
Ngữ pháp 기 전에 và (으)ㄴ 후에 trong tiếng Hàn: nói "trước khi", "sau khi"
Nội dung bài viết
Nói "trước khi làm A" trong tiếng Hàn dùng V + 기 전에; nói "sau khi làm A" dùng V + (으)ㄴ 후에 (cùng nghĩa: (으)ㄴ 다음에, (으)ㄴ 뒤에) hoặc V + 고 나서. Với danh từ thì đặt thẳng 전에, 후에 phía sau. Ví dụ: (jagi jeone ireul dakkayo, "Trước khi ngủ tôi đánh răng."), (babeul meogeun hue yageul meogeoyo, "Ăn cơm xong tôi uống thuốc.")
Thêm một khoảng thời gian trước 전에 là nói "cách đây": (samnyeon jeone, "3 năm trước").
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Trước khi | V + 기 전에 | chulbalhagi jeone | trước khi xuất phát | |
| Sau khi | V + (으)ㄴ 후에 | sueobi kkeunnan hue | sau khi tan học | |
| Sau khi (văn nói) | V + (으)ㄴ 다음에 | meogeun daeume | ăn xong rồi | |
| Làm xong rồi mới | V + 고 나서 | sukjereul hago naseo | làm bài tập xong rồi | |
| Trước N | N + 전에 | sueop jeone | trước giờ học | |
| Sau N | N + 후에 | siksa hue | sau bữa ăn | |
| Cách đây | thời lượng + 전에 | samnyeon jeone | 3 năm trước | |
| Sau (bao lâu) nữa | thời lượng + 후에 | sipbun hue | 10 phút nữa |
Cách chia theo từng loại động từ
기 전에 dễ nhất: bỏ 다, thêm 기, thân từ không đổi. (meokgi jeone), (deutgi jeone), (mandeulgi jeone).
(으)ㄴ 후에 dùng dạng định ngữ quá khứ (으)ㄴ, nên phải để ý patchim và bất quy tắc:
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| gan hue | không patchim: thêm ㄴ | ||
| bon hue | |||
| han hue | |||
| meogeun hue | có patchim: thêm 은 | ||
| ilgeun hue | |||
| mandeun hue | patchim ㄹ: rụng ㄹ rồi thêm ㄴ | ||
| san hue | patchim ㄹ | ||
| deureun hue | bất quy tắc ㄷ | ||
| doun hue | bất quy tắc ㅂ | ||
| jieun hue | bất quy tắc ㅅ |
고 나서 lại đơn giản như 기 전에: thân + 고 나서, ví dụ (ilgo naseo), (deutgo naseo).
Các cách dùng
1. 기 전에: trước khi
Vế 기 전에 không mang thì. Muốn kể chuyện đã qua, chia quá khứ ở động từ cuối câu.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hanguge ogi jeone illyeon dongan hangugeoreul gongbuhaesseoyo | Trước khi sang Hàn, tôi đã học tiếng Hàn một năm. | |
| meokgi jeone soneul ssiseuseyo | Rửa tay trước khi ăn nhé. | |
| hoeuireul sijakagi jeone jaryoreul hwaginhae juseyo | Trước khi bắt đầu họp, vui lòng kiểm tra tài liệu. |
2. (으)ㄴ 후에, 다음에, 뒤에: sau khi
Ba dạng cùng nghĩa. 후에 hơi trang trọng, 다음에 thân mật, hay dùng khi nói; 뒤에 nằm ở giữa. Động từ trước luôn ở dạng ㄴ quá khứ, kể cả khi nói về tương lai.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| joreopan hue hanguk hoesae chwijikago sipeoyo | Tốt nghiệp xong tôi muốn làm ở công ty Hàn. | |
| yeonghwareul bon daeume jeonyeogeul meogeosseoyo | Xem phim xong chúng tôi ăn tối. | |
| biga geuchin dwie chulbalhapsida | Tạnh mưa rồi mình xuất phát. |
3. 고 나서: làm xong hẳn rồi mới
고 나서 nhấn mạnh việc trước đã hoàn tất. Nó khác 고 nối câu thông thường, vốn chỉ liệt kê hoặc xếp thứ tự lỏng.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sukjereul da hago naseo geimeul haeyo | Làm xong hết bài tập rồi mới chơi game. | |
| i chaegeul ilgo naseo saenggagi bakkwieosseoyo | Đọc xong cuốn sách này, suy nghĩ của tôi đã thay đổi. |
Muốn nói "đến chỗ đó rồi làm gì ở đó", dùng 아서/어서 thay vì 고 나서: (sijange gaseo gwaireul sasseoyo, "Tôi ra chợ mua trái cây.")
