Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Phân biệt các từ đẹp trong tiếng Hàn: 예쁘다, 아름답다, 멋있다, 잘생기다

Admin
8 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

"Đẹp" tiếng Hàn là gì phụ thuộc bạn đang khen ai và khen điều gì. Khen cô gái hay bông hoa xinh, dùng (yeppeuda). Khen phong cảnh hay tấm lòng đẹp, dùng (areumdapda). Khen con trai đẹp trai, dùng (jalsaenggida). Khen ai đó ngầu, có phong cách, dùng (meositda). Còn dễ thương là (gwiyeopda).

Trong hội thoại, bạn sẽ nghe các dạng đuôi 요 nhiều hơn dạng từ điển: (yeppeoyo), (areumdawoyo), (jalsaenggyeosseoyo), (meosisseoyo), (gwiyeowoyo). Phần dưới đi qua từng từ, kèm lỗi người Việt hay mắc khi khen.

Bảng so sánh nhanh

TừNghĩa gần nhấtHay dùng choSắc thái
(yeppeuda)xinh, đẹp, dễ nhìnphụ nữ, trẻ em, đồ vật, chữ viết, quần áothân thiện, hằng ngày
(areumdapda)đẹp, mỹ lệphong cảnh, âm nhạc, tâm hồn, khoảnh khắctrang trọng, sâu, hơi văn chương
(gwiyeopda)dễ thương, đáng yêutrẻ em, con vật, người yêu, đồ vật nhỏthân mật, vui vẻ
(meositda)ngầu, phong cách, đáng nểđàn ông và phụ nữ, trang phục, hành độngkhen khí chất và vẻ ngoài
(meotjida)tuyệt, đẹp, chấtngười, cảnh, ý tưởng, màn trình diễngần như 멋있다
(jalsaenggida)đẹp trai, ưa nhìnchủ yếu đàn ôngkhen nét mặt
(gopda)đẹp dịu dàng, mịnngười lớn tuổi, làn da, màu sắc, giọng nói, hanboknhẹ nhàng, hơi cổ điển

예쁘다: xinh, dùng nhiều nhất

là từ khen đẹp phổ biến nhất. Nó dùng được cho người, đồ vật, chữ viết, giọng nói, thậm chí hành động đáng khen.

  • (oneul jeongmal yeppeuneyo, hôm nay chị xinh thật đấy)
  • (kkochi neomu yeppeoyo, hoa đẹp quá)
  • (geulssiga yeppeoyo, chữ viết đẹp)
  • (yeppeun osineyo, áo đẹp nhỉ)

Cách chia: 예쁘다 bỏ ㅡ khi gặp 어, nên thành và quá khứ là (yeppeosseoyo). Trong văn nói còn gặp (ippeuda), dạng này nay cũng được chấp nhận là từ chuẩn.

Với đàn ông trưởng thành, 예쁘다 có thể nghe giống khen "xinh như con gái". Khen bé trai thì thoải mái: (agiga yeppeoyo, em bé xinh quá).

아름답다: đẹp theo nghĩa sâu và trang trọng

mang nghĩa đẹp ở mức cao hơn, có cảm xúc. Từ này hay gặp trong văn viết, lời bài hát, phát biểu và khi tả cảnh đẹp.

  • (gyeongchiga jeongmal areumdawoyo, phong cảnh đẹp thật)
  • (maeumi areumdaun saramieyo, là người có tấm lòng đẹp)
  • (areumdaun noraeyeyo, một bài hát đẹp)

Đứng trước mặt một cô gái và nói 아름다워요 không sai, nhưng nghe khá trịnh trọng, như lời trong phim. Bạn bè khen nhau hằng ngày thường dùng 예뻐요.

Cách chia: 아름답다 là tính từ bất quy tắc ㅂ, gặp 어 thì ㅂ thành 우: , định ngữ (areumdaun). Quy tắc này nói kỹ trong bài bất quy tắc tiếng Hàn.

귀엽다: dễ thương

dành cho thứ gì nhỏ nhắn, đáng yêu, làm người ta muốn mỉm cười.

  • (gangajiga neomu gwiyeowoyo, cún con dễ thương quá)
  • (unneun moseubi gwiyeowoyo, lúc cười trông đáng yêu)

귀엽다 cũng là bất quy tắc ㅂ: , (gwiyeoun). Khen người lớn hơn hoặc cấp trên là "dễ thương" có thể bị coi là suồng sã. Từ này hợp với bạn bè, người yêu, trẻ con, con vật.

멋있다 và 멋지다: ngầu, có phong cách

khen cả vẻ ngoài lẫn khí chất. Dùng được cho nam và nữ, cho trang phục, cho cách ai đó hành xử.

  • (geu jaekit meosisseoyo, cái áo khoác đó ngầu đấy)
  • (uri appaneun jeongmal meosisseoyo, bố tôi thật đáng nể)
  • (ilhaneun moseubi meosisseoyo, lúc làm việc trông rất cuốn hút)

gần như đồng nghĩa và hay dùng ở định ngữ: (meotjin saenggagieyo, ý tưởng tuyệt đấy), (meotjin gongyeonieosseoyo, buổi diễn tuyệt vời). Đuôi 요 của 멋지다 là (meotjyeoyo).

Với con gái, 멋있어요 là lời khen phong cách, tự tin, không phải khen nét mặt xinh. Nhiều cô gái Hàn thích được khen như vậy.

