Ngữ pháp 아/어 있다 trong tiếng Hàn: trạng thái và phân biệt với 고 있다
Nội dung bài viết
Ngữ pháp 아/어 있다 diễn tả trạng thái còn lại sau khi một hành động đã xong: cửa đã mở và vẫn mở, người đã ngồi xuống và vẫn đang ngồi. Công thức: nội động từ chia về dạng 아/어 (như khi chia 아요/어요, bỏ 요) rồi thêm 있다. Ví dụ: (muni yeollyeo isseoyo, "cửa đang mở"), (haksaengdeuri uija-e anja isseoyo, "học sinh đang ngồi trên ghế").
Người Việt hay lẫn mẫu này với 고 있다, vì cả hai đều dịch được là đang. Nguyên tắc ngắn gọn: 고 있다 là hành động đang diễn ra, 아/어 있다 là kết quả đang được giữ nguyên. Phần dưới đi qua cách chia, các động từ thường gặp, bảng so sánh và nhóm động từ mặc, đeo là chỗ hay sai nhất.
Bảng công thức
- Thân từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + 아 있다. (antta) → (anja itda)
- Thân từ có nguyên âm khác: + 어 있다. (butta) → (buteo itda)
- Rút gọn nguyên âm như khi chia 아요/어요: → (seo itda), → (wa itda), → (yeollyeo itda)
- Bất quy tắc ㅂ: → (nuwo itda)
- Kính ngữ: thay 있다 bằng 계시다: (halmeonikkeseo sopa-e anja gyeseyo, "bà đang ngồi trên sofa")
Cách chọn 아 hay 어 giống hệt quy tắc ở bài đuôi 아요/어요. Thì quá khứ chia ở 있다: (anja isseosseoyo, "lúc đó đang ngồi").
Động từ thường đi với 아/어 있다
| Động từ gốc | Dạng 아/어 있어요 | Phiên âm | Nghĩa trạng thái |
|---|---|---|---|
| anja isseoyo | đang ngồi | ||
| seo isseoyo | đang đứng | ||
| nuwo isseoyo | đang nằm (ㅂ bất quy tắc) | ||
| yeollyeo isseoyo | (cửa) đang mở | ||
| dachyeo isseoyo | (cửa) đang đóng | ||
| jamgyeo isseoyo | đang khóa | ||
| kyeojyeo isseoyo | (đèn) đang bật | ||
| kkeojyeo isseoyo | (đèn) đang tắt | ||
| geollyeo isseoyo | đang treo | ||
| buteo isseoyo | đang dán, dính | ||
| nama isseoyo | còn lại | ||
| pieo isseoyo | (hoa) đang nở | ||
| sseuyeo isseoyo | có viết (chữ) | ||
| ga isseoyo | đã đi và đang ở đó | ||
| wa isseoyo | đã đến và đang ở đây |
Các cách dùng 아/어 있다
1. Tư thế của người
- (aiga sopa-e nuwo isseoyo, "đứa bé đang nằm trên sofa")
- (beoseu-e sarami manaseo gyesok seo isseosseoyo, "xe buýt đông nên tôi đứng suốt")
2. Tình trạng của đồ vật
- (byeoge gajok sajini geollyeo isseoyo, "trên tường có treo ảnh gia đình")
- (gyosil buri ajik kyeojyeo isseoyo, "đèn lớp học vẫn còn bật")
- (gage muni jamgyeo isseoyo, "cửa hàng đang khóa cửa")
3. Thứ còn lại, thứ được ghi trên bề mặt
- (naengjanggo-e uyuga jogeum nama isseoyo, "trong tủ lạnh còn ít sữa")
- (chilpane sukjega sseuyeo isseoyo, "bài tập về nhà có ghi trên bảng")
4. Người đã đi hoặc đến và đang ở đó
- (abeojineun jigeum chuljang-euro Busane ga isseoyo, "bố đang đi công tác ở Busan")
- (chinguga meonjeo wa isseosseoyo, "bạn tôi đã đến trước rồi")
Chỉ dùng với nội động từ
아/어 있다 chỉ ghép với động từ không có tân ngữ. Câu có 을/를 thì không dùng được. Muốn nói cửa đang mở, bạn phải đổi sang nội động từ: 문을 열다 thành 문이 열리다, rồi mới thêm 아/어 있다. Nhiều nội động từ là dạng bị động hoặc dạng 아/어지다 của ngoại động từ, xem thêm ở bài bị động tiếng Hàn.
| Ngoại động từ (có 을/를) | Nội động từ tương ứng | Câu trạng thái |
|---|---|---|
Nếu muốn nhấn người làm (tôi đã mở cửa sẵn), dùng 아/어 놓다: (jega muneul yeoreo noasseoyo, "tôi đã mở cửa sẵn rồi").
