
Đuôi câu thân mật tiếng Hàn (반말): cách chia và khi nào được dùng
Nội dung bài viết
반말 (banmal) là lối nói thân mật, không kính ngữ, dùng với bạn bè cùng tuổi đã thân, người nhỏ tuổi hơn hoặc người trong nhà. Cách tạo đơn giản nhất: lấy câu đuôi 아요/어요 rồi bỏ 요. Ví dụ: thành (bap meogeosseo?, "ăn cơm chưa?"), thành (haksaeng-iya, "là học sinh"). Ngoài ra 반말 có đuôi rủ rê 자 (, gaja, "đi thôi!") và mệnh lệnh 아/어라. Dùng 반말 với người lớn tuổi hoặc người lạ bị xem là thất lễ, nên phần cuối bài nói rõ khi nào được "hạ giọng".
Bảng công thức
| Loại câu | Lịch sự (해요체) | Thân mật (반말) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | đi | ||
| Quá khứ | đã ăn | ||
| Tương lai | sẽ làm | ||
| Danh từ (có batchim) | là học sinh | ||
| Danh từ (không batchim) | là bạn | ||
| Phủ định danh từ | không phải | ||
| Hỏi | đang làm gì? | ||
| Rủ rê | cùng đi nhé | ||
| Mệnh lệnh | / | nhanh lên, đến đi | |
| Cấm | đừng đi | ||
| Vâng / Không | / | / | ừ / không |
Bỏ 요: cách chuyển nhanh nhất
Hầu hết câu đuôi 아요/어요 (cách chia có trong bài đuôi 아요/어요) chỉ cần cắt 요 là thành 반말. Thì quá khứ, tương lai, tính từ, bất quy tắc đều theo cùng quy tắc vì 요 luôn đứng cuối.
| Gốc | Lịch sự | Thân mật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| meogeo | ăn | |||
| gongbuhae | học | |||
| joa | tốt, thích | |||
| masisseo | ngon | |||
| chuwo | lạnh | |||
| molla | không biết | |||
| bappa | bận | |||
| gwaenchana | không sao | |||
| (quá khứ) | gasseo | đã đi | ||
| (+ 겠) | algesseo | hiểu rồi |
Những dạng có kính ngữ (으)시 phải bỏ luôn kính ngữ, không chỉ bỏ 요: → , → (jwo, "cho tôi, đưa đây"), → (meogeo, "ăn đi"), → (ja, "ngủ đi").
Đuôi 야/이야 với danh từ
이에요/예요 không cắt 요 được (không có "이에" hay "예"). Thay vào đó dùng 이야 khi danh từ có batchim, 야 khi không có batchim. Cách chọn giống hệt khi chọn giữa 이에요 và 예요.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| naneun daehaksaeng-iya | Tớ là sinh viên. | |
| igeo nae geoya | Cái này là của tớ. | |
| oneul nae saengiriya | Hôm nay là sinh nhật tớ. | |
| igeo mwoya? | Cái này là gì vậy? | |
| geu saram nuguya? | Người đó là ai thế? | |
| geojinmal aniya | Không phải nói dối đâu. |
Đừng nhầm đuôi 야/이야 với tiếng gọi tên 아/야. Khi gọi bạn, tên có batchim thêm 아, tên không batchim thêm 야: (Minjuna!), (Jisuya!). Đây là cách gọi chỉ dùng với người ngang hàng hoặc nhỏ hơn.
Câu hỏi trong 반말
Câu hỏi thân mật viết giống câu kể, chỉ khác ngữ điệu lên giọng ở cuối. Đây là kiểu hỏi phổ biến nhất giữa bạn bè.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eodi ga? | Đi đâu đấy? | |
| sukje da haesseo? | Làm xong bài tập chưa? | |
| naeil sigan isseo? | Mai rảnh không? | |
| wae an wasseo? | Sao không đến? |
Hai đuôi hỏi khác bạn sẽ nghe trong phim: 니 và 냐. (eodi gani?) mềm, hay dùng khi người lớn hỏi trẻ con. (mwo hanya?) suồng sã, thường giữa bạn rất thân, nói với người không đủ thân sẽ bị coi là cộc. Người mới học nên dùng kiểu lên giọng ở trên. Trả lời "có" là (eung) hoặc (eo), "không" là (ani).
Rủ rê bằng 자
Gắn 자 vào gốc động từ (bỏ 다) để rủ "cùng làm nhé", "...thôi". Phủ định là 지 말자.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| bap meokja | Đi ăn cơm thôi. | |
| gachi yeonghwa boja | Cùng xem phim đi. | |
| jumare badae gaja | Cuối tuần đi biển nhé. | |
| oneureun sul masiji malja | Hôm nay đừng uống rượu nữa nhé. |
Muốn hỏi ý bạn thay vì rủ thẳng, dùng (galkka?, "đi nhé?"), là dạng 반말 của (으)ㄹ까요.
Mệnh lệnh: 아/어 và 아/어라
Cách nhẹ nhất là dùng luôn dạng bỏ 요, nói với giọng ra lệnh: (ppalli wa, "nhanh lên"), (igeo meogeo, "ăn cái này đi"). Thêm 라 thành 아/어라 thì mạnh hơn, giống giọng bố mẹ nói với con, anh chị nói với em: (iljjik jara, "ngủ sớm đi"), (josimhaera, "cẩn thận nhé").
