Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 기 전에 và (으)ㄴ 후에 trong tiếng Hàn: nói "trước khi", "sau khi"
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 기 전에 và (으)ㄴ 후에 trong tiếng Hàn: nói "trước khi", "sau khi"

Admin
7 phút đọc63 lượt xem
Nội dung bài viết

Nói "trước khi làm A" trong tiếng Hàn dùng V + 기 전에; nói "sau khi làm A" dùng V + (으)ㄴ 후에 (cùng nghĩa: (으)ㄴ 다음에, (으)ㄴ 뒤에) hoặc V + 고 나서. Với danh từ thì đặt thẳng 전에, 후에 phía sau. Ví dụ: (jagi jeone ireul dakkayo, "Trước khi ngủ tôi đánh răng."), (babeul meogeun hue yageul meogeoyo, "Ăn cơm xong tôi uống thuốc.")

Thêm một khoảng thời gian trước 전에 là nói "cách đây": (samnyeon jeone, "3 năm trước").

Bảng công thức

Muốn nóiCông thứcVí dụPhiên âmNghĩa
Trước khiV + 기 전에chulbalhagi jeonetrước khi xuất phát
Sau khiV + (으)ㄴ 후에sueobi kkeunnan huesau khi tan học
Sau khi (văn nói)V + (으)ㄴ 다음에meogeun daeumeăn xong rồi
Làm xong rồi mớiV + 고 나서sukjereul hago naseolàm bài tập xong rồi
Trước NN + 전에sueop jeonetrước giờ học
Sau NN + 후에siksa huesau bữa ăn
Cách đâythời lượng + 전에samnyeon jeone3 năm trước
Sau (bao lâu) nữathời lượng + 후에sipbun hue10 phút nữa

Cách chia theo từng loại động từ

기 전에 dễ nhất: bỏ 다, thêm 기, thân từ không đổi. (meokgi jeone), (deutgi jeone), (mandeulgi jeone).

(으)ㄴ 후에 dùng dạng định ngữ quá khứ (으)ㄴ, nên phải để ý patchim và bất quy tắc:

Từ gốcDạng chiaPhiên âmGhi chú
gan huekhông patchim: thêm ㄴ
bon hue
han hue
meogeun huecó patchim: thêm 은
ilgeun hue
mandeun huepatchim ㄹ: rụng ㄹ rồi thêm ㄴ
san huepatchim ㄹ
deureun huebất quy tắc ㄷ
doun huebất quy tắc ㅂ
jieun huebất quy tắc ㅅ

고 나서 lại đơn giản như 기 전에: thân + 고 나서, ví dụ (ilgo naseo), (deutgo naseo).

Các cách dùng

1. 기 전에: trước khi

Vế 기 전에 không mang thì. Muốn kể chuyện đã qua, chia quá khứ ở động từ cuối câu.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
hanguge ogi jeone illyeon dongan hangugeoreul gongbuhaesseoyoTrước khi sang Hàn, tôi đã học tiếng Hàn một năm.
meokgi jeone soneul ssiseuseyoRửa tay trước khi ăn nhé.
hoeuireul sijakagi jeone jaryoreul hwaginhae juseyoTrước khi bắt đầu họp, vui lòng kiểm tra tài liệu.

2. (으)ㄴ 후에, 다음에, 뒤에: sau khi

Ba dạng cùng nghĩa. 후에 hơi trang trọng, 다음에 thân mật, hay dùng khi nói; 뒤에 nằm ở giữa. Động từ trước luôn ở dạng ㄴ quá khứ, kể cả khi nói về tương lai.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
joreopan hue hanguk hoesae chwijikago sipeoyoTốt nghiệp xong tôi muốn làm ở công ty Hàn.
yeonghwareul bon daeume jeonyeogeul meogeosseoyoXem phim xong chúng tôi ăn tối.
biga geuchin dwie chulbalhapsidaTạnh mưa rồi mình xuất phát.

3. 고 나서: làm xong hẳn rồi mới

고 나서 nhấn mạnh việc trước đã hoàn tất. Nó khác 고 nối câu thông thường, vốn chỉ liệt kê hoặc xếp thứ tự lỏng.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
sukjereul da hago naseo geimeul haeyoLàm xong hết bài tập rồi mới chơi game.
i chaegeul ilgo naseo saenggagi bakkwieosseoyoĐọc xong cuốn sách này, suy nghĩ của tôi đã thay đổi.

