
Ngữ pháp 잖아요 trong tiếng Hàn: nghĩa "chẳng phải… sao" và cách dùng
Nội dung bài viết
~잖아요 nghĩa là "… mà", "chẳng phải … sao". Người nói dùng nó để nhắc lại một điều mà người nghe đã biết hoặc lẽ ra phải biết. Công thức: động từ/tính từ + 잖아요, danh từ + (이)잖아요, nói thân mật thì bỏ 요 thành 잖아. Ví dụ: (jega eoje malhaetjjanayo, "Hôm qua tôi đã nói rồi mà"), (oneul iryoirijanayo, "Hôm nay chủ nhật mà").
잖아 là dạng rút gọn của 지 않아, nhưng nghĩa đã tách hẳn khỏi câu phủ định. Đây là một trong những đuôi câu nghe nhiều nhất trong phim Hàn, vì nó mang cảm xúc: nhắc khéo, phân trần, hơi trách.
Bảng công thức
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Động từ | V + 잖아요 | gajanayo | đi mà | |
| Động từ có batchim | V + 잖아요 | meokjjanayo | ăn mà | |
| Tính từ | A + 잖아요 | bappeujanayo | bận mà | |
| Danh từ có batchim | N + 이잖아요 | haksaengijanayo | là học sinh mà | |
| Danh từ không batchim | N + 잖아요 | chingujanayo | là bạn mà | |
| Quá khứ | V/A + 았/었잖아요 | gatjjanayo | đã đi rồi mà | |
| Tương lai, phỏng đoán | V + (으)ㄹ 거잖아요 | ol geojanayo | sẽ đến mà | |
| Thân mật | V/A + 잖아 | aljana | biết mà | |
| Trang trọng | V/A + 잖습니까 | itjjansseumnikka | có mà, chẳng phải có sao |
잖아요 bắt đầu bằng phụ âm ㅈ, nên các động từ bất quy tắc như 덥다, 듣다, 살다 không biến đổi: (deopjjanayo), (deutjjanayo), (saljanayo). Bạn chỉ cần bỏ 다 rồi gắn đuôi.
Đọc 잖아요 thế nào
Chữ ㅎ trong 잖 không đọc khi đứng trước 아, nên 잖아요 đọc là [자나요]. Sau batchim ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅆ thì ㅈ căng lên thành ㅉ: 먹잖아요 đọc [먹짜나요]. Sau ㅎ (như 좋다) thì ㅎ và ㅈ hợp thành ㅊ: đọc [조차나요] (jochanayo). Khi viết, luôn viết 잖아요; đừng viết theo âm thành 자나요.
Các cách dùng 잖아요
1. Nhắc lại điều người nghe đã biết
Dùng khi người nghe quên, hỏi lại, hoặc làm như không biết. Tiếng Việt hay nói "đã bảo rồi mà", "thì … mà".
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jega eoje malhaetjjanayo | Hôm qua tôi nói rồi mà. | |
| uri jinanjue mannatjjanayo | Tuần trước mình gặp nhau rồi còn gì. | |
| neo maeun geo mon meokjjana | Cậu có ăn cay được đâu. |
2. Đưa ra lý do ai cũng thấy
Vế 잖아요 giải thích vì sao, kèm ý "điều đó rõ ràng mà". Câu sau thường là kết luận hoặc lời khuyên.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oneul iryoirijanayo. geuraeseo sarami manayo | Hôm nay chủ nhật mà, nên đông người. | |
| biga ojanayo. usan gajyeogaseyo | Trời đang mưa kìa, mang ô theo đi. | |
| gwaenchanayo. ajik sigan itjjanayo | Không sao, vẫn còn thời gian mà. |
3. Mở đầu câu chuyện: 있잖아요, 있잖아
Đứng đầu câu, (itjjanayo) giống "này", "anh biết không" để thu hút sự chú ý. Nó còn dùng để gợi ra một thứ cả hai cùng biết trước khi nói tiếp.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| itjjanayo, jega hal mari isseoyo | Này, tôi có chuyện muốn nói. | |
| hakgyo ape kape itjjanayo. geogiseo mannayo | Cái quán cà phê trước trường ấy, gặp ở đó nhé. |
4. Trách nhẹ, phân trần
Lên giọng mạnh hơn một chút, 잖아 thành lời trách: "đã bảo rồi mà không nghe".
