
Ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다 trong tiếng Hàn: cách nói "có thể" và 못
Nội dung bài viết
Muốn nói "có thể làm" trong tiếng Hàn, dùng động từ + (으)ㄹ 수 있다; "không thể làm" là (으)ㄹ 수 없다. Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ thì thêm ㄹ 수 있다, có batchim thì thêm 을 수 있다. Ví dụ: (hangugeoreul ilgeul su isseoyo, "Tôi đọc được tiếng Hàn"), (oneureun gal su eopseoyo, "Hôm nay tôi không đi được").
Trong hội thoại, "không thể" còn được nói gọn bằng 못, và "biết cách làm" có mẫu riêng là (으)ㄹ 줄 알다. Bài này đi qua cả ba.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Có thể | V + (으)ㄹ 수 있다 | gal su isseoyo | đi được | |
| Không thể | V + (으)ㄹ 수 없다 | meogeul su eopseoyo | không ăn được | |
| Không thể (nói gọn) | 못 + V | mot gayo | không đi được | |
| Không thể (dạng dài) | V + 지 못하다 | gaji motaeyo | không đi được | |
| Biết cách | V + (으)ㄹ 줄 알다 | unjeonhal jul arayo | biết lái xe | |
| Không biết cách | V + (으)ㄹ 줄 모르다 | suyeonghal jul mollayo | không biết bơi |
Khi nói, 수 sau ㄹ đọc căng thành [쑤], 줄 thành [쭐]: nghe như [할 쑤 이써요]. Bài giữ phiên âm su, jul theo mặt chữ.
Cách chia (으)ㄹ 수 있다 theo từng loại động từ
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| gal su isseoyo | nguyên âm + ㄹ | ||
| meogeul su isseoyo | batchim + 을 | ||
| hal su isseoyo | 하 → 할 | ||
| mandeul su isseoyo | batchim ㄹ giữ nguyên | ||
| yeol su isseoyo | batchim ㄹ giữ nguyên | ||
| deureul su isseoyo | bất quy tắc ㄷ | ||
| georeul su isseoyo | bất quy tắc ㄷ | ||
| badeul su isseoyo | ㄷ thường, không đổi | ||
| doul su isseoyo | bất quy tắc ㅂ | ||
| guul su isseoyo | bất quy tắc ㅂ (nướng) | ||
| jieul su isseoyo | bất quy tắc ㅅ (xây, đặt tên) | ||
| naeul su isseoyo | bất quy tắc ㅅ (khỏi bệnh) | ||
| bureul su isseoyo | 르 không đổi trước 으 | ||
| geureol su isseoyo | bất quy tắc ㅎ: "chuyện đó cũng có thể xảy ra" |
Phần 있다/없다 phía sau chia như bình thường. Mức trang trọng là (hal su itseumnida), mức thân mật là (hal su isseo). Quá khứ có (hal su isseosseoyo, "đã có thể") và (hal su eopseosseoyo, "đã không thể").
Ba nghĩa của (으)ㄹ 수 있다
1. Năng lực: làm được
- (jeoneun hanguk noraereul bureul su isseoyo, "Tôi hát được bài hát tiếng Hàn")
- (maeun eumsigeul meogeul su isseoyo?, "Bạn ăn được đồ cay không?")
2. Hoàn cảnh: làm được hay không
- (eojeneun bappaseo jeonhwahal su eopseosseoyo, "Hôm qua bận nên tôi không gọi được")
- (yeogieseo pyoreul sal su isseoyo?, "Ở đây mua vé được không?")
3. Khả năng xảy ra
- (nuguna silsuhal su isseoyo, "Ai cũng có thể mắc lỗi")
- (giri makimyeon jogeum neujeul sudo isseoyo, "Nếu kẹt đường thì có thể tôi sẽ muộn một chút")
Gắn 도 vào 수 thành (으)ㄹ 수도 있다 nghĩa là "cũng có thể", nghe nhẹ và không chắc chắn hơn, như câu cuối ở trên.