잘생기다: đẹp trai, ưa nhìn

nghĩa đen là "được sinh ra đẹp", khen đường nét khuôn mặt. Điểm ngữ pháp đặc biệt: khi tả vẻ ngoài hiện tại, người Hàn dùng dạng quá khứ.

  • (namjachinguga jalsaenggyeonneyo, bạn trai đẹp trai nhỉ)
  • (geu baeu jinjja jalsaenggyeosseoyo, diễn viên đó đẹp trai thật)
  • (jalsaenggin saram, người đẹp trai)

Lý do: 잘생기다 là động từ, nghĩa là "đã được sinh ra với khuôn mặt đẹp", nên kết quả được diễn đạt bằng đuôi 었. Nói nghe không tự nhiên khi khen. Từ trái nghĩa (motsaenggida, xấu) cũng theo quy tắc này: (motsaenggyeosseoyo). Định ngữ dùng , không dùng 잘생기는.

Con gái có đường nét sắc sảo, cá tính đôi khi cũng được khen 잘생겼다, nhưng với con gái thì 예쁘다 vẫn phổ biến hơn. Từ vựng tả nét mặt, dáng người chi tiết hơn nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề ngoại hình.

곱다: đẹp dịu dàng

tả vẻ đẹp mềm mại, thanh nhã. Bạn sẽ gặp từ này khi khen người lớn tuổi, làn da, màu sắc, giọng nói, hoặc tấm lòng hiền hậu.

  • (eomeoni, oneul jeongmal gouseyo, mẹ ơi, hôm nay mẹ đẹp quá)
  • (pibuga gowayo, da mịn đẹp)
  • (hanbok saegi cham gomneyo, màu hanbok đẹp thật)

곱다 cũng bất quy tắc ㅂ, nhưng gặp 아 thì thành 와: . Đây là một trong số ít từ biến ㅂ thành 오 thay vì 우.

Chọn từ theo đối tượng

Bạn muốn khenTừ hợp nhấtCâu mẫu
Bạn gái, đồng nghiệp nữ cùng tuổi예쁘다 (oneul ot yeppeuda, hôm nay mặc đẹp thế)
Bạn trai, diễn viên nam잘생기다, 멋있다 (oneul meosinne, hôm nay ngầu đấy)
Mẹ, bà, cô chú lớn tuổi곱다, kính ngữ (jeongmal gouseyo)
Em bé, thú cưng귀엽다, 예쁘다 (eomeo, gwiyeowo, ôi dễ thương quá)
Phong cảnh, bài hát아름답다, 멋지다 (yagyeongi areumdawoyo, cảnh đêm đẹp quá)
Nhà, quán, đồ dùng예쁘다 (kapega yeppeuneyo, quán cà phê xinh nhỉ)

Với người lớn tuổi hơn, nên dùng kính ngữ 시: (meosisseuseyo), (yeppeuseyo). Với bạn thân, có thể dùng banmal như 예뻐, 귀여워. Cách chuyển sang đuôi thân mật xem bài đuôi câu thân mật banmal.

Câu khen tự nhiên

Người Hàn hay thêm từ nhấn và đuôi 네요 để lời khen nghe tự nhiên, như vừa phát hiện ra:

  • (wa, jinjja yeppeuda, oa, xinh thật!)
  • (sajin jal nawanneyo, ảnh lên đẹp quá)
  • (meori seutail bakkwosseoyo? jal eoullyeoyo, đổi kiểu tóc à? hợp lắm)
  • (geu saekkari jal eoullineyo, màu đó hợp với bạn đấy)
  • (bunwigi isseoyo, trông có khí chất)

(hợp đấy) là cách khen an toàn, ít khi gây ngại, vì nó khen cách chọn đồ chứ không chấm điểm khuôn mặt. Thêm nhiều mẫu khen giỏi, khen trẻ con và cách đáp lại lời khen có ở bài câu tiếng Hàn khen ngợi.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Nói thay vì khi khen ai đẹp trai.
  2. Dùng 아름다워요 cho mọi thứ vì dịch "đẹp" là "beautiful". Trong giao tiếp thường ngày, 예뻐요 tự nhiên hơn nhiều.
  3. Khen cấp trên, người lớn là . Câu này có thể làm người nghe phật ý.
  4. Chia sai bất quy tắc ㅂ: viết , . Đúng là , .
  5. Khen đàn ông trưởng thành bằng 예뻐요 khi muốn nói "đẹp trai". Hãy dùng 잘생겼어요 hoặc 멋있어요.

Câu hỏi thường gặp

Đẹp tiếng Hàn là gì?

Từ thông dụng nhất là (yeppeuda), dạng lịch sự . Nếu khen đàn ông đẹp trai thì dùng . Phong cảnh đẹp dùng .

예쁘다 và 아름답다 khác nhau thế nào?

예쁘다 là "xinh", gần gũi, dùng hằng ngày cho người và vật. 아름답다 là "đẹp" ở mức trang trọng, giàu cảm xúc, hợp với phong cảnh, nghệ thuật, tâm hồn. Trong văn viết và lời bài hát, 아름답다 gặp nhiều hơn.

멋있다 và 잘생기다 khác nhau thế nào?

잘생기다 khen khuôn mặt. 멋있다 khen tổng thể: cách ăn mặc, phong thái, hành động. Một người có thể không quá đẹp trai nhưng vẫn rất 멋있다.

Có những tính từ khen nào khác nên học?

Một số từ hay đi cùng: (nalssinhada, thon thả), (chakada, hiền, tốt bụng), (seryeondoeda, sành điệu). Danh sách tính từ dùng hằng ngày có trong bài tính từ tiếng Hàn thông dụng.