
Nối câu bằng 고 trong tiếng Hàn: nghĩa "và", "rồi" và khác gì 아서/어서
Nội dung bài viết
고 nối hai vế câu, nghĩa là "và" (liệt kê) hoặc "rồi" (làm việc này xong làm việc kia). Công thức rất gọn: thân động từ hoặc tính từ + 고, không phân biệt batchim và không làm từ bất quy tắc biến đổi. Ví dụ: (i sikdangeun ssago masisseoyo, "Quán này rẻ và ngon"), (babeul meokgo keopireul masyeoyo, "Tôi ăn cơm rồi uống cà phê").
Khó nhất của 고 là biết khi nào phải đổi sang 아서/어서. Phần so sánh nằm ở giữa bài, kèm mẫu 고 나서 để nhấn "xong rồi mới".
Bảng công thức
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Liệt kê tính chất | A + 고 | keugo neolbeoyo | to và rộng | |
| Liệt kê hành động | V + 고 | cheongsohago ppallaehaeyo | dọn dẹp và giặt đồ | |
| Trình tự | V + 고 | ssitgo jayo | tắm rửa rồi ngủ | |
| Danh từ | N + (이)고 | haksaengigo | là học sinh, và… | |
| Nhấn "xong rồi mới" | V + 고 나서 | meokgo naseo | ăn xong rồi | |
| Giữ trạng thái để làm tiếp | V + 고 | tago gayo | đi bằng xe (lên xe rồi đi) |
Cách ghép 고 với từng loại từ
Bỏ 다, thêm 고. Từ bất quy tắc ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅎ, 르 đều giữ nguyên thân từ, vì 고 bắt đầu bằng phụ âm. Đây là chỗ khác hẳn các đuôi 아/어 hay (으) bạn đã học.
| Từ gốc | Dạng 고 | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| gago | |||
| meokgo | đọc [먹꼬] | ||
| gongbuhago | |||
| salgo | ㄹ giữ nguyên | ||
| deutgo | ㄷ bất quy tắc nhưng không đổi | ||
| dopgo | ㅂ bất quy tắc nhưng không đổi | ||
| chupgo | không đổi | ||
| jitgo | ㅅ bất quy tắc nhưng không đổi | ||
| moreugo | 르 không đổi | ||
| joko | ㅎ + ㄱ đọc thành [코] | ||
| geureoko | không đổi | ||
| uisago | danh từ không batchim: 고 hoặc 이고 | ||
| hoesawonigo | danh từ có batchim: 이고 |
Cần cẩn thận với và . (eumageul deutgo, "nghe nhạc rồi") lấy từ 듣다 (nghe), còn (gabangeul deulgo, "xách túi") lấy từ 들다 (cầm, xách). Viết 들고 khi muốn nói "nghe" là sai nghĩa.
Cách dùng 1: liệt kê, nghĩa "và"
Nối hai tính chất, hai việc hoặc hai sự thật. Hai vế có thể đổi chỗ mà nghĩa không đổi.
- (dongsaengeun kiga keugo chakaeyo, "Em tôi cao và hiền")
- (jumare cheongsohago ppallaehago jangeul bwayo, "Cuối tuần tôi dọn nhà, giặt đồ và đi chợ")
- (i bangeun balgo joyonghaeyo, "Phòng này sáng và yên tĩnh")
Thân từ có batchim kép ㄺ, trước ㄱ đọc thành [발꼬], phiên âm balgo.
Cách dùng 2: hai chủ ngữ khác nhau
고 nối được hai vế có chủ ngữ khác nhau, khi đó mỗi chủ ngữ thường mang 은/는 để đối chiếu. Cách dùng 은/는 xem thêm ở bài phân biệt 은/는 và 이/가.
- (jeoneun keopireul masigo chinguneun chareul masyeoyo, "Tôi uống cà phê, còn bạn tôi uống trà")
- (jeoneun haksaengigo eonnineun hoesawonieyo, "Tôi là sinh viên, chị tôi là nhân viên công ty")
- (hyeongeun hoesae danigo jeoneun daehakgyoe danyeoyo, "Anh tôi đi làm, tôi đi học đại học")
Khi hai vế là hai sự việc ở hai thời điểm khác nhau, vế trước được chia quá khứ: (eojeneun biga watgo oneureun nuni wayo, "Hôm qua mưa, hôm nay tuyết rơi").
Cách dùng 3: trình tự, nghĩa "rồi"
Hai hành động nối tiếp của cùng một người. Thì quá khứ chỉ chia ở động từ cuối câu, vế có 고 giữ nguyên.