못: cách nói "không thể" ngắn gọn
Trong hội thoại, người Hàn nói nhiều hơn . Nghĩa gần như nhau, dạng 수 없다 nghe đầy đủ và hơi nhấn mạnh hơn. 못 đứng ngay trước động từ, giống 안. Cách dùng chi tiết và dạng 지 못하다 có trong bài phủ định 안, 못, 지 않다.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| baega apaseo babeul mon meogeoyo | Đau bụng nên tôi không ăn được. | |
| eojetbame jameul mot jasseoyo | Đêm qua tôi không ngủ được. | |
| jeoneun unjeon motaeyo | Tôi không biết lái xe. | |
| oneureun hoeuie gaji motaeyo | Hôm nay tôi không dự họp được. |
Phân biệt nhanh: (an gayo, "tôi không đi, do tôi chọn") và (mot gayo, "tôi muốn đi nhưng không đi được"). Nói khi từ chối lời mời sẽ mềm hơn, vì người nghe hiểu bạn có lý do.
Với động từ dạng danh từ + 하다, 못 chen vào giữa: , , không đặt 못 trước cả cụm.
(으)ㄹ 줄 알다/모르다: biết cách hay không
(으)ㄹ 줄 알다 nói về kỹ năng phải học mới có, như bơi, lái xe, nấu món gì đó, dùng đũa. Phủ định là (으)ㄹ 줄 모르다. Chú ý 모르다 là động từ 르 nên thành .
- (gimchireul mandeul jul mollayo, "Tôi không biết làm kim chi")
- (jeotgarageul sseul jul arayo?, "Bạn biết dùng đũa không?")
- (pianoreul chil jul arayo, "Tôi biết chơi piano")
Ví dụ, cùng một người có thể biết bơi mà hôm nay vẫn không bơi được: (suyeonghal jul aljiman oneureun gamgi ttaemune suyeonghal su eopseoyo, "Tôi biết bơi nhưng hôm nay bị cảm nên không bơi được"). 줄 알다 chỉ nói về kỹ năng, 수 있다 bao cả kỹ năng lẫn hoàn cảnh.
Ở thì quá khứ, 줄 알았다/몰랐다 còn mang nghĩa "tưởng là" hoặc "không ngờ": (biga ol jul mollasseoyo, "Tôi không ngờ trời mưa"). Nghĩa này hay gặp trong phim, cứ nhớ trước để khỏi dịch nhầm.
Bảng so sánh
| (으)ㄹ 수 있다/없다 | 못 + V | (으)ㄹ 줄 알다/모르다 | |
|---|---|---|---|
| Nghĩa | có thể, không thể (năng lực, hoàn cảnh, khả năng xảy ra) | không thể | biết cách, không biết cách |
| Sắc thái | đầy đủ, dùng được khi viết | gọn, hay dùng khi nói | chỉ kỹ năng học được |
| Ví dụ |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 만들을 수 있어요 → ✓ . Batchim ㄹ không nhận thêm 을.
- ✗ 듣을 수 있어요 → ✓ .
- ✗ 못 공부해요 → ✓ . 못 chen giữa danh từ và 하다.
- ✗ 할수있어요 viết liền → ✓ . 수 là danh từ phụ thuộc nên viết cách.
- ✗ 안 갈 수 있어요 để nói "không đi được" → ✓ hoặc .
- ✗ 감기 때문에 오늘은 수영할 줄 몰라요 → ✓ . Bị cảm là hoàn cảnh, không liên quan tới kỹ năng.
Bài tập nhỏ
- Chia sang (으)ㄹ 수 있어요: (sống)
- Chia sang (으)ㄹ 수 있어요: (đi bộ)
- Chia sang (으)ㄹ 수 없어요: (nướng)
- Điền 안 hay 못: (bị thương ở chân)
- Điền 안 hay 못:
- Dùng 줄 알다: "Tôi biết đi xe đạp" ()
Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5. 6. .
Câu hỏi thường gặp
Nói "tôi nói được tiếng Hàn" dùng 수 있다 hay 줄 알다?
Cả hai đều đúng: và . Hai câu này người Hàn dùng gần như thay nhau được.
(으)ㄹ 수 있다 có nghĩa "được phép" không?
Đôi khi có, như . Nhưng muốn xin phép rõ ràng, người Hàn dùng 아/어도 되다, xem bài 아/어도 되다.
Tính từ có dùng (으)ㄹ 수 있다 được không?
Được, nhưng chỉ với nghĩa khả năng xảy ra: (chuyện đó cũng có thể), (có khi đắt đấy). Nghĩa năng lực chỉ dành cho động từ.
Muốn nói "sẽ làm được" thì sao?
Ghép với mẫu tương lai: (hal su isseul geoyeyo, "chắc sẽ làm được"). Cách chia 거예요 xem bài thì tương lai (으)ㄹ 거예요, các bài khác ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.