Phân biệt 아/어 있다 và 고 있다
| 아/어 있다 | 고 있다 | |
|---|---|---|
| Nói về | trạng thái còn lại sau khi hành động kết thúc | hành động đang diễn ra, hoặc thói quen |
| Loại động từ | nội động từ: 앉다, 서다, 열리다, 켜지다… | phần lớn động từ, cả ngoại động từ |
| Ví dụ 앉다 | : đang ngồi (đã ngồi xong) | : đang trong lúc ngồi xuống |
| Ví dụ cửa | : cửa đang mở | : ai đó đang mở cửa |
| Đồ mặc, đeo | không dùng | , : vừa là đang mặc, vừa là đang mặc sẵn trên người |
Ở động từ 앉다, hai mẫu khác nhau rõ. là đã ngồi xuống và đang ngồi, đây là câu bạn cần trong gần như mọi tình huống. là đang trong quá trình hạ người xuống ghế, rất ít khi dùng. Mẫu 고 있다 có bài riêng: ngữ pháp 고 있다.
Động từ mặc, đeo: luôn dùng 고 있다
Các động từ mặc, mang lên người như (ipda, "mặc"), (sinda, "đi (giày)"), (sseuda, "đội, đeo kính"), (kkida, "đeo nhẫn, găng"), (meda, "đeo ba lô") là ngoại động từ. Chúng không đi với 아/어 있다. Trạng thái đang mặc vẫn dùng 고 있다:
- (geu sarameun ppalgan koteureul ipgo isseoyo, "người đó đang mặc áo khoác đỏ")
- (dongsaeng-eun angyeong-eul sseugo isseoyo, "em tôi đeo kính")
- (undonghwareul singo isseoyo, "đang đi giày thể thao")
Câu như vì vậy có hai nghĩa: đang mặc vào (hành động) hoặc đang mặc sẵn (trạng thái). Ngữ cảnh sẽ cho biết là nghĩa nào.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 아/어 있다 cho đồ mặc. ×옷을 입어 있어요 → (oseul ipgo isseoyo)
- Ghép với ngoại động từ. ×문을 열어 있어요 → hoặc
- Giữ trợ từ 을/를. ×불을 켜져 있어요 → Nội động từ đi với 이/가.
- Quên bất quy tắc ㅂ. ×눕어 있어요 →
- Nói đang ngồi bằng 고 있다. Dịch thẳng từ đang ngồi thành ×의자에 앉고 있어요 thì nghĩa thành đang ngồi xuống. Đúng:
- Dùng 있으세요 với người trên. ×할머니가 앉아 있으세요 nghe không tự nhiên. Đúng:
Bài tập: 아/어 있다 hay 고 있다?
Chia động từ trong ngoặc.
- (dùng kính ngữ)
Đáp án:
- (changmuni yeollyeo isseoyo)
- (geu sarameun geomeun mojareul sseugo isseoyo)
- (dongsaeng-i chimdae-e nuwo isseoyo)
- (eommaga bueokeseo yorireul hago isseoyo)
- (gyosil buri ajik kyeojyeo isseoyo)
- (harabeojikkeseo uija-e anja gyeseyo)
Câu hỏi thường gặp
아/어 있다 và 아/어 놓다 khác nhau thế nào?
아/어 있다 chỉ tả trạng thái, không quan tâm ai làm. 아/어 놓다 nhấn người làm đã chủ động làm sẵn. là cửa đang mở. là tôi đã mở cửa ra để đó.
Tính từ có dùng 아/어 있다 không?
Không. Mẫu này chỉ đi với động từ. Tính từ vốn đã là trạng thái nên chia bình thường.
Làm sao biết động từ nào là nội động từ?
Thử đặt tân ngữ 을/를 trước nó. Nếu câu vẫn tự nhiên (문을 열다) thì đó là ngoại động từ. Nếu chủ ngữ là thứ chịu kết quả và đi với 이/가 (문이 열리다) thì đó là nội động từ. Từ điển Hàn ghi rõ hai loại này, bạn nên tra khi gặp từ mới.
살아 있다 có phải mẫu này không?
Đúng vậy. (sara itda) nghĩa là còn sống, tức là trạng thái của 살다 còn được giữ. Tương tự (sumeo itda, "đang trốn").