- (soneul ssitgo babeul meogeoyo, "Rửa tay rồi ăn cơm")
- (eoje sukjereul hago jasseoyo, "Hôm qua tôi làm bài tập rồi đi ngủ")
- (achimeul an meokgo hakgyoe gasseoyo, "Tôi không ăn sáng mà đi học luôn")
Cách dùng 4: mặc, đeo, lên xe rồi làm tiếp
Với các động từ như mặc, đội, đeo, lên xe, trạng thái của vế trước giữ nguyên trong lúc làm vế sau. Nhóm này luôn dùng 고, không dùng 아서.
- (beoseureul tago gayo, "Tôi đi bằng xe buýt")
- (angyeongeul sseugo chaegeul ilgeoyo, "Tôi đeo kính đọc sách")
- (koteureul ipgo nagasseoyo, "Tôi mặc áo khoác rồi ra ngoài")
고 나서: nhấn "làm xong rồi mới"
고 나서 nhấn rằng việc trước kết thúc hẳn rồi việc sau mới bắt đầu. Nghĩa gần 고 trình tự, nhưng rõ hơn và hay dùng trong lời dặn.
- (sukjereul hago naseo geimeul haeyo, "Làm bài tập xong rồi mới chơi game")
- (babeul meokgo naseo i yageul deuseyo, "Ăn xong rồi hãy uống thuốc này")
- (yeonghwareul bogo naseo gachi jeonyeogeul meogeosseoyo, "Xem phim xong chúng tôi cùng ăn tối")
Động từ di chuyển như , không đi với 고 나서 để chỉ việc làm ở nơi đến. Muốn nói "đến trường rồi học ở đó" thì dùng 아서/어서, phần dưới giải thích.
고 khác 아서/어서 thế nào
Cả hai đều dịch được là "rồi". Dùng 아서/어서 khi vế sau diễn ra ngay ở nơi vừa đến, hoặc dùng chính thứ vừa tạo ra ở vế trước. Dùng 고 khi hai việc chỉ đơn giản nối tiếp, không gắn vào nhau. Quy tắc chia 아서/어서 có trong bài nối câu 아서/어서.
| Tình huống | Dùng | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đến nơi rồi làm việc ở đó | 아서 | Đến trường rồi học (ở trường). | |
| Làm với cùng một đồ vật | 어서 | Rửa táo rồi ăn (quả táo đó). | |
| Gặp rồi làm cùng người đó | 아서 | Gặp bạn rồi cùng xem phim. | |
| Hai việc tách rời | 고 | Gặp bạn xong rồi tôi về nhà. | |
| Lý do | 아서 | Mệt nên ngủ sớm. |
Một mẹo dễ nhớ: ở trình độ sơ cấp, 고 không dùng để nói lý do. Câu có "vì, nên" thì nghĩ ngay tới 아서/어서 hoặc (으)니까.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 학교에 가고 공부해요 → ✓ . Học ở nơi vừa đến thì dùng 아서.
- ✗ 피곤하고 일찍 잤어요 (muốn nói "mệt nên") → ✓ .
- ✗ 어제 밥을 먹었고 잤어요 → ✓ . Trình tự thì chỉ chia quá khứ ở cuối câu.
- ✗ 사과고 배를 샀어요 → ✓ . Nối hai danh từ dùng 하고, 와/과, xem bài nối danh từ 하고, 와/과.
- ✗ 버스를 타서 가요 → ✓ . Đi bằng phương tiện dùng 고.
Bài tập nhỏ
Nối hai vế bằng 고 hoặc 아서/어서 cho tự nhiên.
- +
- +
- + (mua ở chợ)
- +
- + (lý do)
- +
Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5. 6. .
Câu hỏi thường gặp
고 trong 고 싶다, 고 있다 có giống 고 nối câu không?
Cùng mặt chữ nhưng là mẫu khác. là "muốn ăn", là "đang ăn", xem bài đang làm 고 있다.
고 và 고 나서 có thay nhau được không?
Với trình tự thông thường thì được: và cùng nghĩa, bản 나서 nhấn việc tắm đã xong. Với nghĩa liệt kê và nhóm động từ mặc, đeo, lên xe thì chỉ dùng 고.
Một câu có thể nối mấy lần 고?
Bao nhiêu cũng được về ngữ pháp, nhưng khi nói, 2 đến 3 vế là vừa nghe. Câu dài hơn nên tách đôi. Các mẫu nối câu khác nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.