Muốn nói "đến chỗ đó rồi làm gì ở đó", dùng 아서/어서 thay vì 고 나서: (sijange gaseo gwaireul sasseoyo, "Tôi ra chợ mua trái cây.")

4. Danh từ + 전에, 후에

Danh từ chỉ sự kiện ghép thẳng, không cần trợ từ ở giữa.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
sueop jeone daneoreul oewoyoTrước giờ học tôi học thuộc từ.
toegeun hue undonghaeyoTan làm xong tôi tập thể dục.
siksa hue keopi hanjanhaeyoĂn xong đi uống cà phê nhé.

Trên vỉ thuốc ở Hàn bạn sẽ gặp (sikjeon, "trước bữa ăn") và (sikhu, "sau bữa ăn"), hai từ Hán Hàn rút gọn của và .

5. Khoảng thời gian + 전에, 후에

Thời lượng + 전에 là "cách đây", thời lượng + 후에 là "sau ... nữa".

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
samnyeon jeone seoure wasseoyoTôi đến Seoul cách đây 3 năm.
sipbun hue dasi jeonhwahalgeyo10 phút nữa tôi gọi lại.
iljuil hue gyeolgwaga nawayoMột tuần nữa có kết quả.

전에 đứng một mình nghĩa là "trước đây": (jeone jejudoe ga bwasseoyo, "Trước đây tôi từng đi Jeju.") Cách đọc số trong các câu trên xem ở bài số đếm tiếng Hàn.

So sánh các mẫu "sau khi"

MẫuSắc tháiĐi với danh từVí dụ
(으)ㄴ 후에Trung tính, hơi trang trọngCó:
(으)ㄴ 다음에Thân mật, văn nóiCó, nhưng ít hơn:
(으)ㄴ 뒤에Trung tínhCó:
고 나서Nhấn việc trước đã xong hẳnKhông

Nếu bạn học cả tiếng Nhật, cặp này tương ứng khá sát với 前に và 後で, xem trước và sau trong tiếng Nhật.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 먹은 전에 → ✓ (meokgi jeone). Trước 전에 luôn là 기.
  • ✗ 먹기 후에 → ✓ (meogeun hue). Trước 후에 luôn là dạng (으)ㄴ.
  • ✗ 만들은 후에 → ✓ (mandeun hue). Patchim ㄹ rụng trước ㄴ.
  • ✗ 잤기 전에 → ✓ (jagi jeone). 기 전에 không nhận đuôi quá khứ.
  • ✗ (việc tương lai) 갈 후에 → ✓ (gan hue). Dù việc chưa xảy ra vẫn dùng dạng ㄴ.
  • ✗ 3년의 전에 → ✓ (samnyeon jeone). Không chen 의 giữa thời lượng và 전에.

Bài tập nhỏ

  1. (자다) Trước khi ngủ tôi đọc sách → (jagi jeone chaegeul ilgeoyo)
  2. (듣다) Nghe xong bài giảng thì làm bài tập → (ganguireul deureun hue sukjereul haeyo)
  3. (만들다) Làm xong kimbap thì ăn cùng nhau → (gimbabeul mandeun daeume gachi meogeoyo)
  4. (5 năm) Tôi đã gặp anh ấy 5 năm trước → (onyeon jeone geu sarameul mannasseoyo)
  5. (시험) Sau kỳ thi tôi muốn đi du lịch → (siheom hue yeohaengeul gago sipeoyo)

Câu hỏi thường gặp

후에 và 다음에 có thay nhau được không?

Hầu hết các câu đều thay được. Khi viết báo cáo hay đọc thông báo, 후에 hợp hơn; khi nói chuyện với bạn bè, 다음에 tự nhiên hơn.

전에 và 앞에 khác nhau thế nào?

전에 chỉ thời gian ("trước khi"), 앞에 chỉ vị trí ("phía trước"): (jip ape, "trước cửa nhà") so với (jibe gagi jeone, "trước khi về nhà").

3년 전에 và 3년 전 có khác không?

Nghĩa như nhau. Bỏ 에 khi cụm này làm định ngữ hoặc trong văn viết ngắn gọn: (samnyeon jeon sajin, "ảnh 3 năm trước").

고 나서 có dùng với tính từ được không?

Không. 고 나서 nói về một hành động đã xong, nên chỉ đi với động từ. 기 전에 và (으)ㄴ 후에 cũng vậy.