Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp (으)ㄹ 줄 알다/모르다 trong tiếng Hàn: biết và không biết làm gì

Admin
6 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói "biết làm gì" hay "không biết làm gì" trong tiếng Hàn, dùng V + (으)ㄹ 줄 알다 và V + (으)ㄹ 줄 모르다. Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ thì thêm ㄹ 줄, kết thúc bằng phụ âm thì thêm 을 줄. Ví dụ: (suyeonghal jul arayo, "Tôi biết bơi"), (unjeonhal jul mollayo, "Tôi không biết lái xe"). Nói là lỗi dịch từng chữ rất hay gặp ở người Việt.

Bảng công thức

Thân động từGắnVí dụPhiên âmNghĩa
Kết thúc bằng nguyên âmㄹ 줄 알다tal jul arayobiết đi (xe)
Kết thúc bằng phụ âm을 줄 알다ilgeul jul arayobiết đọc
Kết thúc bằng ㄹgiữ nguyên + 줄 알다mandeul jul arayobiết làm (món)
Phủ định(으)ㄹ 줄 모르다hal jul mollayokhông biết làm

Khi đọc, 줄 sau ㄹ bị căng thành [쭐]: đọc là [할 쭐 아라요]. Khi viết phải cách chữ: 할 줄 알아요, vì 줄 là danh từ phụ thuộc mang nghĩa "cách, phương pháp".

Cách chia theo từng loại động từ

Động từ gốcDạng (으)ㄹ 줄 알아요Phiên âmNghĩa
hal jul arayobiết làm
suyeonghal jul arayobiết bơi
tal jul arayobiết đi (xe đạp, xe máy)
chil jul arayobiết chơi (piano, guitar)
sseul jul arayobiết viết, biết dùng
ilgeul jul arayobiết đọc
mandeul jul arayobiết làm (đồ, món ăn), ㄹ không thêm 을
guul jul arayobiết nướng, bất quy tắc ㅂ
jieul jul arayobiết nấu (cơm), bất quy tắc ㅅ

Ba dòng cuối là chỗ hay sai. Quy tắc biến âm ㅂ, ㅅ, ㄷ được tổng hợp ở bài bất quy tắc tiếng Hàn.

Chia đuôi 알다 và 모르다

Phần 알다, 모르다 chia như động từ bình thường. 알다 rụng ㄹ trước ㅂ, ㄴ, ㅅ; 모르다 thuộc bất quy tắc 르.

Mức lịch sựBiếtKhông biết
Thân mật (hal jul ara) (hal jul molla)
Lịch sự thường (hal jul arayo) (hal jul mollayo)
Trang trọng (hal jul amnida) (hal jul moreumnida)
Hỏi người trên (hal jul aseyo?) (hal jul moreuseyo?)
Bổ nghĩa danh từ (hal jul aneun saram) (hal jul moreuneun saram)

Cách dùng

1. Biết làm một kỹ năng đã học

Đây là nghĩa chính: kỹ năng phải học mới có, như bơi, lái xe, nấu ăn, ngoại ngữ, dùng máy móc.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
suyeonghal jul arayo?Bạn biết bơi không?
jajeongeoreul tal jul mollayoTôi không biết đi xe đạp.
hangugeoreul hal jul aseyo?Anh/chị biết nói tiếng Hàn không ạ?
gimchijjigaereul kkeuril jul arayoTôi biết nấu canh kimchi.
pianoreul chil jul arayoTôi biết chơi piano.
i gigyereul sseul jul aneun saram isseoyo?Có ai biết dùng cái máy này không?
jeoneun hanjareul ilgeul jul mollayoTôi không biết đọc chữ Hán.

Câu thứ sáu dùng dạng bổ nghĩa trước danh từ, cách ghép giống bài định ngữ 은/는/을. Câu này rất hay dùng ở xưởng và văn phòng.

2. Biết cư xử, biết điều

Với động từ chỉ thái độ, (으)ㄹ 줄 알다 mang nghĩa "biết… (như một người nên biết)". Dạng phủ định thường là lời chê.

  • (gomawohal jul mollayo): Không biết cảm ơn ai cả.
  • (swil juldo araya haeyo): Cũng phải biết nghỉ ngơi chứ.
  • (yangbohal jul aneun sarami joayo): Tôi quý người biết nhường nhịn.

