ojingeomực (khô mực nướng hay gọi 마른오징어)

Đồ uống, sữa, mì ly

TừCách đọcNghĩa
eumnyosunước uống đóng chai
tansaneumnyonước có ga
uyusữa
bananamat uyusữa vị chuối
yogureuteusữa chua uống
keomnamyeonmì ly
samgakgimbapcơm nắm tam giác
dosirakcơm hộp

Đồ ăn vặt đường phố

TừCách đọcNghĩa
tteokbokkibánh gạo xào cay
eomukchả cá xiên
sundaedồi Hàn
twigimđồ chiên tẩm bột
bungeoppangbánh cá nhân đậu đỏ
hotteokbánh rán nhân đường
gyeranppangbánh mì trứng
hatdogeuxúc xích bọc bột chiên

Mẹo nhớ: rất nhiều tên snack là từ mượn tiếng Anh viết bằng Hangul. Đọc to từng âm là đoán được: là cookie, là popcorn, là jelly. Hậu tố (chip) và (kkang) hay xuất hiện ở tên snack giòn.

Đồ ăn vặt nổi tiếng Hàn Quốc: tên món và cách đọc

Đây là những snack Hàn có mặt lâu năm và dễ gặp ở tiệm tiện lợi Hàn lẫn các shop hàng Hàn ở Việt Nam. Tên trên bao bì là tiếng Hàn, nên biết cách đọc sẽ giúp bạn tìm đúng món hoặc ghi đúng tên khi bán online.

Tên tiếng HànCách đọcLoạiGợi ý mô tả
saeukkangsnack tôm새우 là tôm, vị mặn nhẹ
kkobukchipsnack nhiều lớpgiòn xốp, có nhiều vị
heonibeoteochipkhoai tây látvị bơ mật ong
pokachipkhoai tây látvị nguyên bản và hành
chokopaibánh sô cô la nhân dẻochữ 정 trên hộp nghĩa là tình
ppaeppaerobánh que phủ sô cô lagắn với ngày 11/11 ở Hàn
homneonbolbánh su nhỏvỏ giòn, nhân kem
bananamat uyusữachai tròn, vị chuối
buldakbokkeummyeonmì trộn cay불닭 là gà cay lửa
kkulkkwabaegisnack xoắn mật ong꿀 là mật ong, 꽈배기 là bánh quẩy xoắn

Khi bán online, bạn nên ghi cả tên Hangul lẫn cách đọc, vì người mua hay tìm theo cả hai. Ví dụ: (heonibeoteochip, snack khoai tây vị bơ mật ong). Tên thương hiệu như Orion, Lotte, Nongshim, Haitai thường in bằng chữ Latin trên bao bì nên dễ nhận ra.

Đọc chữ trên bao bì snack Hàn

Mặt sau gói snack có một ô thông tin. Bảng dưới đây là các dòng hay gặp nhất, đặc biệt hữu ích khi bạn kiểm hàng nhập hoặc trả lời khách hỏi thành phần.

Chữ trên bao bìCách đọcNghĩa
jepummyeongtên sản phẩm
wonjaeryomyeongthành phần
naeyongnyangkhối lượng tịnh
sobigihanhạn sử dụng (hạn tiêu dùng)
yutonggihanhạn lưu thông (cách ghi cũ)
jejoiljangày sản xuất
yeollyangnăng lượng (kcal)
yeongyangjeongbothông tin dinh dưỡng
allereugi yubalmuljilchất gây dị ứng
bogwanbangbeopcách bảo quản
jiksagwangseoneul pihaseyotránh ánh nắng trực tiếp
gaebong husau khi mở

Từ chỉ vị cũng in ngay mặt trước: (maeunmat, "vị cay"), (danmat, "vị ngọt"). Ngoài ra còn (jjanmat, "vị mặn"), (orijineol, "vị nguyên bản"), (chijeumat, "vị phô mai"), (ttalgimat, "vị dâu"). Công thức chung là tên nguyên liệu + (mat, "vị"). Dòng (hanjeongpan, "phiên bản giới hạn") báo đây là vị bán trong thời gian ngắn.

