Ngữ pháp (으)ㄴ 채로 trong tiếng Hàn: giữ nguyên trạng thái
Nội dung bài viết
V-(으)ㄴ 채로 nghĩa là "để nguyên trạng thái đã V mà làm việc khác", tiếng Việt hay dịch là "cứ để nguyên…", "nguyên…", "vẫn còn… mà…". Công thức: thân động từ có patchim + 은 채로, không có patchim + ㄴ 채로. Ví dụ: (oseul ibeun chaero jasseoyo, tôi ngủ nguyên cả quần áo) và (bureul kyeon chaero nagasseoyo, tôi để nguyên đèn sáng rồi đi ra ngoài).
Mẫu này là ngữ pháp trung cấp, hay gặp trong TOPIK II và trong lời dặn hằng ngày. Điều cần nhớ là trạng thái ở vế trước thường không bình thường hoặc không nên giữ, vì vậy câu hay mang ý chê, nhắc nhở hoặc kể chuyện lạ. Bài này đi qua cách chia, các động từ hay đi kèm, cách phân biệt với 아/어 놓다, 아/어 있다, 고, những lỗi người Việt hay mắc và bài tập có đáp án.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Có patchim | V + 은 채로 | (ibeun chaero) | nguyên quần áo đang mặc |
| Không patchim | V + ㄴ 채로 | (kyeon chaero) | để nguyên đèn bật |
| Rút gọn | V + (으)ㄴ 채 | (anjeun chae) | vẫn ngồi nguyên |
| Kèm phủ định | V-지 않은 채로 | (meokji aneun chaero) | chưa ăn gì mà… |
| Giữ trạng thái | V + (으)ㄴ 채로 있다 | (yeollin chaero isseoyo) | vẫn đang để mở |
Về hình thức, (으)ㄴ ở đây chính là đuôi định ngữ quá khứ của động từ, giống như trong (meogeun bap, cơm đã ăn). Nếu bạn đã học bài định ngữ 은/는/을 thì phần chia gần như không có gì mới. Danh từ phụ thuộc (chae) nghĩa là "nguyên trạng", còn 로 có thể lược đi.
Cách chia theo từng loại động từ
| Loại động từ | Quy tắc | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Có patchim | + 은 | → | sinda → sineun chaero | vẫn đi giày |
| Không patchim | + ㄴ | → | sseuda → sseun chaero | vẫn đội (mũ) |
| Có patchim ㄹ | bỏ ㄹ, + ㄴ | → | yeolda → yeon chaero | để mở |
| Có patchim ㄹ | bỏ ㄹ, + ㄴ | → | deulda → deun chaero | vẫn cầm |
| Bất quy tắc ㅂ | ㅂ → 우, + ㄴ | → | nupda → nuun chaero | vẫn nằm |
| Động từ 하다 | 하 → 한 | → | hwajanghada → hwajanghan chaero | vẫn còn trang điểm |
| Động từ bị động | như động từ thường | → | yeollida → yeollin chaero | đang bị để mở |
Lưu ý (salda, sống) thành (san chaero, còn sống nguyên). Chữ 산 trùng mặt chữ với 산 của 사다 (mua), nên bạn dựa vào ngữ cảnh: (saengseoneul san chaero parayo) là bán cá còn sống. Các quy tắc bất quy tắc khác có trong bài bất quy tắc tiếng Hàn.
Động từ hay đi với (으)ㄴ 채로
Phần lớn câu với 채로 xoay quanh việc mặc, đeo, bật, mở, tư thế cơ thể. Đây là các cặp bạn sẽ gặp nhiều nhất:
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sinbareul sineun chaero deureooji maseyo | Đừng đi nguyên giày vào nhà. | |
| mojareul sseun chaero insahamyeon sillyeyeyo | Đội nguyên mũ mà chào là thất lễ. | |
| tellebijeoneul kyeon chaero jamdeureosseoyo | Tôi ngủ quên mà TV vẫn bật. | |
| changmuneul yeon chaero jamyeon gamgie geollyeoyo | Ngủ mà để cửa sổ mở là bị cảm đấy. | |
| angyeongeul kkin chaero sesuhaesseoyo | Tôi rửa mặt mà vẫn đeo kính. | |
| seon chaero babeul meogeosseoyo | Tôi đứng mà ăn cơm. | |
| nuun chaero hyudaeponeul boji maseyo | Đừng nằm mà xem điện thoại. | |
| gabangeul deun chaero hancham seo isseosseoyo | Tôi cầm nguyên túi đứng mãi. | |
| nuneul gameun chaero eumageul deureosseoyo | Tôi nhắm mắt nghe nhạc. | |
| hwajangeul han chaero jamyeon pibue an joayo | Ngủ mà không tẩy trang thì hại da. |
Các cách dùng chính
1. Giữ nguyên trạng thái rồi làm việc khác
Đây là nghĩa gốc. Hành động ở vế trước đã xong, kết quả của nó còn giữ nguyên trong lúc vế sau diễn ra: (achimeul meokji aneun chaero chulgeunhaesseoyo, tôi đi làm mà chưa ăn sáng).
2. Nhắc nhở, cấm đoán
Vì trạng thái trong 채로 thường không nên giữ, mẫu này rất hay đi với (ji maseyo) hoặc (myeon an dwaeyo): (jeojeun meorireul malliji aneun chaero jamyeon an dwaeyo, không được để tóc ướt chưa sấy mà đi ngủ).