3. Thêm 도, 은 để đổi sắc thái

  • (yorihal juldo arayo?): Bạn biết nấu ăn nữa à?
  • (ilgeul jureun aneunde sseul jureun mollayo): Đọc thì biết, còn viết thì không.

Phân biệt (으)ㄹ 줄 알다 với (으)ㄹ 수 있다

Hai mẫu đều dịch là "biết, có thể", nhưng phạm vi khác nhau. (으)ㄹ 줄 알다 chỉ nói về cách làm, kỹ năng. (으)ㄹ 수 있다 nói về khả năng nói chung: có kỹ năng, có điều kiện, có thời gian, được phép. Chi tiết mẫu 수 있다 ở bài ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다.

Tình huống(으)ㄹ 줄 알다(으)ㄹ 수 있다
Kỹ năng đã học (biết bơi)✓ ✓
Điều kiện hôm nay (rảnh, khoẻ)✗✓
Năng lực thể chất (ăn hết 3 bát)✗✓
Được phép, có thể xảy ra✗✓

Ví dụ ghép hai mẫu trong một câu: (suyeonghal jul aljiman oneureun darireul dachyeoseo suyeonghal su eopseoyo, "Tôi biết bơi, nhưng hôm nay bị đau chân nên không bơi được").

Cách nói ngắn (mot haeyo) cũng diễn tả "không làm được", dùng cả khi do không biết lẫn khi do hoàn cảnh: Muốn nói rõ là chưa từng học thì dùng .

Đừng nhầm với (으)ㄹ 줄 알았다 "cứ tưởng"

Khi 알다 chia quá khứ và động từ trước nói về một sự việc, nghĩa đổi hẳn thành "tôi cứ tưởng là…": (biga ol jul arasseoyo, "Tôi cứ tưởng trời sẽ mưa"). Dạng phủ định (ireoke eoryeoul jul mollasseoyo) là "Không ngờ lại khó thế này". Mẫu này đi cả với tính từ, nên dễ phân biệt: không thể là "biết cách khó". Cách nói "tưởng là" có bài riêng: ngữ pháp 는 줄 알았다.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 수영을 알아요 → ✓ . 알다 đứng một mình là "biết (thông tin, người)", không mang nghĩa "biết làm".
  • ✗ 운전 알아요 → ✓ .
  • ✗ 할 줄 안 알아요 → ✓ . Phủ định của 알다 luôn là 모르다, không dùng 안 알다 (xem thêm phủ định 안, 못, 지 않다).
  • ✗ 만들을 줄 알아요 → ✓ . Thân có ㄹ thì không thêm 을.
  • ✗ 짓을 줄 알아요 → ✓ . ㅅ rụng trước nguyên âm.
  • ✗ 내일 갈 줄 알아요 (định nói "mai tôi đi được") → ✓ . Lịch hẹn là điều kiện, không phải kỹ năng.
  • Viết dính 할줄 알아요. Viết đúng có dấu cách: 할 줄 알아요.

Bài tập nhỏ

Chia động từ trong ngoặc với (으)ㄹ 줄 알다 hoặc (으)ㄹ 줄 모르다:

  1. 저는 기타를 (치다, biết) ___.
  2. 동생은 김밥을 (만들다, biết) ___.
  3. 저는 밥을 (짓다, không biết) ___.
  4. 빵을 (굽다, biết) ___? (câu hỏi)
  5. 오늘은 바빠서 (만나다) ___. (gợi ý: không phải kỹ năng)

Đáp án: 1. . 2. . 3. . 4. 5. (hoặc ), vì đây là chuyện thời gian, không phải kỹ năng.

Câu hỏi thường gặp

한국어 알아요? có sai không?

Người Hàn nói nhanh đôi khi vẫn dùng, nhưng câu chuẩn để hỏi có nói được tiếng Hàn không là Khi tự giới thiệu, nói (hangugeoreul jogeum hal jul arayo, "Tôi biết chút tiếng Hàn") nghe tự nhiên.

(으)ㄹ 줄 알다 có dùng với tính từ không?

Với nghĩa "biết làm" thì không, vì tính từ không phải kỹ năng. Tính từ chỉ đi với dạng quá khứ nghĩa "cứ tưởng".

Ngữ pháp này thuộc trình độ nào?

(으)ㄹ 줄 알다/모르다 thường được dạy ở sơ cấp, ngay sau (으)ㄹ 수 있다/없다. Nghĩa "cứ tưởng" của (으)ㄹ 줄 알았다 thường gặp ở trung cấp.