Cấm đoán dùng 지 마: (geokjeonghaji ma, "đừng lo"), (ulji ma, "đừng khóc"). Các mức mệnh lệnh lịch sự hơn có trong bài câu mệnh lệnh tiếng Hàn.
Đổi đại từ và từ đáp
Nói 반말 mà vẫn dùng 저, 제 thì câu bị lệch giọng. Cần đổi cả bộ:
| Lịch sự | Thân mật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| naneun | tôi, tớ | ||
| naega | tớ (chủ ngữ) | ||
| nae | của tớ | ||
| (tên) + | neo | cậu, bạn | |
| / | eung / eo | ừ | |
| ani | không | ||
| annyeong | chào | ||
| gomawo | cảm ơn | ||
| mianhae | xin lỗi |
Chủ ngữ "cậu" là 네가, nhưng khi nói người Hàn thường phát âm thành 니가 (niga) để khỏi lẫn với 내가.
Khi nào được dùng 반말
Tiếng Hàn chọn đuôi câu theo tuổi và độ thân, không chỉ theo việc quen hay chưa. Gặp bạn cùng tuổi lần đầu, người Hàn vẫn nói 존댓말 (lời lịch sự) rồi mới chuyển dần. Thường có một câu "xin phép" chuyển:
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| uri mal noeulkkayo? | Mình nói chuyện thoải mái nhé? | |
| mal pyeonhage haseyo | Cứ nói chuyện thoải mái đi ạ. | |
| banmalhaedo dwaeyo? | Mình nói trống không được chứ? |
| Thường dùng 반말 | Nên giữ 존댓말 |
|---|---|
| Bạn cùng tuổi đã thân, đã đồng ý nói thoải mái | Người mới gặp, kể cả cùng tuổi |
| Em nhỏ tuổi hơn khi đã quen | Người lớn tuổi hơn mình, khách hàng |
| Người yêu, anh chị em trong nhà | Cấp trên, thầy cô, đồng nghiệp chưa thân |
| Trẻ con | Nhân viên cửa hàng, tài xế, người lạ ngoài đường |
Trong nhiều gia đình Hàn, con cái nói 반말 với bố mẹ, nhưng với ông bà hay họ hàng lớn tuổi thì thường giữ lời lịch sự. Cách xưng hô theo tuổi được nói kỹ ở bài xưng hô trong tiếng Hàn.
Rủi ro thất lễ
Nói 반말 với người không đủ thân, đặc biệt người lớn tuổi hơn, dễ bị xem là coi thường. Bạn có thể nghe lại một câu phản ứng như (wae banmalhaseyo?, "sao anh lại nói trống không?"). Phim Hàn có nhiều cảnh nhân vật cãi nhau chuyển sang 반말 để tỏ thái độ, nên đừng lấy lời thoại phim làm mẫu cho mọi tình huống.
Ngược lại, nói 존댓말 mãi với bạn thân lâu năm có thể khiến họ thấy xa cách. Khi chưa chắc, cứ giữ đuôi 요 và chờ người kia đề nghị. Còn 한다체 (ㄴ다/는다) là lối văn viết, khác với 반말 khi nói; xem bài đuôi câu văn viết để không lẫn hai thứ.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 나는 학생야. → ✓ 학생 có batchim ㅇ nên dùng 이야.
- ✗ 저는 배고파. → ✓ (na baegopa, "tớ đói"). Nói 반말 thì đổi 저 thành 나.
- ✗ 이거 주. → ✓ Dạng thân mật của 주세요 là 줘.
- ✗ Gọi bạn → ✓ . Tên có batchim dùng 아.
- Chào thầy cô bằng : chỉ dùng với bạn bè và người nhỏ tuổi hơn.
Bài tập nhỏ
Chuyển các câu sau sang 반말.
- 지금 뭐 해요?
- 저는 베트남 사람이에요.
- 같이 커피 마셔요.
- 내일 전화할 거예요.
- 걱정하지 마세요.
Đáp án: 1. ; 2. ; 3. (rủ) hoặc ; 4. ; 5.
Câu hỏi thường gặp
반말 là gì?
반말 nghĩa đen là "nửa lời" (반 là nửa), chỉ lối nói không kính ngữ giữa người thân, bạn bè. Đối lập với nó là 존댓말, lời nói tôn trọng. Các mức kính ngữ được tổng hợp ở bài kính ngữ tiếng Hàn.
Nói trống không tiếng Hàn có phải bất lịch sự không?
Với đúng người thì không, đó là cách nói tự nhiên của bạn thân. Bất lịch sự khi dùng với người lớn tuổi hơn, người lạ, cấp trên hoặc khi chưa được đồng ý.
Người yêu lớn tuổi hơn có nói 반말 được không?
Phần lớn các cặp đôi nói 반말 với nhau sau một thời gian, kể cả khi chênh vài tuổi. Người nhỏ tuổi hơn thường vẫn gọi người kia là 오빠 hoặc 언니, 누나, 형.
Có nên học 반말 trước không?
Nên học 존댓말 (đuôi 아요/어요) trước, vì đó là mức an toàn trong hầu hết tình huống. Biết đuôi 요 rồi thì chuyển sang 반말 chỉ mất vài buổi.