3. Mô tả một vật đang ở nguyên trạng thái: (으)ㄴ 채로 있다
Ghép với (itda) để nói một thứ vẫn còn ở trạng thái đó: (muni yeollin chaero isseosseoyo, cửa vẫn đang mở nguyên). Câu này hay dùng khi phát hiện điều gì bất thường.
4. Dạng rút gọn 채 trong văn viết
Trong báo chí và truyện, 로 thường bị lược: (geuneun amu maldo haji aneun chae bangeul nagatda, anh ta rời phòng mà không nói một lời).
Phân biệt với các mẫu gần nghĩa
(으)ㄴ 채로 và 아/어 놓다
(a/eo nota) là làm sẵn có chủ ý để dùng sau. 채로 chỉ mô tả việc trạng thái còn nguyên, thường không cố ý. So sánh:
| Câu | Cách đọc | Nghĩa và sắc thái |
|---|---|---|
| hwangiharyeogo changmuneul yeoreo noasseoyo | Tôi mở sẵn cửa sổ để thông gió (cố ý, có mục đích). | |
| changmuneul yeon chaero oechulhaesseoyo | Tôi ra ngoài mà để nguyên cửa sổ mở (thường là quên). |
Chi tiết về 놓다 và 두다 có trong bài ngữ pháp 아/어 놓다/두다.
(으)ㄴ 채로 và 아/어 있다
(a/eo itda) mô tả trạng thái tồn tại của chủ ngữ, thường với nội động từ hoặc bị động: (muni yeollyeo isseoyo, cửa đang mở). Nó kết thúc câu. 채로 thì nối sang một hành động khác ở vế sau. Xem thêm bài ngữ pháp 아/어 있다.
(으)ㄴ 채로 và 고
(go) cũng nói được kiểu "mặc rồi làm gì": (koteureul ipgo nagasseoyo, tôi mặc áo khoác rồi ra ngoài). Câu này hoàn toàn bình thường. Thay bằng (koteureul ibeun chaero jasseoyo) thì người nghe hiểu ngay đó là chuyện không nên, vì không ai mặc áo khoác đi ngủ.
| Mẫu | Ý chính | Có chủ ý? | Vị trí |
|---|---|---|---|
| (으)ㄴ 채로 | giữ nguyên trạng thái rồi làm việc khác | thường không | giữa câu, nối vế sau |
| 아/어 놓다 | làm sẵn để dùng sau | có | gắn vào động từ chính |
| 아/어 있다 | trạng thái đang tồn tại | không nói tới | thường cuối câu |
| 고 | làm A rồi làm B, hoặc mặc rồi đi | trung tính | giữa câu |
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết nhầm 채로 thành 체로. (che) nằm trong mẫu nghĩa là "giả vờ", đã có bài ngữ pháp 척하다. Hai chữ đọc gần giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn.
- Dùng 는 hiện tại. là sai. 채로 luôn đi với đuôi quá khứ (으)ㄴ: .
- Chia quá khứ hai lần. cũng sai. Thì quá khứ của cả câu đặt ở vế sau: .
- Dùng với 가다, 오다. Câu nghe không tự nhiên. Động từ di chuyển không tạo được trạng thái giữ nguyên, nên người Hàn tránh dùng 채로 với chúng.
- Dùng với tính từ. không phải cách dùng chuẩn của mẫu này. 채로 đi với động từ.
- Dùng cho việc bình thường. "Tôi đeo kính đọc sách" nói là đủ. Dùng 채로 sẽ nghe như việc đó lạ.
Bài tập
Chia động từ trong ngoặc với (으)ㄴ 채로.
Chọn 채로 hoặc 아/어 놓다 cho phù hợp.
- Khách sắp đến nên tôi pha sẵn cà phê:
- Tôi ngủ quên mà kính vẫn đeo:
Đáp án
- (eeokeoneul kyeon chaero oechulhaesseoyo, tôi ra ngoài mà để nguyên điều hoà bật).
- (sopae anjeun chaero jami deureosseoyo, tôi ngồi trên sofa ngủ thiếp đi).
- (usaneul deun chaero beose tasseoyo, tôi cầm nguyên ô lên xe buýt).
- (chimdaee nuun chaero chaegeul ilgeoyo, tôi nằm trên giường đọc sách).
- (keopireul ta noasseoyo), vì làm sẵn có mục đích.
- (angyeongeul sseun chaero jasseoyo), vì là trạng thái giữ nguyên ngoài ý muốn.
Câu hỏi thường gặp
은 채로 và ㄴ 채 khác nhau không?
Không khác nghĩa. 채 là dạng lược 로, hay gặp trong văn viết. Trong văn nói, 채로 phổ biến hơn.
"Để nguyên" tiếng Hàn nói thế nào?
Nếu là "để nguyên trạng thái rồi làm việc khác", dùng (으)ㄴ 채로. Nếu là "cứ để yên đó", dùng (geudaero duseyo, cứ để nguyên như vậy). Nếu là "làm sẵn rồi để đó", dùng 아/어 놓다 hoặc 아/어 두다.
채로 có dùng với 있다 được không?
Được. (으)ㄴ 채로 있다 nghĩa là "vẫn ở nguyên trạng thái đó", như (muni yeollin chaero isseosseoyo). Với động từ tư thế, câu (haru jongil seon chaero isseosseoyo) nghĩa là tôi đứng suốt cả ngày.
Mẫu này giống まま trong tiếng Nhật không?
Khá giống. Cả hai đều nói "để nguyên trạng thái đã làm rồi làm việc khác" và cùng đi với dạng quá khứ của động từ. Khác biệt chính là まま dùng được với tính từ và danh từ, còn 채로 gần như chỉ đi với động từ.