Ngữ pháp 고서 trong tiếng Hàn: 고서야, 고서는 và khác gì 고 나서
Nội dung bài viết
Ngữ pháp 고서 gắn vào gốc động từ: V + 고서, nghĩa là "làm A xong rồi mới B", hai hành động nối nhau chặt, vế trước là tiền đề cho vế sau. Ví dụ: (son-eul ssitgoseo babeul meogeoyo., "Rửa tay xong rồi ăn cơm") và (seolmyeong-eul deutgoseo ihaehaesseoyo., "Nghe giải thích xong tôi mới hiểu"). Hai dạng mở rộng: 고서야 là "phải… mới…", 고서는 + phủ định là "không… thì không thể…".
고서 là bản nhấn mạnh của (go). Nếu bạn chưa nắm đuôi nối 고, hãy đọc trước bài nối câu 고.
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 고서 | V + 고서 | làm xong A rồi B | (chingureul mannagoseo jibe gasseoyo.) |
| 고서야 | V + 고서야 | phải A rồi mới B | (jikjeop bogoseoya mideosseoyo.) |
| 고서는 | V + 고서는 + phủ định | cứ A thì không thể B | (yeonseupaji ankoseoneun jalhal su eopseoyo.) |
| 고서 (trái ý) | V + 고서 + vế trái kỳ vọng | đã A mà lại B | (doneul billigoseo an gapasseoyo.) |
Cách ghép
고서 gắn thẳng vào gốc động từ, không phân biệt có batchim hay không.
| Động từ | Gốc | + 고서 | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| 먹 | meokgoseo | ||
| 듣 | deutgoseo | ||
| 씻 | ssitgoseo | ||
| 만나 | mannagoseo | ||
| 공부하 | gongbuhagoseo | ||
| 읽 | ilkkoseo |
Ba quy tắc cần giữ:
- Không chia thì ở vế trước. Thì quá khứ đặt ở cuối câu: (meokgoseo nagasseoyo), không nói 먹었고서.
- Chỉ dùng với động từ. Tính từ và 이다 không đi với 고서.
- Hai vế cùng chủ ngữ ở dạng 고서 cơ bản. Tôi rửa tay, tôi ăn cơm.
Các cách dùng
1. Trình tự: làm xong A rồi B
Vế trước hoàn tất rồi mới tới vế sau, thường kết quả của vế trước còn ảnh hưởng: (sukjereul kkeunnaegoseo geimeul haesseoyo., "Làm xong bài tập rồi tôi chơi game"). (yageul meokgoseo jom swiseyo., "Uống thuốc xong thì nghỉ một chút").
2. Trạng thái giữ nguyên khi làm việc sau
Với động từ mặc, mang, cầm, 고서 cho biết trạng thái đó còn nguyên: (mojareul sseugoseo deureowasseoyo., "Đội nguyên mũ đi vào"). Nghĩa này gần với (go) thường, nhưng 고서 nhấn mạnh hơn.
3. 고서야: phải… mới…
Kết quả chỉ đến sau một việc nhất định, thường muộn hoặc phải trả giá: (ireobeorigoseoya sojunghameul arasseoyo., "Mất rồi mới biết quý"). (bameul saeugoseoya bogoseoreul kkeunnaesseoyo., "Thức trắng đêm mới xong báo cáo").
고서야 còn dùng trong câu hỏi tu từ để chê: (geureoke nolgoseoya siheome butgesseoyo?, "Chơi như thế thì đỗ sao nổi?").
4. 고서는: không… thì không thể…
Vế sau luôn mang nghĩa phủ định hoặc bất khả: (jikjeop ga boji ankoseoneun mollayo., "Chưa tự đến thì không biết được"). câu 이렇게 비싸고서는 아무도 안 사요 là sai vì 비싸다 là tính từ; nói đúng: (ireoke bissamyeon amudo an sayo.)
5. Đã… mà lại…: sắc thái trách
Khi vế sau trái với điều nên làm, 고서 chuyển sang nghĩa phê phán: (jalmoseul hagoseo sagwado an haeyo., "Làm sai rồi mà còn không xin lỗi").
Phân biệt 고서 và 고 나서
| Điểm | 고서 | 고 나서 |
|---|---|---|
| có | có, rõ nhất | |
| quan hệ tiền đề, liên kết chặt | chỉ thứ tự thời gian, A kết thúc hẳn | |
| 고서야, 고서는 rất phổ biến | ít dùng như mẫu cố định | |
| có | hầu như không | |
| được | nghe lạ (cởi ra rồi mới…) |
Ví dụ: (babeul meokgo naseo ireul dakkayo., "Ăn xong rồi đánh răng") chỉ là thứ tự. (babeul meokgoseo yageul deuseyo., "Ăn rồi hẵng uống thuốc") gợi ý việc ăn là điều kiện cho việc uống thuốc. Trong câu trình tự đơn giản, hai dạng thường thay được cho nhau. Muốn nói "phải… mới…" thì chỉ dùng 고서야. Xem thêm bài trước sau 기 전에, 은 후에 để có thêm cách nói thứ tự.
Phân biệt 고서 với 아서/어서
cũng nối hai hành động, nhưng vế sau xảy ra tại chỗ hoặc với đối tượng của vế trước: (chingureul mannaseo yeonghwareul bwasseoyo., "Gặp bạn rồi cùng xem phim"). Còn nghĩa là gặp bạn xong, sau đó (có thể một mình) xem phim. Chi tiết ở bài nối câu 아서/어서.
Lỗi người Việt hay mắc
- Chia quá khứ trước 고서. Sai: 끝냈고서. Đúng: .
- Dùng 고서는 với vế sau khẳng định. 고서는 cần vế sau phủ định hoặc bất khả.
- Ghép 고서 với tính từ. Sai: 피곤하고서. Muốn nói lý do "mệt nên…" dùng (pigonhaeseo).
- Dịch 고서야 thành "sau khi". 고서야 có sắc thái "mãi mới, phải… mới", dịch thiếu là mất ý.
Bài tập
Chọn 고서, 고서야 hoặc 고서는:
- 열심히 공부하지 않 ___ 합격할 수 없어요.
- 병원에 가 ___ 병이 심각하다는 것을 알았어요.
- 신발을 벗 ___ 들어오세요.
- 약속을 하 ___ 안 지켰어요.
Đáp án: 1. (ankoseoneun). 2. (gagoseoya). 3. (beotgoseo). 4. (hagoseo) (nghĩa trách: hứa rồi lại không giữ).
Câu hỏi thường gặp
고서 thuộc trình độ nào?
고서, 고서야, 고서는 thường xuất hiện ở trình độ trung cấp, gặp nhiều trong đọc hiểu TOPIK II.
고서 có dùng trong văn nói không?
Có, nhưng trong hội thoại thường ngày người Hàn hay nói 고 hoặc 고 나서. 고서 phổ biến hơn trong văn viết và ở dạng cố định 고서야, 고서는.
고서야 và 아야/어야 khác gì?
(aya/eoya) nêu điều kiện cần cho tương lai: (yeonseupaeya jalhaeyo., "Phải luyện mới giỏi"). 고서야 thường kể kết quả đã đến muộn, sau khi việc đã xảy ra.