Ngữ pháp 기 십상이다 trong tiếng Hàn: nghĩa "dễ bị" và so với 기 쉽다
Nội dung bài viết
V-기 십상이다 nghĩa là "rất dễ xảy ra (điều không hay)", "kiểu gì cũng bị". Người nói dùng nó để cảnh báo: nếu làm thế này thì kết quả xấu gần như chắc chắn đến. Gốc động từ ghép thẳng với 기, không cần xét batchim. Ví dụ: (seodureumyeon silsuhagi sipsangieyo, "vội thì dễ sai lắm") và (memohaji aneumyeon ijeobeorigi sipsangieyo, "không ghi lại thì kiểu gì cũng quên").
Chữ (sipsang) thường được giải thích là dạng rút gọn của (sipsangpalgu, 十常八九), tức "mười lần thì tám chín lần". Nhớ hình ảnh này là hiểu vì sao mẫu câu mang nghĩa "khả năng rất cao". Mẫu này gặp nhiều ở TOPIK II, trong bài đọc, bài báo và lời khuyên.
Bảng công thức
| Thành phần | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (có hay không có batchim) | V + 기 십상이다 | (neutgi sipsangida, dễ bị muộn) |
| Câu điều kiện đi trước | V-(으)면 + V-기 십상이다 | (gwasikamyeon baetal nagi sipsangida, ăn quá no dễ đau bụng) |
| Lý do đi trước | V-아/어서 + V-기 십상이다 | (geupaeseo neomeojigi sipsangida, vội nên dễ ngã) |
| Định ngữ | V-기 십상인 + N | (teulligi sipsangin munje, câu dễ làm sai) |
| Quá khứ | V-기 십상이었다 | (notchigi sipsangieotda, lẽ ra rất dễ lỡ) |
Cách ghép với từng loại từ
Động từ: ghép thẳng vào gốc
Bỏ 다, thêm 기 십상이다. Động từ bất quy tắc cũng không đổi gì, vì 기 bắt đầu bằng phụ âm.
| Nguyên thể | Ghép | Nghĩa câu |
|---|---|---|
| (gireul ilgi sipsangida) | dễ lạc đường | |
| (saljjigi sipsangida) | dễ tăng cân | |
| (jalmot deutgi sipsangida) | dễ nghe nhầm | |
| (jeogeul mandeulgi sipsangida) | dễ gây thù | |
| (gamgie geolligi sipsangida) | dễ bị cảm | |
| (sokgi sipsangida) | dễ bị lừa |
Tính từ: thường đổi sang 아/어지다
Tính từ đứng trần với 기 십상이다 nghe gượng. Người Hàn hay đổi thành động từ chỉ sự thay đổi bằng 아/어지다: (pigonhaejigi sipsangida, dễ bị mệt), (bokjapaejigi sipsangida, dễ thành rối rắm).
Danh từ: đi qua động từ
Không gắn trực tiếp vào danh từ. Hãy dùng động từ đi kèm danh từ đó: (hiểu lầm) thành (ohaebatgi sipsangida, dễ bị hiểu lầm), (tai nạn) thành (sagoga nagi sipsangida).
Đuôi câu theo mức lịch sự
| Mức | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Viết, báo chí | 십상이다 | (junbi eopsi changeopamyeon manghagi sipsangida) |
| Lịch sự thường | 십상이에요 | (geureoke ibeumyeon gamgie geolligi sipsangieyo) |
| Trang trọng | 십상입니다 | (gyeyakseoreul daechung ilgeumyeon sonhae bogi sipsangimnida) |
| Thân mật | 십상이야 | (mareul dollyeoseo hamyeon ohaebatgi sipsangiya) |
Các cách dùng kèm ví dụ
1. Cảnh báo, khuyên người khác
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Vế trước nêu hành động hoặc hoàn cảnh, vế sau nêu kết quả xấu.
- (bamneutge ramyeoneul meogeumyeon saljjigi sipsangieyo, "ăn mì đêm thì dễ tăng cân lắm")
- (bi oneun nal i gyedaneun mikkeureowoseo neomeojigi sipsangieyo, "ngày mưa cầu thang này trơn, rất dễ ngã")
2. Nhận xét chung về một kiểu tình huống
Đây là kiểu câu khái quát, hay xuất hiện trong bài báo, bài đọc TOPIK.
- (chungdongjeogeuro san mulgeoneun huhoehagi sipsangida, "đồ mua theo cảm hứng thì dễ hối hận")
- (cheoeum hanguge on yuhaksaengeun oeroumeul neukkigi sipsangida, "du học sinh mới sang Hàn dễ thấy cô đơn")
3. Nhìn lại một việc suýt thành tệ
Ở thì quá khứ, mẫu câu nói rằng lúc đó khả năng hỏng rất cao.