4. Danh từ + 전에, 후에
Danh từ chỉ sự kiện ghép thẳng, không cần trợ từ ở giữa.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sueop jeone daneoreul oewoyo | Trước giờ học tôi học thuộc từ. | |
| toegeun hue undonghaeyo | Tan làm xong tôi tập thể dục. | |
| siksa hue keopi hanjanhaeyo | Ăn xong đi uống cà phê nhé. |
Trên vỉ thuốc ở Hàn bạn sẽ gặp (sikjeon, "trước bữa ăn") và (sikhu, "sau bữa ăn"), hai từ Hán Hàn rút gọn của và .
5. Khoảng thời gian + 전에, 후에
Thời lượng + 전에 là "cách đây", thời lượng + 후에 là "sau ... nữa".
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| samnyeon jeone seoure wasseoyo | Tôi đến Seoul cách đây 3 năm. | |
| sipbun hue dasi jeonhwahalgeyo | 10 phút nữa tôi gọi lại. | |
| iljuil hue gyeolgwaga nawayo | Một tuần nữa có kết quả. |
전에 đứng một mình nghĩa là "trước đây": (jeone jejudoe ga bwasseoyo, "Trước đây tôi từng đi Jeju.") Cách đọc số trong các câu trên xem ở bài số đếm tiếng Hàn.
So sánh các mẫu "sau khi"
| Mẫu | Sắc thái | Đi với danh từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| (으)ㄴ 후에 | Trung tính, hơi trang trọng | Có: | |
| (으)ㄴ 다음에 | Thân mật, văn nói | Có, nhưng ít hơn: | |
| (으)ㄴ 뒤에 | Trung tính | Có: | |
| 고 나서 | Nhấn việc trước đã xong hẳn | Không |
Nếu bạn học cả tiếng Nhật, cặp này tương ứng khá sát với 前に và 後で, xem trước và sau trong tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 먹은 전에 → ✓ (meokgi jeone). Trước 전에 luôn là 기.
- ✗ 먹기 후에 → ✓ (meogeun hue). Trước 후에 luôn là dạng (으)ㄴ.
- ✗ 만들은 후에 → ✓ (mandeun hue). Patchim ㄹ rụng trước ㄴ.
- ✗ 잤기 전에 → ✓ (jagi jeone). 기 전에 không nhận đuôi quá khứ.
- ✗ (việc tương lai) 갈 후에 → ✓ (gan hue). Dù việc chưa xảy ra vẫn dùng dạng ㄴ.
- ✗ 3년의 전에 → ✓ (samnyeon jeone). Không chen 의 giữa thời lượng và 전에.
Bài tập nhỏ
- (자다) Trước khi ngủ tôi đọc sách → (jagi jeone chaegeul ilgeoyo)
- (듣다) Nghe xong bài giảng thì làm bài tập → (ganguireul deureun hue sukjereul haeyo)
- (만들다) Làm xong kimbap thì ăn cùng nhau → (gimbabeul mandeun daeume gachi meogeoyo)
- (5 năm) Tôi đã gặp anh ấy 5 năm trước → (onyeon jeone geu sarameul mannasseoyo)
- (시험) Sau kỳ thi tôi muốn đi du lịch → (siheom hue yeohaengeul gago sipeoyo)
Câu hỏi thường gặp
후에 và 다음에 có thay nhau được không?
Hầu hết các câu đều thay được. Khi viết báo cáo hay đọc thông báo, 후에 hợp hơn; khi nói chuyện với bạn bè, 다음에 tự nhiên hơn.
전에 và 앞에 khác nhau thế nào?
전에 chỉ thời gian ("trước khi"), 앞에 chỉ vị trí ("phía trước"): (jip ape, "trước cửa nhà") so với (jibe gagi jeone, "trước khi về nhà").
3년 전에 và 3년 전 có khác không?
Nghĩa như nhau. Bỏ 에 khi cụm này làm định ngữ hoặc trong văn viết ngắn gọn: (samnyeon jeon sajin, "ảnh 3 năm trước").
고 나서 có dùng với tính từ được không?
Không. 고 나서 nói về một hành động đã xong, nên chỉ đi với động từ. 기 전에 và (으)ㄴ 후에 cũng vậy.