Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 더니 và 았/었더니 trong tiếng Hàn: nghĩa và cách phân biệt

Admin
7 phút đọc18 lượt xem
Nội dung bài viết

더니 và 았/었더니 đều là đuôi nối câu mang chữ 더, tức là kể lại điều người nói đã tự trải qua trong quá khứ. Khác nhau ở chỗ ai làm: A/V + 더니 kể điều bạn đã quan sát ở người khác hay sự vật, rồi nói nó đã đổi khác hoặc dẫn tới kết quả gì: (eojeneun chupdeoni oneureun ttatteutaneyo, hôm qua lạnh thế mà hôm nay ấm nhỉ). V + 았/었더니 kể việc chính bạn đã làm, rồi bạn phát hiện ra điều gì: (jibe gatdeoni amudo eopseosseoyo, tôi về nhà thì không có ai cả).

Nhớ gọn: 더니 là "tôi thấy người ta... rồi", 았/었더니 là "tôi đã... thì". Cả hai thuộc nhóm ngữ pháp trung cấp và hay xuất hiện trong đề TOPIK II.

Bảng công thức

DạngGhép vớiChủ ngữ vế trướcNghĩa chínhVí dụ
A/V + 더니động từ, tính từthường là ngôi thứ hai, bađối lập trước và sau, nguyên nhân dẫn tới thay đổi (undonghadeoni)
V + 았/었더니động từthường là ngôi thứ nhấtlàm xong thì phát hiện, nguyên nhân dẫn tới kết quả (undonghaetdeoni)

Cách ghép

더니: gắn thẳng vào gốc

Gốc động từ hay tính từ, có batchim hay không, đều cộng thẳng 더니. Không có biến đổi theo batchim.

Gốc+ 더니Phiên âm
(lạnh)chupdeoni
(bận)bappeudeoni
(nhiều)manteoni
(khóc)uldeoni
(học)gongbuhadeoni

았/었더니: chia quá khứ rồi thêm 더니

Chia động từ sang thì quá khứ 았/었, bỏ 어요, thêm 더니.

GốcQuá khứ+ 더니Phiên âm
(đi)gatdeoni
(ăn)meogeotdeoni
(uống)masyeotdeoni
(làm)haetdeoni
(nghe)deureotdeoni
(hỏi)mureobwatdeoni

Cách dùng của 더니

1. Đối lập: trước thế này, giờ thế khác

Vế trước là điều bạn từng thấy, vế sau là hiện trạng trái ngược.

  • (eojeneun chupdeoni oneureun ttatteutaneyo, hôm qua lạnh thế mà hôm nay ấm).
  • (geu gageneun neul sonnimi manteoni yojeumeun joyonghaneyo, quán đó lúc nào cũng đông, dạo này lại vắng).
  • (dongsaengi achimeneun uldeoni jigeumeun utgo isseoyo, em tôi sáng còn khóc, giờ đã cười).

2. Nguyên nhân: thấy người ta làm mãi, rồi có kết quả

Vế trước là việc bạn thấy ai đó làm đều đặn, vế sau là kết quả.

  • (minsu ssiga maeil undonghadeoni sari mani ppajyeosseoyo, Minsu ngày nào cũng tập, giờ giảm cân nhiều).
  • (eonniga yeolsimhi gongbuhadeoni siheome hapgyeokaesseoyo, chị tôi học chăm, rồi đã đỗ kỳ thi).

3. Nối tiếp: việc này xảy ra rồi việc kia theo sau

  • (haneuri heurideoni biga ogi sijakaesseoyo, trời âm u rồi bắt đầu mưa).
  • (chinguga akkaneun jeonhwareul an batdeoni jigeum yeollagi wasseoyo, ban nãy bạn không nghe máy, giờ thì gọi lại).

Cách dùng của 았/었더니

1. Làm xong thì phát hiện ra

Bạn làm một việc, và nhờ đó biết được một sự thật vốn đã có sẵn.

  • (jibe gatdeoni amudo eopseosseoyo, tôi về nhà thì không có ai).
  • (changmuneul yeoreotdeoni siwonhan barami deureowasseoyo, tôi mở cửa sổ thì gió mát thổi vào).

2. Việc mình làm dẫn tới kết quả

  • (keopireul mani masyeotdeoni jami an wayo, tôi uống nhiều cà phê nên không ngủ được).
  • (achimeul gulmeotdeoni baega neomu gopayo, nhịn ăn sáng nên giờ đói quá).
  • (yeolsimhi yeonseupaetdeoni bareumi joajyeosseoyo, luyện chăm nên phát âm đã khá lên).

3. Mình nói, hỏi, làm gì đó và người kia phản ứng

  • (chinguhante mureobwatdeoni moreundago haesseoyo, tôi hỏi bạn thì bạn bảo không biết).
  • (seonsaengnimkke yeojjwobwatdeoni naeil siheomi eopdaeyo, tôi hỏi thầy thì thầy bảo mai không thi).