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| geureonikka josimharago haetjjana | Đã bảo cẩn thận rồi mà. | |
| nado bappatjjana | Thì tớ cũng bận mà. |
Ở cả bốn cách dùng, giọng cuối câu đi xuống hoặc ngang, không lên giọng như câu hỏi.
Lưu ý khi nói với người trên
잖아요 có 요 nên về hình thức là lịch sự. Nhưng câu như mang hàm ý "lẽ ra anh phải biết" có thể làm cấp trên, thầy cô, khách hàng phật ý, nhất là khi họ vừa quên điều gì. Với người lớn tuổi hoặc trong công việc, nên chọn cách nói mềm hơn:
| Thay vì | Nên nói | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| jinanbeone malsseumdeurin geotcheoreom | Như lần trước tôi đã thưa… | ||
| hoeuiga se sijyo? | Cuộc họp lúc ba giờ phải không ạ? |
Đuôi 죠 xác nhận thông tin chung mà không mang ý trách, xem bài đuôi 지요/죠. Bức tranh chung về nói năng với người trên có ở bài kính ngữ tiếng Hàn. Dạng 잖아 không 요 chỉ dùng với bạn bè và người nhỏ hơn, giống mọi câu banmal.
Phân biệt 잖아요 với 거든요, 죠 và 지 않아요?
| Đuôi | Thông tin | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ~잖아요 | người nghe đã biết | Tôi bận mà (anh biết rồi đấy). | |
| ~거든요 | người nghe chưa biết, người nói giải thích | Tại hôm nay tôi bận. | |
| ~죠 | xác nhận, mong người nghe đồng ý | Hôm nay bận đúng không? | |
| ~지 않아요? | câu hỏi phủ định, lên giọng | Bạn không lạnh à? |
Cặp dễ nhầm nhất là và . Câu đầu khẳng định "lạnh mà", câu sau là hỏi thật "không lạnh à?". Cách phủ định bằng 지 않다 có ở bài phủ định 안, 못, 지 않다.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 학생잖아요 → ✓ Danh từ có batchim cần 이.
- ✗ 먹었어잖아요 → ✓ Quá khứ chỉ gắn 았/었, không mang theo 어.
- ✗ 먹자나요 (viết theo âm) → ✓ Khi viết giữ nguyên 잖.
- ✗ Nói với người mới quen để kể mình có em → ✓ Thông tin mới thì dùng 거든요.
- ✗ Lên giọng cuối câu như hỏi: 말했잖아요? → ✓ hạ giọng: Lên giọng làm câu nghe như gặng hỏi.
Bài tập nhỏ
Chia đúng dạng 잖아요:
- 내일 시험(이다) → ____
- 어제 같이 영화를 (보다, quá khứ) → ____
- 여기는 너무 (비싸다) → ____
- 그 사람은 가수(이다) → ____
- Chọn đuôi đúng khi kể với người lạ: 저는 베트남 사람 (이잖아요 / 이거든요). 그래서 한국어가 서툴러요.
Đáp án:
- (naeil siheomijanayo)
- (eoje gachi yeonghwareul bwatjjanayo)
- (yeogineun neomu bissajanayo)
- (geu sarameun gasujanayo)
- Người lạ chưa biết mình là người Việt nên dùng 거든요.
Câu hỏi thường gặp
잖아 nghĩa là gì?
잖아 là dạng thân mật của 잖아요, nghĩa "… mà", "chẳng phải … sao". Ví dụ: (aljana, "Cậu biết mà").
잖아요 có phải câu hỏi không?
Không. Dù dịch là "chẳng phải … sao", 잖아요 là câu khẳng định, hạ giọng ở cuối. Người nghe thường chỉ đáp (a, matda, "À, đúng rồi").
Có nên dùng 잖아요 với sếp hay giáo viên?
Nên hạn chế, nhất là khi nhắc họ điều họ quên. Hãy thay bằng 죠 hoặc cụm để nghe nhã nhặn hơn.
Vì sao trong phim nghe 있잖아 ở đầu câu?
있잖아 ở đầu câu là cách gọi sự chú ý trước khi kể chuyện, giống "này" hoặc "cậu biết không". Nghe nhiều đoạn hội thoại trong phim là cách nhanh nhất để quen sắc thái này, xem thêm mục học tiếng Hàn qua phim.