- (allami eopseosseumyeon bihaenggireul notchigi sipsangieosseoyo, "không có báo thức thì dễ lỡ máy bay lắm rồi")
Phân biệt 기 십상이다 với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Nghĩa chính | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 기 십상이다 | rất dễ xảy ra điều xấu | gần như chỉ dùng cho kết quả tiêu cực, giọng cảnh báo | |
| 기 쉽다 | dễ, dễ xảy ra | trung tính; có thể tốt hoặc xấu | (i chaegeun ilgi swipda, sách này dễ đọc) |
| 기 마련이다 | lẽ tự nhiên, tất yếu | quy luật chung, không nhất thiết xấu | (nuguna silsuhagi maryeonida, ai cũng có lúc sai) |
| 기 일쑤이다 | hay, thường xuyên (thói xấu) | việc lặp đi lặp lại, thường của một người cụ thể | (geuneun jigakagi ilssuida, anh ta hay đi muộn) |
| (으)ㄹ 뻔하다 | suýt nữa | việc đã không xảy ra | (neomeojil ppeonhaetda, suýt ngã) |
기 십상이다 và 기 쉽다
Khi nói về kết quả xấu, hai mẫu gần như thay được cho nhau: và đều là "dễ bị cảm". Khác biệt là 기 십상이다 nhấn mạnh hơn, nghe như "gần như chắc chắn". Còn 기 쉽다 có thêm nghĩa "dễ làm" mà 기 십상이다 không có. Câu là sai.
기 십상이다 và 기 마련이다
기 마련이다 nói một quy luật ai cũng gặp, kể cả việc tốt: (noryeokamyeon joeun gyeolgwaga itgi maryeonida, cố gắng thì ắt có kết quả tốt). 기 십상이다 không đi với kết quả tốt và luôn gắn với một điều kiện cụ thể dẫn đến hậu quả. Muốn xem kỹ mẫu này, đọc bài ngữ pháp 기 마련이다.
기 십상이다 và 기 일쑤이다
기 일쑤이다 tả thói quen xấu đã lặp lại nhiều lần của một người. 기 십상이다 dự đoán khả năng trong một hoàn cảnh. So sánh: (Minsu hay quên bài tập) và (không ghi lại thì dễ quên bài tập).
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng cho kết quả tốt. Câu sai sắc thái. Hãy nói (yeolsimhi hamyeon hapgyeokal ganeungseongi nopayo, chăm thì khả năng đỗ cao).
- Gắn vào danh từ. Viết là thiếu động từ. Đúng là .
- Dùng để nói ý định của mình. 기 십상이다 là nhận định khách quan về khả năng, không nói "tôi định". Muốn nói "chắc tôi sẽ quên", dùng (ijeobeoril geot gatayo).
- Nhầm với 을 뻔하다. 기 십상이다 nói khả năng, chưa biết có xảy ra không. 을 뻔하다 kể việc suýt xảy ra nhưng đã không xảy ra.
- Dùng quá nhiều khi nói chuyện thân. Mẫu này hơi sách vở. Nói chuyện hằng ngày với bạn bè, tự nhiên hơn.
Bài tập nhỏ
Chọn 기 십상이다, 기 쉽다 hoặc 기 마련이다 cho chỗ trống.
- (ứng dụng giao diện đơn giản nên dễ dùng)
- (thời gian trôi thì ai cũng già)
- (uống rượu lái xe thì dễ gây tai nạn)
- (không có biển chỉ đường nên dễ lạc)
- Sửa câu sai:
Đáp án:
- 쉬워요: nghĩa tích cực "dễ dùng", không dùng 십상.
- 마련이에요: quy luật chung ai cũng gặp.
- 십상이에요 (hoặc 쉬워요): kết quả xấu, giọng cảnh báo.
- 십상이에요 (hoặc 쉬워요): điều kiện cụ thể dẫn đến hậu quả xấu.
- Kết quả tốt nên đổi thành hoặc .
Câu hỏi thường gặp
기 십상이다 có dùng trong văn nói không?
Có, nhất là khi khuyên ai đó, người lớn tuổi nói với người trẻ hoặc đồng nghiệp nhắc nhau. Tuy vậy, mẫu này nghe hơi trang trọng. Giữa bạn bè, hoặc phổ biến hơn.
기 십상이다 đồng nghĩa với mẫu nào trong đề TOPIK?
Gần nhất là 기 쉽다 khi nói về kết quả xấu, sau đó là (으)ㄹ 가능성이 높다. Khi đề hỏi mẫu thay thế được, hãy xem câu có mang kết quả tiêu cực không. Bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK có thêm các cặp hay gặp.
Có nói 기 십상이었다 được không?
Được. Dạng quá khứ dùng khi nhìn lại một tình huống: lúc đó rất dễ xảy ra chuyện xấu. Thường đi với câu giả định như ví dụ lỡ máy bay ở trên.
기 십상이다 có thể đứng trước danh từ không?
Được, ở dạng 기 십상인 + danh từ: (silsuhagi sipsangin bubun, phần dễ làm sai). Cách này hay gặp trong sách hướng dẫn và đề thi.