Chủ ngữ ngôi thứ mấy

Đây là điểm quyết định chọn dạng nào.

  • 더니: chủ ngữ vế trước thường là người khác hoặc sự vật, và hai vế chung một chủ ngữ. Lý do: bạn đang kể điều mình nhìn thấy từ bên ngoài.
  • Ngoại lệ của 더니: được dùng ngôi thứ nhất khi nói về cảm giác, cơ thể của chính mình, vì bạn cũng "quan sát" được nó: (achimeneun meoriga apeudeoni jigeumeun gwaenchanayo, sáng tôi đau đầu, giờ thì ổn rồi).
  • 았/었더니: chủ ngữ vế trước gần như luôn là ngôi thứ nhất (tôi, chúng tôi). Vế sau có thể là chủ ngữ khác: tôi hỏi, bạn trả lời.

Bảng so sánh 더니 và 았/었더니

Tiêu chí더니았/었더니
Chủ ngữ vế trướcngôi hai, ba (trừ cảm giác bản thân)ngôi một
Loại từđộng từ, tính từchủ yếu động từ
Người nói đóng vaingười quan sátngười làm
Nghĩađối lập, thay đổi, nguyên nhân, nối tiếpphát hiện, nguyên nhân kết quả, phản ứng
Vế sauquá khứ hoặc hiện tại, không mệnh lệnh, rủ rêquá khứ hoặc hiện tại, không mệnh lệnh, rủ rê

Cùng một việc "tập thể dục rồi giảm cân", bạn chọn dạng theo người làm:

  • Người khác: (minsu ssiga undonghadeoni sari ppajyeosseoyo)
  • Chính bạn: (jega undonghaetdeoni sari ppajyeosseoyo)

Phân biệt với 아서/어서 và các dạng 더 khác

아서/어서 nêu nguyên nhân một cách trung tính, ngôi nào cũng dùng được, không mang ý "tôi trải qua rồi mới thấy". (keopireul mani masyeoseo jami an wayo) chỉ nói lý do. Còn 마셨더니 nhấn vào trải nghiệm: tôi đã uống, và giờ tôi thấy hậu quả. Xem lại nối câu 아서/어서 nếu bạn chưa chắc.

Chữ 더 hồi tưởng còn có trong 더라고요 (kể lại điều tự thấy, đứng cuối câu) và định ngữ 던. Học chung ba mẫu này sẽ dễ nhớ hơn, vì cả ba đều xoay quanh "điều tôi đã chứng kiến".

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng 더니 cho việc của chính mình. Sai: 제가 매일 운동하더니 살이 빠졌어요. Đúng:
  2. Dùng 았/었더니 cho người khác. Sai: 민수 씨가 운동했더니 살이 빠졌어요. Đúng:
  3. Đặt mệnh lệnh, rủ rê ở vế sau. Sai: 비가 오더니 우산을 가져가세요. Vế sau của 더니 là điều đã xảy ra hoặc đang xảy ra, nên đổi sang (biga onikka usaneul gajyeogaseyo).
  4. Đọc sai 았더니. ㅆ trước ㄷ đọc thành âm tắc, ㄷ căng lên: 갔더니 đọc gần như [갇떠니].

Bài tập nhỏ

Chọn 더니 hoặc 았/었더니 và chia động từ trong ngoặc.

  1. 동생이 매일 게임만 (하다) _ 성적이 떨어졌어요.
  2. 제가 약을 (먹다) _ 열이 내렸어요.
  3. 아까는 비가 (오다) _ 지금은 해가 났어요.
  4. 가게에 (가다) _ 문이 닫혀 있었어요.
  5. 지난주에는 (바쁘다) _ 이번 주는 한가하네요.

Đáp án: 1. 하더니 (em trai, người khác). 2. 먹었더니 (tôi làm, có kết quả). 3. 오더니 (quan sát thời tiết, đối lập). 4. 갔더니 (tôi đi thì phát hiện). 5. 바쁘더니 (tính từ, đối lập; câu nói về người khác hoặc tình hình chung).

Câu hỏi thường gặp

더니 có dùng với danh từ được không?

Có dạng N(이)더니, nhưng ít gặp ở trình độ trung cấp. Bạn nên nắm chắc dạng động từ, tính từ trước.

았/었더니 có lúc nào dùng cho ngôi thứ ba không?

Trong văn kể chuyện thỉnh thoảng có, khi người kể đứng ở góc nhìn nhân vật. Trong hội thoại và bài thi, cứ coi 았/었더니 là của ngôi thứ nhất.

더니 và 았/었는데 khác gì?

았/었는데 chỉ đặt bối cảnh hoặc đối lập, không mang ý "tôi đã chứng kiến". 더니 luôn hàm ý người nói đã tận mắt thấy vế trước.

Vế sau có dùng thì tương lai được không?

Không. Vế sau của cả hai dạng là điều đã xảy ra hoặc đang diễn ra, nên không dùng 겠, (으)ㄹ 거예요, mệnh lệnh hay rủ rê.