Về hạn dùng: Hàn Quốc đã chuyển phần lớn thực phẩm từ ghi sang từ năm 2023. Hàng cũ trong kho có thể vẫn in kiểu cũ, nên gặp chữ nào bạn cũng hiểu là hạn dùng, chỉ khác cách tính.

Câu mua đồ ăn vặt ở 편의점

Ở tiệm tiện lợi Hàn, nhân viên hỏi khá nhanh và theo một thứ tự quen thuộc. Học trước các câu sau là đủ cho hầu hết lượt mua.

Câu bạn nói

CâuCách đọcNghĩa
igeo eolmayeyo?cái này bao nhiêu tiền?
heonibeoteochip isseoyo?có snack Honey Butter không?
gwaja koneoga eodiyeyo?quầy bánh kẹo ở đâu?
igeo won peulleoseu wonieyo?cái này mua 1 tặng 1 phải không?
bongtu hana juseyo.cho tôi một cái túi
dewo juseyo.hâm nóng giúp tôi
kadeuro halgeyo.tôi trả bằng thẻ
yeongsujeungeun gwaenchanayo.không cần hoá đơn

Câu nhân viên hỏi

CâuCách đọcNghĩa
bongtu piryohaseyo?bạn cần túi không?
dewo deurilkkayo?tôi hâm nóng giúp nhé?
yeongsujeung deurilkkayo?bạn lấy hoá đơn không?
pointeu jeongnipaseyo?bạn có tích điểm không?
hana deo gajyeooseyo.bạn lấy thêm một cái nữa nhé (khi có khuyến mãi)

Nhãn khuyến mãi dán trên kệ thường ghi (đọc won peulleoseu won, mua một tặng một) hoặc (mua hai tặng một). Thấy nhân viên nói câu cuối trong bảng là họ nhắc bạn đang được tặng thêm, quay lại kệ lấy là được. Để đếm số lượng và đọc giá, xem bài số đếm tiếng Hàn.

Câu dùng khi bán snack Hàn online

Nếu bạn nhập hàng hoặc bán snack Hàn, vài cụm này giúp đọc mô tả từ nhà cung cấp và viết tên sản phẩm đúng:

CụmCách đọcNghĩa
han bakseumột thùng
natgaehàng lẻ
mukkeumlốc, bó (vd 5개 묶음: lốc 5 gói)
daeyongnyangloại gói lớn
sinjepumsản phẩm mới
ingi sangpumhàng bán chạy
gungnaesannguyên liệu trong nước Hàn

Lỗi người Việt hay gặp

  • Dùng 과자 cho mọi đồ ăn vặt. Tteokbokki hay trái cây cắt sẵn là , không phải . 과자 chỉ đồ đóng gói kiểu bánh snack.
  • Đọc 깡 thành "kang". Phụ âm đôi ㄲ đọc căng, gần "k" nén, không bật hơi. là saeukkang.
  • Nhầm 맛 với 맛있다. đứng sau nguyên liệu là "vị"; (masisseoyo, "ngon") mới là khen ngon.
  • Đọc 음료수 theo mặt chữ. Do biến âm, từ này đọc eumnyosu, không phải eumryosu. Bài biến âm tiếng Hàn giải thích quy tắc này.

Câu hỏi thường gặp

Bánh kẹo tiếng Hàn là gì?

Bánh snack, bánh quy là , kẹo là . Muốn nói gộp "bánh kẹo" có thể nói (gwajawa satang), hoặc dùng nếu nghĩa rộng là đồ ăn vặt.

Snack Hàn Quốc gọi là gì trong tiếng Hàn?

Người Hàn nói là chủ yếu. Từ cũng có nhưng hay xuất hiện trên bao bì hoặc trong tên sản phẩm hơn là trong câu nói hằng ngày.

Ăn vặt nói thế nào cho tự nhiên?

Dùng cho thói quen ăn vặt, (gansigeul meokda) cho một lần ăn cụ thể. Ví dụ (bame gungeotjilhaji maseyo., "đừng ăn vặt buổi tối").

Chữ 1+1 trên kệ có nghĩa gì?

Đó là mua một tặng một. Món được tặng thường cùng loại, bạn tự lấy thêm ở kệ rồi mang ra quầy tính tiền cùng lúc.